Người chỉ huy trẻ giữa núi rừng Cao Bằng
Mỗi lần đến Cao Bằng, đứng giữa những dãy núi trùng điệp và nghe tiếng suối chảy qua rừng già, tôi thường nghĩ đến hình ảnh một người chỉ huy còn rất trẻ năm xưa. Khi ấy ông chưa phải là Đại tướng, chưa có những chiến thắng vang dội làm rung động thế giới. Ông chỉ là Võ Nguyên Giáp – người cán bộ cách mạng trẻ tuổi đang gánh trên vai nhiệm vụ xây dựng lực lượng vũ trang đầu tiên của dân tộc.
Mỗi lần đến Cao Bằng, đứng giữa những dãy núi trùng điệp và nghe tiếng suối chảy qua rừng già, tôi thường nghĩ đến hình ảnh một người chỉ huy còn rất trẻ năm xưa. Khi ấy ông chưa phải là Đại tướng, chưa có những chiến thắng vang dội làm rung động thế giới. Ông chỉ là Võ Nguyên Giáp – người cán bộ cách mạng trẻ tuổi đang gánh trên vai nhiệm vụ xây dựng lực lượng vũ trang đầu tiên của dân tộc.
Cuối năm 1944, Cao Bằng là căn cứ quan trọng của cách mạng. Đường đi hiểm trở, thiếu thốn trăm bề. Cán bộ và chiến sĩ sống trong những lán nhỏ giữa rừng, ăn cơm độn ngô, rau rừng, nhiều hôm thiếu cả muối. Nhưng chính nơi gian khó ấy lại nuôi dưỡng một lực lượng sẽ lớn mạnh thành Quân đội nhân dân Việt Nam sau này.
Một cựu chiến sĩ kể với tôi rằng lần đầu gặp Võ Nguyên Giáp, ông rất ngạc nhiên. Người chỉ huy ấy không cao lớn, ăn mặc giản dị như mọi người, nói chuyện nhỏ nhẹ nhưng ánh mắt rất sáng. Điều làm chiến sĩ trẻ cảm phục không phải sự nghiêm khắc, mà là sự gần gũi.
Buổi sáng, ông cùng anh em đi kiểm tra đường hành quân. Buổi chiều, ông giảng giải về mục tiêu của cách mạng. Tối đến, bên bếp lửa, ông lại hỏi từng người về quê quán, gia đình, việc học hành. Có chiến sĩ còn rất ít chữ, ông động viên:
— Làm cách mạng phải học. Học đánh giặc, học làm người, học phục vụ nhân dân.
Những lời ấy được nhớ mãi không phải vì cao siêu, mà vì chân thành.
Tôi đặc biệt xúc động trước câu chuyện về một đêm mưa ở rừng Trần Hưng Đạo. Gió lùa qua vách lán, nước dột xuống nền đất. Anh em đang lo che súng đạn thì thấy Võ Nguyên Giáp cũng cúi xuống buộc lại mái lá cùng mọi người. Một chiến sĩ nói:
— Anh để chúng em làm.
Ông cười:
— Người chỉ huy không thể đứng khô ráo khi chiến sĩ còn ướt.
Câu nói giản dị ấy khiến nhiều người càng thêm tin yêu người chỉ huy trẻ.
Những ngày chuẩn bị cho hai trận Phai Khắt và Nà Ngần là thử thách lớn. Lực lượng chỉ có 34 người, vũ khí ít ỏi. Trước giờ xuất phát, nhiều chiến sĩ hồi hộp. Võ Nguyên Giáp tập hợp đơn vị rồi nói chậm rãi:
— Ta ít người, ít súng, nhưng ta có chính nghĩa và có nhân dân. Đánh trận đầu phải thắng để gây niềm tin cho đồng bào và cho chính chúng ta.
Ông không hứa hẹn điều dễ dàng. Ông nói rõ khó khăn, nhưng cũng truyền cho mọi người niềm tin rằng thắng lợi có thể đạt được bằng sự mưu trí, kỷ luật và đoàn kết.
Sau chiến thắng đầu tiên, anh em rất phấn khởi. Nhưng Võ Nguyên Giáp nhắc ngay:
— Thắng không được chủ quan. Đội quân của nhân dân phải biết giữ kỷ luật và giữ lòng dân.
Theo lời kể của đồng bào địa phương, bộ đội đi đến đâu cũng không lấy của dân, giúp dân gùi củi, sửa đường, gặt lúa. Người chỉ huy trẻ luôn nhắc rằng dân là chỗ dựa của cách mạng.
Có lần, một chiến sĩ làm hỏng chiếc gùi của người dân. Võ Nguyên Giáp yêu cầu sửa lại cẩn thận rồi trực tiếp đến xin lỗi chủ nhà. Đồng bào cảm động nói:
— Bộ đội của cách mạng khác thật.
Chính từ những việc nhỏ ấy mà niềm tin của nhân dân đối với lực lượng vũ trang ngày càng sâu sắc.
Khi kể lại câu chuyện “Người chỉ huy trẻ giữa núi rừng Cao Bằng”, tôi không chỉ nghĩ đến tài quân sự của Võ Nguyên Giáp. Điều hiện lên rõ hơn là hình ảnh một người lãnh đạo biết sống cùng chiến sĩ, biết kính trọng nhân dân, biết học hỏi đồng bào và biết giữ vững niềm tin trong hoàn cảnh gian nan nhất.
Từ những lán nhỏ giữa rừng Cao Bằng năm ấy, người chỉ huy trẻ đã bắt đầu hành trình trở thành vị Tổng tư lệnh của quân đội Việt Nam. Nhưng có lẽ, trong ký ức của nhiều chiến sĩ và đồng bào Việt Bắc, hình ảnh đẹp nhất vẫn là người cán bộ trẻ ngồi bên bếp lửa, lắng nghe chiến sĩ và nói về một ngày đất nước sẽ độc lập.
Và chính niềm tin ấy đã cùng họ đi qua những năm tháng gian khổ để làm nên lịch sử.



