Bài viết

Người chép sử Chiến khu Đ bằng thơ

27/10/2026Xã Xuân Đường (Đoàn xã Xuân Đường)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong lịch sử vùng đất Đồng Nai, có những con người được nhớ đến bằng những trận đánh. Có những người được nhớ bằng những câu thơ. Huỳnh Văn Nghệ là một trường hợp đặc biệt: ông hiện diện trong cả hai dòng ký ức ấy.

Huỳnh Văn Nghệ sinh ngày 2-2-1914 tại làng Tân Tịch, tổng Chánh Mỹ Hạ, tỉnh Biên Hòa, nay thuộc khu vực xã Thường Tân, tỉnh Bình Dương.

Ông sinh ra trong một gia đình nghèo nhưng sớm được học hành. Sau thời gian học tại quê, ông lên Sài Gòn học Trường Pétrus Ký, đỗ tú tài rồi làm việc tại Sở Hỏa xa.

Năm 1932, Huỳnh Văn Nghệ bắt đầu tham gia phong trào cách mạng.

Những năm sau đó, ông hoạt động trong điều kiện bí mật và nhiều lần phải thay đổi nơi ở, công việc. Chính thời gian sống xa quê lại khiến tình cảm của ông với miền Đông càng sâu sắc.

Cuối năm 1944, Xứ ủy Nam Kỳ giao cho Huỳnh Văn Nghệ khảo sát địa bàn để chuẩn bị xây dựng một căn cứ lâu dài cho cách mạng.

Ông vốn am hiểu vùng rừng miền Đông, từng sống và đi lại trên nhiều địa bàn nên đã cùng các cán bộ khác khảo sát vùng rừng phía Đông Bắc Biên Hòa.

Từ những vùng đất rừng rộng lớn, Chiến khu Đ dần hình thành.

Đây không phải là một căn cứ được xây dựng trong thời gian ngắn. Nó là kết quả của quá trình tìm hiểu địa hình, xây dựng cơ sở, vận động nhân dân và tổ chức lực lượng.

Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, Huỳnh Văn Nghệ trở thành một trong những cán bộ quân sự chủ chốt của Biên Hòa.

Tháng 6-1946, Vệ quốc đoàn Biên Hòa và các lực lượng vũ trang khác được thống nhất thành Chi đội 10. Huỳnh Văn Nghệ giữ cương vị Chi đội trưởng.

Chi đội 10 trở thành một lực lượng quan trọng của chiến trường miền Đông.

Những ngày đầu kháng chiến, vũ khí còn rất thiếu. Nhiều khẩu súng được thu từ quân Pháp hoặc tự chế. Đạn dược phải tiết kiệm từng viên.

Nhưng chính trong điều kiện thiếu thốn ấy, lực lượng Chi đội 10 từng bước trưởng thành.

Ngày 1-3-1948, trận đánh La Ngà diễn ra.

Đây là một trận phục kích giao thông lớn trên tuyến đường chiến lược qua miền Đông. Huỳnh Văn Nghệ là người chỉ huy trận đánh cùng các cán bộ, chiến sĩ Chi đội 10 và lực lượng phối hợp.

Đoàn xe quân sự của Pháp lọt vào trận địa phục kích. Hỏa lực từ hai bên đường đồng loạt nổ súng.

Chiến thắng La Ngà tạo tiếng vang lớn và trở thành một trong những trận đánh tiêu biểu của lực lượng vũ trang Biên Hòa trong kháng chiến chống Pháp.

Nhưng Huỳnh Văn Nghệ không chỉ được nhớ bằng những trận đánh.

Ông còn là một nhà thơ.

Trong những năm kháng chiến, ông viết về quê hương, người lính, rừng xanh, dòng sông và những con người miền Đông.

Những bài thơ ấy được cán bộ, chiến sĩ và nhân dân truyền miệng cho nhau. Một trong những bài nổi tiếng nhất là “Nhớ Bắc”.

Những câu thơ về miền Nam, về quê hương và nguồn cội đã trở thành một phần ký ức của nhiều thế hệ.

Đặc biệt, Huỳnh Văn Nghệ còn viết về chính những gì ông nhìn thấy trong chiến tranh.

Trong bài “Tiếng hát giữa rừng”, ông kể về một người chiến sĩ bị thương trong Chiến khu Đ và cảnh bác sĩ phải dùng cưa để cứu người bệnh trong điều kiện thiếu thốn.

Đó là một hình ảnh rất khác với những bản báo cáo quân sự.

Ở đó có đau đớn, có nước mắt, có tình đồng đội và cũng có tiếng hát của người lính.

Chính những câu chuyện như vậy khiến thơ Huỳnh Văn Nghệ trở thành một dạng ký ức lịch sử của miền Đông.

Ông không chỉ ghi lại chiến công mà còn ghi lại đời sống của con người trong chiến tranh.

Sau năm 1954, Huỳnh Văn Nghệ tiếp tục công tác ở nhiều vị trí. Sau ngày đất nước thống nhất, ông đảm nhiệm công tác trong lĩnh vực nông nghiệp.

Ngày 5-3-1977, ông qua đời tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Năm 2007, ông được truy tặng Giải thưởng Nhà nước về văn học nghệ thuật. Năm 2010, ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Nhưng với người dân miền Đông, có lẽ những danh hiệu ấy vẫn chưa nói hết được vị trí của ông.

Bởi Huỳnh Văn Nghệ vừa là người cầm súng, vừa là người cầm bút.

Ông chiến đấu để bảo vệ quê hương, rồi dùng thơ để lưu lại hình ảnh quê hương trong những năm tháng chiến tranh.

Chiến khu Đ hôm nay đã trở thành một địa danh lịch sử. Rừng xưa đã thay đổi, những con đường đã khác, những người từng chiến đấu ở đó phần lớn đã già hoặc không còn nữa.

Nhưng qua những vần thơ của Huỳnh Văn Nghệ, người đọc vẫn có thể hình dung một miền Đông của những năm tháng gian khổ: rừng sâu, sông dài, người lính và một quê hương luôn hiện diện trong ký ức.

Đó chính là lý do Huỳnh Văn Nghệ được gọi là người “chép sử quê hương bằng thơ”.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn