NGƯỜI CHÈO ĐÒ KHÔNG HỎI TÊN
Buổi sáng, dòng sông vẫn chảy chậm như bao nhiêu năm qua. Nước mùa này không cao. Hai bên bờ là những hàng cây xanh, thỉnh thoảng có tiếng chim gọi nhau trên những tán lá. Một nhóm đoàn viên và học sinh đứng bên bến sông trong chương trình về nguồn. Trên bờ có một chiếc ghe gỗ cũ được kéo lên sát mép nước. Chiếc ghe không lớn. Mạn ghe đã bạc màu. Mái chèo cũng đã được thay mới nhiều lần.
Một cậu bé tò mò hỏi người đàn ông lớn tuổi đang ngồi trên bậc đá:
– Ông ơi, chiếc ghe này có từ lâu chưa ạ?
Ông lão nhìn chiếc ghe.
– Lâu rồi.
– Ông từng chèo ghe này sao?
Ông gật đầu.
– Ừ.
– Ông chở ai vậy?
Ông lão cười.
– Nhiều người lắm.
– Ông có nhớ hết tên không?
Ông lắc đầu.
– Không.
Cậu bé ngạc nhiên:
– Sao ông không hỏi tên họ?
Ông nhìn dòng sông.
Một lúc sau, ông chậm rãi nói:
– Ngày ấy, tôi chỉ nghĩ người ta cần qua sông.
– Tôi đưa họ qua. Còn tên gì, quê ở đâu, đi đâu...
Ông mỉm cười.
– Tôi không hỏi.
Câu trả lời khiến những người trẻ tò mò. Ông tên Võ Văn Tư, mọi người trong vùng quen gọi là ông Tư Chèo Đò. Năm nay ông đã hơn tám mươi tuổi.
Ông đưa tay chạm vào chiếc mái chèo cũ.
– Nhưng có một vài người, dù tôi không hỏi tên, tôi vẫn nhớ cả đời.
Rồi ông bắt đầu kể.
Ngày trước, con sông rộng hơn bây giờ. Không có cầu. Muốn sang bờ bên kia, người dân chỉ có thể đi đò. Ông Tư khi ấy còn trẻ. Cha ông cũng làm nghề chèo đò. Từ nhỏ, ông đã quen với tiếng nước vỗ vào mạn ghe.
Cha thường dặn:
– Nghề chèo đò không khó. Nhưng phải nhớ một điều.
Tư hỏi:
– Điều gì cha?
– Đưa người ta sang sông cho an toàn. Còn họ đi đâu, làm gì thì đừng hỏi.
Tư cười:
– Sao lại không hỏi?
Cha ông đáp:
– Vì người chèo đò chỉ có nhiệm vụ đưa người ta qua. Không cần biết họ là ai.
Tư nhớ mãi lời cha. Sau này, ông mới hiểu đó không chỉ là một nguyên tắc làm nghề. Nó còn là cách ông sống qua những năm tháng khó khăn.
Một đêm mưa, Tư đang chuẩn bị kéo ghe lên bờ thì nghe tiếng gọi:
– Chú Tư!
Ông quay lại. Một người thanh niên đứng dưới hàng cây. Áo quần ướt.
Tư hỏi:
– Qua sông à?
Người kia gật đầu.
– Dạ. Lên đi.
Anh bước xuống ghe. Tư chèo. Hai người không nói gì.
Giữa dòng sông, người thanh niên hỏi:
– Chú không hỏi tôi đi đâu sao?
Tư cười:
– Không.
– Sao vậy?
– Cha tôi dạy rồi. Chèo đò thì cứ đưa khách sang sông.
Người thanh niên im lặng. Đến bờ bên kia, anh bước xuống.
Trước khi đi, anh nói:
– Cảm ơn chú.
Tư chỉ gật đầu.
– Cẩn thận.
Người thanh niên khuất sau hàng cây. Tư quay ghe trở lại. Ông không biết tên người ấy. Cũng không biết anh đi đâu. Nhưng ông nhớ khuôn mặt.
Sau đó, người qua sông ngày càng nhiều. Có người đi ban ngày. Có người đi lúc chiều muộn. Có người đến giữa đêm.
Mỗi lần nghe tiếng gọi:
– Chú Tư!
Ông lại thức dậy. Khoác áo. Ra bến. Mở dây ghe. Chèo.
Ông không hỏi:
“Anh là ai?”
“Chị đi đâu?”
“Nhà ở đâu?”
Ông chỉ hỏi:
– Qua bên kia phải không?
Nếu người ta gật đầu, ông chèo.
Có lần vợ ông hỏi:
– Sao anh không hỏi họ?
Tư đáp:
– Hỏi để làm gì?
– Biết đâu họ là người xấu.
Tư im lặng.
Rồi nói:
– Mình chỉ là người chèo đò. Người ta lên ghe thì mình đưa qua. Còn chuyện khác, mình không biết.
Vợ ông nhìn chồng.
– Anh không sợ sao?
Tư cười:
– Sợ chứ. Nhưng có người đang cần qua sông.
Một buổi chiều, một cô gái trẻ đến bến. Cô mặc áo bà ba màu nâu. Trên vai là chiếc túi vải nhỏ.
Tư hỏi:
– Qua sông à?
Cô gật đầu.
– Dạ.
Cô bước xuống ghe. Tư bắt đầu chèo.
Một lúc sau, cô hỏi:
– Chú không hỏi cháu đi đâu sao?
Tư cười:
– Không.
– Tại sao? Vì chú chỉ chèo đò.
Cô gái cười nhẹ.
– Vậy nếu cháu nói cháu đi rất xa thì sao? Xa đến đâu cũng phải qua sông trước.
Cô gái bật cười. Đó là lần đầu tiên trong nhiều ngày cô cười. Tư không hỏi trong chiếc túi vải có gì. Ông cũng không hỏi cô sẽ đi đâu. Đến bờ bên kia, cô bước xuống.
Trước khi đi, cô quay lại:
– Cảm ơn chú.
Tư gật đầu.
– Đi bình an.
Đó là tất cả. Nhưng nhiều năm sau, Tư vẫn nhớ cô gái ấy.
Một đêm khác, có một người đàn ông lớn tuổi đến bến. Ông ta cầm một chiếc khăn trắng.
– Chú Tư, đưa tôi qua.
Tư gật đầu.
Giữa dòng, người đàn ông hỏi:
– Chú có nhớ tôi không?
Tư lắc đầu.
– Chưa gặp bao giờ.
Người kia cười.
– Tôi từng qua đò của chú nhiều lần.
– Vậy à?
– Chú không nhớ sao?
– Nhiều người quá.
Người đàn ông nhìn dòng nước.
– Có lẽ vậy.
Tư chèo đều. Đến nơi, người đàn ông bước xuống.
Ông quay lại nói:
– Có ngày chú sẽ hiểu vì sao tôi cảm ơn chú nhiều như vậy.
Tư hỏi:
– Vì sao?
Người kia chỉ lắc đầu.
– Sau này.
Rồi ông đi. Tư nhìn theo. Ông vẫn không biết tên.
Không chỉ người lớn qua sông. Có những ngày Tư chở cả trẻ em. Các em đi học. Có em ôm sách. Có em mang cặp. Có em còn chưa thuộc hết bảng chữ cái. Một cô bé thường ngồi ở đầu ghe. Cô bé rất thích nhìn nước.
Một hôm em hỏi:
– Ông Tư ơi, ông có biết tên cháu không?
Tư cười:
– Không.
– Cháu tên Lan.
– Ừ.
– Sao ông không hỏi?
Tư nói:
– Cháu tự nói rồi còn gì.
Lan cười.
– Sau này cháu lớn, cháu sẽ xây cầu cho ông khỏi chèo đò.
Tư bật cười.
– Thế thì ông thất nghiệp.
Lan đáp:
– Nhưng ông sẽ đỡ mệt.
Tư nhìn cô bé.
– Vậy thì ông mong cháu học thật giỏi.
Lan gật đầu.
– Cháu sẽ học.
Có một năm nước sông dâng rất cao. Dòng chảy mạnh. Gió lớn. Nhiều người không dám qua sông. Tư cũng được khuyên nghỉ. Nhưng buổi chiều hôm đó, có một người mẹ đứng bên bến. Bà ôm một đứa trẻ.
– Chú Tư, cho tôi qua với.
Tư nhìn dòng nước.
– Nước mạnh lắm.
Người mẹ nói:
– Bên kia có người đang chờ.
Tư nhìn đứa trẻ. Rồi nhìn con ghe.
Ông nói:
– Lên đi.
Ông chèo rất chậm. Mỗi nhịp chèo đều chắc. Người mẹ ôm con thật chặt. Không ai nói gì.
Khi qua đến bờ, bà cúi đầu:
– Cảm ơn chú.
Tư chỉ nói:
– Đưa cháu vào nhà đi.
Người mẹ bước đi. Tư nhìn theo. Ông không biết tên bà. Nhưng ông nhớ đứa trẻ.
Một đêm gần cuối năm, Tư gặp một người lính trẻ. Anh bước xuống ghe. Trên vai là chiếc ba lô nhỏ.
Tư hỏi:
– Qua bên kia?
– Dạ.
– Ngồi đi.
Chiếc ghe rời bến. Người lính ngồi im.
Một lúc sau anh hỏi:
– Chú không sợ sao?
Tư hỏi lại:
– Sợ gì? Chở người lạ giữa đêm.
Tư cười.
– Tôi làm nghề này lâu rồi.
Người lính nhìn ông.
– Nếu tôi không trở lại thì sao?
Tư ngừng chèo trong giây lát.
– Đừng nghĩ vậy.
Người lính cười.
– Tôi chỉ hỏi thôi.
Tư nói:
– Nếu có ngày cậu quay lại, tôi vẫn ở đây.
Người lính gật đầu.
– Nhất định tôi sẽ quay lại.
Đến bờ, anh bước xuống.
Trước khi đi, anh hỏi:
– Chú tên gì?
Tư đáp:
– Người ta gọi tôi là Tư.
Người lính cười.
– Vậy cháu nhớ rồi.
Tư hỏi:
– Còn cậu?
Người lính đứng im một chút.
Rồi nói:
– Khi nào quay lại, cháu sẽ nói.
Anh đi.
Tư không biết tên anh.
Tư chờ. Một ngày. Một tuần. Một tháng. Người lính không trở lại. Nhiều năm sau, Tư vẫn nhớ. Mỗi khi có một người trẻ bước xuống ghe, ông lại nhìn kỹ. Có lần ông tưởng đó là anh. Nhưng không phải.
Vợ ông hỏi:
– Anh còn nhớ người đó à?
Tư gật đầu.
– Không biết tên mà cũng nhớ?
– Ừ.
– Sao nhớ?
Tư nhìn dòng sông.
– Vì có những người mình không biết tên nhưng vẫn nhớ lời họ nói.
Một buổi chiều, có một người phụ nữ đến tìm Tư. Bà đã lớn tuổi. Trong tay cầm một tờ giấy.
Bà hỏi:
– Chú có phải ông Tư chèo đò không?
Tư gật đầu.
– Dạ phải.
Bà đưa ông tờ giấy.
– Tôi muốn hỏi chú một chuyện.
Tư đọc.
Trong thư có nhắc đến một người lính trẻ. Người đó từng nói rằng đã có một ông chèo đò giúp mình qua sông trong một đêm.
Người phụ nữ hỏi:
– Có phải chú không?
Tư đọc lại. Rồi ông nhớ. Chiếc ba lô. Đêm tối. Người lính trẻ.
Câu nói:
“Khi nào quay lại, cháu sẽ nói tên.”
Tư hỏi:
– Người ấy là con chị sao?
Bà gật đầu.
– Dạ.
Tư im lặng.
Bà nói:
– Nó không trở về.
Ông không nói được gì. Người mẹ nhìn dòng sông.
– Nhưng trước khi đi, nó từng kể với tôi rằng có một ông chèo đò không hỏi tên nó.
Tư cúi đầu.
Bà nói tiếp:
– Nó bảo: “Ông ấy chỉ bảo con đi bình an.”
Tư nhìn xuống đôi bàn tay.
Một lúc lâu sau, ông mới nói:
– Tôi nhớ nó.
Người mẹ hỏi:
– Chú còn nhớ sao?
– Nhớ.
– Dù không biết tên?
Tư gật đầu.
– Không biết tên nhưng nhớ người.
Sau hôm ấy, Tư vẫn chèo đò. Nhưng mỗi lần đưa khách sang sông, ông thường nhìn họ lâu hơn một chút. Không phải để tìm hiểu họ là ai. Mà để nhớ rằng mỗi người bước xuống ghe đều có một câu chuyện. Có người đi thăm người thân. Có người đi làm. Có người đi học. Có người mang theo một lá thư. Có người mang theo một lời hẹn. Có người chỉ muốn sang bờ bên kia. Tư không hỏi. Ông chỉ chèo. Bởi ông tin rằng đôi khi giúp một người không cần biết họ là ai.
Một ngày, cô giáo Mai năm xưa – giờ đã lớn tuổi – trở lại bến.
Tư nhận ra bà.
– Cô Mai?
Bà cười:
– Chú còn nhớ tôi à?
– Nhớ. Vậy mà ngày trước chú không hỏi tên nhiều người.
Tư cười.
– Cô là người khác.
– Khác thế nào?
– Cô đi đò nhiều quá.
Mai bật cười.
Hai người ngồi bên bến.
Mai nói:
– Chú có biết ngày trước tôi từng nghĩ gì không?
– Gì?
– Tôi từng nghĩ người chèo đò là người đưa mọi người qua một con sông. Sau này tôi mới hiểu, chú còn đưa người ta qua những ngày khó khăn.
Tư lắc đầu.
– Tôi chỉ chèo đò thôi.
Mai nói:
– Nhưng có những người cần một người như chú.
Tư nhìn dòng sông.
– Ai cũng có phần việc của mình.
Rồi cây cầu được xây. Người dân không còn phải đi đò nhiều nữa. Bến sông vắng dần. Tư kéo ghe lên bờ. Chiếc mái chèo được dựng dưới mái nhà.
Ông không còn phải thức dậy giữa đêm vì tiếng gọi:
– Chú Tư!
Nhưng mỗi buổi chiều, ông vẫn ra bến. Ông ngồi nhìn dòng nước. Một ngày, cô bé Lan năm xưa trở về. Cô đã trở thành một kỹ sư.
Lan đứng trước ông.
– Ông Tư.
Ông nhìn cô.
– Lan?
Cô cười:
– Ông còn nhớ cháu không?
Tư gật đầu.
– Nhớ.
– Cháu về rồi.
– Cháu xây cầu chưa?
Lan chỉ cây cầu phía xa.
– Cây cầu kia có phần của cháu.
Tư nhìn cây cầu.
Ông cười.
– Vậy là ông thất nghiệp thật rồi.
Lan bật cười.
– Nhưng ông được nghỉ.
Tư nhìn cô.
– Vậy cũng tốt.
Chiếc ghe được giữ lại. Không phải để sử dụng. Mà để nhắc về một thời. Lan đề nghị đưa chiếc ghe vào khu nhà truyền thống. Tư không đồng ý.
– Để nó ở đây.
– Sao vậy ông? Vì nó thuộc về bến sông.
Lan gật đầu. Chiếc ghe vẫn nằm dưới mái che. Mỗi năm, có những đoàn học sinh đến tìm hiểu. Tư kể cho các em nghe. Nhưng ông không kể hết tên. Bởi nhiều người ông thực sự không biết tên.
Ông chỉ nhớ:
Một người mẹ. Một cô gái. Một người lính. Một cậu bé. Một người cha. Một người thầy. Và rất nhiều người bình thường.
Một ngày, nhóm đoàn viên đến thăm.
Một bạn hỏi:
– Ông Tư, tại sao ông không hỏi tên những người ông từng chở?
Ông cười.
– Vì tôi không cần.
– Nhưng nếu không biết tên thì làm sao nhớ?
Tư nhìn bạn.
– Nhớ một người đâu nhất thiết phải nhớ tên. Nhớ giọng nói. Nhớ ánh mắt. Nhớ câu họ nói. Nhớ cách họ cầm một chiếc túi. Nhớ họ đã từng ngồi ở đâu trên chiếc ghe.
Ông chỉ vào lòng sông.
– Có những người chỉ ngồi với tôi mười phút. Nhưng mười phút ấy đủ để nhớ cả đời.
Một đoàn viên hỏi:
– Ông nghĩ điều gì quan trọng nhất trong những năm tháng ấy?
Tư suy nghĩ.
– Có người hỏi tôi phải làm gì để góp sức. Tôi không biết việc lớn. Tôi chỉ biết chèo đò.
Ông nhìn đôi tay mình.
– Nhưng sau này tôi hiểu. Không phải ai cũng cần làm việc lớn. Có người giữ một căn nhà. Có người giữ một bếp lửa. Có người dạy học. Có người chữa bệnh. Có người đưa thư. Có người chèo đò. Miễn là mình làm tốt phần việc của mình và giúp được người khác.
Mọi người im lặng.
Chiều xuống. Những người trẻ đứng bên bến. Dòng sông vẫn chảy. Cây cầu phía xa nối hai bờ. Một chiếc xe máy chạy qua. Tiếng trẻ em cười vang từ phía trường học. Tư nhìn tất cả.
Ông nói:
– Ngày trước, mỗi chuyến đò qua sông là một lần tôi mong người ta đến nơi bình an. Hôm nay, tôi không cần chèo nữa. Nhưng mỗi khi nhìn người ta qua cầu, tôi vẫn nghĩ vậy.
Một bạn trẻ hỏi:
– Mong gì ạ?
Tư cười.
– Mong họ đi bình an.
Một em học sinh nhìn chiếc ghe rồi nói:
– Ông Tư.
– Dạ? Nếu ngày đó ông hỏi tên tất cả mọi người, ông có nhớ nhiều hơn không?
Ông lắc đầu.
– Có khi lại nhớ ít hơn.
– Vì sao? Vì lúc đó tôi sẽ nhớ tên. Còn bây giờ tôi nhớ người.
Em bé không hiểu.
Tư giải thích:
– Một cái tên chỉ là vài chữ. Nhưng một con người có cả một cuộc đời. Có người đi qua bến sông chỉ một lần. Nhưng họ có cha mẹ. Có gia đình. Có ước mơ. Có những người đang chờ họ. Vì vậy, tôi không cần biết tên họ. Tôi chỉ cần biết mình phải đưa họ sang bờ an toàn.
Nhiều năm sau, khi sức khỏe đã yếu, Tư một lần nữa ngồi lên chiếc ghe. Con cháu đưa ông ra giữa sông. Ông cầm mái chèo. Không chèo mạnh nữa. Chỉ đặt mái chèo xuống nước. Ông nhìn hai bờ. Một bên là ngôi làng. Một bên là con đường mới.
Ông nói:
– Cha tôi từng dạy tôi đưa người ta qua sông. Tôi đã làm cả đời.
Con trai ông hỏi:
– Cha có tiếc nghề không?
Tư lắc đầu.
– Không.
– Vì sao?
Ông nhìn cây cầu.
– Vì nghề của cha con đã hoàn thành rồi. Người ta không còn phải chờ những chuyến đò trong đêm.
Ông cười.
– Đó là điều tốt.
Trở lại hiện tại. Ông Tư kể đến đó thì trời đã gần trưa. Những người trẻ ngồi yên bên bến.
Một em hỏi:
– Ông có còn nhớ người lính năm ấy không?
Tư gật đầu.
– Nhớ.
– Ông có biết tên anh ấy không?
Ông lắc đầu.
– Không.
– Nhưng mẹ anh ấy có biết ông không?
Tư cười.
– Biết.
– Vậy là đủ.
Ông đứng lên.
Chậm rãi bước đến bên chiếc ghe.
Ông đặt tay lên mạn ghe đã bạc màu.
– Có những người đi qua đời mình mà mình chẳng biết nhiều về họ. Nhưng nếu trong một khoảnh khắc, mình có thể giúp họ một chút, thì cứ giúp.
Ông nhìn những người trẻ.
– Không cần hỏi họ là ai. Không cần chờ họ cảm ơn. Chỉ cần làm điều đúng.
Buổi chiều, nhóm đoàn viên chuẩn bị ra về.
Một cậu bé quay lại hỏi:
– Ông Tư!
– Gì cháu? Sau này nếu cháu gặp một người cần giúp, cháu có nên hỏi tên họ trước không?
Ông cười.
– Nếu cần thì hỏi.
Cậu bé ngạc nhiên.
– Nhưng ông nói không cần hỏi mà.
Tư gật đầu.
– Đúng. Nhưng điều quan trọng không phải là có hỏi hay không. Điều quan trọng là trước khi hỏi họ là ai, hãy hỏi mình có thể giúp gì.
Cậu bé gật gù.
Tư nhìn cây cầu phía xa.
– Ngày trước, tôi không biết mình đã chở những ai. Nhưng tôi biết họ cần qua sông. Vậy là đủ.
Gió thổi qua mặt nước. Chiếc ghe khẽ đung đưa. Tư ngồi xuống bậc đá. Dòng sông vẫn chảy như ngày nào. Chỉ có bến đò đã khác. Không còn những chuyến ghe vội vã trong đêm. Không còn tiếng gọi giữa màn mưa. Không còn những người phải lặng lẽ bước xuống ghe với một lời hẹn chưa biết ngày trở lại. Giờ đây là cây cầu. Là những chuyến xe. Là tiếng học sinh đến trường. Là những người dân đi làm, đi chợ, trở về nhà sau một ngày bình thường. Tư nhìn tất cả và mỉm cười. Ông từng nghĩ cuộc đời mình chỉ là những chuyến đò. Sau này ông mới hiểu, mỗi chuyến đò là một câu chuyện. Có những người ông biết tên. Có những người ông không biết tên. Có người chỉ gặp một lần. Có người gặp nhiều lần. Có người trở lại. Có người không. Nhưng tất cả đều để lại trong ông một điều gì đó. Một lời cảm ơn. Một ánh mắt. Một câu nói. Một lời hẹn. Một ký ức. Và trên hết là niềm tin rằng:
Trong những năm tháng khó khăn, con người có thể nương tựa vào nhau để đi qua những dòng sông lớn nhất.
Chiếc ghe cũ vẫn nằm bên bến. Mái chèo đã bạc màu. Nhưng câu chuyện của người chèo đò vẫn còn. Không phải vì ông đã chở bao nhiêu người. Mà vì ông đã làm một việc rất giản dị:
Đưa người cần qua sông sang đến bờ bên kia.
Ông không hỏi họ là ai. Không hỏi họ sẽ đi đâu. Không chờ họ trả ơn. Ông chỉ chèo. Và có lẽ, đó là cách những con người bình dị đã góp phần làm nên những năm tháng không thể quên. Ngày hôm nay, khi những cây cầu đã nối liền hai bờ, khi trẻ em có thể đi học trong bình yên, khi người dân có thể tự do đi lại trên những con đường rộng mở, chúng ta có thể không còn cần những chuyến đò như ngày trước. Nhưng bài học từ người chèo đò vẫn còn nguyên giá trị:
Hãy biết giúp đỡ người khác khi họ cần. Hãy làm tốt phần việc của mình. Đừng đòi hỏi sự biết ơn mới làm điều tốt.
Và đôi khi, trước một người đang cần giúp đỡ, câu hỏi quan trọng nhất không phải:
“Bạn là ai?”
Mà là:
“Tôi có thể làm gì để giúp bạn sang được bờ bên kia?”
Dòng sông vẫn chảy. Cây cầu vẫn đứng đó. Chiếc ghe cũ vẫn nằm bên bến. Còn người chèo đò năm xưa đã già. Nhưng mỗi khi có một đoàn trẻ đến thăm, ông vẫn kể câu chuyện ấy. Một câu chuyện không có quá nhiều cái tên. Nhưng có rất nhiều con người. Và có một người chèo đò đã dành cả tuổi trẻ của mình để đưa những người xa lạ qua sông.
Ông không hỏi tên. Ông chỉ nhớ rằng họ đã từng cần ông và đôi khi, chỉ như thế thôi, cũng đủ để một con người trở thành một phần đẹp đẽ trong ký ức của rất nhiều người.



