Anh hùng Lực lượng vũ trang

Người biến lễ chào cờ của địch thành ngày khởi nghĩa

Đắk Lắk17/07/2026Nguyen Thuy Trang (Đoàn phường Ea Kao)10 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tháng Tám năm 1945, bầu trời Buôn Ma Thuột phủ một màu nắng vàng như mật. Trong sân vận động của thị xã nhỏ giữa đại ngàn, chính quyền thân Nhật tổ chức một buổi lễ mà họ gọi là "Lễ mừng độc lập". Cờ được kéo lên, lính khố xanh đứng thành hàng ngay ngắn, quan chức chuẩn bị đọc diễn văn nhằm khẳng định quyền lực của chính quyền đương thời.

Không ai ngờ rằng, chính buổi lễ ấy lại trở thành bước ngoặt lịch sử của Đắk Lắk.

Người đứng trong hàng ngũ lính khố xanh hôm ấy là Y Blốk Êban, chàng trai người Êđê sinh ra tại buôn Chư Dluê, vùng đất Buôn Ma Thuột. Ít ai biết rằng, sau bộ quân phục của lính bảo an là một trái tim đã được những người cộng sản bị giam giữ tại Nhà đày Buôn Ma Thuột thức tỉnh bằng lý tưởng độc lập dân tộc. Những tháng ngày làm lính canh nhà đày, ông không chỉ nhìn thấy xiềng xích và roi vọt, mà còn chứng kiến ý chí kiên cường của những người chiến sĩ cách mạng. Chính họ đã gieo vào lòng chàng trai Tây Nguyên niềm tin rằng dân tộc Việt Nam nhất định sẽ giành lại tự do.

Buổi sáng ngày 22 tháng 8 năm 1945, khi tiếng kèn vang lên báo hiệu nghi lễ bắt đầu, Y Blốk Êban đã đưa ra quyết định quan trọng nhất trong cuộc đời mình.

Ông cùng những người đồng chí bí mật vận động cả trung đội lính khố xanh đứng về phía cách mạng. Khi thời cơ đến, thay vì bảo vệ chính quyền cũ, lực lượng này quay sang ủng hộ phong trào khởi nghĩa. Buổi lễ của chính quyền thân Nhật nhanh chóng biến thành cuộc mít tinh của quần chúng. Lá cờ cách mạng tung bay trước sự hò reo của nhân dân. Chính quyền cũ hoàn toàn bất ngờ, không kịp chống trả.

Đó là một trong những sự kiện mở đầu cho thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám tại Đắk Lắk, đưa chính quyền về tay nhân dân. Vai trò của Y Blốk Êban trong sự kiện này được nhiều tài liệu lịch sử của tỉnh Đắk Lắk ghi nhận như một dấu mốc quan trọng trong cuộc đời hoạt động cách mạng của ông.

Sau thắng lợi ấy, Y Blốk Êban không chọn cuộc sống bình yên.

Ông được giao xây dựng lực lượng vũ trang non trẻ của tỉnh. Tây Nguyên khi ấy vẫn là vùng đất hiểm trở, giao thông khó khăn, địch liên tục tổ chức càn quét. Những đội quân cách mạng vừa chiến đấu vừa vận động đồng bào các dân tộc đoàn kết, bảo vệ buôn làng và giữ gìn thành quả cách mạng.

Năm 1946, ông được cử đi học tại Trường Lục quân Quảng Ngãi. Đối với chàng trai xuất thân từ buôn làng Êđê, đó là cơ hội quý giá để học tập nghệ thuật quân sự hiện đại. Nhưng vừa học xong, ông lại lập tức trở về chiến trường.

Ông chỉ huy các đơn vị hoạt động ở vùng địch hậu phía Bắc Khánh Hòa, rồi trở thành Tiểu đoàn trưởng Tiểu đoàn Nơ Trang Lơng – đơn vị mang tên vị anh hùng chống Pháp nổi tiếng của Tây Nguyên. Trong điều kiện thiếu thốn đủ bề, những người lính phải băng rừng, lội suối, tự tìm lương thực, bám dân gây dựng cơ sở cách mạng. Chính trong những năm tháng ấy, Y Blốk Êban trưởng thành nhanh chóng với tư cách một người chỉ huy gần gũi chiến sĩ, hiểu địa hình và biết dựa vào sức dân để chiến đấu.

Một trong những nhiệm vụ đặc biệt nhất của ông diễn ra vào năm 1953.

Sau khi tham dự Hội nghị du kích chiến tranh toàn quốc tại Việt Bắc, Trung ương giao cho ông mang 20 kg vàng trở lại Liên khu V. Trong điều kiện chiến tranh, đó không chỉ là một khối tài sản vô cùng quý giá mà còn là nguồn lực để phục vụ kháng chiến.

Con đường trở về kéo dài suốt sáu tháng.

Ông cùng đồng đội phải vượt qua núi cao, rừng sâu, tránh sự truy lùng của đối phương, đối mặt với sốt rét, thiếu lương thực và vô vàn hiểm nguy. Cuối cùng, số vàng vẫn được đưa đến nơi an toàn. Nhiệm vụ hoàn thành đã thể hiện tinh thần trách nhiệm, lòng trung thành và ý chí bền bỉ của người cán bộ cách mạng vùng Tây Nguyên.

Sau Hiệp định Genève năm 1954, Y Blốk Êban tập kết ra Bắc. Tại đây, ông có dịp gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đại tướng Võ Nguyên Giáp. Những cuộc gặp ấy tiếp thêm cho ông niềm tin vào sức mạnh của khối đại đoàn kết dân tộc. Sau thời gian học tập và công tác, ông trở lại chiến trường, đảm nhiệm nhiều cương vị chỉ huy quan trọng ở Quân khu VI và Quân khu V.

Mùa Xuân năm 1975, khi Bộ Chính trị quyết định chọn Buôn Ma Thuột là hướng tiến công chủ yếu trong Chiến dịch Tây Nguyên, Y Blốk Êban tiếp tục có mặt ở quê hương mình. Với kinh nghiệm nhiều năm chiến đấu và sự am hiểu địa bàn, ông cùng lực lượng địa phương tham gia giải phóng Buôn Ma Thuột, góp phần tạo nên thắng lợi có ý nghĩa chiến lược, mở đầu cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975.

Đất nước thống nhất, người chiến sĩ năm xưa lại bước vào một chặng đường mới. Ông đảm nhiệm cương vị Chủ tịch Ủy ban Quân quản tỉnh Đắk Lắk, sau đó là Phó Bí thư Tỉnh ủy, Chủ tịch UBND tỉnh. Dù ở vị trí nào, ông vẫn giữ phong cách gần gũi với nhân dân, giản dị như chính người con của buôn làng Êđê.

Năm 1984, ông được phong quân hàm Thiếu tướng, trở thành vị tướng đầu tiên của đại ngàn Tây Nguyên. Đến năm 2010, Nhà nước phong tặng ông danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân để ghi nhận những cống hiến đặc biệt đối với sự nghiệp giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc.

Ngày nay, trên thành phố Buôn Ma Thuột có một con đường mang tên Y Blốk Êban. Đó không chỉ là tên của một vị tướng, mà còn là lời nhắc nhở về một người con Tây Nguyên đã dùng lòng yêu nước để biến một buổi lễ của chính quyền cũ thành ngày khởi nghĩa của nhân dân.

Cuộc đời Thiếu tướng Y Blốk Êban cho thấy sức mạnh của lý tưởng cách mạng có thể bắt đầu từ những điều bình dị nhất: từ một người lính gác nhà đày biết lắng nghe tiếng nói của lương tri, đến người chỉ huy gắn bó với đồng bào các dân tộc, và cuối cùng trở thành biểu tượng của lòng trung thành, tinh thần đại đoàn kết và ý chí kiên cường của vùng đất Tây Nguyên anh hùng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn