NGƯỜI ANH HÙNG NẰM LẠI TUỔI ĐÔI MƯƠI
Một ngày cuối tháng Giêng năm 2026, nắng xuân bắt đầu nhuộm vàng những con đường của vùng đất Mỹ Tho giàu truyền thống. Khác với vẻ yên ắng thường ngày, khu di tích mộ và miếu thờ hôm nay rộn rã tiếng bước chân của các bạn đoàn viên và các em học sinh. Giữa làn hương trầm nghi ngút, khói tỏa mờ ảo như một sợi dây vô hình nối liền quá khứ và hiện tại, các bạn trẻ lặng người đứng trước tấm bia đá khắc dòng chữ: Thủ Khoa Nguyễn Hữu Huân (1830 – 1875). Những giọt nước mắt khẽ lăn dài khi những trang lịch sử đầy máu và nước mắt được lật mở, đưa tất cả ngược dòng thời gian về một thời kỳ bão táp, nơi có một người con ưu tú đã dâng hiến trọn vẹn vinh hoa và huyết quản cho dải đất quê hương.
Nguyễn Hữu Huân sinh năm 1830 tại làng tịnh Giang, huyện Kiến Hưng, tỉnh Định Tường (nay thuộc xã Mỹ Tịnh An, huyện Chợ Gạo, tỉnh Tiền Giang). Sinh ra trong một gia đình phú nông, từ nhỏ ông đã nổi tiếng thông minh, học giỏi. Năm 1852, dưới triều vua Tự Đức, ông dự thi hương tại trường thi Gia Định và đỗ danh hiệu Thủ khoa. Giữa lúc tiền đồ đang rộng mở, vinh hoa phú quý đón chờ, thì tai họa ập xuống bờ cõi. Năm 1859, thực dân Pháp nổ súng xâm lược Gia Định rồi đánh chiếm Định Tường. Chứng kiến cảnh quê hương bị tàn phá, cửa nát nhà tan, tiếng khóc than xé lòng của người già trẻ nhỏ dưới gót giày viễn chinh, người sĩ phu yêu nước ấy đã dứt khoát từ quan, gác lại bút nghiên để bước vào một hành trình gian khổ, đầy máu và nước mắt.
Cuộc khởi nghĩa do Nguyễn Hữu Huân lãnh đạo diễn ra trong một khung cảnh tàn nhẫn và chênh lệch đến thắt lòng. Địch điên cuồng dội bom, dùng vũ khí tối tân cày nát các căn cứ từ Tân An đến Gò Công, Mỹ Tho. Chiến tranh là những cuộc chia ly tàn khốc, là máu hòa vào đất mẹ và những mất mát không thể nào đong đếm. Ba lần khởi nghĩa là ba lần ông nếm trải cảnh đồng đội ngã xuống ngay trước mắt, xóm làng bị đốt phá thành tro bụi. Đau thương hơn cả, ông đã hai lần rơi vào tay giặc, bị đày biệt xứ sang đảo Réunion thuộc châu Phi xa xôi vào năm 1864. Những năm tháng lưu đày, chịu đựng sự hành hạ cả về thể xác lẫn tinh thần, phải chia xa gia đình, quê hương nửa vòng trái đất là những chuỗi ngày đẫm nước mắt. Thế nhưng, xiềng xích của kẻ thù không thể khuất phục được ý chí một bậc trượng phu. Năm 1869, khi được thả về, ông lại tiếp tục bắt liên lạc với các sĩ phu, nhen nhóm lại ngọn lửa kháng chiến lần thứ ba.
Nhưng số phận miền Nam những ngày ấy quá đỗi truân chuyên. Giặc Pháp điên cuồng bao vây, treo thưởng toàn vùng nhằm truy lùng bằng được người thủ lĩnh. Trong một trận chiến khốc liệt do bị phản bội, Nguyễn Hữu Huân bị giặc bắt lại vào năm 1875. Biết không thể mua chuộc được ông bằng tiền tài và danh vọng, thực dân Pháp đã quyết định thực hiện một bản án tàn bạo nhất để uy hiếp tinh thần nhân dân. Ngày 19 tháng 5 năm 1875 (nhằm ngày 14 tháng 4 năm Ất Hợi), giặc Pháp đưa ông về quê nhà tại chợ Mỹ Tịnh An để hành hình.
Đó là một ngày định mệnh đẫm máu và nước mắt của đất Định Tường. Trước mặt xóm giềng, người thân và những người mẹ, người chị đang khóc ngất đi vì đau đớn, Nguyễn Hữu Huân vẫn hiên ngang bước đi, không một chút run sợ trước cái chết. Ông từ biệt quê hương không bằng sự bi lụy, mà bằng một bài thơ tuyệt mệnh viết bằng máu, khẳng định tiết tháo thanh cao của một người con quyết tử cho Tổ quốc. Khi lưỡi gươm tàn bạo hạ xuống, người anh hùng ấy vĩnh viễn nằm lại ở tuổi 45. Máu của ông phun trào, hòa quyện chặt vào lòng đất mẹ, nhuộm đỏ khúc sông quê hương. Sự ngã xuống của ông là một nốt lặng đau thương xé lòng, nhưng đó là sự hy sinh bất tử, hóa thành ngọn đuốc rực cháy trong lòng nhân dân Nam Bộ.
Dưới làn khói hương trầm mặc của ngày hôm nay, mắt của các bạn đoàn viên, thanh niên và các em học sinh đã nhòe đi từ lúc nào. Những trang lịch sử khô khan trên lớp học giờ đây bỗng trở nên sống động, gần gũi và thiêng liêng đến lạ kỳ qua cuộc đời của ông. Sự hy sinh của cụ Thủ Khoa Huân không chỉ là những thông số, những cột mốc năm sinh 1830, năm mất 1875 lạnh lùng trên bia đá, mà đó là hiện thân của xương máu, của một "thời hoa lửa" kiêu hùng mà thế hệ cha anh đã hiến dâng trọn vẹn cho nền độc lập.
Ra về khi hoàng hôn buông xuống, nhưng trong lòng mỗi bạn trẻ, một ngọn lửa khác đã được thắp lên. Đó là ngọn lửa của lòng biết ơn vô hạn, của niềm tự hào dân tộc sâu sắc trước vong linh của người anh hùng đi trước. Đi qua những trang lịch sử thấm đẫm nước mắt và máu của sự chia ly, thế hệ trẻ hôm nay càng ý thức rõ ràng hơn về trách nhiệm của mình đối với đất nước. Hòa bình ngày hôm nay được đánh đổi bằng chính mạng sống và hạnh phúc riêng của các bậc tiền nhân. Trách nhiệm của những người ở lại là phải tiếp tục cống hiến sức trẻ, viết tiếp câu chuyện hòa bình bằng tri thức, sự xung kích và lòng tự hào, để xứng đáng với xương máu mà cụ Thủ Khoa Huân cùng biết bao anh hùng đã ngã xuống trong lòng đất mẹ năm xưa.


