Người chỉ huy bước ra từ ruộng vườn – Sự lựa chọn làm nên một đời anh hùng
Khi đọc lại câu chuyện về Nguyễn Hòa Luông, điều khiến tôi suy nghĩ nhiều nhất không phải là những chiến công lẫy lừng hay những trận đánh vang dội, mà chính là sự lựa chọn của ông trong thời khắc lịch sử bước ngoặt. Bởi lẽ, anh hùng không phải sinh ra đã khác biệt, mà trở nên khác biệt từ chính những quyết định của mình.
Khi đọc lại câu chuyện về Nguyễn Hòa Luông, điều khiến tôi suy nghĩ nhiều nhất không phải là những chiến công lẫy lừng hay những trận đánh vang dội, mà chính là sự lựa chọn của ông trong thời khắc lịch sử bước ngoặt. Bởi lẽ, anh hùng không phải sinh ra đã khác biệt, mà trở nên khác biệt từ chính những quyết định của mình.
Sinh ra trong một gia đình khá giả, nhiều ruộng vườn, cuộc sống đủ đầy, ông hoàn toàn có thể chọn cho mình một con đường bình lặng. Ở thời điểm đó, giữa bối cảnh xã hội nhiều biến động, không phải ai cũng sẵn sàng rời bỏ sự an toàn để dấn thân vào con đường đầy hiểm nguy. Thế nhưng, khi Cách mạng Tháng Tám bùng nổ, ông không đứng ngoài quan sát. Ông bước vào hàng ngũ cách mạng, tập hợp thanh niên, huấn luyện du kích bằng những vũ khí thô sơ như tầm vông, giáo mác. Hình ảnh ấy làm tôi liên tưởng đến một thế hệ trẻ khi Tổ quốc cần đã sẵn sàng đứng lên mà không tính toán thiệt hơn.
Điều tôi khâm phục ở ông không chỉ là tinh thần dấn thân, mà còn là năng lực tổ chức và tầm nhìn của một người chỉ huy. Từ một lực lượng ban đầu chỉ vỏn vẹn 10 người, ông đã xây dựng và phát triển thành 60 người trong thời gian ngắn. Con số ấy không đơn thuần thể hiện khả năng vận động quần chúng, mà còn cho thấy sức thuyết phục từ chính nhân cách và uy tín của ông. Trong chiến tranh, niềm tin là thứ vũ khí mạnh mẽ nhất. Nếu người chỉ huy không đủ bản lĩnh, không đủ chân thành, sẽ không ai dám đi theo giữa lằn ranh sinh tử.
Khi được giao nhiệm vụ thành lập Công an xung phong tại huyện Cầu Kè, ông không chỉ xây dựng lực lượng về số lượng, mà còn chú trọng xây dựng mối quan hệ máu thịt với nhân dân. Hơn 20 cơ sở được gây dựng trong vùng địch kiểm soát không phải là điều có thể làm trong ngày một ngày hai. Điều đó đòi hỏi sự kiên trì, sự khéo léo và trên hết là lòng tin của quần chúng. Tôi nhận ra rằng, một người chỉ huy giỏi không chỉ biết cầm súng, mà còn phải biết lắng nghe, thấu hiểu và đặt lợi ích của nhân dân lên trên hết.
Những chiến công của ông trong 5 năm (1947–1952) khiến tôi thật sự ấn tượng. Hơn 50 trận đánh lớn nhỏ, gần 60 tên ác ôn bị tiêu diệt, hàng chục đồn bót bị đánh sập, hàng trăm khẩu súng thu được để trang bị cho lực lượng. Nhưng điều khiến tôi suy ngẫm sâu hơn là cách ông lựa chọn mục tiêu. Ông không tiêu diệt một cách mù quáng, mà chỉ trừng trị những tên ác ôn thực sự nguy hiểm, còn lại thì tìm cách cô lập, tranh thủ hoặc cảm hóa. Giữa chiến tranh khốc liệt, giữ được sự tỉnh táo và nhân văn như vậy không phải điều dễ dàng.
Đặc biệt, câu chuyện giải cứu đồng chí Đinh Công Thành giữa huyện lỵ Cầu Kè khiến tôi không khỏi xúc động. Chỉ trong ba ngày, ông đã lên kế hoạch táo bạo để “cướp tù” giữa vòng vây địch. Tôi hình dung cảnh ông một mình một súng nổ phát đầu tiên, mở màn cho cuộc giải cứu giữa chợ đông người. Đó là khoảnh khắc đòi hỏi sự can đảm tuyệt đối. Một sai sót nhỏ có thể trả giá bằng mạng sống của nhiều người. Nhưng ông đã thành công, đưa đồng chí trở về an toàn. Đó không chỉ là chiến thắng về quân sự, mà còn là chiến thắng của niềm tin và tinh thần đồng đội.
Thế nhưng, có lẽ hình ảnh khiến tôi ám ảnh nhất vẫn là trận đánh bên bờ sông Tam Ngãi vào sáng 20/2/1952. Khi ấy, ông đang bị cảm nặng, sức khỏe suy yếu. Huyện ủy đã phân công người khác chỉ huy vì lo ngại cho ông. Thế nhưng ông một mực xin ra trận, với lý do rất giản dị: người mới chưa quen địa hình, chưa hiểu cách đánh của địch. Ở khoảnh khắc đó, tôi thấy rõ tinh thần trách nhiệm của một người lãnh đạo thực thụ. Ông không đặt bản thân lên trên nhiệm vụ.
Trận đánh kéo dài từ sáng đến chiều, lực lượng của ta kiên cường chặn đứng hai đại đội lính Pháp. Khi địch dùng ghe lớn vượt sông và tập trung hỏa lực mạnh, ông đã trườn mình vào bụi dừa nước, ném lựu đạn đánh chìm ghe, tiêu diệt hơn 10 tên. Hình ảnh ấy hiện lên trong tôi như một biểu tượng của sự quả cảm. Và rồi, trong làn mưa đạn, ông đã anh dũng hy sinh.
Đọc đến đó, tôi không khỏi nghẹn lòng. Ông ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng cuộc đời ấy đã đủ đầy ý nghĩa. Ông không sống cho riêng mình, mà sống cho quê hương, cho nhân dân. Sự hy sinh của ông giúp bảo vệ Đảng bộ địa phương, giữ vững căn cứ cách mạng. Đó là cái giá rất đắt cho hòa bình hôm nay.
Khép lại câu chuyện, tôi nghĩ nhiều đến những người thân của ông, đặc biệt là bà Nguyễn Thị Ca – người đã cùng ông đi qua những năm tháng gian khổ. Sự hy sinh của bà lặng lẽ nhưng không kém phần lớn lao. Và hôm nay, khi thế hệ sau vẫn thắp hương tưởng nhớ, tôi hiểu rằng lịch sử không bao giờ mất đi, nếu chúng ta còn nhớ và còn trân trọng.
Đọc câu chuyện về Nguyễn Hòa Luông, tôi không chỉ cảm phục một anh hùng, mà còn học được bài học về sự lựa chọn. Mỗi thời đại có thử thách riêng. Có thể chúng ta không phải cầm súng, nhưng vẫn phải đối diện với những quyết định đòi hỏi trách nhiệm và bản lĩnh.
Và có lẽ, di sản lớn nhất ông để lại không chỉ là chiến công, mà là lời nhắc nhở rằng: khi Tổ quốc cần, người thanh niên không được phép đứng ngoài.
Nguồn : cand.com.vn



