Bài viết

Người bác sĩ đi giữa bom đạn để cứu người

Tốt nghiệp Đại học Y Hà Nội, Đặng Thùy Trâm tình nguyện vào chiến trường miền Nam và gắn bó với Đức Phổ, Quảng Ngãi. Trong điều kiện thiếu thốn, bệnh xá liên tục phải di chuyển để tránh các trận càn, chị vẫn kiên trì cứu chữa thương binh và chăm sóc nhân dân. Ngày 22/6/1970, chị hy sinh trên đường công tác khi chưa đầy 28 tuổi. Những cuốn nhật ký được tìm thấy sau chiến tranh đã đưa câu chuyện về người nữ bác sĩ đến với hàng triệu độc giả.

Hà Nội19/08/2026Nguyễn Lan Hương (Đoàn phường Đông Hòa)12 lượt xem0 lượt chia sẻ
Người bác sĩ đi giữa bom đạn để cứu người

Đặng Thùy Trâm sinh ngày 26/11/1942, quê gốc ở Thừa Thiên - Huế nhưng lớn lên tại Hà Nội trong một gia đình có truyền thống nghề y. Cha chị là bác sĩ ngoại khoa Đặng Ngọc Khuê, mẹ là dược sĩ Doãn Ngọc Trâm, từng giảng dạy tại Trường Đại học Dược khoa Hà Nội. Trong môi trường gia đình ấy, Thùy Trâm sớm hình thành tình yêu đối với nghề chữa bệnh và lòng thương người.

Sau khi tốt nghiệp Đại học Y khoa Hà Nội năm 1966, trước nhiều lựa chọn của một bác sĩ trẻ, Đặng Thùy Trâm quyết định tình nguyện vào chiến trường miền Nam. Chị nhận nhiệm vụ tại chiến trường Đức Phổ, Quảng Ngãi, một địa bàn ác liệt của Khu 5 lúc bấy giờ. Đối với một bác sĩ vừa rời giảng đường, đây là bước chuyển rất lớn: từ bệnh viện và môi trường học tập ở Hà Nội đến những căn lán giữa rừng, nơi tiếng bom đạn có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.

Tháng 4/1967, Đặng Thùy Trâm được giao phụ trách Trạm Tiền phẫu Nam Đức Phổ, trực tiếp cứu chữa và chăm sóc thương binh, bệnh binh, cán bộ, chiến sĩ, du kích và nhân dân trong vùng. Sau đó, chị được giao phụ trách Bệnh xá huyện Đức Phổ. Công việc của người bác sĩ ở chiến trường không giống một bệnh viện thông thường. Không có đầy đủ thuốc men, dụng cụ y tế hay điều kiện vô trùng; nhiều ca bệnh phải xử lý trong hoàn cảnh thiếu thốn và nguy hiểm.

Bệnh xá thường xuyên phải thay đổi địa điểm để tránh sự phát hiện của đối phương. Mỗi lần di chuyển là một lần phải tìm nơi an toàn hơn, dựng lại chỗ điều trị và nhanh chóng ổn định việc cứu chữa. Hình ảnh Đặng Thùy Trâm với chiếc nón trên đầu, vượt qua những con đường rừng để tìm địa điểm mới cho bệnh xá đã trở thành một trong những hình ảnh được lưu giữ tại Khu di tích về chị.

Trong chiến trường, bệnh nhân của chị không chỉ là những người lính bị thương. Đó còn là người dân, du kích và những người bị bom đạn làm tổn thương. Đặng Thùy Trâm chăm sóc họ bằng kiến thức y khoa nhưng cũng bằng sự tận tâm của một người thầy thuốc. Những người từng được điều trị tại bệnh xá nhớ đến chị không chỉ vì khả năng chuyên môn mà còn bởi sự gần gũi, trách nhiệm và lòng thương người.

Có một câu chuyện đặc biệt gắn với bệnh xá Đức Phổ. Đầu năm 1968, Tàu 43, một tàu không số chở vũ khí vào chiến trường Quảng Ngãi, bị đối phương phát hiện khi gần đến bến Mỹ Á. Sau cuộc chiến đấu, nhiều thủy thủ hy sinh và bị thương. Những người sống sót được nhân dân Đức Phổ cứu giúp, trong đó có người được đưa về trạm xá nơi Đặng Thùy Trâm công tác. Tại đây, họ được chị và các nhân viên y tế chăm sóc trong điều kiện bệnh xá vốn đã rất thiếu thốn.

Đặng Thùy Trâm 1.jpg

Những ngày tháng ở Đức Phổ cũng được Đặng Thùy Trâm ghi lại trong nhật ký. Chị viết về công việc, đồng đội, thương binh, những người dân đã che chở cho bệnh xá, nhưng cũng viết về những nỗi nhớ rất riêng. Đó là nỗi nhớ gia đình, nhớ Hà Nội, nhớ những người thân yêu ở phía Bắc. Một người con gái rời Hà Nội đến chiến trường vẫn mang trong mình những tình cảm rất đời thường.

Chính điều đó khiến hình ảnh Đặng Thùy Trâm trở nên gần gũi. Chị không phải một con người chỉ có những lời nói lớn lao. Trong nhật ký, người đọc có thể thấy một cô gái trẻ có lúc vui, lúc buồn, có những phút yếu lòng, có nỗi nhớ quê hương và gia đình. Nhưng sau những cảm xúc ấy, chị vẫn trở lại với công việc, với những thương binh đang cần được cứu chữa.

Hai cuốn nhật ký của Đặng Thùy Trâm được viết từ ngày 8/4/1968 đến ngày 20/6/1970, chỉ hai ngày trước khi chị hy sinh. Trong những năm tháng chiến tranh, chị không thể biết rằng những trang viết cá nhân ấy sau này sẽ trở thành một trong những tư liệu đặc biệt về thế hệ trẻ Việt Nam thời chiến.

Tháng 6/1970, Đặng Thùy Trâm có chuyến công tác từ vùng núi Ba Tơ về đồng bằng. Ngày 22/6/1970, trên đường đi, chị bị đối phương phục kích tại khe Nước Lạnh, xã Ba Trang, huyện Ba Tơ, Quảng Ngãi. Người nữ bác sĩ đã chiến đấu đến cùng và hy sinh khi chưa đầy 28 tuổi, sau khoảng bốn năm rời giảng đường y khoa để đến với chiến trường.

Sau khi chị hy sinh, những cuốn nhật ký vẫn nằm lại giữa chiến trường. Một sĩ quan quân báo Hoa Kỳ tên Frederic Whitehurst đã nhặt được và giữ chúng trong suốt nhiều năm. Ông và gia đình đã bảo quản những trang viết ấy cho đến khi chúng được trao trả cho gia đình Đặng Thùy Trâm vào cuối tháng 4/2005.

Khi những trang nhật ký trở về Việt Nam, câu chuyện về Đặng Thùy Trâm được biết đến rộng rãi. Cuốn “Nhật ký Đặng Thùy Trâm” được xuất bản, sau đó dịch ra nhiều ngôn ngữ và được phát hành ở nhiều quốc gia. Những trang viết của một nữ bác sĩ trẻ đã hy sinh từ nhiều thập kỷ trước bất ngờ trở thành tiếng nói từ quá khứ gửi đến thế hệ hiện tại.

Điều đáng chú ý là sức lay động của cuốn nhật ký không chỉ đến từ những câu chuyện chiến đấu. Đó còn là những suy nghĩ rất con người của một cô gái trẻ. Đặng Thùy Trâm nhớ nhà, nhớ người thân, yêu đồng đội, đau trước sự hy sinh của những người xung quanh và nhiều lần tự nhắc mình phải vượt qua những phút yếu lòng. Chính sự chân thật ấy khiến người đọc hôm nay có thể cảm nhận được chiến tranh không chỉ qua những trận đánh mà còn qua cuộc sống của từng con người ở giữa chiến trường.

Đặng Thùy Trâm cũng để lại một câu chuyện đặc biệt về lòng dân. Những người dân Đức Phổ đã che chở, giúp đỡ bệnh xá và những người bị thương trong hoàn cảnh nguy hiểm. Sự gắn bó giữa người bác sĩ và nhân dân địa phương đã tạo nên một mạng lưới bảo vệ thầm lặng, giúp bệnh xá tồn tại và tiếp tục cứu chữa người bệnh giữa những trận càn. Các tư liệu từ phía bên kia chiến tuyến sau này cũng ghi nhận sự kính trọng đối với người nữ bác sĩ và bệnh xá của chị.

Sau chiến tranh, hài cốt Đặng Thùy Trâm được đưa về quê hương. Gia đình sau đó đưa hài cốt chị về Nghĩa trang liệt sĩ xã Xuân Phương, Hà Nội. Năm 2006, chị được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân vì những thành tích đặc biệt xuất sắc trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.

Ngày nay, Khu di tích Đặng Thùy Trâm tại Đức Phổ, Quảng Ngãi lưu giữ nhiều hình ảnh, tư liệu và hiện vật gắn với cuộc đời chị. Bệnh xá Đặng Thùy Trâm được xây dựng tại địa phương như một địa chỉ giáo dục truyền thống, giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về cuộc sống của những người đã từng làm việc và chiến đấu tại chiến trường Khu 5.

Nhưng có lẽ điều khiến câu chuyện Đặng Thùy Trâm còn sống mãi không nằm ở những danh hiệu được trao sau khi chị mất. Đó là hình ảnh một bác sĩ trẻ vừa rời trường đại học đã chọn đến nơi nguy hiểm nhất để làm công việc của mình. Chị không cầm súng trên chiến trường như nhiều người lính khác; vũ khí của chị là kiến thức y khoa, đôi bàn tay và lòng tận tụy với người bệnh. Mỗi thương binh được cứu sống là một lý do để chị tiếp tục bám trụ.

Đặng Thùy Trâm hy sinh khi tuổi đời chưa đầy 28, nhưng những năm tháng ngắn ngủi ấy đã để lại một di sản đặc biệt. Từ những căn bệnh xá giữa rừng Đức Phổ đến những trang nhật ký được tìm thấy sau hàng chục năm, câu chuyện của chị vượt qua giới hạn của một cuộc đời. Đó là câu chuyện về một người trẻ biết mình có thể mất tất cả nhưng vẫn lựa chọn đi đến nơi Tổ quốc cần mình nhất. Và hơn nửa thế kỷ sau, những trang viết của người nữ bác sĩ ấy vẫn nhắc thế hệ hôm nay rằng lòng nhân ái, trách nhiệm và lý tưởng sống có thể khiến một tuổi trẻ ngắn ngủi trở nên có ý nghĩa rất dài lâu.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn