Người chèo lái con thuyền chở vũ khí vượt biển
Từ một nữ cán bộ cách mạng ở Bến Tre, Nguyễn Thị Định từng chỉ huy chuyến vượt biển ra Bắc rồi đưa 12 tấn vũ khí trở lại Nam Bộ trong năm 1946. Sau này, bà trở thành người lãnh đạo phong trào Đồng Khởi và “Đội quân tóc dài”, góp phần quan trọng vào cuộc kháng chiến chống Mỹ.

Trong những năm tháng chiến tranh, có những con đường được mở bằng những đoàn quân hành quân qua núi rừng.
Có những tuyến đường đi qua những cánh rừng Trường Sơn.
Nhưng trước khi tuyến đường Hồ Chí Minh trên biển trở thành một con đường vận tải chiến lược, đã có những chuyến thuyền nhỏ âm thầm vượt biển, mang theo niềm tin và vũ khí từ hậu phương đến chiến trường miền Nam.
Trong một chuyến vượt biển như thế, có một người phụ nữ đã đóng vai trò đặc biệt.
Đó là Nguyễn Thị Định, người con gái của quê hương Bến Tre.
Bà sinh ngày 15/3/1920 tại xã Lương Hòa, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre, trong một gia đình nông dân nghèo nhưng giàu truyền thống yêu nước. Từ khi còn rất trẻ, bà đã tham gia phong trào cách mạng và đến năm 1938 được kết nạp vào Đảng.

Con đường cách mạng của cô gái miền quê ấy không hề bằng phẳng.
Năm 1939, khi vừa sinh con trai được ba ngày, chồng bà là Nguyễn Văn Bích bị thực dân Pháp bắt.
Một năm sau, Nguyễn Thị Định cũng bị bắt khi con trai mới được bảy tháng tuổi.
Bà bị đưa đến nhà tù Bà Rá.
Trong thời gian bị giam giữ, bà nhận được tin chồng đã hy sinh tại Côn Đảo.
Một người phụ nữ trẻ phải chịu cảnh tù đày.
Một người mẹ phải xa con.
Một người vợ phải nhận tin chồng hy sinh.
Những mất mát ấy đủ để khiến bất cứ ai gục ngã.
Nhưng Nguyễn Thị Định vẫn đứng vững.
Lời căn dặn của người chồng trước lúc bị bắt rằng đã dấn thân vào con đường cách mạng thì phải chấp nhận gian khổ, hy sinh trở thành điểm tựa tinh thần để bà tiếp tục sống và hoạt động.
Năm 1943, bà được ra tù.
Hai năm sau, Cách mạng Tháng Tám thành công.
Người phụ nữ từng chịu cảnh tù đày ấy lại xuất hiện trong dòng người đấu tranh giành chính quyền.
Tại Bến Tre, bà tham gia lãnh đạo hàng nghìn quần chúng giành chính quyền ở tỉnh lỵ.
Nhưng cuộc cách mạng chưa thể dừng lại.
Thực dân Pháp quay trở lại Nam Bộ.
Cuộc kháng chiến bắt đầu.
Và Bến Tre cần sự chi viện từ Trung ương.
Năm 1946, Nguyễn Thị Định được cử tham gia một đoàn công tác của Khu 8 vượt biển ra miền Bắc để báo cáo tình hình chiến trường Nam Bộ và xin Trung ương chi viện vũ khí.
Đây là một chuyến đi đặc biệt nguy hiểm.
Ngày nay, việc di chuyển từ Nam ra Bắc có thể được thực hiện bằng máy bay, tàu hỏa hoặc ô tô.
Nhưng vào thời điểm ấy, giữa hai miền đất nước đang trong chiến tranh, một chuyến vượt biển bằng thuyền là hành trình đầy bất trắc.
Trên biển có thể gặp bão tố.
Trên đường đi có thể gặp tàu tuần tra của đối phương.
Chỉ một sơ suất cũng có thể khiến cả đoàn bị phát hiện.
Nhưng nhiệm vụ phải hoàn thành.
Con thuyền rời Nam Bộ.
Những người trên thuyền mang theo một nhiệm vụ lớn hơn chính cuộc đời mình: tìm đường đưa sự chi viện của Trung ương về với chiến trường.
Sau hành trình đầy nguy hiểm, đoàn công tác ra được miền Bắc.
Nguyễn Thị Định có dịp gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh và báo cáo tình hình chiến trường Nam Bộ.
Bà cũng đề nghị Trung ương chi viện vũ khí cho quân dân miền Nam.
Sau đó, bà được giao nhiệm vụ đưa vũ khí trở lại chiến trường.
Đây mới thực sự là thử thách lớn.
Bởi nếu chuyến đi ra Bắc là hành trình tìm kiếm sự chi viện, thì chuyến trở về mang theo vũ khí lại nguy hiểm gấp nhiều lần.
Con thuyền lúc này không chỉ chở con người.
Nó chở 12 tấn vũ khí.
Mỗi khẩu súng, mỗi viên đạn đều có thể trở thành nguồn lực quý giá đối với những người đang chiến đấu ở Nam Bộ.
Nếu bị phát hiện, cả đoàn có thể bị bắt.
Nếu gặp bão lớn, toàn bộ số vũ khí có thể bị mất giữa biển.
Nhưng con thuyền vẫn lên đường.
Nguyễn Thị Định cùng đồng đội khéo léo vượt qua sự kiểm soát của đối phương, vượt qua những hiểm nguy trên biển và đưa số vũ khí về đến Nam Bộ an toàn.
Chuyến đi ấy không phải là một trận đánh.
Không có tiếng súng.
Không có chiến hào.
Không có những cuộc xung phong trên trận địa.
Nhưng mức độ nguy hiểm không hề nhỏ.
Bởi chỉ cần một lần bị phát hiện, tất cả có thể kết thúc.
Thành công của chuyến vận chuyển đã đem đến cho lực lượng kháng chiến Nam Bộ một nguồn vũ khí rất quý giá.
Quan trọng hơn, chuyến đi cho thấy khả năng mở một tuyến vận tải bằng đường biển để nối hậu phương với chiến trường miền Nam.
Sau này, tuyến đường Hồ Chí Minh trên biển trở thành một trong những tuyến vận tải chiến lược quan trọng của cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Và chuyến vượt biển của Nguyễn Thị Định năm 1946 được xem là một tiền đề để Trung ương nghiên cứu, hình thành tuyến vận tải chiến lược trên biển trong những năm sau.
Nhưng Nguyễn Thị Định không dừng lại ở chuyến đi ấy.
Trở về Bến Tre, bà tiếp tục hoạt động cách mạng.
Năm 1947, bà được bầu vào Tỉnh ủy.
Năm 1951, trong lúc phong trào cách mạng ở Bến Tre gặp nhiều khó khăn, bà được giao làm Phó bí thư rồi Bí thư Huyện ủy Mỏ Cày, trực tiếp góp phần khôi phục phong trào.
Những năm tháng ấy, bà nhiều lần phải di chuyển để tránh sự truy lùng của đối phương.
Có những thời điểm bà phải đứng chân tại Trà Vinh, Vĩnh Long để tiếp tục hoạt động.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, bà được giao ở lại miền Nam hoạt động bí mật.
Đây là một nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm.
Bởi trong hoàn cảnh mới, lực lượng cách mạng ở miền Nam phải đối mặt với sự đàn áp ngày càng khốc liệt.
Nhưng Nguyễn Thị Định vẫn ở lại.
Cuối năm 1959, bà được cử đi tiếp thu Nghị quyết 15 của Trung ương.
Khi trở về Bến Tre đầu năm 1960, bà trực tiếp truyền đạt tinh thần nghị quyết cho Tỉnh ủy.
Từ đây, một bước ngoặt lớn diễn ra.
Ngày 17/1/1960, phong trào Đồng Khởi nổ ra ở Bến Tre.
Nguyễn Thị Định là một trong những người trực tiếp lãnh đạo phong trào.
Từ Bến Tre, phong trào lan rộng.
Nhân dân nổi dậy.
Các cơ sở cách mạng được khôi phục.
Hệ thống kìm kẹp của đối phương ở nhiều vùng nông thôn bị phá vỡ.
Đặc biệt, từ phong trào Đồng Khởi đã hình thành một lực lượng đấu tranh đặc biệt: “Đội quân tóc dài”.
Đó là những người phụ nữ Bến Tre.
Họ không chỉ tham gia đấu tranh chính trị.
Họ còn làm công tác binh vận, hậu cần, liên lạc và phối hợp với lực lượng vũ trang.
Có những cuộc đấu tranh mà hàng nghìn phụ nữ cùng tham gia, tạo nên sức ép lớn đối với đối phương.
Theo tư liệu Báo Quân đội nhân dân, có thời điểm gần một vạn phụ nữ Giồng Trôm tham gia đấu tranh, buộc một đơn vị địch đang đi càn phải quay về; trên toàn tỉnh, có những đợt hơn sáu vạn quần chúng tham gia đấu tranh chính trị và binh vận, trong đó phụ nữ chiếm số đông.
“Đội quân tóc dài” trở thành một hình thức đấu tranh rất đặc biệt của chiến tranh nhân dân Việt Nam.
Và Nguyễn Thị Định trở thành người lãnh đạo tiêu biểu của lực lượng ấy.
Người dân Bến Tre gọi bà bằng cái tên thân mật “Ba Định”.
Cái tên ấy trở nên gần gũi với những người phụ nữ miền Nam.
Bởi bà không chỉ là một người chỉ huy.
Bà gần gũi với nhân dân.
Quan tâm đến chiến sĩ.
Chia sẻ những mất mát của đồng bào.
Và luôn tìm cách tổ chức sức mạnh của quần chúng thành một lực lượng phục vụ cách mạng.
Năm 1965, Nguyễn Thị Định được giao giữ cương vị Phó Tổng tư lệnh Quân giải phóng miền Nam.
Đến tháng 4/1974, bà được phong quân hàm Thiếu tướng, trở thành nữ tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Nhưng dù ở cương vị cao, bà vẫn giữ lối sống giản dị và gần gũi.
Những người từng gặp bà thường nhắc đến hình ảnh một người phụ nữ có phong thái điềm đạm, nhân hậu.
Đó là điều khá đặc biệt.
Một người từng nhiều lần đối mặt với hiểm nguy.
Một người từng chỉ huy lực lượng trong chiến tranh.
Một vị tướng của quân đội.
Nhưng lại luôn được đồng đội và nhân dân nhớ đến bằng cách gọi thân thương: chị Ba, cô Ba, bà Ba.
Nguyễn Thị Định qua đời ngày 26/8/1992, hưởng thọ 72 tuổi.
Năm 1995, bà được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nhà nước cũng trao tặng bà nhiều phần thưởng cao quý.
Ngày nay, Khu lưu niệm Nguyễn Thị Định tại quê hương Bến Tre là một địa chỉ đỏ để các thế hệ tìm hiểu về cuộc đời và sự nghiệp của bà. Công trình đã được trùng tu, tôn tạo và khánh thành vào tháng 1/2025.
Nhưng nếu chỉ đến đó để nhìn những hiện vật, chúng ta có thể chưa hiểu hết câu chuyện về người phụ nữ ấy.
Hãy thử hình dung cô gái trẻ Nguyễn Thị Định năm nào.
Một người mẹ vừa mất chồng.
Một người phụ nữ từng bị tù đày.
Một cán bộ cách mạng phải sống trong điều kiện bí mật.
Rồi một ngày, bà ngồi trên một con thuyền nhỏ giữa biển, phía trước là đại dương, phía sau là một đất nước đang chìm trong chiến tranh.
Trên thuyền có vũ khí.
Có những người đồng đội.
Có một nhiệm vụ phải hoàn thành.
Không ai biết phía trước sẽ là bão tố hay tàu địch.
Nhưng con thuyền vẫn đi.
Có lẽ đó chính là hình ảnh đẹp nhất về Nguyễn Thị Định.
Không phải hình ảnh của một vị tướng với quân hàm trên vai.
Mà là hình ảnh một người phụ nữ dám bước lên con thuyền nhỏ giữa biển lớn vì đồng bào và chiến trường phía trước.
Từ con thuyền ấy đến phong trào Đồng Khởi.
Từ những chuyến vận chuyển vũ khí đến “Đội quân tóc dài”.
Từ một cán bộ cách mạng trẻ đến vị nữ tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Đó là một hành trình dài 56 năm hoạt động cách mạng.
Và điều đáng nhớ nhất không phải là bà đã giữ bao nhiêu chức vụ.
Mà là ở bất kỳ vị trí nào, bà cũng hướng về nhân dân.
Nguyễn Thị Định đã chứng minh rằng sức mạnh trong chiến tranh không chỉ nằm ở súng đạn.
Có một sức mạnh khác rất lớn.
Đó là lòng dân.
Những người phụ nữ bình thường có thể trở thành lực lượng đấu tranh mạnh mẽ.
Những người dân bình thường có thể trở thành người che chở cán bộ.
Những chiếc thuyền nhỏ có thể trở thành cầu nối giữa hậu phương và chiến trường.
Và một người phụ nữ có thể trở thành người lãnh đạo cả một phong trào.
Đó chính là giá trị đặc biệt trong câu chuyện của Nguyễn Thị Định.
Hôm nay, thế hệ trẻ được sống trong hòa bình.
Biển vẫn xanh.
Những con thuyền vẫn ra khơi.
Nhưng chúng ta không thể nhìn biển mà quên những chuyến thuyền năm xưa.
Có những chuyến thuyền mang theo vũ khí.
Có những chuyến thuyền mang theo hy vọng.
Và có những người đã đặt cả cuộc đời mình lên những con thuyền ấy.
Nguyễn Thị Định là một trong những người như vậy.
Từ một cô gái quê Bến Tre đến người chèo lái chuyến thuyền chở vũ khí vượt biển, từ người lãnh đạo Đồng Khởi đến nữ tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam, cuộc đời bà là câu chuyện về lòng can đảm, trí tuệ và sức mạnh của người phụ nữ Việt Nam trong thời hoa lửa.
Và có lẽ, bài học đẹp nhất mà bà để lại cho thế hệ hôm nay là:
Khi có niềm tin, có trách nhiệm và biết dựa vào sức mạnh của nhân dân, một con thuyền nhỏ cũng có thể mở ra một con đường lớn cho lịch sử.



