NGƯỜI ANH HÙNG TỪ LŨY TRE LÀNG MANG TÊN PHẠM NGŨ LÃO
Trong dòng chảy bốn nghìn năm lịch sử dựng nước và giữ nước, dân tộc Việt Nam đã sinh ra những con người bình dị mà phi thường. Họ không nhất thiết xuất thân từ vương tướng, nhưng khi vận nước lâm nguy, chính họ đã đứng lên làm nên những trang sử chói lọi. Phạm Ngũ Lão – vị danh tướng đời Trần – là một con người như thế. Câu chuyện về ông là minh chứng rực rỡ cho tinh thần yêu nước, cho trí – dũng – trung của con người Việt Nam trong những năm tháng hoa lửa chống ngoại xâm.
Phạm Ngũ Lão sinh năm 1255, quê ở làng Phù Ủng, huyện Đường Hào (nay thuộc tỉnh Hưng Yên), trong một gia đình nông dân. Tuổi thơ của ông gắn liền với ruộng đồng, làng xóm, không có điều kiện học hành bài bản như tầng lớp quý tộc. Nhưng chính từ cuộc sống lao động bình dị ấy đã hun đúc trong ông một ý chí bền bỉ và tinh thần tự học hiếm có. Phạm Ngũ Lão nổi tiếng là người say mê binh thư, luôn trăn trở với vận mệnh đất nước.
Tương truyền rằng, một lần Trần Hưng Đạo đi qua làng, thấy Phạm Ngũ Lão đang ngồi đan sọt bên đường mà mắt chăm chú suy nghĩ, dù bị quân lính lấy giáo đâm vào đùi vẫn không hề hay biết. Trần Hưng Đạo kinh ngạc trước khí chất khác thường ấy, hỏi chuyện mới biết Phạm Ngũ Lão đang mải suy ngẫm binh pháp. Từ đó, ông được thu nhận làm gia tướng, mở ra con đường từ người dân quê trở thành một trong những trụ cột quân sự của triều Trần.
Khi quân Nguyên – Mông tràn xuống xâm lược Đại Việt, đất nước bước vào những năm tháng hoa lửa khốc liệt nhất. Phạm Ngũ Lão đã cùng Trần Hưng Đạo và các tướng lĩnh nhà Trần tham gia hai cuộc kháng chiến vĩ đại năm 1285 và 1288. Trên chiến trường, ông nổi tiếng là vị tướng dũng mãnh, mưu lược, trực tiếp chỉ huy nhiều trận đánh lớn, góp phần làm nên những chiến thắng vang dội, đập tan đội quân xâm lược hùng mạnh bậc nhất thế giới lúc bấy giờ.
Nhưng Phạm Ngũ Lão không chỉ là một võ tướng. Ông còn là một con người mang trong mình nỗi trăn trở sâu sắc về trách nhiệm với non sông. Bài thơ nổi tiếng “Thuật hoài” (Tỏ lòng) của ông đã trở thành áng thơ bất hủ, thể hiện chí khí của bậc nam nhi thời Trần:
“Hoành sóc giang sơn kháp kỷ thu,
Tam quân tỳ hổ khí thôn Ngưu…”
Qua những vần thơ ấy, ta thấy hiện lên hình ảnh một con người suốt đời “múa giáo giữ non sông”, mang trong lòng nỗi thẹn nếu chưa trả xong nợ nước. Đó không phải là sự tự ti, mà là chuẩn mực đạo đức cao đẹp của người anh hùng: luôn tự đặt mình trước trách nhiệm lớn lao với dân tộc.
Phạm Ngũ Lão được phong tới chức Điện súy Thượng tướng quân, nhưng suốt đời sống giản dị, khiêm nhường, trung thành tuyệt đối với triều đình và nhân dân. Ông không tự hào vì công trạng, không kiêu ngạo vì địa vị, mà luôn coi việc bảo vệ đất nước là lẽ sống duy nhất. Đến cuối đời, ông vẫn giữ trọn khí tiết của một bậc tôi trung, một vị tướng vì nước quên mình.
Câu chuyện thời hoa lửa của Phạm Ngũ Lão để lại bài học sâu sắc cho người trẻ hôm nay. Trong thời bình, chúng ta không còn cầm gươm giáo ra trận, nhưng vẫn cần tinh thần học tập không ngừng, ý chí vươn lên từ hoàn cảnh khó khăn và khát vọng cống hiến cho cộng đồng. Phạm Ngũ Lão nhắc nhở rằng: xuất thân không quyết định giá trị con người; chính ý chí, tri thức và trách nhiệm với đất nước mới làm nên tầm vóc của một con người lớn.
Đối với thế hệ trẻ, đặc biệt là những người sinh ra từ làng quê, câu chuyện về Phạm Ngũ Lão là nguồn động lực mạnh mẽ. Từ lũy tre làng, ông đã bước ra chiến trường lớn của dân tộc, để rồi tên tuổi được khắc ghi muôn đời trong sử sách. Đó là minh chứng rằng: nếu có lý tưởng và khát vọng, mỗi người trẻ đều có thể góp phần làm nên lịch sử của thời đại mình đang sống.
Thời hoa lửa của dân tộc đã lùi xa, nhưng tinh thần Phạm Ngũ Lão vẫn còn đó – trong từng trang sách, trong từng bài học lịch sử, và trong trách nhiệm mà mỗi người trẻ hôm nay mang trên vai. Sống sao cho xứng đáng với cha ông, sống sao để không “thẹn” với non sông, ấy chính là ngọn lửa âm thầm mà câu chuyện về Phạm Ngũ Lão gửi gắm cho muôn thế hệ mai sau.



