Bài viết

Người Bộ trưởng đi từng làng chống giặc đói

Sau Cách mạng Tháng Tám, giữa lúc hàng triệu người vừa trải qua nạn đói, Bộ trưởng Nguyễn Văn Tố tổ chức “đội quân tiễu trừ giặc đói”, thành lập Hội Cứu đói và trực tiếp về các địa phương vận động lập hũ gạo cứu tế. Riêng ngày đầu phát động tại Hà Nội, phong trào thu được 5 tấn gạo.

Hà Nội22/08/2026Chi Đoàn trường TH&THCS Nguyễn Du (Tuy Đức)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Mùa thu năm 1945, trên nhiều con đường miền Bắc, dấu vết của nạn đói vẫn còn hiện hữu. Có những gia đình mất gần hết người thân. Nhiều làng xóm tiêu điều, ruộng đồng thiếu người chăm sóc. Những người sống sót bước qua mùa đói với cơ thể suy kiệt, trong khi thiên tai và khó khăn kinh tế tiếp tục đe dọa.

Chính quyền cách mạng vừa ra đời đã phải đối diện một câu hỏi khẩn cấp: làm thế nào giữ cho người dân không tiếp tục chết đói?

Người được giao đứng đầu cơ quan phụ trách nhiệm vụ ấy là học giả Nguyễn Văn Tố, hiệu Ứng Hòe. Trong Chính phủ lâm thời công bố ngày 28 tháng 8 năm 1945, ông giữ chức Bộ trưởng Bộ Cứu tế xã hội.

Nguyễn Văn Tố không xuất thân từ quân đội, cũng không phải một cán bộ chuyên làm kinh tế. Trước cách mạng, ông được biết đến là một học giả uyên bác về lịch sử, văn hóa và chữ Hán. Ông từng nghiên cứu nhiều vấn đề như nguồn gốc chữ Quốc ngữ, lịch sử, mỹ thuật và văn hóa truyền thống Việt Nam.

Nhưng kiến thức của ông không chỉ nằm trong sách vở. Năm 1938, Nguyễn Văn Tố giữ vai trò quan trọng trong Hội Truyền bá quốc ngữ, một tổ chức mở các lớp học miễn phí nhằm giúp người lao động biết đọc, biết viết. Qua công việc ấy, ông đã quen với việc huy động trí thức, thanh niên và người dân cùng giải quyết một vấn đề xã hội rộng lớn.

Năm 1945, trước mắt ông không còn chỉ là “giặc dốt”. Đó là “giặc đói” — kẻ thù đã cướp đi sinh mạng của khoảng hai triệu đồng bào trong nạn đói 1944–1945.

Nguyên nhân của thảm họa đến từ nhiều phía: chính sách vơ vét và cưỡng ép sản xuất thời Pháp–Nhật, chiến tranh làm gián đoạn vận chuyển lương thực, cùng thiên tai, mất mùa và lũ lụt. Khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, kho dự trữ gần như trống rỗng, tài chính kiệt quệ và hệ thống cứu tế còn rất sơ khai.

Nguyễn Văn Tố hiểu rằng không thể chờ đến khi xây dựng xong một bộ máy hoàn chỉnh mới cứu người. Những bát cháo và đấu gạo phải đến với người đói ngay lập tức.

Ngày 28 tháng 9 năm 1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh gửi thư kêu gọi đồng bào nhường cơm sẻ áo. Người đề nghị cứ mười ngày nhịn ăn một bữa, mỗi tháng ba bữa, đem số gạo tiết kiệm được giúp những người nghèo đói. Từ lời kêu gọi ấy, phong trào “hũ gạo cứu đói” và “ngày đồng tâm” lan rộng.

Tại mỗi gia đình, trước khi nấu cơm, người ta bớt lại một nắm gạo bỏ vào hũ chung. Một nắm gạo rất nhỏ, nhưng khi cả phố, cả làng và hàng vạn gia đình cùng góp, những hũ gạo có thể nuôi sống nhiều người.

Bộ trưởng Nguyễn Văn Tố biến tinh thần tương trợ ấy thành một hoạt động có tổ chức. Ngày 11 tháng 10 năm 1945, lễ phát động phong trào cứu đói được tổ chức tại Nhà hát Lớn Hà Nội. Chủ tịch Hồ Chí Minh đem phần gạo nhịn ăn của mình đóng góp trước tiên.

Từ Nhà hát Lớn, một “đội quân tiễu trừ giặc đói” lên đường. Đội quân ấy không mang súng. Vũ khí của họ là những chiếc thùng quyên góp, lời kêu gọi tương thân tương ái và niềm tin rằng mỗi người đều có thể san sẻ một phần bữa ăn của mình.

Chỉ trong ngày đầu ra quân, phong trào thu được 5 tấn gạo.

Năm tấn không đủ giải quyết toàn bộ nạn đói, nhưng đó là một khởi đầu quan trọng. Trong hoàn cảnh đất nước vừa giành độc lập và người dân phần lớn còn nghèo, số gạo ấy chứng minh rằng cứu đói không chỉ là công việc của Chính phủ. Xã hội có thể tự huy động sức mạnh khi mỗi người cùng đóng góp.

Ngày 2 tháng 11 năm 1945, Nguyễn Văn Tố quyết định thành lập Hội Cứu đói. Từ một số tỉnh đồng bằng Bắc Bộ, mô hình nhanh chóng được mở rộng. Các tổ chức địa phương vận động người có gạo giúp người thiếu, tổ chức nấu cháo, phân phát lương thực và tìm cách đưa thóc gạo từ nơi có khả năng cung cấp tới vùng đang đói.

Người Bộ trưởng không chỉ ngồi ở Hà Nội đọc báo cáo. Ông đến Thái Bình, Hưng Yên, Nam Định, Thái Nguyên và nhiều địa phương để kiểm tra, vận động thành lập hội, tìm hiểu tình cảnh người dân và thúc đẩy công tác cứu tế.

Trên những con đường lúc ấy, đi lại không hề thuận tiện. Phương tiện thiếu thốn, nhiều khu vực vừa trải qua lũ lụt, đời sống bất ổn. Tuy nhiên, việc xuất hiện trực tiếp của người đứng đầu Bộ Cứu tế xã hội gửi tới cán bộ địa phương một thông điệp rõ ràng: cứu người đói là nhiệm vụ không thể trì hoãn.

Những biện pháp được triển khai không chỉ dừng lại ở việc phát gạo. Bộ Cứu tế xã hội chủ trương mua gạo, ngô, khoai, sắn từ nơi có nhiều để chuyển tới vùng thiếu; lập quỹ cứu tế ở tỉnh và huyện; tổ chức hũ gạo tại làng; vận động người có điều kiện bán thóc với giá phù hợp cho dân nghèo.

Ở những vùng bị lũ lụt hoặc mất mùa nghiêm trọng, việc di chuyển người dân tới nơi có khả năng sản xuất cũng được tính đến. Các hợp tác và quỹ dự phòng lương thực được khuyến khích để làng xã không hoàn toàn bị động khi thiên tai xảy ra.

Nhưng cứu đói bằng kho lương chỉ là giải pháp trước mắt. Muốn đánh bại nạn đói lâu dài, đất phải được gieo trồng trở lại.

Chính phủ kêu gọi tăng gia sản xuất, không để đất hoang. Những khoảng đất trống ven đường, trong công sở và quanh doanh trại được tận dụng trồng ngô, khoai, sắn và rau màu ngắn ngày. Lương thực cứu tế giúp người dân sống qua thời điểm nguy cấp; sản xuất mới tạo ra nguồn thức ăn cho những tháng tiếp theo.

Ngày 31 tháng 12 năm 1945, Nguyễn Văn Tố ký Sắc lệnh số 63 thành lập Hội Cứu tế xã hội. Nhiệm vụ của hội không chỉ giới hạn trong cứu đói mà còn giúp đỡ người lao động đói rách do thiên tai, chiến tranh; người mất sức lao động không nơi nương tựa và những người cơ nhỡ cần được hỗ trợ để trở lại cuộc sống.

Đó là một trong những nền móng sớm của chính sách an sinh xã hội trong nhà nước Việt Nam mới.

Nguyễn Văn Tố giữ chức Bộ trưởng Bộ Cứu tế xã hội từ tháng 8 năm 1945 đến đầu tháng 3 năm 1946. Thời gian chỉ hơn nửa năm, nhưng đó là giai đoạn khó khăn đặc biệt, khi chính quyền vừa phải chống đói, chống nạn mù chữ, xây dựng bộ máy vừa đối phó với những nguy cơ từ bên ngoài.

Trong cuộc Tổng tuyển cử ngày 6 tháng 1 năm 1946, ông trúng cử đại biểu Quốc hội. Tại kỳ họp đầu tiên, Nguyễn Văn Tố được bầu làm Trưởng ban Thường trực Quốc hội, chức vụ tương đương Chủ tịch Quốc hội ngày nay.

Khi cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ, ông tiếp tục tham gia Chính phủ và lên chiến khu Việt Bắc. Năm 1947, trong cuộc tiến công của quân Pháp lên Việt Bắc, Nguyễn Văn Tố bị bắt và hy sinh tại Bắc Kạn.

Cuộc đời ông kết thúc giữa kháng chiến, nhưng những việc làm trong mùa đói năm 1945 để lại một bài học lâu dài. Một chính quyền mới muốn tồn tại trước hết phải chăm lo sự sống của người dân. Một chính sách tốt phải đi từ lời kêu gọi thành tổ chức cụ thể, từ trung ương tới làng xã và từ những con số trên báo cáo tới từng bát cơm.

Hình ảnh đáng nhớ nhất về Nguyễn Văn Tố không phải một học giả ngồi giữa sách cổ. Đó là người Bộ trưởng rời bàn làm việc, đi về những tỉnh vừa trải qua nạn đói, vận động người dân lập hội và góp từng nắm gạo.

Trong lịch sử có những chiến thắng được đánh dấu bằng việc chiếm một cứ điểm. Cuộc chiến chống giặc đói lại được làm nên từ những điều rất nhỏ: một bữa ăn tự nguyện nhịn, một hũ gạo đặt trong gian bếp và một người đang no nhớ tới người chưa có cơm ăn.

Nguyễn Văn Tố đã góp phần tập hợp những nắm gạo nhỏ ấy thành sức mạnh bảo vệ chính quyền non trẻ và cứu giúp đồng bào trong một trong những thời điểm khắc nghiệt nhất của đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn