Người bác sĩ trẻ giữa chiến trường Đức Phổ
Tốt nghiệp Đại học Y Hà Nội năm 1966, Đặng Thùy Trâm tình nguyện vào chiến trường miền Nam và nhận nhiệm vụ phụ trách Bệnh xá Đức Phổ, Quảng Ngãi. Trong những năm tháng chiến tranh, chị vừa điều trị thương binh, người dân vừa trực tiếp vượt qua bom đạn và thiếu thốn. Chị hy sinh ngày 22/6/1970, khi chưa đầy 28 tuổi. Hai cuốn nhật ký chị để lại sau này được trao trả về gia đình và trở thành một trong những tác phẩm nhật ký thời chiến được biết đến rộng rãi.

Đặng Thùy Trâm sinh ngày 26/11/1942, quê gốc Thừa Thiên - Huế nhưng sinh ra và lớn lên tại Hà Nội. Cha chị là bác sĩ ngoại khoa Đặng Ngọc Khuê, mẹ là dược sĩ Doãn Ngọc Trâm, từng giảng dạy tại Trường Đại học Dược khoa Hà Nội. Sinh ra trong một gia đình có truyền thống nghề y, Đặng Thùy Trâm sớm lựa chọn con đường trở thành bác sĩ. Nhưng khi đất nước bước vào những năm tháng chiến tranh khốc liệt, nghề y của chị không chỉ gắn với bệnh viện và giảng đường mà còn gắn với chiến trường.

Năm 1966, sau khi tốt nghiệp Trường Đại học Y khoa Hà Nội, Đặng Thùy Trâm tình nguyện lên đường vào miền Nam. Khi ấy chị mới 24 tuổi, một độ tuổi mà nhiều người trẻ đang bắt đầu cuộc sống nghề nghiệp và xây dựng tương lai riêng. Với Đặng Thùy Trâm, lựa chọn vào chiến trường đồng nghĩa với việc rời xa gia đình, rời Hà Nội và bước vào một nơi mà mỗi ngày đều có thể phải đối mặt với thương vong, bom đạn và bệnh tật.
Chị được phân công công tác tại Bệnh xá Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi. Đây không phải là một bệnh viện đầy đủ trang thiết bị. Trong điều kiện chiến trường, người thầy thuốc phải làm việc với những phương tiện rất hạn chế, trong những căn cứ có thể bị máy bay và pháo binh đối phương uy hiếp bất cứ lúc nào.
Công việc của Đặng Thùy Trâm vì thế không đơn giản là khám và chữa bệnh. Chị phải cùng đồng đội tổ chức cứu chữa thương binh, chăm sóc người bệnh, di chuyển cơ sở khi tình hình thay đổi và tìm cách duy trì hoạt động của bệnh xá giữa chiến trường. Người bác sĩ trẻ phải vừa làm chuyên môn, vừa thích nghi với cuộc sống gian khổ của một cán bộ chiến trường.
Những ngày tháng ấy được chị ghi lại trong những cuốn sổ nhỏ. Từ ngày 8/4/1968, khi phụ trách Bệnh xá Đức Phổ, Đặng Thùy Trâm bắt đầu ghi lại những suy nghĩ, công việc và cảm xúc của mình. Cuốn nhật ký không chỉ ghi những sự kiện chiến đấu mà còn thể hiện những suy nghĩ rất đời thường của một cô gái trẻ: tình yêu gia đình, tình đồng đội, nỗi nhớ quê hương, những phút yếu lòng và cả quyết tâm tiếp tục công việc.
Có những ngày chị phải chứng kiến thương binh được đưa về trong tình trạng rất nặng. Có những người còn rất trẻ, giống như chính chị. Người bác sĩ không chỉ phải dùng kiến thức y khoa mà còn phải giữ bình tĩnh trước những mất mát liên tiếp. Trong hoàn cảnh ấy, mỗi người bệnh được cứu sống là một động lực để chị tiếp tục.
Nhưng chiến trường không cho phép người thầy thuốc được đứng ngoài nguy hiểm. Bệnh xá có thể phải di chuyển, các trạm phẫu thuật được đặt ở những địa điểm bí mật và cán bộ y tế cũng có thể trở thành mục tiêu của các cuộc càn quét. Đặng Thùy Trâm nhiều lần phải làm việc trong điều kiện thiếu thốn và nguy hiểm.
Những trang nhật ký cho thấy một Đặng Thùy Trâm không phải là con người lúc nào cũng mạnh mẽ. Chị có những lúc buồn, nhớ nhà, lo lắng và day dứt trước những mất mát. Nhưng chính những cảm xúc rất con người ấy khiến câu chuyện của chị trở nên gần gũi. Chị là một bác sĩ trẻ có những ước mơ, tình cảm và khát vọng riêng, nhưng đã đặt cuộc đời mình vào hoàn cảnh chiến tranh và lựa chọn ở lại với những người bệnh, thương binh mà mình đang chăm sóc.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Tại Đức Phổ, người dân địa phương cũng trở thành chỗ dựa quan trọng đối với lực lượng cách mạng và bệnh xá. Những căn cứ y tế phải dựa vào sự che chở của nhân dân để tồn tại. Các địa điểm hoạt động của Đặng Thùy Trâm sau này được xác định và bảo tồn trong Khu di tích Đặng Thùy Trâm, gồm Bệnh xá Đặng Thùy Trâm và nhiều địa điểm gắn với hoạt động của chị trong những năm chiến tranh.
Đến năm 1970, chiến trường Đức Phổ ngày càng ác liệt. Đặng Thùy Trâm vẫn tiếp tục làm nhiệm vụ. Chị đã có gần bốn năm tuổi nghề nhưng phần lớn thời gian ấy lại diễn ra giữa chiến trường. Đối với một bác sĩ trẻ, đó là quãng thời gian đặc biệt gian khổ nhưng cũng là những năm tháng chị cống hiến nhiều nhất cho nghề nghiệp và đất nước.
Ngày 22/6/1970, trên đường làm nhiệm vụ, Đặng Thùy Trâm bị phục kích và hy sinh. Chị mới chưa đầy 28 tuổi, có khoảng ba năm tuổi nghề và hai năm tuổi Đảng. Nhân dân địa phương đã an táng chị ngay trên mảnh đất nơi chị hy sinh. Sau chiến tranh, hài cốt chị được đưa về nghĩa trang liệt sĩ ở Hà Nội.
Nhưng câu chuyện của Đặng Thùy Trâm không kết thúc vào ngày chị hy sinh.
Trong những ngày cuối cùng của chiến tranh, hai cuốn nhật ký của chị đã rơi vào tay một sĩ quan quân báo Mỹ tên Frederic Whitehurst. Ông giữ lại những cuốn nhật ký ấy trong nhiều thập kỷ. Sau khi tìm kiếm gia đình tác giả, đến cuối tháng 4/2005, những cuốn nhật ký được trao trả cho gia đình Đặng Thùy Trâm.
Hai cuốn nhật ký sau đó được biên tập và xuất bản với tên “Nhật ký Đặng Thùy Trâm”. Tác phẩm được dịch ra nhiều ngôn ngữ và xuất bản ở nhiều quốc gia. Những trang viết của một nữ bác sĩ trẻ giữa chiến trường đã vượt qua khoảng cách về thời gian và không gian để đến với độc giả nhiều thế hệ.
Điều khiến nhật ký của Đặng Thùy Trâm được nhiều người nhớ đến không phải vì nó kể về những chiến thắng lớn. Giá trị của nó nằm ở những điều rất thật. Đó là hình ảnh một cô gái trẻ đứng giữa chiến tranh nhưng vẫn biết yêu thương, nhớ nhà, trăn trở về đồng đội và đau lòng trước sự hy sinh của những người xung quanh.
Trong những trang viết ấy, chiến tranh không còn chỉ là những con số về trận đánh hay thương vong. Chiến tranh hiện lên qua những con người cụ thể: người thương binh trên bàn phẫu thuật, người đồng đội vừa ra đi, người dân che chở cho bệnh xá và chính người bác sĩ trẻ đang cố gắng làm hết sức mình để cứu người.
Năm 2006, Đặng Thùy Trâm được Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Khu di tích mang tên chị tại Đức Phổ trở thành nơi lưu giữ những ký ức về cuộc đời và hoạt động của người nữ bác sĩ.
Nhìn lại cuộc đời Đặng Thùy Trâm, điều khiến người trẻ hôm nay xúc động nhất có lẽ không phải là một chiến công quân sự. Chị không cầm súng để lập chiến công trên chiến trường. Vũ khí của chị là kiến thức y khoa, đôi bàn tay của người thầy thuốc và trách nhiệm đối với những người đang cần được cứu chữa.
Chị đã lựa chọn một con đường mà ở đó nghề nghiệp và lý tưởng hòa vào nhau. Là bác sĩ, chị cứu người. Là một người trẻ trong thời chiến, chị chấp nhận nguy hiểm để có thể tiếp tục cứu những người khác.
Đặng Thùy Trâm ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng những trang nhật ký chị để lại đã giúp nhiều thế hệ sau hiểu hơn về một thời tuổi trẻ sống giữa chiến tranh. Câu chuyện của chị không chỉ là câu chuyện về một nữ bác sĩ hy sinh trên chiến trường Quảng Ngãi, mà còn là câu chuyện về một người trẻ đã đem kiến thức, tuổi thanh xuân và cả cuộc đời mình để chăm sóc những người khác. Từ Bệnh xá Đức Phổ đến những trang nhật ký được tìm lại sau 35 năm, hình ảnh Đặng Thùy Trâm vẫn nhắc chúng ta rằng trong những năm tháng khốc liệt nhất, lòng nhân ái và trách nhiệm của người thầy thuốc vẫn có thể trở thành một nguồn sức mạnh rất lớn.




