NGƯỜI ANH HÙNG PHÁ THÁC VÀ HUYỀN THOẠI BỘC PHÁ BỌC LÁ RỪNG
Lịch sử không chỉ nằm yên trong những trang sách giáo khoa, mà còn cuộn chảy trong huyết quản của những con người đã từng đi qua mưa bom bão đạn. Hưởng ứng hành trình “Câu chuyện thời hoa lửa”, ngược dòng thời gian về với chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954, có một câu chuyện khiến lớp trẻ chúng tôi hôm nay không khỏi nghẹn ngào và kính phục: Câu chuyện về những gói bộc phá được bọc bằng lá chuối rừng, trét bằng cơm nếp nấu nhão, và 40 giây sinh tử dưới đáy sông Nậm Na cuộn xiết của Anh hùng Lực l
Khúc tráng ca tuổi đôi mươi và "Cột mốc sống" bên bến Tạ Khoa
Nhìn lại những thước phim tư liệu cũ, thế hệ chúng ta thường tự hỏi: Điều gì đã khiến những người thanh niên độ tuổi mười tám, đôi mươi năm ấy sẵn sàng lao vào chỗ chết mà lòng nhẹ tựa lông hồng? Lời giải đáp có lẽ nằm trọn trong cuộc đời của chàng thanh niên xứ Nghệ - Phùng Phan Tư. Sinh ngày 3/2/1931 tại xã Thọ Thành, huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An, ông mang trong mình cái chất kiên cường, bất khuất của miền đất gió Lào cát trắng.
Tháng 10 năm 1952, khi vừa tròn 20 tuổi, chàng trai Phan Tư xếp bút nghiên lên đường nhập ngũ (thuộc Trung đội 51, Đại đội 124, Trung đoàn 555). Đơn vị của ông nhận nhiệm vụ tử thần: Mở đường, bắc cầu phao tại ngã ba Tạ Khoa, là nút giao thông huyết mạch để tiến lên Điện Biên, nơi máy bay địch cày xới ngày đêm. Có những lần rà phá bom nổ chậm, đất lấp đầy miệng, máu tứa ra từ hai hốc mắt, nhưng người thanh niên ấy không hề lùi bước.
Đỉnh điểm của sự quả cảm là lần một quả bom tấn chặn đứng tuyến đường qua bến Tạ Khoa. Giữa tình thế ngàn cân treo sợi tóc, hàng ngàn dân công, bộ đội, xe pháo ùn tắc, Tiểu đội phó Phan Tư đã đưa ra một quyết định chấn động: Ông châm đuốc sáng, đứng sừng sững ngay cạnh quả bom, dõng dạc hô to làm "lộ tiêu" sống: "Các đồng chí yên tâm vượt qua... Tôi đứng làm lộ tiêu, cứ bình tĩnh mà tiến lên!". Đêm hôm ấy, hàng ngàn lượt người và xe pháo đã vượt bến an toàn dưới bóng dáng rực sáng của một người anh hùng không biết sợ cái chết.
Lời giải cho bài toán Nậm Na: Sáng kiến từ nỗi nhớ quê nhà
Bước sang năm 1954, để phục vụ Chiến dịch Điện Biên Phủ, việc mở tuyến đường thủy trên sông Nậm Na trở thành nhiệm vụ mang tính sống còn. Thế nhưng, con sông dài 120km này lại là một con "thủy quái" thực sự với 90 ngọn thác, trong đó có 12 ngọn thác lớn nguy hiểm chặn đứng mọi thuyền bè.
Nhiệm vụ đặt ra: Phải dùng bộc phá nổ tung các khối đá khổng lồ dưới lòng sông. Nhưng giữa núi rừng Tây Bắc hiểm trở, lấy đâu ra nilon hay sáp nhựa để bọc thuốc nổ không bị ngấm nước?
Trong đêm giao thừa sương lạnh buốt giá, giữa lúc cái bụng đói cồn cào và nỗi nhớ nhà da diết ùa về, ông Phan Tư chợt nghĩ đến nồi bánh chưng của mẹ ở quê nhà. Một tia sáng lóe lên: Tại sao không dùng lá chuối rừng, lá dong bọc thuốc nổ lại thành nhiều lớp, rồi dùng lạt giang buộc thật chặt? Thế nhưng, nút thắt cuối cùng lại xuất hiện: Lấy gì để hàn kín kẽ hở chỗ cắm dây cháy chậm khi rừng núi chỉ toàn sỏi đá, không có đất sét? Trong cái rủi có cái may, khi phải nhai mẻ cơm nếp anh nuôi lỡ nấu quá nát, ông thốt lên: Cơm nếp nấu nhão thành hồ, trét kín đem phơi khô sẽ không bao giờ thấm nước!
Một sáng kiến vĩ đại, mang tính bước ngoặt của chiến dịch lại bắt nguồn từ những thứ dung dị, đời thường và đậm chất Việt Nam nhất: Lá chuối rừng, lạt giang và nắm cơm nếp. Nhờ đó, bài toán hóc búa nhất của công binh mở đường đã được giải quyết.
40 giây sinh tử và khoảng lặng trên bờ Nậm Na
Có vũ khí trong tay, nhưng để đặt bộc phá vào đúng khe đá dưới đáy dòng thác dữ lại là một cuộc đánh cược bằng cả sinh mạng. Tiểu đội phó Phan Tư lại xung phong lặn xuống lòng thác.
Chi tiết gây chấn động nhất trong toàn bộ câu chuyện là khi ông ôm khối bộc phá 6kg lặn xuống. Ông chỉ có đúng 40 giây sau khi châm ngòi để đặt bộc phá và ngoi lên, bơi thoát khỏi khu vực tử thần. Nước sông Nậm Na mùa ấy xiết đến mức làm sai lệch mọi tính toán. Trong giây phút cận kề cái chết, người lính ấy vẫn giữ sự bình tĩnh đến lạnh lùng, gài chặt khối nổ vào kẽ đá rồi đạp chân bơi lên.
Một tiếng nổ đinh tai nhức óc vang lên. Nước xé toạc, đá văng tung trời. Ngọn thác dữ đổ ụp xuống. Trên bờ, đồng đội cởi mũ, lặng người dành một phút mặc niệm. Ai cũng đinh ninh Phan Tư đã gửi thân mình lại đáy sông. Nhưng rồi, từ phía hạ lưu cách hàng chục thước, một bóng người ngoi lên. Sức ép của khối bộc phá đã hất văng ông ra xa, khiến ông bị thương nặng nhưng vẫn sống sót một cách diệu kỳ.
Nhờ sự dũng cảm và sáng kiến nilon "lá rừng, cơm nếp" ấy, 120km đường thủy sông Nậm Na được thông luồng chỉ trong 7 ngày (rút ngắn 2/3 thời gian), trực tiếp đưa hàng ngàn tấn đạn dược, lương thực ra tiền tuyến, góp phần làm nên chiến thắng Điện Biên Phủ "lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu". Ngày 31/8/1955, ông vinh dự được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân.
Chiến tranh đã lùi xa, người anh hùng phá thác Nậm Na năm nào sau Đại thắng mùa Xuân 1975 đã trở về quê hương Yên Thành, cởi bỏ áo lính, sống cuộc đời thanh bạch trong căn nhà cấp 4 dung dị. Khi được hỏi về những chiến công phi thường của mình, ông chỉ mỉm cười hiền hậu: "Khi đất nước có chiến tranh thì việc tôi làm là chuyện rất bình thường. Ngày đó tất cả chúng tôi đều sẵn sàng hy sinh".
Gấp lại những dòng tư liệu về Anh hùng Phùng Phan Tư, thế hệ trẻ chúng tôi hôm nay không khỏi cảm thấy rưng rưng. "Câu chuyện thời hoa lửa" không chỉ là những trang sử đầy bom đạn, mà ở đó còn lấp lánh vẻ đẹp của trí tuệ, tình yêu quê hương và sức sống mãnh liệt của con người Việt Nam. Từ nắm cơm nếp, tàu lá chuối cho đến trái tim quả cảm làm "lộ tiêu" sống đã tạc nên một tượng đài bất tử. Ký ức Nậm Na sẽ không bao giờ trôi theo dòng nước, mà sẽ hóa thành ngọn lửa, mãi mãi cháy sáng trong hành trang của thế hệ hôm nay và mai sau.



