Người Cha Yêu Dân, Ánh Sáng Vĩnh Cửu Của Dân Tộc
Trên bến cảng Nhà Rồng, ngày 5 tháng 6 năm 1911, một người thanh niên với tấm lòng đau đáu vì nước, vì dân đã ra đi. Ba mươi năm bôn ba khắp năm châu bốn biển, qua bao gian khổ, thiếu thốn, tù đày, Người chỉ có một nguyện ước duy nhất: tìm ra con đường giải phóng dân tộc khỏi ách nô lệ, giành lại độc lập, tự do cho non sông. Đó là Nguyễn Ái Quốc, mà cả dân tộc Việt Nam kính yêu, kính trọng gọi bằng cái tên trìu mến: Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Ba mươi năm dài đằng đẵng, Người đi qua bao nước, chứng kiến bao đau thương của những dân tộc bị áp bức. Ở đâu Người cũng làm việc nặng nhọc, sống trong nghèo khó, nhưng không bao giờ quên quê hương, không bao giờ nao núng chí hướng. Người viết thư, gửi bản kiến nghị cho các hội nghị quốc tế, kêu gọi lẽ phải, công lý cho nhân dân Việt Nam. Khi gặp Chủ tịch Lênin, Người đã nhìn thấy ánh sáng cứu nước: chỉ có cách mạng vô sản, chỉ có đường lối cách mạng khoa học, mới có thể giải phóng dân tộc ta khỏi ách đô hộ.
Ngày 2 tháng 9 năm 1945, giữa quảng trường Ba Đình ngập tràn cờ đỏ sao vàng, hàng triệu con tim cùng một nhịp đập, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập. Lời Người vang như chuông đồng, đi vào lòng triệu người: “Tất cả các dân tộc trên thế giới đều sinh ra bình đẳng, các dân tộc đều có quyền sống, quyền sung sướng và quyền tự do”. Ngày ấy, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa chính thức ra đời – trái ngọt của bao năm chờ đợi, của bao hy vọng và máu nước mắt.
Nhưng hòa bình chưa kịp ấm áp, thực dân Pháp lại quay lại, với tham vọng chiếm đoạt non sông một lần nữa. Trước toàn dân, Chủ tịch Hồ Chí Minh nói một lời thề đi vào lịch sử: “Chúng ta thà hy sinh tất cả, chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ!”. Rồi Người cùng Trung ương Đảng vào Việt Bắc, sống giữa núi rừng hiểm trở: ở hang đá, ăn bắp sắn, mặc bộ quần áo vá chằng vá đụp, đi giày đan bằng lộc vỏ. Người chia sẻ từng miếng ăn, tấm chăn với bộ đội và nhân dân, luôn nhắc nhở cán bộ: “Khó khăn thì nhân dân chịu trước, thuận lợi thì nhân dân được sau”.
Những đêm mưa rét, bên ánh đèn dầu mờ ảo, Người soạn chỉ thị, viết thư cho đồng bào khắp mọi miền. Nghe tin nhân dân đói kém, Người lệnh chuyển toàn bộ gạo dự trữ của Trung ương cho dân, còn bản thân cũng giảm khẩu phần ăn mỗi ngày. Người thường nói một cách giản dị mà đầy trọng nghĩa: “Tôi chỉ là người đầy tớ thật trung thành của nhân dân”. Dưới sự lãnh đạo của Người, cả nước thành một khối thống nhất – từ người già đến trẻ em, từ miền xuôi đến miền ngược, ai cũng một lòng đứng lên.
Khi đế quốc Mỹ thay thế Pháp, đem quân xâm lược, bom đạn trút xuống khắp đất nước, Chủ tịch Hồ Chí Minh tuổi đã cao, sức khỏe ngày một yếu đi, nhưng ý chí vẫn vững như đá núi. Trong Di Chúc để lại cho toàn dân, Người viết những lời vang vọng muôn đời: “Dù có phải đốt cháy cả dãy Trường Sơn cũng phải giành cho được độc lập, tự do!”. Đó là lời hứa với tổ tiên, lời dặn con cháu, lời thề thiêng liêng của một đời người.
Ngày 2 tháng 9 năm 1969, đúng ngày Quốc khánh mà Người đã khai sinh ra nước Việt Nam độc lập, Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi. Cả nước như có một sự mất mát vô bờ, tiếng khóc vang khắp non sông. Nhưng Người không hề đi xa. Hình ảnh Người với nụ cười hiền hậu, chiếc khăn rằn trên vai, bước chân chậm rãi giữa đồng bào, vẫn luôn sống trong trái tim mỗi người con Việt Nam.
Chủ tịch Hồ Chí Minh đã để lại cho chúng ta một di sản vĩ đại: nước Việt Nam độc lập, lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên khắp bờ cõi, và tấm gương đạo đức cao quý – sống trọn đời cho Tổ quốc, cho nhân dân, không một chút tư lợi. Người là ngọn lửa thời hoa lửa không bao giờ tắt, là ánh sáng soi đường muôn đời, nhắc nhở chúng ta: khi toàn dân một lòng theo ánh sáng của lý tưởng, thì không gì quý giá bằng độc lập, tự do, và không gì mạnh bằng tình yêu nước thương dân.



