NGƯỜI CẦM BÚT GIỮA NHỮNG BƯỚC NGOẶT LỊCH SỬ
Trường Chinh, tên thật Đặng Xuân Khu (1907–1988), là một trong những nhà lãnh đạo chủ chốt của cách mạng Việt Nam thế kỷ XX. Hơn 60 năm hoạt động, ông nhiều lần đứng trước những thời điểm có ý nghĩa quyết định đối với đất nước: từ những ngày đầu tham gia phong trào yêu nước, những năm tháng trong nhà tù thực dân, đến Cách mạng Tháng Tám năm 1945 và những năm tháng xây dựng đất nước sau chiến tranh. Nhưng bên cạnh vai trò lãnh đạo, Trường Chinh còn được biết đến như một nhà lý luận, nhà báo và người dành phần lớn cuộc đời để viết, nghiên cứu và tìm lời giải cho những vấn đề của đất nước.

Có những người đi qua lịch sử bằng những trận đánh.
Có những người được nhớ đến bởi những quyết định trên chiến trường.
Còn Trường Chinh lại có một “vũ khí” khác:
ngòi bút.
Nhưng đó không phải một ngòi bút đứng ngoài cuộc chiến.
Mỗi trang viết của ông đều gắn với những câu hỏi lớn của một đất nước đang tìm đường giành lại độc lập và xây dựng một tương lai mới.
Ông tên thật là Đặng Xuân Khu, sinh ngày 9/2/1907 tại làng Hành Thiện, Nam Định, trong một gia đình có truyền thống yêu nước và khoa bảng.
Năm 1925, khi còn rất trẻ, ông tham gia phong trào đòi ân xá cho Phan Bội Châu. Một năm sau, ông tham gia lãnh đạo cuộc bãi khóa truy điệu Phan Châu Trinh và bị thực dân Pháp đuổi học.
Nhưng cánh cửa trường học khép lại lại mở ra một con đường khác.
Năm 1927, ông gia nhập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.
Đến năm 1930, ông tham gia tổ chức Đảng và hoạt động trong công tác tuyên truyền, cổ động.
Rồi nhà tù thực dân xuất hiện.
Ông bị bắt, bị kết án 12 năm tù và đày lên Sơn La.
Những năm tháng trong tù không khiến việc học và viết của ông dừng lại.
Ngược lại, nhà tù trở thành một nơi ông tiếp tục đọc, suy nghĩ, trao đổi với đồng chí và truyền bá những tư tưởng cách mạng.
Ra tù năm 1936, Trường Chinh trở lại hoạt động.
Ông tham gia phong trào dân chủ, làm báo, viết bài và xây dựng cơ sở cách mạng.
Đến năm 1941, tại Hội nghị Trung ương lần thứ VIII, ông được bầu làm Tổng Bí thư.
Đây là thời điểm lịch sử đang chuyển động rất nhanh.
Chiến tranh thế giới thứ hai lan rộng.
Đông Dương đứng trước những biến động lớn.
Và ở Việt Nam, nhiệm vụ giành độc lập dân tộc ngày càng trở nên cấp thiết.
Trong hoàn cảnh ấy, Trường Chinh không chỉ tham gia lãnh đạo mà còn trực tiếp phụ trách công tác tư tưởng, tuyên truyền và báo chí.
Ông viết “Kháng chiến nhất định thắng lợi”, một tác phẩm trình bày những vấn đề cơ bản về đường lối kháng chiến chống thực dân Pháp.
Nhưng dấu ấn đặc biệt của Trường Chinh nằm ở một thời khắc khác.
Tháng 3/1945.
Khi Nhật đảo chính Pháp ở Đông Dương, tình hình thay đổi chỉ trong thời gian rất ngắn.
Trước bước ngoặt ấy, Thường vụ Trung ương Đảng do Trường Chinh chủ trì đã ra Chỉ thị:
“Nhật – Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta.”
Văn kiện xác định tình hình mới và đề ra những nhiệm vụ cấp thiết để chuẩn bị cho cao trào cách mạng.
Chỉ vài tháng sau, Cách mạng Tháng Tám năm 1945 diễn ra.
Trường Chinh tham dự Hội nghị toàn quốc của Đảng tại Tân Trào và phụ trách Ủy ban Khởi nghĩa Toàn quốc.
Từ một người thanh niên từng bị đuổi học…
Đến người tù Sơn La…
Rồi trở thành một trong những người đứng ở trung tâm của những quyết định lớn nhất trước Cách mạng Tháng Tám.
Nhưng lịch sử không dừng lại ở năm 1945.
Sau đó là chiến tranh, là xây dựng chính quyền, là những năm tháng đất nước bị chia cắt.
Trường Chinh tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách: Tổng Bí thư, Chủ tịch Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Phó Thủ tướng, Chủ tịch Hội đồng Nhà nước…
Ông cũng dành nhiều năm cho công tác nghiên cứu lý luận, lịch sử Đảng và xây dựng Hiến pháp.
Năm 1976, ông được giao làm Chủ tịch Ủy ban Dự thảo Hiến pháp. Sau nhiều năm nghiên cứu, chỉnh lý, Hiến pháp năm 1980 được Quốc hội thông qua.
Và rồi đến năm 1986, khi đất nước đứng trước yêu cầu đổi mới, Trường Chinh một lần nữa trở lại vị trí Tổng Bí thư.
Đây cũng là một trong những dấu mốc cuối cùng trong sự nghiệp chính trị của ông.
Tại Đại hội VI, đường lối Đổi mới được xác lập, mở ra một giai đoạn phát triển mới của Việt Nam.
Trường Chinh sau đó thôi giữ các chức vụ lãnh đạo cao nhất và tiếp tục làm công tác cố vấn, nghiên cứu.
Ông qua đời ngày 30/9/1988, hưởng thọ 81 tuổi.
Hơn sáu mươi năm hoạt động, cuộc đời Trường Chinh đi qua nhiều giai đoạn rất khác nhau.
Có lúc ông ở trong nhà tù.
Có lúc đứng giữa những biến động của chiến tranh.
Có lúc ngồi trước những trang giấy.
Và có lúc phải đưa ra những quyết định liên quan đến vận mệnh của cả một đất nước.
Nhưng dù ở vị trí nào, ông vẫn gắn với một công việc tưởng như rất lặng lẽ:
đọc, suy nghĩ, viết và tìm cách biến những suy nghĩ ấy thành đường hướng hành động.
Có lẽ vì vậy, khi nhìn lại Trường Chinh, người ta không chỉ nhớ đến một nhà lãnh đạo.
Mà còn nhớ đến một con người đã dành phần lớn cuộc đời cho sách vở, báo chí, lý luận và những câu hỏi lớn của thời đại mình.
Từ những trang báo bí mật trong những năm tháng hoạt động…
Đến những văn kiện giữa thời khắc Cách mạng Tháng Tám…
Từ những trang viết trong kháng chiến…
Đến những bản dự thảo Hiến pháp và những tư duy về đổi mới.
Cuộc đời ông giống như một dòng chữ dài đi xuyên qua nhiều bước ngoặt của lịch sử.
Và khi trang cuối cùng khép lại vào năm 1988, điều còn lại không chỉ là những chức vụ ông từng đảm nhiệm.
Mà còn là một dấu ấn của một thế hệ đã dùng cả trí tuệ, ngòi bút và cuộc đời mình để tham gia vào những biến chuyển lớn của dân tộc.
Trường Chinh đã đi qua lịch sử bằng những trang viết.
Nhưng những trang viết ấy đã được viết giữa chính những ngày lịch sử đang diễn ra.




