Người Cha già và mùa xuân Điện Biên
Ngô Thu Ngân
Cuối năm 1953, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp của nhân dân Việt Nam bước vào một thời điểm đặc biệt quan trọng. Sau nhiều năm chiến đấu gian khổ, quân đội ta ngày càng trưởng thành, lực lượng chủ lực đã có khả năng mở những chiến dịch quy mô lớn, còn hậu phương kháng chiến ngày càng được củng cố. Tuy nhiên, trước mắt vẫn là một đội quân viễn chinh được trang bị hiện đại, có máy bay, pháo binh và nhiều phương tiện chiến tranh. Không ai có thể biết chính xác cuộc kháng chiến sẽ còn kéo dài bao lâu, và cũng không ai có thể đoán được rằng chỉ vài tháng sau, tại một thung lũng xa xôi của vùng Tây Bắc, lịch sử sẽ chứng kiến một trận đánh làm rung chuyển cả thế giới.
Trong những ngày ấy, tại căn cứ Việt Bắc, Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn sống và làm việc trong điều kiện hết sức giản dị. Giữa núi rừng, Người không có một phòng làm việc rộng lớn, không có những nghi thức trang trọng của một nguyên thủ quốc gia. Bên cạnh Người thường chỉ là những tài liệu, bản đồ, báo cáo từ các mặt trận và những người cán bộ đến trao đổi công việc. Mái tóc Bác đã bạc, dáng người gầy, nhưng ở Người luôn toát lên vẻ bình tĩnh và một sự tập trung đặc biệt mỗi khi bàn đến vận mệnh của đất nước.
Bác thường lắng nghe nhiều hơn là nói.
Mỗi khi cán bộ báo cáo tình hình chiến trường, Người chăm chú theo dõi từng chi tiết. Những con số về quân số, lương thực, vũ khí, đường vận chuyển hay tình hình địch đều không phải những điều xa lạ đối với Người. Bác hiểu rằng phía sau mỗi con số là những con người cụ thể; phía sau một đoàn quân là những gia đình đang chờ đợi; phía sau mỗi tấn gạo được chuyển lên mặt trận là biết bao mồ hôi của đồng bào ở hậu phương.
Vào thời điểm ấy, tin tức về việc quân Pháp xây dựng một tập đoàn cứ điểm lớn ở Điện Biên Phủ ngày càng trở nên rõ ràng.
Điện Biên Phủ nằm giữa vùng núi Tây Bắc, một thung lũng rộng được bao quanh bởi núi rừng. Quân Pháp đưa lực lượng lớn đến đây, xây dựng hệ thống cứ điểm liên hoàn, bố trí pháo binh, máy bay và quân lính tinh nhuệ. Họ hy vọng biến nơi này thành một pháo đài không thể bị đánh bại.
Từ góc nhìn của quân Pháp, Điện Biên Phủ là một cái bẫy để thu hút và tiêu diệt lực lượng chủ lực của Việt Minh.
Nhưng từ góc nhìn của Bác Hồ và Bộ Chính trị, tình hình lại được nhìn nhận theo một cách khác.
Nếu quân Pháp tập trung lực lượng vào một nơi, họ cũng sẽ tạo ra một điểm tập trung để quân ta có thể bao vây và tiến công. Vấn đề là phải chuẩn bị thật kỹ, đánh giá đúng khả năng của ta và địch, đồng thời bảo đảm rằng khi trận đánh bắt đầu, quân đội ta có đủ sức chiến đấu đến cùng.
Đó là điều khiến Bác luôn đặc biệt quan tâm.
Người không bao giờ xem thường đối phương.
Bác hiểu quân Pháp có vũ khí mạnh, có máy bay, pháo binh và hệ thống phòng thủ kiên cố. Người cũng hiểu rằng lòng dũng cảm thôi chưa đủ để giành chiến thắng. Muốn thắng một trận đánh lớn, phải có sự chuẩn bị về mọi mặt và phải biết phát huy sức mạnh của cả dân tộc.
Trong một lần trao đổi với Đại tướng Võ Nguyên Giáp trước khi Đại tướng ra mặt trận, Bác Hồ căn dặn:
“Trận này rất quan trọng, phải đánh cho chắc thắng. Không chắc thắng thì không đánh.”
Lời căn dặn ấy rất ngắn, nhưng phía sau đó là cả một tư duy chiến lược.
“Chắc thắng” không có nghĩa là không chấp nhận hy sinh. Trong chiến tranh, hy sinh là điều không thể tránh khỏi. Nhưng Bác muốn mỗi sự hy sinh phải được đặt trong một kế hoạch có tính toán, phải làm sao để sự hy sinh của người chiến sĩ không trở nên vô ích. Người muốn quân đội ta chiến đấu bằng lòng dũng cảm, nhưng đồng thời phải có sự tỉnh táo, thận trọng và chủ động.
Sau những cuộc họp quan trọng, từng đoàn quân bắt đầu tiến về Tây Bắc.
Những con đường vốn vắng vẻ giữa núi rừng trở nên nhộn nhịp. Bộ đội hành quân từng đoàn dài. Dân công từ nhiều địa phương cũng lên đường. Người gánh gạo, người mang đạn, người vận chuyển thuốc men. Những chiếc xe đạp được gia cố để chở hàng nặng. Những đôi chân vượt qua những con đường quanh co, những con dốc cao và những đoạn rừng hiểm trở.
Từ nơi làm việc của mình, Bác Hồ luôn hướng sự quan tâm về những con người đang ngày đêm đi trên những con đường ấy.
Người hiểu rằng một chiến dịch lớn không thể chỉ dựa vào những người trực tiếp cầm súng.
Mỗi người dân gánh một gánh gạo cũng góp phần vào chiến thắng.
Mỗi người sửa một đoạn đường bị bom phá cũng góp phần vào chiến thắng.
Mỗi người vận chuyển một hòm đạn, chăm sóc một thương binh hay dẫn đường cho bộ đội cũng đang góp sức vào chiến trường.
Đằng sau Điện Biên Phủ là cả một hậu phương rộng lớn.
Và Bác Hồ hiểu rất rõ điều đó.
Những ngày đầu năm 1954, chiến trường Điện Biên Phủ ngày càng trở nên căng thẳng.
Ở phía quân Pháp, hệ thống phòng thủ tiếp tục được củng cố. Những cứ điểm được xây dựng thành từng cụm, có sự hỗ trợ của pháo binh và không quân. Quân Pháp tin rằng họ có thể dựa vào ưu thế hỏa lực để giữ vững tập đoàn cứ điểm.
Trong khi đó, quân đội ta âm thầm chuẩn bị.
Pháo được kéo qua núi.
Đường được mở.
Chiến hào được đào.
Lương thực được chuyển lên.
Tất cả diễn ra trong sự bí mật và kiên trì.
Có những khẩu pháo nặng hàng tấn phải được kéo bằng sức người qua những con đường hiểm trở. Có những đoạn dốc đến mức chỉ cần sơ suất là cả người lẫn pháo có thể rơi xuống vực.
Những người lính và dân công phải đối mặt với đói, rét, mệt mỏi và bom đạn.
Nhưng họ vẫn tiếp tục.
Bởi họ hiểu rằng phía trước không chỉ là một trận đánh.
Phía trước là cơ hội để tạo ra bước ngoặt cho cả cuộc kháng chiến.
Ở Việt Bắc, Bác Hồ vẫn theo dõi từng diễn biến.
Người không trực tiếp có mặt ở Điện Biên Phủ, nhưng tâm trí Người luôn hướng về nơi ấy.
Bác thường quan tâm đến những vấn đề tưởng như rất nhỏ: bộ đội có đủ ăn không, thương binh có được chăm sóc không, đường vận chuyển có bảo đảm không, tinh thần chiến sĩ thế nào.
Đối với Bác, chiến tranh không chỉ được nhìn bằng bản đồ.
Trên bản đồ có những mũi tên tiến công, những vị trí đóng quân và những đường chiến hào. Nhưng ngoài đời, ở cuối mỗi mũi tên là những người lính đang chiến đấu.
Bởi vậy, mỗi quyết định quân sự đều phải gắn với con người.
Ngày 13 tháng 3 năm 1954, Chiến dịch Điện Biên Phủ bắt đầu.
Khi những tiếng pháo đầu tiên vang lên giữa núi rừng Tây Bắc, cuộc đối đầu quyết định đã thực sự bắt đầu.
Quân ta tiến công cứ điểm Him Lam.
Trận đánh diễn ra quyết liệt.
Từ các vị trí phòng thủ, quân Pháp chống trả dữ dội. Pháo binh của chúng liên tục bắn vào đội hình quân ta. Nhưng các chiến sĩ vẫn tiến lên.
Sau những giờ chiến đấu ác liệt, quân ta làm chủ Him Lam.
Tin chiến thắng truyền về.
Bác Hồ và Trung ương theo dõi tình hình với niềm vui, nhưng không ai vì thế mà chủ quan.
Bởi tất cả đều hiểu rằng Điện Biên Phủ mới chỉ bắt đầu.
Sau Him Lam là Độc Lập, Bản Kéo và những cứ điểm khác.
Từng bước, hệ thống phòng thủ vòng ngoài của quân Pháp bị phá vỡ.
Tập đoàn cứ điểm vốn được xem là “pháo đài” bắt đầu bị bao vây.
Nhưng càng tiến sâu vào trung tâm, cuộc chiến càng trở nên khốc liệt.
Đến những tuần tiếp theo, Điện Biên Phủ biến thành một thế giới của chiến hào.
Ngày cũng như đêm, tiếng pháo vang lên.
Khói súng phủ kín nhiều khu vực.
Đất đá bị cày xới.
Những con đường trở thành bãi bùn.
Người lính sống trong chiến hào, ăn trong chiến hào và chiến đấu ngay trong chiến hào.
Ban ngày, quân Pháp sử dụng pháo binh và máy bay để ngăn chặn quân ta.
Ban đêm, những người lính Việt Nam lại lặng lẽ đào thêm chiến hào.
Từng mét đất được giành lấy bằng mồ hôi và máu.
Có những đêm trời tối mịt, người lính chỉ nghe thấy tiếng cuốc bổ xuống đất và tiếng đất được xúc lên. Không ai nói lớn. Tất cả đều cố gắng làm việc trong im lặng để tránh bị phát hiện.
Một mét chiến hào được đào xong có nghĩa là quân ta tiến gần địch thêm một mét.
Hai mét.
Mười mét.
Rồi hàng trăm mét.
Cả một hệ thống chiến hào dần dần siết chặt quanh tập đoàn cứ điểm.
Đó là một cuộc chiến về ý chí.
Quân Pháp có vũ khí mạnh.
Quân ta có sức người và ý chí.
Quân Pháp có máy bay.
Quân ta có những con đường bí mật trong rừng.
Quân Pháp có pháo lớn.
Quân ta có những người lính sẵn sàng kéo pháo qua núi.
Và trên hết, quân ta có một hậu phương đang ngày đêm dốc sức cho tiền tuyến.
Ở Việt Bắc, Bác Hồ tiếp tục theo dõi chiến dịch.
Mỗi tin tức mới đều khiến Người suy nghĩ.
Khi nghe tin quân ta giành thắng lợi, Người vui.
Nhưng khi nghe tin chiến sĩ hy sinh, Người đau lòng.
Bác hiểu giá trị của từng mạng người.
Bởi vậy, Người luôn nhắc cán bộ phải chăm lo cho thương binh, cho gia đình những người đã hy sinh và phải giữ vững tinh thần chiến đấu.
Bác cũng hiểu rằng chiến thắng không chỉ được đo bằng số cứ điểm chiếm được.
Một chiến thắng thực sự phải tạo ra sự thay đổi lớn trên chiến trường và đưa cuộc kháng chiến đến gần mục tiêu hơn.
Trong những ngày ấy, hình ảnh Bác Hồ vẫn giản dị như bao ngày.
Người có thể ngồi bên bàn làm việc, trước mặt là bản đồ và tài liệu, rồi chăm chú nghe cán bộ báo cáo.
Không có tiếng hò reo.
Không có sự phô trương.
Chỉ có sự bình tĩnh của một người đang đứng trước một thời khắc lớn của dân tộc.
Tháng 4 năm 1954, cuộc chiến ngày càng ác liệt.
Quân ta tiếp tục đào chiến hào.
Quân Pháp liên tục phản kích.
Có những vị trí mà hai bên chỉ cách nhau vài chục mét.
Mỗi lần quân ta tiến lên, quân Pháp lại tìm cách đẩy lùi.
Mỗi lần quân Pháp phản kích, quân ta lại củng cố trận địa và tiếp tục siết chặt vòng vây.
Đặc biệt, khu vực đồi A1 trở thành một trong những nơi chiến đấu khốc liệt nhất.
Đất trên đồi bị pháo cày xới.
Những chiến hào chằng chịt.
Các chiến sĩ chiến đấu trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt.
Có những người vừa rời khỏi vị trí đã có người khác thay vào.
Có những đơn vị chịu tổn thất lớn nhưng vẫn giữ vững trận địa.
Trong những thời khắc ấy, lời căn dặn “phải đánh cho chắc thắng” của Bác Hồ càng trở nên có ý nghĩa.
Đó không phải là một lời nói chỉ dành cho một cuộc họp.
Nó trở thành tinh thần xuyên suốt của chiến dịch: kiên trì, chủ động, chắc chắn, từng bước làm thay đổi thế trận.
Đầu tháng 5, quân Pháp ngày càng bị dồn vào thế khó khăn.
Việc tiếp tế bằng đường hàng không gặp nhiều trở ngại.
Các vị trí vòng ngoài lần lượt bị mất.
Sân bay bị khống chế.
Quân ta ngày càng áp sát khu trung tâm.
Ở Việt Bắc, Bác Hồ hiểu rằng thời điểm quyết định đã đến gần.
Nhưng Người vẫn không quên nhắc nhở phải giữ vững tinh thần, không được chủ quan.
Bởi trong chiến tranh, những phút cuối cùng đôi khi lại là những phút nguy hiểm nhất.
Ngày 6 tháng 5, quân ta mở một cuộc tiến công mạnh vào khu vực A1.
Trận chiến diễn ra suốt nhiều giờ.
Cuối cùng, quân ta từng bước làm chủ vị trí quan trọng này.
Đó là một bước tiến quyết định.
Đêm xuống.
Nhưng tại Điện Biên Phủ, không ai có thể ngủ yên.
Các chiến sĩ tiếp tục chuẩn bị.
Đạn được đưa lên.
Thương binh được chuyển về phía sau.
Các đơn vị củng cố đội hình.
Mọi người đều hiểu rằng ngày mai sẽ là một ngày đặc biệt.
Ngày 7 tháng 5 năm 1954.
Buổi sáng, cuộc chiến tiếp tục diễn ra quyết liệt.
Quân ta tiến công vào khu trung tâm.
Các cứ điểm còn lại lần lượt bị đánh chiếm.
Quân Pháp chống trả nhưng sức kháng cự ngày càng yếu.
Buổi chiều, các đơn vị quân ta tiến sâu vào sở chỉ huy của địch.
Và rồi một khoảnh khắc lịch sử xuất hiện.
Lá cờ “Quyết chiến – Quyết thắng” tung bay trên nóc hầm chỉ huy của quân Pháp.
Tướng De Castries và toàn bộ cơ quan chỉ huy bị bắt.
Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ hoàn toàn thất thủ.
Sau 56 ngày đêm chiến đấu.
Sau hàng nghìn giờ đào chiến hào.
Sau những chuyến xe đạp thồ, những đoàn dân công, những khẩu pháo được kéo qua núi và những cuộc chiến đấu vô cùng ác liệt.
Cuối cùng, chiến thắng đã đến.
Khi tin chiến thắng được truyền về, cả căn cứ Việt Bắc như bừng lên niềm vui.
Nhưng Bác Hồ không chỉ nghĩ đến chiến thắng.
Người nghĩ đến những người đã ngã xuống.
Những người lính đã chiến đấu đến giây phút cuối cùng.
Những dân công đã hy sinh trên đường vận chuyển.
Những gia đình sẽ không bao giờ còn được nhìn thấy người thân trở về.
Với Bác, chiến thắng Điện Biên Phủ không phải là lý do để quên đi mất mát.
Ngược lại, chính vì chiến thắng được đổi bằng biết bao hy sinh, người còn sống càng phải biết trân trọng và gìn giữ thành quả ấy.
Bác hiểu rằng Điện Biên Phủ không chỉ là một trận thắng quân sự.
Nó là kết quả của nhiều năm kháng chiến.
Là kết quả của sự lãnh đạo đúng đắn.
Là kết quả của sức mạnh quân đội.
Và trên hết, là kết quả của sức mạnh toàn dân.
Người lính ngoài mặt trận không chiến đấu một mình.
Sau lưng họ là người mẹ ở quê nhà.
Là người cha đang làm ruộng.
Là người vợ chờ đợi.
Là những người dân gánh gạo trên đường.
Là những thanh niên sửa đường dưới bom đạn.
Là cả một dân tộc cùng hướng về một mục tiêu.
Bởi vậy, khi nói đến Điện Biên Phủ, Bác Hồ luôn nhìn thấy phía sau chiến thắng ấy là nhân dân.
Chiến thắng Điện Biên Phủ đã tạo nên một chấn động lớn trên trường quốc tế. Một tập đoàn cứ điểm được quân Pháp xây dựng với niềm tin rằng nó có thể trở thành pháo đài bất khả xâm phạm cuối cùng đã bị đánh bại.
Nhưng đối với Bác Hồ, ý nghĩa lớn nhất của chiến thắng không nằm ở việc quân ta đã đánh bại một tập đoàn cứ điểm mạnh.
Điều quan trọng hơn là nhân dân Việt Nam đã chứng minh được rằng một dân tộc dù phải trải qua vô vàn khó khăn vẫn có thể đứng lên giành lấy quyền quyết định vận mệnh của mình.
Bác Hồ đã dành cả cuộc đời để theo đuổi mục tiêu ấy.
Từ những năm tháng bôn ba tìm đường cứu nước, đến những ngày lãnh đạo cách mạng, Người luôn tin rằng sức mạnh lớn nhất của Việt Nam nằm ở nhân dân.
Điện Biên Phủ là một trong những minh chứng rõ ràng nhất cho niềm tin ấy.
Bởi không có nhân dân, không thể có những con đường dẫn đến Điện Biên.
Không có nhân dân, không thể có lương thực và đạn dược.
Không có nhân dân, không thể có những đoàn quân vượt núi.
Không có nhân dân, không thể có chiến thắng.
Chiều ngày 7 tháng 5 năm 1954, lịch sử Việt Nam bước sang một trang mới.
Tại một thung lũng xa xôi của vùng Tây Bắc, tiếng súng của trận chiến lớn đã dần lắng xuống.
Những người lính đứng giữa chiến hào nhìn lá cờ chiến thắng tung bay.
Có người mỉm cười.
Có người ôm lấy đồng đội.
Có người lặng đi vì nhớ những người đã không thể chứng kiến ngày chiến thắng.
Ở nơi xa, Bác Hồ cũng hướng về Điện Biên.
Người chắc hẳn hiểu rằng trước mắt vẫn còn nhiều việc phải làm, bởi chiến thắng quân sự chưa phải là điểm kết thúc của mọi nhiệm vụ. Nhưng Điện Biên Phủ đã tạo ra một bước ngoặt vô cùng quan trọng, mở đường cho việc kết thúc cuộc chiến tranh ở Đông Dương và tiến tới ký kết Hiệp định Genève năm 1954.
Và trong dòng chảy lịch sử ấy, hình ảnh Bác Hồ vẫn hiện lên thật gần gũi.
Không phải hình ảnh một vị lãnh tụ đứng giữa những nghi lễ lớn lao, mà là một ông cụ giản dị giữa núi rừng Việt Bắc, ngày ngày đọc báo cáo, xem bản đồ, nghe tin chiến trường và đau đáu nghĩ về những người đang cầm súng nơi tiền tuyến.
Bác không trực tiếp đứng trên chiến hào Điện Biên.
Nhưng trong từng quyết định, từng lời căn dặn và từng niềm tin của Người, người ta có thể thấy bóng dáng của một vị lãnh tụ luôn hướng về chiến trường và nhân dân.
Và có lẽ, đó cũng là điều làm nên vẻ đẹp đặc biệt của hình ảnh Hồ Chí Minh trong những ngày Điện Biên Phủ.
Một con người giản dị nhưng có tầm nhìn lớn.
Một người lãnh đạo luôn bình tĩnh trước những thời khắc quyết định.
Một vị Chủ tịch luôn đặt lợi ích của dân tộc lên trên hết.
Và hơn tất cả, một người luôn tin rằng khi cả dân tộc cùng chung một ý chí, không có khó khăn nào là không thể vượt qua.
Chiến thắng Điện Biên Phủ vì thế không chỉ được viết bằng những mũi tiến công trên bản đồ, cũng không chỉ được tạo nên bởi những khẩu pháo giữa núi rừng.
Nó được viết bằng mồ hôi của người dân, bằng bước chân của những đoàn quân, bằng những đêm không ngủ của người chiến sĩ, bằng sự hy sinh của biết bao con người và bằng niềm tin son sắt vào ngày đất nước được độc lập.
Trong câu chuyện lớn lao ấy, Bác Hồ là nhân vật trung tâm của niềm tin và ý chí.
Từ căn cứ Việt Bắc, Người dõi theo Điện Biên.
Từ những cuộc họp trong núi rừng, Người cùng Trung ương định hướng cho cuộc kháng chiến.
Từ những lời căn dặn giản dị, Người truyền cho cán bộ và chiến sĩ sự tỉnh táo, quyết tâm và niềm tin vào thắng lợi.
Và khi lá cờ chiến thắng tung bay trên nóc hầm De Castries vào chiều ngày 7 tháng 5 năm 1954, đó không chỉ là giây phút kết thúc một trận đánh.
Đó là giây phút hàng triệu trái tim Việt Nam cùng cảm nhận rằng một chặng đường dài đầy gian khổ cuối cùng đã đạt được một thành quả vĩ đại.
Điện Biên Phủ trở thành biểu tượng của ý chí độc lập, của sức mạnh đoàn kết toàn dân và của niềm tin vào con đường mà Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng dân tộc Việt Nam đã lựa chọn.
Và nhiều năm sau, khi nhắc lại những ngày tháng ấy, người ta vẫn nhớ đến một hình ảnh rất đỗi giản dị: giữa núi rừng Việt Bắc, Bác Hồ lặng lẽ bên bàn làm việc, mái tóc bạc, ánh mắt trầm ngâm hướng về nơi xa xôi có những người con của đất nước đang chiến đấu.
Người không ở giữa tiếng pháo Điện Biên.
Nhưng trái tim Người luôn ở đó.
Ở nơi những người lính đang chiến đấu.
Ở nơi những người dân đang gánh từng gánh gạo lên mặt trận.
Ở nơi cả dân tộc đang viết nên một trang sử mới.
Và chính từ niềm tin ấy, từ sức mạnh của cả dân tộc ấy, Điện Biên Phủ đã trở thành một chiến thắng “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”, một dấu son không thể phai mờ trong lịch sử Việt Nam.



