Người cắm cọc trên sông Bạch Đằng
Người nghĩ ra kế sách ấy là Ngô Quyền, một vị tướng trẻ đang mang trong mình khát vọng giành lại quyền tự chủ cho đất nước.
Buổi sáng mùa đông năm 938, trên dòng sông Bạch Đằng, mặt nước tưởng như phẳng lặng. Những làn sương mỏng còn phủ trên bãi lau ven sông. Xa xa, những cánh buồm của quân Nam Hán từ từ tiến vào cửa biển.
Không ai trong số những chiến binh đang đứng trên những chiếc thuyền lớn kia biết rằng dưới làn nước đục ngầu của con sông đang ẩn chứa một cái bẫy khủng khiếp.
Những thân gỗ lớn, đầu bịt sắt nhọn, đã được quân Việt bí mật đóng xuống lòng sông.
Người nghĩ ra kế sách ấy là Ngô Quyền, một vị tướng trẻ đang mang trong mình khát vọng giành lại quyền tự chủ cho đất nước.
Ông đứng trên bờ, lặng lẽ nhìn dòng nước.
Bên cạnh ông, các tướng sĩ chờ đợi mệnh lệnh.
Ngô Quyền nói:
“Địch mạnh ở thuyền lớn và quân đông. Ta phải lấy địa thế mà thắng họ. Khi nước triều lên, hãy nhử chúng vào sâu. Đợi khi thủy triều rút, thuyền giặc sẽ mắc vào bãi cọc. Khi ấy, toàn quân tiến đánh.”
Không ai nghi ngờ kế hoạch.
Bởi họ biết, đây không chỉ là một trận đánh.
Đây có thể là trận chiến quyết định vận mệnh của cả dân tộc.
Người con của đất Đường Lâm
Ngô Quyền sinh năm 898 tại Đường Lâm, vùng đất nổi tiếng có nhiều người tài và anh hùng.
Ông sinh ra vào một thời kỳ đất nước đang đứng trước những biến động lớn.
Sau nhiều thế kỷ chịu sự cai trị của các triều đại phong kiến phương Bắc, đến đầu thế kỷ X, chính quyền nhà Đường suy yếu. Họ Khúc đã từng bước giành quyền tự chủ cho người Việt.
Nhưng nền tự chủ ấy vẫn chưa thật sự vững chắc.
Các thế lực bên ngoài luôn tìm cách can thiệp.
Trong hoàn cảnh ấy, Ngô Quyền trưởng thành và sớm thể hiện tài năng quân sự.
Ông có sức khỏe, lòng dũng cảm và đặc biệt là khả năng nhìn nhận tình thế rất nhanh nhạy.
Khi còn trẻ, Ngô Quyền đã theo Dương Đình Nghệ, một hào trưởng và vị tướng có thế lực ở vùng Thanh Hóa, tham gia chống lại quân Nam Hán.
Dương Đình Nghệ đánh đuổi quân Nam Hán, giành lại quyền kiểm soát đất nước.
Ngô Quyền được tin tưởng và gả con gái cho.
Từ đó, ông trở thành một trong những tướng lĩnh quan trọng.
Nhưng bình yên không kéo dài.
Biến cố Kiều Công Tiễn
Năm 937, Dương Đình Nghệ bị một viên tướng dưới quyền là Kiều Công Tiễn sát hại để cướp quyền.
Tin dữ truyền đi khiến Ngô Quyền vô cùng căm phẫn.
Ông lập tức tập hợp lực lượng, tiến quân về Đại La để trừng trị Kiều Công Tiễn.
Kiều Công Tiễn biết mình khó chống lại Ngô Quyền nên đã làm một việc nguy hiểm: sai người sang cầu cứu Lưu Hoằng Tháo, con trai vua Nam Hán.
Đây chính là điều Ngô Quyền lo sợ nhất.
Nếu quân Nam Hán kéo sang, đất nước sẽ một lần nữa đứng trước nguy cơ bị ngoại bang xâm lược.
Ngô Quyền hiểu rằng mình không thể chỉ đánh Kiều Công Tiễn.
Ông phải chuẩn bị cho một cuộc chiến lớn hơn.
Đó là cuộc chiến bảo vệ nền tự chủ của người Việt.
Ông nói với các tướng:
“Hoằng Tháo là một đứa trẻ dại, đem quân từ xa đến, quân sĩ mệt mỏi. Ta có thể dùng kế để thắng.”
Sau khi tiến quân ra Bắc, Ngô Quyền nhanh chóng tiêu diệt Kiều Công Tiễn.
Nhưng quân Nam Hán đã lên đường.
Một trận chiến không thể tránh khỏi.
Bãi cọc bí mật
Ngô Quyền chọn sông Bạch Đằng làm nơi quyết chiến.
Đây là một con sông có vị trí chiến lược quan trọng, nối vùng biển với vùng đồng bằng.
Đặc biệt, thủy triều ở đây lên xuống rất mạnh.
Ngô Quyền quan sát dòng nước nhiều ngày.
Ông nhận ra rằng nếu biết tận dụng thủy triều, quân ít có thể đánh thắng quân đông.
Ông cho quân chuẩn bị những cây gỗ lớn.
Các thân cây được đẽo nhọn đầu, sau đó bịt sắt.
Những người lính âm thầm vận chuyển cọc xuống sông.
Ban đêm, khi thủy triều lên, họ lặng lẽ đóng những cây cọc xuống lòng sông.
Công việc phải được giữ bí mật tuyệt đối.
Chỉ một sơ suất nhỏ, quân Nam Hán phát hiện kế hoạch thì tất cả sẽ thất bại.
Sau nhiều ngày, một trận địa đặc biệt đã hình thành dưới mặt nước.
Nhưng bãi cọc chỉ phát huy tác dụng khi nước triều lên cao.
Ngô Quyền cần khiến quân Nam Hán tự mình tiến vào cái bẫy ấy.
Trận Bạch Đằng
Cuối năm 938, đoàn thuyền chiến của quân Nam Hán do Lưu Hoằng Tháo chỉ huy tiến vào sông Bạch Đằng.
Quân Việt không lập tức giao chiến.
Ngô Quyền cho một số thuyền nhỏ ra khiêu chiến.
Quân Nam Hán thấy quân Việt ít, liền đuổi theo.
Những chiếc thuyền Việt vừa đánh vừa rút.
Lưu Hoằng Tháo tưởng quân Việt sợ hãi nên càng thúc quân tiến sâu.
Không ai biết rằng họ đang từng bước đi vào trận địa đã được chuẩn bị từ trước.
Khi nước triều lên cao, bãi cọc hoàn toàn bị che khuất.
Quân Nam Hán tiến vào.
Ngô Quyền vẫn kiên nhẫn chờ đợi.
Ông biết thời điểm quyết định chưa đến.
Rồi thủy triều bắt đầu rút.
Dòng nước chảy mạnh ra biển.
Những mũi cọc nhọn dần dần hiện lên.
Các chiến thuyền Nam Hán bắt đầu va vào cọc.
“Rầm!”
Một chiếc thuyền lớn bị mắc lại.
Rồi chiếc thứ hai.
Chiếc thứ ba.
Đội hình quân Nam Hán rối loạn.
Những chiến thuyền nặng nề không thể quay đầu.
Nhiều thuyền bị cọc đâm thủng, nước tràn vào.
Đúng lúc ấy, từ hai bên bờ, tiếng trống trận vang lên.
Quân Việt đồng loạt xuất hiện.
Hàng loạt thuyền chiến lao ra.
Quân sĩ bắn tên, phóng giáo, áp sát những chiếc thuyền đang mắc cạn.
Ngô Quyền trực tiếp chỉ huy cuộc tấn công.
Quân Nam Hán chống trả quyết liệt, nhưng thế trận đã hoàn toàn đảo ngược.
Lưu Hoằng Tháo không thể điều khiển đội thuyền.
Quân lính hoảng loạn.
Cuối cùng, đạo quân xâm lược bị đánh tan.
Lưu Hoằng Tháo tử trận.
Quân Nam Hán tháo chạy.
Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 đã trở thành một trong những chiến thắng vĩ đại nhất trong lịch sử Việt Nam.
Cánh cửa độc lập mở ra
Sau chiến thắng, Ngô Quyền lên ngôi vua vào năm 939, đóng đô ở Cổ Loa.
Ông bắt đầu xây dựng một chính quyền độc lập.
Điều quan trọng nhất mà Ngô Quyền đem lại không chỉ là một chiến thắng quân sự.
Ông đã tạo ra bước ngoặt lịch sử.
Sau chiến thắng Bạch Đằng, các thế lực phương Bắc không còn dễ dàng đặt ách cai trị lên đất nước ta như trước.
Người Việt bắt đầu bước vào một thời kỳ độc lập lâu dài.
Sau hàng nghìn năm chịu ảnh hưởng và cai trị từ phương Bắc, một triều đại phong kiến độc lập của người Việt được khẳng định.
Ngô Quyền chỉ trị vì được vài năm.
Ông mất năm 944.
Nhưng những gì ông để lại lớn hơn rất nhiều so với thời gian ông ngồi trên ngai vàng.
Người anh hùng bên dòng sông
Ngày nay, nhắc đến Ngô Quyền, người ta thường nhớ đến hình ảnh những chiếc cọc gỗ nằm dưới dòng Bạch Đằng.
Nhưng phía sau những cây cọc ấy là trí tuệ của một con người biết quan sát thiên nhiên, hiểu địa hình và biết biến sức mạnh của dòng sông thành sức mạnh của quân đội.
Ngô Quyền không có đội quân đông nhất.
Không có những chiến thuyền lớn nhất.
Nhưng ông có thứ vũ khí quan trọng hơn: trí tuệ, lòng quyết tâm và niềm tin vào sức mạnh của dân tộc.
Ông hiểu rằng một đất nước nhỏ không nhất thiết phải thắng bằng sức mạnh thuần túy.
Có thể thắng bằng cách biết mình mạnh ở đâu, yếu ở đâu và biết biến điểm yếu của đối phương thành cơ hội cho mình.
Trận Bạch Đằng năm 938 vì thế không chỉ là một trận đánh.
Đó là biểu tượng của ý chí độc lập.
Dòng sông năm ấy đã chứng kiến một trang sử lớn.
Nước triều lên rồi xuống.
Những cây cọc chìm rồi nổi.
Nhưng điều mà chiến thắng Bạch Đằng để lại thì không bao giờ chìm xuống.
Đó là niềm tự hào của một dân tộc đã biết đứng lên làm chủ vận mệnh của mình.
Và từ bên bờ sông Bạch Đằng năm ấy, một thời đại mới đã mở ra.
Ngô Quyền – người anh hùng đất Đường Lâm – đã dùng những cây cọc gỗ để viết nên một trong những trang sử bất khuất nhất của dân tộc Việt Nam.



