Khác

Người bác sĩ mang trái tim ở lại chiến trường

Trong những năm tháng “hoa lửa” của dân tộc, khi tiếng súng vang vọng khắp núi rừng và thành thị, có những con người đã chiến đấu không phải bằng súng đạn, mà bằng trí tuệ và đôi bàn tay cứu người. Giữa khói lửa chiến tranh, giữa thiếu thốn và hiểm nguy, họ âm thầm giành giật sự sống cho từng bệnh nhân. Một trong những nhân chứng tiêu biểu của thời đại ấy là Tôn Thất Tùng – người bác sĩ tài năng đã để lại dấu ấn lớn lao trong nền y học Việt Nam và thế giới.

Huế18/08/2026Liên chi Đoàn Khoa Điện (Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - ĐHTN )4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôn Thất Tùng sinh năm 1912 tại Huế, trong một gia đình có truyền thống hiếu học. Từ nhỏ, ông

đã nổi tiếng thông minh và kiên trì. Sau khi ra Hà Nội học tập, ông thi đỗ vào Trường Đại học Y

khoa Đông Dương. Những năm tháng học tập dưới chế độ thuộc địa không hề dễ dàng, bởi người

Việt Nam khi ấy phải chịu nhiều phân biệt. Nhưng bằng ý chí và nỗ lực không ngừng, ông đã

vượt qua mọi rào cản để theo đuổi con đường y học.

Ngay từ khi còn là sinh viên, Tôn Thất Tùng đã dành nhiều thời gian nghiên cứu giải phẫu gan –

một lĩnh vực vô cùng phức tạp. Ông thực hiện hàng trăm ca mổ và nghiên cứu tỉ mỉ cấu trúc gan

người Việt. Chính từ quá trình đó, ông phát hiện ra phương pháp cắt gan dựa trên cấu trúc mạch

máu – một kỹ thuật tiên phong thời bấy giờ, sau này được thế giới biết đến với tên gọi “phương

pháp Tôn Thất Tùng”.

Nhưng cuộc đời ông không chỉ gắn với phòng mổ yên tĩnh. Khi Cách mạng Tháng Tám thành

công và cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ, đất nước bước vào thời kỳ gian nan. Là

một trí thức yêu nước, ông lựa chọn ở lại, gắn bó với nền y học cách mạng. Trong những năm

kháng chiến, điều kiện y tế vô cùng thiếu thốn: thuốc men khan hiếm, dụng cụ thô sơ, bệnh nhân

thì ngày một nhiều.

Giữa hoàn cảnh ấy, Tôn Thất Tùng cùng đồng nghiệp vẫn miệt mài làm việc. Những ca mổ được

thực hiện trong điều kiện ánh sáng yếu ớt, thiếu máy móc hỗ trợ, thậm chí thiếu cả thuốc gây mê

hiện đại. Nhưng ông chưa bao giờ cho phép mình cẩu thả. Ông quan niệm rằng mỗi ca mổ là một

cuộc chiến giành lại sự sống, và người thầy thuốc cũng là một chiến sĩ.

Thời hoa lửa của ông không phải là những trận đánh ngoài mặt trận, mà là những giờ phút căng

thẳng trong phòng mổ. Ở đó, thay vì tiếng súng là tiếng nhịp tim bệnh nhân; thay vì khói bom là

mùi thuốc sát trùng; nhưng sự căng thẳng và trách nhiệm không hề kém phần khốc liệt.

Trong suốt những năm chiến tranh chống Mỹ, số lượng thương binh gia tăng nhanh chóng. Các

bệnh viện phải làm việc quá tải. Tôn Thất Tùng khi ấy đã là một giáo sư, nhưng ông vẫn trực tiếp

tham gia mổ cấp cứu, đào tạo thế hệ bác sĩ trẻ để đáp ứng nhu cầu khẩn thiết của chiến trường.

Ông hiểu rằng một mình ông không thể cứu hết mọi người; điều quan trọng là phải truyền lại

kiến thức và tinh thần trách nhiệm cho lớp sau.

Phương pháp cắt gan của ông không chỉ giúp rút ngắn thời gian phẫu thuật mà còn giảm đáng kể

lượng máu mất, tăng cơ hội sống cho bệnh nhân. Trong bối cảnh thiếu thốn máu truyền và thiết

bị y tế, điều đó có ý nghĩa vô cùng lớn. Nhiều công trình nghiên cứu của ông được công bố quốc

tế, đưa tên tuổi y học Việt Nam ra thế giới.

Điều đáng quý ở Tôn Thất Tùng không chỉ là tài năng, mà còn là nhân cách. Ông sống giản dị,

tận tụy và luôn đặt người bệnh lên trên hết. Nhiều sinh viên y khoa từng kể rằng ông rất nghiêm

khắc trong chuyên môn, nhưng lại ân cần với bệnh nhân. Ông thường nhắc nhở học trò: “Trước

khi là bác sĩ giỏi, phải là người có lương tâm.”

Trong những năm tháng bom đạn, bệnh viện nhiều lần phải sơ tán, chuyển địa điểm để tránh bị

đánh phá. Nhưng dù ở đâu, ông vẫn tiếp tục nghiên cứu và giảng dạy. Có những đêm, sau ca mổ

kéo dài hàng giờ, ông vẫn ngồi lại viết tài liệu, chỉnh sửa giáo trình. Đối với ông, khoa học

không bao giờ dừng lại, ngay cả trong chiến tranh.

Khi đất nước thống nhất, Tôn Thất Tùng tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong ngành y tế, góp

phần xây dựng nền ngoại khoa Việt Nam hiện đại. Ông được quốc tế ghi nhận như một trong

những chuyên gia hàng đầu về phẫu thuật gan thế kỷ XX.

Câu chuyện về Tôn Thất Tùng khiến tôi nhận ra rằng thời hoa lửa không chỉ được viết bằng máu

nơi chiến trường, mà còn bằng mồ hôi và trí tuệ nơi hậu phương. Nếu những người lính bảo vệ

Tổ quốc bằng súng đạn, thì những người thầy thuốc như ông bảo vệ sự sống bằng kiến thức và

lòng nhân ái.

Là một sinh viên hôm nay, tôi càng thấm thía giá trị của sự học và trách nhiệm nghề nghiệp. Tôn

Thất Tùng đã cho thấy rằng trí thức không thể đứng ngoài vận mệnh dân tộc. Khi đất nước cần,

người trí thức phải dấn thân, phải cống hiến bằng tất cả khả năng của mình.

Giữa thời đại hiện nay, khi khoa học – công nghệ phát triển mạnh mẽ, câu chuyện của ông vẫn

còn nguyên giá trị. Ông không chỉ để lại một phương pháp phẫu thuật mang tên mình, mà còn để

lại một bài học lớn về y đức, về lòng yêu nước và về tinh thần vượt khó.

Thời hoa lửa đã đi qua, những bệnh viện nay khang trang hơn, trang thiết bị hiện đại hơn. Nhưng

trong mỗi ca mổ thành công, trong mỗi sinh viên y khoa bước vào giảng đường, dường như vẫn

có bóng dáng của người thầy năm xưa – người đã đặt nền móng cho ngoại khoa Việt Nam.

Câu chuyện thời hoa lửa của Tôn Thất Tùng không ồn ào, không bi tráng như những trận đánh,

nhưng lại lặng lẽ và bền bỉ như nhịp đập của trái tim. Đó là câu chuyện về một người bác sĩ đã

dành trọn đời mình cho sự sống, cho khoa học và cho Tổ quốc.

Và trong dòng chảy lịch sử, tên ông sẽ mãi được nhắc đến như một biểu tượng của trí tuệ và y

đức Việt Nam – ngọn lửa sáng giữa thời khói lửa, soi đường cho bao thế hệ thầy thuốc tiếp bước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn