Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

Người cán bộ ngoại giao trên bàn đàm phán Paris

Trong những năm tháng khốc liệt của Chiến tranh Việt Nam, bên cạnh chiến trường đầy bom đạn, còn có một mặt trận thầm lặng nhưng không kém phần quyết liệt – mặt trận ngoại giao. Và một trong những dấu mốc quan trọng nhất chính là Hiệp định Paris. Đằng sau sự kiện ấy là những con người âm thầm cống hiến, trong đó có ông Nguyễn Văn Lâm – một cán bộ ngoại giao trực tiếp tham gia quá trình đàm phán kéo dài nhiều năm.

Hải Phòng24/03/2026Đoàn phường Ái Quốc (Đoàn phường Ái Quốc)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ông Nguyễn Văn Lâm sinh năm 1935 tại một gia đình trí thức ở Hà Nội. Ngay từ nhỏ, ông đã nổi bật với tinh thần học hỏi và khả năng ngoại ngữ. Khi đất nước bước vào thời kỳ đấu tranh toàn diện, ông được đào tạo bài bản để phục vụ trong ngành ngoại giao – một lĩnh vực đòi hỏi trí tuệ, bản lĩnh và sự kiên định.

Năm 1968, khi các cuộc đàm phán giữa Việt Nam và Hoa Kỳ chính thức bắt đầu tại Paris, ông Lâm được cử tham gia đoàn đàm phán với vai trò cán bộ nghiên cứu và chuẩn bị tài liệu. Công việc của ông không trực tiếp phát biểu trên bàn đàm phán, nhưng lại giữ vai trò cực kỳ quan trọng phía sau hậu trường.

“Chúng tôi phải đọc, phân tích từng tài liệu, từng phát biểu của đối phương để tìm ra chiến lược phù hợp,” ông kể. Mỗi ngày, ông cùng các đồng nghiệp làm việc liên tục, có khi đến tận đêm khuya, để chuẩn bị nội dung cho các phiên họp hôm sau.

Ông Lâm có cơ hội được làm việc gần gũi với trưởng đoàn đàm phán Việt Nam – Lê Đức Thọ. Ông nhớ lại: “Đồng chí Lê Đức Thọ là người rất kiên quyết. Mỗi quyết định đều được cân nhắc kỹ lưỡng, nhưng khi đã xác định rồi thì không bao giờ dao động.”

Trên bàn đàm phán, cuộc đấu trí diễn ra gay gắt. Không có tiếng súng, nhưng từng lời nói, từng điều khoản đều mang tính quyết định. Phía Việt Nam kiên trì lập trường: đòi chấm dứt chiến tranh, tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.

Có những thời điểm, đàm phán rơi vào bế tắc. Đối phương đưa ra nhiều yêu cầu không thể chấp nhận. Áp lực từ nhiều phía khiến không khí trở nên căng thẳng. Nhưng đoàn Việt Nam vẫn giữ vững nguyên tắc.

“Chúng tôi hiểu rằng, nếu nhượng bộ những điều cốt lõi, thì sẽ có lỗi với đồng bào và chiến sĩ trong nước,” ông Lâm chia sẻ.

Không chỉ làm việc trong phòng họp, ông Lâm còn tham gia theo dõi dư luận quốc tế. Ông cùng đồng nghiệp nghiên cứu báo chí, phân tích tình hình để tận dụng sự ủng hộ của bạn bè thế giới. Đây là một phần quan trọng trong chiến lược ngoại giao của Việt Nam.

Những năm tháng ở Paris là chuỗi ngày làm việc căng thẳng nhưng cũng đầy ý nghĩa. Ông Lâm kể rằng có những đêm, cả đoàn không ngủ, chỉ để hoàn thiện một bản dự thảo hay chuẩn bị lập luận cho ngày hôm sau.

“Có lúc mệt mỏi, nhưng không ai cho phép mình dừng lại,” ông nói. “Bởi chúng tôi biết, phía sau mình là cả một dân tộc đang chờ đợi.”

Ngày 27/1/1973, Hiệp định Paris chính thức được ký kết. Khi chứng kiến khoảnh khắc ấy, ông Lâm cảm thấy một niềm xúc động dâng trào.

“Đó là kết quả của bao năm đấu tranh không ngừng nghỉ,” ông nhớ lại. “Chúng tôi không hò reo, chỉ lặng lẽ siết tay nhau.”

Với ông, đó không chỉ là một thắng lợi ngoại giao, mà còn là sự tri ân đối với những người đã hy sinh ngoài chiến trường. Mỗi điều khoản trong hiệp định đều là kết tinh của máu, mồ hôi và nước mắt của biết bao con người.

Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, ông Lâm trở về nước, tiếp tục công tác trong ngành ngoại giao. Ông tham gia nhiều hoạt động đối ngoại, góp phần xây dựng hình ảnh Việt Nam trong thời kỳ mới.

Dù đã nghỉ hưu nhiều năm, nhưng mỗi khi nhắc đến Paris, ánh mắt ông vẫn ánh lên niềm tự hào. Không phải vì bản thân, mà vì đã được góp một phần nhỏ bé vào lịch sử dân tộc.

“Chúng tôi chỉ là những người làm nhiệm vụ của mình,” ông nói giản dị. “Nhưng nếu được chọn lại, tôi vẫn sẽ đi con đường ấy.”

Ngày nay, khi nhìn lại, Hiệp định Paris vẫn được xem là một trong những thành công lớn của ngoại giao Việt Nam. Nhưng đằng sau thành công ấy là những câu chuyện ít được biết đến – những con người thầm lặng như ông Nguyễn Văn Lâm.

Họ không xuất hiện nhiều trên truyền thông, không được nhắc tên trong những bản tin lớn, nhưng chính họ đã góp phần tạo nên những bước ngoặt của lịch sử.

Câu chuyện của ông Lâm là minh chứng cho một điều: trong “thời hoa lửa”, mỗi người đều có một mặt trận của riêng mình. Và dù là trên chiến trường hay bàn đàm phán, tất cả đều chung một mục tiêu – vì độc lập, tự do của Tổ quốc.

Với thế hệ hôm nay, những câu chuyện như thế không chỉ giúp hiểu rõ hơn về lịch sử, mà còn truyền cảm hứng về tinh thần trách nhiệm, sự kiên trì và lòng yêu nước.

Bởi lẽ, lịch sử không chỉ là những sự kiện lớn, mà còn là những con người cụ thể – những nhân chứng đã sống, đã cống hiến và để lại dấu ấn của mình trong dòng chảy của dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn