Người chỉ huy mạng lưới tình báo huyền thoại H.63 và những điệp vụ giữa lòng Sài Gòn - Ký ức của Đại tá, Anh hùng Nguyễn Văn Tàu (Tư Cang)
Trong những chiến công thầm lặng nhưng làm xoay chuyển cục diện chiến trường của cuộc kháng chiến chống Mỹ, không thể không nhắc đến vai trò của lực lượng tình báo chiến lược. Tại sào huyệt Sài Gòn, có một cụm tình báo đã trở thành huyền thoại với khả năng luồn sâu, leo cao và gửi về căn cứ những tài liệu tuyệt mật mang ý nghĩa sống còn. Đó là Cụm tình báo H.63. Người đứng đầu, trực tiếp chỉ huy cụm tình báo lừng danh này (nơi có điệp viên hoàn hảo Phạm Xuân Ẩn) chính là Đại tá, Anh hùng Lực lượ
1. Từ người con vùng đất đỏ Miền Đông đến cơ duyên với nghề "tai mắt"
Đại tá Nguyễn Văn Tàu sinh năm 1928 tại vùng đất đỏ anh hùng xã Long Phước, thị xã Bà Rịa (nay thuộc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu). Khác với hình dung của nhiều người về một điệp viên hào hoa, xuất thân quyền quý, ông Tư Cang xuất thân từ một gia đình nông dân nghèo. Tuổi thơ của ông là những ngày chăn trâu, cắt cỏ và tận mắt chứng kiến nỗi cơ cực của đồng bào dưới ách bóc lột của thực dân Pháp.
Năm 1945, khi Cách mạng Tháng Tám bùng nổ, chàng thanh niên 17 tuổi Nguyễn Văn Tàu đã không ngần ngại tham gia lực lượng Thanh niên Tiền phong, rồi chính thức bước vào quân ngũ. Trong những năm kháng chiến chống Pháp, ông chủ yếu cầm súng chiến đấu ở các đơn vị bộ binh, bám trụ tại các chiến khu miền Đông Nam Bộ. Sự gan dạ, mưu trí và đặc biệt là trí nhớ tuyệt vời cùng khả năng phân tích tình hình sắc sảo của ông đã lọt vào "mắt xanh" của các đồng chí lãnh đạo.
Sau Hiệp định Geneva năm 1954, thay vì tập kết ra Bắc như nhiều cán bộ khác, ông được tổ chức phân công ở lại miền Nam, chuyển sang hoạt động bí mật và bắt đầu bước vào con đường tình báo chuyên nghiệp. Nhớ lại ngã rẽ định mệnh ấy, cụ Tư Cang thường cười hiền từ:
"Tôi vốn là lính chiến, quen việc cầm súng nổ súng rầm rầm. Khi được giao làm tình báo, cấp trên dặn: 'Làm nghề này súng nổ là hạ sách, là hỏng việc. Vũ khí lớn nhất là cái đầu và sự im lặng'. Lúc đó tôi lo lắm, nhưng nghĩ đến trách nhiệm bảo vệ Đảng, bảo vệ cơ sở, tôi quyết tâm phải học, học từ cách ngụy trang, làm giấy tờ giả, đến cách giao tiếp để qua mặt mạng lưới mật thám dày đặc của địch."
Với vỏ bọc là một người buôn bán, khi thì là thầy giáo, lúc lại là người làm thuê, Nguyễn Văn Tàu đã rong ruổi khắp các nẻo đường từ nông thôn đến thành thị, xây dựng hàng loạt cơ sở mật, thiết lập đường dây liên lạc an toàn từ Sài Gòn ra các căn cứ kháng chiến. Những năm tháng "nằm gai nếm mật" này đã tôi luyện nên một Tư Cang điềm tĩnh, mưu lược, chuẩn bị cho một nhiệm vụ lịch sử lớn lao hơn ở phía trước.
2. Cụm trưởng H.63 và những điệp vụ "Kinh thiên động địa"
Đầu thập niên 1960, sự can thiệp của đế quốc Mỹ vào miền Nam ngày càng sâu rộng. Yêu cầu nắm bắt ý đồ chiến lược của địch trở nên vô cùng cấp bách. Năm 1962, Cụm tình báo H.63 (thuộc Phòng Tình báo Miền) được củng cố và giao nhiệm vụ đặc biệt quan trọng: Xây dựng mạng lưới điệp báo ngay trong lòng các cơ quan đầu não của chính quyền Sài Gòn và Mỹ. Nguyễn Văn Tàu, với kinh nghiệm dày dặn, được bổ nhiệm làm Cụm trưởng.
Lực lượng của H.63 vô cùng tinh nhuệ, bao gồm những điệp viên hoạt động sâu trong lòng địch (nhà báo, sĩ quan quân đội Sài Gòn, viên chức chính phủ), lực lượng giao liên, và lực lượng vô tuyến điện đặt tại căn cứ Củ Chi. Trách nhiệm của Tư Cang là cực kỳ nặng nề: Ông là người tiếp nhận các tài liệu tối mật từ các điệp viên (như Phạm Xuân Ẩn - bí danh X6, Tám Thảo, Hai Nhã...), phân tích, tổng hợp và chỉ đạo bộ phận điện đài mã hóa để phát sóng gửi thẳng về Bộ Tổng tham mưu tại Hà Nội.
Hoạt động giữa vòng vây của CIA và các cơ quan tình báo sừng sỏ của Việt Nam Cộng hòa, mỗi ngày đối với H.63 là một cuộc dạo chơi trên lưỡi hái tử thần. Cụ Tư Cang kể:
"Tài liệu do Phạm Xuân Ẩn và các anh em khác lấy ra từ dinh lũy của địch đều là những bản kế hoạch quân sự nguyên gốc, những cuộn phim cực kỳ giá trị. Nhưng lấy được tài liệu chỉ mới thành công một nửa. Việc vận chuyển nó qua hàng chục trạm gác, trạm xét hỏi từ Sài Gòn ra Củ Chi mới là khâu sinh tử. Các cô giao liên của H.63 như Nguyễn Thị Ba, Tám Thảo đã phải giấu tài liệu trong nem chua, trong ruột quả đu đủ, hay độn vào áo ngực. Bất cứ một sơ suất nhỏ nào cũng phải trả giá bằng cả mạng lưới và sinh mạng của hàng chục con người."
Dưới sự chỉ huy tài tình của Tư Cang, Cụm H.63 đã gửi về trung ương hàng ngàn báo cáo vô giá. Đó là bản kế hoạch "Chiến tranh đặc biệt", kế hoạch "Chiến tranh cục bộ", hay các tài liệu đánh giá của Mỹ về tình hình quân giải phóng. Những thông tin này giúp Bộ Chính trị và Quân ủy Trung ương nắm rõ đường đi nước bước của kẻ thù, từ đó đề ra các quyết sách chiến lược chuẩn xác, đập tan nhiều cuộc càn quét lớn của địch. Điều kỳ diệu là trong suốt thời gian dài hoạt động với cường độ cao và gửi đi những tài liệu "động trời" như vậy, Cụm H.63 vẫn giữ được bí mật tuyệt đối, không một điệp viên chủ chốt nào bị lộ hay bị bắt.
3. Bản lĩnh người chỉ huy trong chảo lửa Mậu Thân 1968
Có một điều đặc biệt ở Nguyễn Văn Tàu là ông không chỉ là một nhà tình báo ẩn mình mà còn là một chiến binh thực thụ khi thời cơ đòi hỏi. Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968 là một minh chứng rõ nét cho bản lĩnh đó.
Trước ngày N của chiến dịch, Tư Cang đã mạo hiểm vào tận nội thành Sài Gòn, đóng vai một thương gia, trực tiếp cùng các giao liên và cơ sở đi thị sát, vẽ sơ đồ các mục tiêu trọng điểm như Dinh Độc Lập, Tòa Đại sứ Mỹ, Bộ Tổng tham mưu ngụy... để cung cấp cho lực lượng Biệt động Sài Gòn.
Khi tiếng súng Mậu Thân nổ ra, Tư Cang không ngồi ở tuyến sau mà trực tiếp chỉ huy lực lượng bảo vệ đường dây liên lạc tình báo và yểm trợ cho các mũi tiến công của quân ta tại khu vực ven đô. Trong những ngày khói lửa ấy, khi địch phản kích điên cuồng bằng cả không quân và pháo binh nhằm tái chiếm các khu vực bị mất, Tư Cang đã cầm súng AK, sát cánh cùng các chiến sĩ, đánh bật nhiều đợt xung phong của lính thủy đánh bộ và biệt cách dù địch, bảo vệ an toàn cho cơ quan đầu não của Cụm H.63 rút lui khỏi vùng ven một cách nguyên vẹn.
Sự linh hoạt, vừa biết thu mình trong bóng tối để thu thập tin tức, vừa dám vươn mình ra ánh sáng cầm súng chiến đấu khi Tổ quốc cần, đã tạo nên một hình tượng người sĩ quan tình báo Tư Cang vô cùng độc đáo và toàn diện.
4. Trận đánh bảo vệ cầu Rạch Chiếc và khoảnh khắc bình minh 30/4/1975
Tháng 4 năm 1975, trong chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử, Tư Cang lúc này giữ chức vụ Chính ủy Lữ đoàn Đặc công Biệt động 316. Mệnh lệnh cấp trên giao cho Lữ đoàn 316 là bằng mọi giá phải đánh chiếm và giữ vững các cây cầu huyết mạch ở cửa ngõ phía Đông Sài Gòn (cầu Rạch Chiếc, cầu Đồng Nai, cầu Sài Gòn) để dọn đường cho xe tăng của Quân đoàn 2 tiến thẳng vào Dinh Độc Lập.
Trong số đó, cầu Rạch Chiếc là một điểm nút sinh tử. Địch bố trí một lực lượng mạnh chốt giữ tại đây với quyết tâm phá cầu nếu thất thủ, hòng chặn đứng đà tiến quân của Quân Giải phóng. Trận chiến tại cầu Rạch Chiếc trong những ngày 28 và 29 tháng 4 diễn ra vô cùng thảm khốc. Các chiến sĩ đặc công, biệt động của ta đã phải vật lộn dưới sình lầy, ngâm mình trong dòng nước chằng chịt dây thép gai, đối đầu với hỏa lực rát mặt từ các lô cốt và tàu tuần tiễu địch trên sông.
Là Chính ủy, Tư Cang vừa trực tiếp làm công tác tư tưởng, vừa sâu sát chỉ huy trận địa. Hàng chục chiến sĩ của Lữ đoàn 316 đã anh dũng hy sinh ngay trên cầu Rạch Chiếc khi bình minh của ngày hòa bình chỉ còn cách vài giờ đồng hồ. Nước mắt người chỉ huy hòa lẫn với nước sông Sài Gòn. Biến đau thương thành sức mạnh, dưới sự chỉ huy của ông và Bộ Tư lệnh Lữ đoàn, các chiến sĩ biệt động đã tổ chức những mũi đột kích chớp nhoáng, đánh bật lực lượng cố thủ của địch, gỡ bỏ toàn bộ khối thuốc nổ đã được gài sẵn, giữ cây cầu nguyên vẹn.
Sáng ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi chiếc xe tăng 390 và 843 của Lữ đoàn 203 ầm ầm lăn bánh qua cầu Rạch Chiếc tiến vào Sài Gòn, Chính ủy Tư Cang đứng bên mép cầu, giơ tay vẫy chào những người đồng chí. Khoảnh khắc ấy, mọi gánh nặng của mười mấy năm trời làm nghề "đi trên dây" dường như được trút bỏ.
"Nhìn đoàn xe tăng mang cờ giải phóng rầm rập đi qua, tôi òa khóc. Khóc vì vui sướng tột độ khi đất nước đã hòa bình, và khóc vì thương 52 anh em đặc công biệt động của tôi vừa ngã xuống đêm hôm trước. Cái giá của độc lập đắt lắm, đắt bằng cả tuổi thanh xuân và máu xương của biết bao con người," Đại tá Nguyễn Văn Tàu ngậm ngùi nhớ lại.
5. Vị Đại tá già với ký ức vẹn nguyên và ngòi bút không mỏi
Sau ngày đất nước thống nhất, Đại tá Nguyễn Văn Tàu tiếp tục công tác trong quân đội, đảm nhiệm nhiều chức vụ quan trọng, trong đó có vai trò Chính ủy Sư đoàn 317 tham gia chiến đấu bảo vệ biên giới Tây Nam. Với những chiến công đặc biệt xuất sắc cả trong hoạt động tình báo chiến lược và trực tiếp chiến đấu, năm 2006, ông vinh dự được Chủ tịch nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Về hưu và sống tại Thành phố Hồ Chí Minh, người Anh hùng tình báo lại bắt đầu một "cuộc chiến" mới: Trở thành một nhà văn, một người chép sử. Với trí nhớ phi phàm hiếm có, ông bắt đầu cầm bút viết lại những trang sử hào hùng của Cụm tình báo H.63, về những người đồng đội đã khuất, về những cô giao liên dũng cảm và cả những người điệp viên đã hy sinh thầm lặng. Những cuốn hồi ký, những tác phẩm văn học của ông (như "Bình yên sau cuộc chiến", "Tình báo H.63") có sức lôi cuốn mãnh liệt bởi tính chân thực, sinh động và tràn đầy tính nhân văn.
Hiện nay, khi đã bước vào độ tuổi gần 100, sức khỏe không tránh khỏi quy luật hao mòn của sinh lão bệnh tử, nhưng cụ Tư Cang vẫn là một tượng đài sống vô giá của ngành Tình báo Quốc phòng Việt Nam. Ngôi nhà nhỏ của ông thường xuyên là nơi đón tiếp các thế hệ chiến sĩ tình báo trẻ, các nhà nghiên cứu lịch sử và những người ngưỡng mộ. Dù thính lực có phần giảm sút, nhưng mỗi khi nhắc về H.63, đôi mắt vị Đại tá già lại sáng lên tinh anh, giọng nói rành rọt, chậm rãi kể lại từng chi tiết, từng tên người, tên đất không hề sai lệch.
Ông thường dặn dò các sĩ quan trẻ và thế hệ thanh niên:
"Làm tình báo hay làm bất cứ việc gì để phụng sự Tổ quốc, cái gốc lớn nhất vẫn là lòng trung thành và tình yêu nước. Ngày xưa chúng tôi không có phương tiện hiện đại, máy móc tối tân như bây giờ, chúng tôi chiến thắng bằng cái đầu, bằng sự mưu trí và quan trọng nhất là được nhân dân đùm bọc, che chở. Các cháu bây giờ được trang bị kiến thức, công nghệ hiện đại, hãy dùng nó để bảo vệ vững chắc nền hòa bình mà cha ông đã phải đổi bằng máu. Hãy luôn nhớ rằng, tình báo giỏi không phải là người giăng ra nhiều cạm bẫy, mà là người biết nhìn thấu âm mưu của địch để giữ gìn sự bình yên cho đất nước."
Câu chuyện về Đại tá, Anh hùng Nguyễn Văn Tàu (Tư Cang) và mạng lưới tình báo H.63 là một pho sử vàng sống động về nghệ thuật tình báo độc đáo của Việt Nam. Giữa lòng địch sào huyệt hiểm nguy bủa vây, những con người vĩ đại ấy đã âm thầm dệt nên những chiến công lẫy lừng, chứng minh cho thế giới thấy rằng: Vũ khí mạnh nhất không phải là máy móc hay bom đạn, mà chính là trí tuệ và trái tim trung kiên của con người. Ký ức của cụ Tư Cang sẽ mãi là một ngọn đuốc sáng, truyền lửa cho các thế hệ bảo vệ bình yên Tổ quốc mai sau.


