Người bạn Pháp và cô con gái đỡ đầu của Chủ tịch Hồ Chí Minh
Năm 1946, gia đình nhà kháng chiến Pháp Raymond Aubrac đón Chủ tịch Hồ Chí Minh về sống tại ngôi nhà ngoại ô Paris. Tình bạn hình thành trong sáu tuần ấy kéo dài qua nhiều thập niên chiến tranh và góp phần mở những kênh liên lạc bí mật nhằm tìm kiếm hòa bình cho Việt Nam.
Ngày 15 tháng 8 năm 1946, tại một nhà hộ sinh ở Paris, bà Lucie Aubrac sinh người con gái út. Cô bé được đặt tên là Elisabeth, ở nhà gọi thân mật là Babette.
Một vị khách đặc biệt đến bệnh viện thăm hai mẹ con. Ông mang quà tặng em bé rồi đồng ý trở thành cha đỡ đầu của Babette.
Vị khách ấy là Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa Hồ Chí Minh.
Cuộc gặp diễn ra trong thời điểm quan hệ Việt Nam – Pháp hết sức căng thẳng. Nước Việt Nam mới tuyên bố độc lập chưa đầy một năm. Chủ tịch Hồ Chí Minh đang có mặt tại Pháp để tìm kiếm một giải pháp ngoại giao có thể tránh một cuộc chiến tranh giữa hai dân tộc.
Cha của em bé, Raymond Aubrac, là một gương mặt nổi tiếng của phong trào kháng chiến Pháp chống phát xít Đức.
Raymond Aubrac sinh năm 1914. Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, ông cùng vợ là Lucie tham gia lực lượng kháng chiến bí mật. Raymond từng bị mật vụ Đức bắt giữ. Lucie và đồng đội đã tổ chức một cuộc giải cứu táo bạo khi xe chở tù nhân di chuyển, giúp chồng thoát khỏi tay Gestapo.
Sau khi nước Pháp được giải phóng, Raymond Aubrac đảm nhiệm một số công việc trong chính quyền. Tại Marseille, ông quan tâm đến đời sống của hàng nghìn lao động người Việt từng bị đưa sang Pháp làm việc trong chiến tranh. Chính sự gắn bó ấy giúp ông hiểu hơn khát vọng độc lập của người Việt Nam.
Năm 1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp với tư cách thượng khách của Chính phủ Pháp, đồng thời tham dự các hoạt động liên quan đến Hội nghị Fontainebleau. Trong thời gian ở Paris, Người gặp Raymond Aubrac.
Dù mới quen, hai người nhanh chóng tìm thấy sự gần gũi. Cả hai đều từng sống trong hoạt động bí mật, từng trải qua cảnh bị bắt và cùng hiểu thế nào là cuộc đấu tranh chống sự chiếm đóng của nước ngoài.
Gia đình Aubrac mời Chủ tịch Hồ Chí Minh về sống tại ngôi nhà của họ ở Soisy-sous-Montmorency, cách trung tâm Paris khoảng 16km về phía bắc. Lời mời giúp Người có một nơi ở bớt nghi lễ hơn, thuận tiện nghỉ ngơi và làm việc.
Chủ tịch Hồ Chí Minh ở cùng gia đình Aubrac khoảng sáu tuần.
Ngôi nhà ngoại ô trở thành một địa chỉ ngoại giao đặc biệt. Các thành viên phái đoàn Việt Nam, nhà báo, chính khách và những người ủng hộ hòa bình thường xuyên đến gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh. Trưởng đoàn đàm phán Phạm Văn Đồng cũng đến báo cáo diễn biến hội nghị và xin ý kiến.
Ngoài giờ làm việc, vị nguyên thủ Việt Nam sống giản dị như một thành viên trong gia đình. Người trò chuyện với vợ chồng Aubrac, dùng bữa cùng mọi người và đôi khi đưa Jean-Pierre, con trai lớn của gia đình, đi dạo quanh làng.
Trong thời gian ấy, Lucie sinh con gái Elisabeth. Chủ tịch Hồ Chí Minh đến bệnh viện thăm và nhận cô bé làm con đỡ đầu.
Một bức ảnh còn được lưu giữ ghi lại cảnh Người bế em bé mới sinh bên cạnh Lucie Aubrac. Đó là một khoảnh khắc gia đình rất bình dị nhưng diễn ra giữa những cuộc thương lượng quyết định vận mệnh của cả một đất nước.
Các cuộc đàm phán tại Fontainebleau cuối cùng không thể ngăn chiến tranh bùng nổ. Cuối năm 1946, cuộc kháng chiến toàn quốc ở Việt Nam bắt đầu. Khoảng cách giữa Paris và chiến khu Việt Bắc trở nên xa xôi, nhưng mối liên hệ với gia đình Aubrac không chấm dứt.
Hằng năm, vào dịp sinh nhật Elisabeth, Chủ tịch Hồ Chí Minh thường gửi thư hoặc quà cho người con gái đỡ đầu. Dù không có điều kiện gặp cha đỡ đầu khi Người còn sống, Elisabeth lớn lên cùng những câu chuyện của cha mẹ về Việt Nam và vị khách từng ở trong nhà mình.
Raymond Aubrac cũng tiếp tục hoạt động ủng hộ Việt Nam.
Năm 1955, ông có dịp gặp lại Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Trung Quốc. Theo đề nghị của Người, Raymond Aubrac đến Hà Nội để góp phần thúc đẩy một thỏa thuận thương mại giữa Việt Nam và Pháp. Đất nước vừa trải qua chín năm kháng chiến, rất cần khôi phục các quan hệ kinh tế và kết nối với bên ngoài.
Đến thập niên 1960, Việt Nam lại bước vào một cuộc chiến tranh ác liệt. Raymond Aubrac tiếp tục trở thành một cầu nối không chính thức.
Năm 1967, khi Mỹ tăng cường ném bom miền Bắc, một kênh tiếp xúc bí mật được thiết lập với sự tham gia của Raymond Aubrac, nhà khoa học Herbert Marcovich và Henry Kissinger, khi ấy là giáo sư Đại học Harvard, có quan hệ với giới chức Mỹ.
Kênh liên lạc này thường được gọi là “Chiến dịch Pennsylvania”. Aubrac sang Hà Nội, chuyển những thông điệp có liên quan đến khả năng ngừng ném bom và mở đàm phán. Nhờ tình bạn cũ, ông có thể gặp các nhà lãnh đạo Việt Nam và trao đổi những vấn đề mà các kênh ngoại giao chính thức chưa giải quyết được.
Nỗ lực ấy không lập tức chấm dứt chiến tranh. Tuy nhiên, nó cho thấy ngay cả trong giai đoạn đối đầu gay gắt, những con đường tìm kiếm đối thoại vẫn tồn tại. Tình bạn cá nhân hình thành trong ngôi nhà nhỏ năm 1946 đã trở thành một nhịp cầu ngoại giao hơn hai mươi năm sau.
Raymond Aubrac còn tham gia vận động viện trợ nhân đạo, thuốc men và sự ủng hộ quốc tế dành cho nhân dân Việt Nam. Sau chiến tranh, ông tiếp tục góp sức vào các hoạt động hàn gắn hậu quả và xây dựng quan hệ Việt – Pháp.
Ông nhiều lần trở lại Việt Nam và luôn được đón tiếp như một người bạn cũ.
Raymond Aubrac qua đời ngày 10 tháng 4 năm 2012 tại Paris, hưởng thọ 97 tuổi. Chính phủ và nhân dân Việt Nam gửi lời chia buồn, ghi nhận những đóng góp bền bỉ của ông đối với tình hữu nghị giữa hai nước.
Người con gái Elisabeth sau này tiếp tục giữ mối liên hệ với Việt Nam. Năm 2022, bà được Đại sứ Việt Nam tại Pháp tiếp tại Paris. Bà nói rằng tình cảm với Việt Nam đã được gây dựng từ khi mình mới chào đời và luôn được gia đình Aubrac gìn giữ.
Câu chuyện bắt đầu bằng một lời mời về ở nhờ và một em bé được nhận làm con đỡ đầu. Nhưng từ những điều tưởng như riêng tư ấy, một mối quan hệ kéo dài qua nhiều thập niên đã hình thành.
Nó nhắc rằng lịch sử ngoại giao không chỉ được viết bằng những hiệp định và hội nghị. Đôi khi, một cánh cửa gia đình rộng mở, một tình bạn chân thành và niềm tin được giữ qua chiến tranh cũng có thể tạo nên những con đường dẫn đến hòa bình.


