NGƯỜI CHỈ HUY ĐI QUA HAI CHIẾN TRƯỜNG
Câu chuyện kể về cựu chiến binh Nguyễn Khánh Giảng, người lính nhập ngũ từ rất sớm, trải qua hai chiến trường A – B, từ tuyến lửa Khu 4 – Quảng Bình, Vĩnh Linh đến mặt trận ác liệt Trị Thiên. Với bản lĩnh của một người chỉ huy cấp đại đội, bác vừa trực tiếp chiến đấu, vừa dìu dắt lớp chiến sĩ trẻ trong những năm tháng gian khổ nhất của cuộc kháng chiến. Đây là câu chuyện về sự trưởng thành của một người lính qua thời gian, về trách nhiệm, kỷ luật và những ký ức không thể nào quên.
Bác Nguyễn Khánh Giảng, sinh năm 1940, quê thôn Phúc Thọ, nhập ngũ năm 1959, khi đất nước còn chia cắt, chiến tranh đã hiện hữu trong từng làng quê. Ở tuổi mười chín, bác khoác ba lô ra đi, mang theo niềm tin giản dị: đã là thanh niên thì phải đứng vào hàng ngũ bảo vệ Tổ quốc.
Những năm đầu quân ngũ, bác công tác tại đơn vị E859, hoạt động trên chiến trường A – Khu 4 (Quảng Bình – Vĩnh Linh), nơi được mệnh danh là “tuyến lửa”. Tại đây, bác đảm nhiệm công tác chỉ huy bộ binh, trực tiếp huấn luyện, tổ chức chiến đấu và bảo vệ các tuyến giao thông huyết mạch.
Trải qua nhiều năm rèn luyện và chiến đấu, bác được đề bạt giữ quân hàm Đại úy, chức vụ Phó Đại đội trưởng (D phó). Với người chỉ huy ở tuyến đầu, trách nhiệm không chỉ là hoàn thành nhiệm vụ mà còn là giữ an toàn cho từng chiến sĩ.
Nhắc đến kỷ niệm sâu sắc nhất ở chiến trường A, bác Giảng kể:
“Bom Mỹ đánh suốt ngày đêm. Có hôm đơn vị đang đào hầm thì bom nổ ngay cửa. Tôi chỉ kịp hét: ‘Nằm xuống!’… Sau trận ấy, cả đại đội còn nguyên, chỉ bị sức ép. Tôi nhớ mãi khoảnh khắc đó.”
Người viết cảm nhận rõ sự bình thản trong giọng kể – thứ bình thản chỉ có ở những người đã đi qua ranh giới sinh tử nhiều lần.
Từ cuối những năm 1960, bác cùng đơn vị hành quân vào chiến trường B – Trị Thiên, một trong những mặt trận ác liệt nhất. Tại đây, bác trực tiếp chỉ huy các tổ chiến đấu bám trụ địa bàn, đánh địch giữ đất, bảo vệ dân. Những cánh rừng Trường Sơn, những đêm mưa rét, những bữa cơm độn sắn… đã trở thành ký ức không thể phai.
Có lần, bác Giảng nhớ lại:
“Đơn vị thiếu gạo, anh em chia nhau từng lon. Tôi là chỉ huy nhưng ăn như lính, không hơn ai. Lính có tin mình thì mới đánh được.”
Trong suốt quá trình công tác, bác luôn được đồng đội tin tưởng bởi tác phong gương mẫu, quyết đoán nhưng gần gũi. Chính sự bền bỉ ấy đã giúp bác vượt qua nhiều chiến dịch khốc liệt, hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao.
Với hơn mười lăm năm quân ngũ, chiến đấu trên hai chiến trường lớn, bác Nguyễn Khánh Giảng được Nhà nước trao tặng 4 Huân chương các loại, ghi nhận những đóng góp trong chiến đấu và xây dựng lực lượng.
Sau nhiều năm cống hiến, bác xuất ngũ, trở về quê hương Phúc Thọ. Rời quân đội, nhưng phong thái người chỉ huy vẫn hiện rõ trong từng lời nói, cách sống. Bác ít kể về chiến công, chỉ hay nhắc đến đồng đội.
“Mình còn sống trở về là may mắn rồi. Nhiều anh em nằm lại… nhắc đến là nhớ lắm,” bác nói, giọng chùng xuống.
Thời hoa lửa của bác Nguyễn Khánh Giảng là hành trình đi qua hai chiến trường A – B, từ tuyến lửa Khu 4 đến mặt trận Trị Thiên. Đó là một đời lính bền bỉ, kỷ luật và trách nhiệm, góp phần làm nên nền hòa bình hôm nay – thứ hòa bình được đánh đổi bằng cả tuổi trẻ và máu xương của những người lính như bác.



