Người có công giúp đỡ cách mạng

Người chí sĩ kiên trung và tiếng nói của báo chí yêu nước

Câu chuyện kể về Huỳnh Thúc Kháng, nhà yêu nước, nhà báo và nhà hoạt động xã hội tiêu biểu đầu thế kỷ XX. Ông tham gia phong trào Duy Tân, dùng báo chí để truyền bá tư tưởng tiến bộ, cổ vũ tinh thần dân tộc và đấu tranh vì quyền lợi của nhân dân. Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, ông tiếp tục đảm nhận những trọng trách quan trọng trong chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Đà Nẵng23/10/2026Đoàn phường Tân Thuận (Phường Tân Thuận)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Đầu thế kỷ XX, đất nước Việt Nam đang chịu ách thống trị của thực dân Pháp. Nhân dân phải sống trong cảnh mất quyền tự chủ, đời sống khó khăn và nhiều quyền tự do bị hạn chế. Trước tình cảnh ấy, nhiều nhà yêu nước đã tìm cách đấu tranh để thay đổi xã hội và giành lại quyền lợi cho dân tộc. Có người trực tiếp tổ chức phong trào cách mạng, có người vận động cải cách, cũng có người sử dụng báo chí và văn chương để thức tỉnh đồng bào. Huỳnh Thúc Kháng là một trong những tấm gương tiêu biểu. Ông đã dành phần lớn cuộc đời để đấu tranh cho đất nước, từ việc tham gia phong trào Duy Tân, chịu cảnh tù đày đến việc dùng ngòi bút bảo vệ lẽ phải và phục vụ nhân dân.

Huỳnh Thúc Kháng sinh ra tại tỉnh Quảng Nam, vùng đất nổi tiếng với truyền thống hiếu học và tinh thần yêu nước. Từ nhỏ, ông đã chăm chỉ học tập, sớm thể hiện tư chất thông minh và ý chí mạnh mẽ. Trong quá trình trưởng thành, ông chứng kiến cảnh đất nước bị thực dân Pháp đô hộ, nhiều người dân phải chịu áp bức và bất công. Những điều ấy khiến ông nhận ra rằng người trí thức không thể chỉ chăm lo công danh của bản thân mà cần có trách nhiệm trước vận mệnh dân tộc.

Năm 1904, Huỳnh Thúc Kháng đỗ Tiến sĩ trong kỳ thi Hội của triều Nguyễn. Với học vị cao, ông có thể lựa chọn con đường làm quan để xây dựng sự nghiệp riêng. Tuy nhiên, ông không đặt nặng danh lợi mà quan tâm nhiều hơn đến tình cảnh đất nước. Ông nhận thấy rằng muốn xã hội thay đổi, người dân cần được học tập, nâng cao hiểu biết và thoát khỏi những tập quán lạc hậu. Từ đó, ông tích cực tham gia phong trào Duy Tân, cùng những nhà yêu nước khác vận động đổi mới giáo dục, phát triển kinh tế và cải thiện đời sống nhân dân.

Phong trào Duy Tân đầu thế kỷ XX chủ trương mở mang dân trí, chấn hưng thực nghiệp và thay đổi những hủ tục không còn phù hợp. Huỳnh Thúc Kháng cùng các sĩ phu yêu nước ở Trung Kỳ khuyến khích người dân học chữ Quốc ngữ, tiếp thu kiến thức mới, phát triển nghề nghiệp và nâng cao tinh thần tự lực. Ông tin rằng một dân tộc muốn trở nên mạnh mẽ cần có những người dân hiểu biết, biết suy nghĩ độc lập và có ý thức về trách nhiệm đối với cộng đồng.

Tuy nhiên, những hoạt động yêu nước và cải cách ấy khiến chính quyền thực dân Pháp lo ngại. Năm 1908, phong trào chống sưu thuế bùng nổ ở Trung Kỳ, thu hút đông đảo nhân dân tham gia phản đối những khoản thuế nặng nề và sự áp bức của bộ máy cai trị. Thực dân Pháp tiến hành đàn áp phong trào, bắt giữ nhiều người yêu nước. Huỳnh Thúc Kháng cũng bị bắt và đày ra Côn Đảo. Ông phải trải qua nhiều năm tháng tù đày gian khổ, nhưng không vì thế mà từ bỏ lý tưởng đấu tranh cho đất nước.

Trong thời gian ở Côn Đảo, Huỳnh Thúc Kháng phải sống trong điều kiện thiếu thốn và chịu sự kiểm soát nghiêm ngặt. Dù vậy, ông vẫn giữ vững khí tiết, không khuất phục trước những biện pháp đàn áp của thực dân Pháp. Những năm tháng ấy giúp ông càng thấu hiểu nỗi đau của người dân dưới chế độ thuộc địa, đồng thời củng cố quyết tâm tiếp tục hoạt động vì dân tộc khi có cơ hội.

Năm 1921, sau khi được trả tự do, Huỳnh Thúc Kháng trở về quê hương. Ông tiếp tục tham gia các hoạt động xã hội và quan tâm đến việc nâng cao dân trí. Ông hiểu rằng báo chí có thể trở thành một phương tiện quan trọng để truyền bá kiến thức, phản ánh những bất công và khuyến khích người dân quan tâm đến vận mệnh đất nước. Trong bối cảnh quyền tự do ngôn luận bị hạn chế, việc xây dựng một tờ báo có tiếng nói độc lập là công việc đòi hỏi lòng can đảm, sự kiên trì và tinh thần trách nhiệm.

Năm 1926, Huỳnh Thúc Kháng được bầu làm Viện trưởng Viện Dân biểu Trung Kỳ. Trên cương vị này, ông lên tiếng phản đối những chính sách bất công của chính quyền thực dân và bảo vệ quyền lợi của người dân. Ông không xem chức vụ là phương tiện để mưu cầu danh lợi mà coi đó là cơ hội để bày tỏ nguyện vọng của nhân dân. Khi nhận thấy cơ quan dân biểu không có đủ quyền lực thực chất để giải quyết những vấn đề quan trọng, ông đã thể hiện thái độ phản đối rõ ràng, khẳng định rằng quyền lợi của đồng bào phải được đặt lên hàng đầu.

Một dấu mốc quan trọng trong cuộc đời Huỳnh Thúc Kháng là sự ra đời của báo Tiếng Dân. Năm 1927, ông sáng lập tờ báo tại Huế và giữ vai trò chủ nhiệm kiêm chủ bút. Số báo đầu tiên được phát hành vào ngày 10 tháng 8 năm 1927. Đây là một trong những tờ báo tiếng Việt có ảnh hưởng tại Trung Kỳ trong thời kỳ Pháp thuộc.

Thông qua báo Tiếng Dân, Huỳnh Thúc Kháng muốn đưa những vấn đề của xã hội đến gần với công chúng, phản ánh đời sống nhân dân và khuyến khích tinh thần học hỏi, tiến bộ. Tờ báo đăng tải các bài viết về thời sự, giáo dục, văn hóa và những vấn đề liên quan đến quyền lợi của người dân. Với lối viết thẳng thắn, chú trọng sự thật và tinh thần trách nhiệm, ông cố gắng tạo ra một diễn đàn để người đọc hiểu rõ hơn về tình hình đất nước.

Trong điều kiện kiểm duyệt nghiêm ngặt của chính quyền thuộc địa, việc duy trì một tờ báo có tinh thần độc lập không hề dễ dàng. Nhiều nội dung có thể bị kiểm duyệt hoặc gây bất lợi cho người làm báo. Tuy nhiên, Huỳnh Thúc Kháng vẫn kiên trì với mục tiêu của mình. Ông coi báo chí là phương tiện phục vụ xã hội, giúp người dân nâng cao nhận thức và khơi dậy tinh thần dân tộc. Đối với ông, người cầm bút không chỉ cần có kiến thức mà còn phải có bản lĩnh, sự trung thực và trách nhiệm đối với cộng đồng.

Báo Tiếng Dân được duy trì hoạt động trong nhiều năm, trở thành một diễn đàn có ảnh hưởng đối với đời sống báo chí và xã hội ở Trung Kỳ. Qua những bài viết và hoạt động của mình, Huỳnh Thúc Kháng góp phần thúc đẩy tinh thần yêu nước, khuyến khích người dân quan tâm đến những vấn đề chung và bảo vệ những giá trị tiến bộ. Đóng góp của ông cho thấy báo chí có thể trở thành một hình thức đấu tranh quan trọng, không cần tiếng súng nhưng vẫn có khả năng tác động đến nhận thức và tinh thần của xã hội.

Sau thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945, đất nước bước vào một giai đoạn lịch sử mới. Chủ tịch Hồ Chí Minh và Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa phải đối mặt với nhiều khó khăn, trong đó có nguy cơ xâm lược trở lại và những vấn đề cấp bách về kinh tế, chính trị, xã hội. Với uy tín và tinh thần yêu nước đã được khẳng định qua nhiều năm hoạt động, Huỳnh Thúc Kháng được mời tham gia chính quyền cách mạng.

Năm 1946, ông đảm nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Khi Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp đàm phán, Huỳnh Thúc Kháng được giao giữ quyền Chủ tịch nước trong thời gian Người vắng mặt. Trên cương vị này, ông thể hiện tinh thần trách nhiệm, sự tận tụy và thái độ kiên quyết bảo vệ nền độc lập non trẻ của dân tộc. Từ một nhà báo từng dùng ngòi bút đấu tranh với chế độ thuộc địa, ông tiếp tục đóng góp cho đất nước bằng việc đảm nhận trọng trách trong chính quyền cách mạng.

Năm 1947, trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp, Huỳnh Thúc Kháng qua đời khi đang hoạt động tại Liên khu V. Sự ra đi của ông là mất mát lớn đối với đất nước, nhưng những đóng góp trong nhiều lĩnh vực của ông vẫn được các thế hệ sau trân trọng. Ông đã tham gia phong trào Duy Tân, đấu tranh bảo vệ quyền lợi nhân dân, sáng lập báo Tiếng Dân và góp sức xây dựng chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong những ngày đầu đầy thử thách.

Nhìn lại cuộc đời Huỳnh Thúc Kháng, chúng ta có thể thấy ông là một tấm gương tiêu biểu về lòng yêu nước và tinh thần phụng sự xã hội. Ông không chỉ đấu tranh bằng tư tưởng và hoạt động chính trị mà còn sử dụng báo chí để truyền bá kiến thức, phản ánh bất công và khơi dậy ý thức dân tộc. Những việc làm của ông góp phần thúc đẩy sự phát triển của báo chí Việt Nam, nâng cao nhận thức xã hội và khẳng định vai trò của người trí thức trong sự nghiệp đấu tranh vì độc lập, tự do.

Câu chuyện về Huỳnh Thúc Kháng giúp em hiểu rằng mỗi người có thể đóng góp cho đất nước bằng những khả năng và công việc khác nhau. Có người cầm súng chiến đấu, có người tổ chức phong trào, cũng có người dùng tri thức và ngòi bút để bảo vệ lẽ phải. Huỳnh Thúc Kháng đã kiên trì thực hiện lý tưởng của mình dù phải trải qua tù đày và nhiều thử thách. Noi gương ông, thế hệ trẻ hôm nay cần chăm chỉ học tập, rèn luyện tư duy độc lập, biết quan tâm đến các vấn đề xã hội và sử dụng kiến thức của mình vào những việc có ích. Tấm gương Huỳnh Thúc Kháng nhắc nhở chúng ta rằng lòng yêu nước không chỉ nằm ở lời nói mà còn được thể hiện qua sự trung thực, bản lĩnh và những hành động thiết thực vì nhân dân, vì Tổ quốc.



Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Người chí sĩ kiên trung và tiếng nói của báo chí yêu nước | Câu chuyện thời hoa lửa