Anh hùng Lực lượng vũ trang

Người anh hùng Nguyễn Văn Bảy

Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân (năm 1967)

TP. Hồ Chí Minh02/07/2026người anh hùng Nguyễn Văn Bảy (Chi Đoàn Trường THCS Đông Hòa)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Theo dấu những trang báo về người anh hùng Nguyễn Văn Bảy

"Có những cuốn sách khép lại, nhưng dư âm còn ở mãi trong lòng người đọc. Có những bài báo chỉ vài trang giấy, nhưng đủ đưa ta trở về một thời hoa lửa của dân tộc. Và cũng có những con người, càng tìm hiểu càng khiến ta thêm yêu lịch sử, yêu Tổ quốc và trân trọng giá trị của hòa bình hôm nay."

Một buổi chiều đầu hạ, khi tiếng ve bắt đầu ngân vang trên những tán phượng đỏ, tôi vô tình đọc được một bài báo viết về Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, Đại tá, phi công Nguyễn Văn Bảy. Điều khiến tôi chú ý không phải là những chiến công lẫy lừng được nhắc đến ngay từ đầu bài viết, mà chính là bức ảnh một người đàn ông với nụ cười hiền hậu, dáng vẻ mộc mạc như bao người nông dân miền Tây.

Tôi tự hỏi: Làm sao một con người bình dị như thế lại có thể trở thành nỗi khiếp sợ của không quân Mỹ trong những năm tháng chiến tranh ác liệt?

Câu hỏi ấy thôi thúc tôi tìm đọc thêm nhiều bài báo, nhiều tư liệu lịch sử và những cuộc phỏng vấn về ông. Mỗi trang viết mở ra là một câu chuyện khác nhau, nhưng tất cả đều gặp nhau ở một điểm chung: lòng yêu nước, sự quả cảm và đức tính khiêm nhường của một người anh hùng.

Nguyễn Văn Bảy sinh năm 1936 tại huyện Lai Vung, tỉnh Sa Đéc, nay thuộc tỉnh Đồng Tháp. Tên khai sinh của ông là Nguyễn Văn Hoa. Vì là người con thứ bảy trong gia đình nên mọi người quen gọi là Bảy, và cái tên ấy theo ông suốt cuộc đời.

Tuổi thơ của ông gắn với những cánh đồng, dòng sông và cuộc sống lam lũ của một gia đình nông dân. Hoàn cảnh khó khăn khiến ông chỉ học hết lớp ba rồi phải nghỉ học. Ít ai có thể ngờ rằng cậu bé năm nào sau này lại trở thành một trong những phi công xuất sắc nhất của Không quân Nhân dân Việt Nam.

Năm mười bảy tuổi, ông rời quê hương theo bộ đội. Sau Hiệp định Giơ-ne-vơ năm 1954, ông tập kết ra miền Bắc và được tuyển chọn sang Liên Xô học lái máy bay phản lực. Từ một người có trình độ văn hóa còn hạn chế, ông phải miệt mài học tập để theo kịp chương trình đào tạo. Chính ý chí và nghị lực đã giúp ông vượt qua mọi thử thách.

Năm 1965, Nguyễn Văn Bảy trở về nước, chính thức bước vào lực lượng Không quân Nhân dân Việt Nam. Ông điều khiển chiếc MiG-17 – loại máy bay tuy không hiện đại bằng các tiêm kích Mỹ nhưng lại trở thành "đôi cánh thép" nhờ bản lĩnh và chiến thuật của những người phi công Việt Nam.

Đọc đến đây, tôi dừng lại rất lâu trước một chi tiết trong bài báo. Trong lần đầu xuất kích ngày 19 tháng 6 năm 1965, máy bay của ông bị tên lửa đối phương đánh trúng, thân máy bay thủng hàng chục lỗ. Vậy mà bằng sự bình tĩnh và kỹ năng điêu luyện, ông vẫn điều khiển chiếc MiG-17 trở về hạ cánh an toàn. Tôi tưởng tượng khoảnh khắc ấy hẳn vô cùng nghẹt thở. Đó không chỉ là cuộc chiến với kẻ thù, mà còn là cuộc chiến với chính sự sống và cái chết.

Những bài báo tiếp theo đưa tôi đến với hàng loạt trận không chiến nổi tiếng trên bầu trời Võ Nhai, Việt Trì, Đức Giang, Nam Hà, Chí Linh và Hải Phòng. Chỉ trong hai năm 1966–1967, Nguyễn Văn Bảy đã xuất kích 94 lần, 13 lần nổ súng và bắn rơi 7 máy bay Mỹ. Thành tích ấy đưa ông trở thành một trong những phi công MiG-17 xuất sắc nhất của Không quân Nhân dân Việt Nam.

Nhưng điều khiến tôi xúc động hơn cả không phải là những con số.

Đó là câu chuyện về đám cưới của ông.

Một bài viết kể rằng sau khi tổ chức lễ cưới với bà Trần Thị Niên tại sân bay Cát Bi, chỉ khoảng bốn mươi lăm phút sau, chú rể Nguyễn Văn Bảy lại khoác áo bay lên đường làm nhiệm vụ. Tôi lặng người khi đọc đến chi tiết ấy. Trong thời chiến, hạnh phúc riêng dường như luôn phải nhường chỗ cho nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc. Đằng sau những chiến công là biết bao sự hy sinh thầm lặng của cả người lính và gia đình họ.

Rồi chiến tranh kết thúc.

Điều làm tôi bất ngờ là người anh hùng năm nào không chọn cuộc sống vinh quang hay những lời ca ngợi. Ông trở về quê hương Đồng Tháp, làm ruộng, trồng khoai, chăm sóc vườn cây và sống bình dị như bao người nông dân khác.

Có lẽ chính vì thế mà câu nói nổi tiếng của ông vẫn luôn được nhiều người nhắc nhớ:

"Ở Việt Nam, ra ngõ là gặp anh hùng."

Đó không chỉ là lời nói khiêm nhường của một người từng lập nhiều chiến công, mà còn là cách ông tri ân biết bao đồng đội đã chiến đấu và hy sinh vì độc lập, tự do của dân tộc.

Khép lại những bài báo, tôi chợt nhận ra rằng lịch sử không hề khô khan như tôi từng nghĩ. Lịch sử sống trong những câu chuyện về con người. Lịch sử hiện diện trong nụ cười hiền hậu của một người phi công, trong chiếc MiG-17 từng bay giữa mưa bom bão đạn và trong những luống khoai xanh mướt trên quê hương Đồng Tháp sau ngày hòa bình.

Những trang báo đã đưa tôi trở về với một mùa hoa lửa – mùa của khói lửa chiến tranh nhưng cũng là mùa nở rộ của lòng yêu nước, của tinh thần quả cảm và niềm tin vào ngày đất nước thống nhất.

Tôi hiểu rằng, đọc sách, đọc báo và tìm hiểu lịch sử không chỉ giúp chúng ta biết thêm những sự kiện đã qua, mà còn giúp mỗi người biết trân trọng những giá trị mình đang có. Hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt và cả máu của biết bao thế hệ cha anh.

Mỗi lần nhìn những chùm phượng đỏ rực giữa sân trường, tôi lại nhớ đến câu chuyện về Nguyễn Văn Bảy. Trong tôi, sắc đỏ ấy không chỉ là màu của mùa hè, mà còn là màu của lòng yêu nước, của sự hy sinh và của những con người đã viết nên trang sử vàng cho dân tộc.

Đó chính là mùa hoa lửa – một mùa hoa sẽ mãi nở trong ký ức của mỗi người Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn