Bài viết

Người Chiến Sĩ Áo Trắng Giữa Thời Hoa Rực Lửa

Câu chuyện là một khúc ca xúc động về Bác sĩ Lê Văn An, người đã gác lại tương lai tươi sáng tại Hà Nội để tình nguyện vào chiến trường Quảng Nam - Đà Nẵng khốc liệt năm 1968. Giữa căn hầm chữ A thiếu thốn của Bệnh xá K20, anh đã dùng đôi tay tài hoa cứu sống hàng trăm thương binh trong tiếng bom gầm đạn rú, thậm chí trực tiếp truyền những giọt máu của mình để giành giật một chiến sĩ trẻ từ tay tử thần. Đó là biểu tượng cao đẹp về tình đồng chí và sự hy sinh thầm lặng của những "chiến sĩ áo trắng" trong thời hoa rực lửa.

Quảng Trị07/08/2026Xã Đăk Hà (Đoàn xã Đăk Hà)5 lượt xem0 lượt chia sẻ
Người Chiến Sĩ Áo Trắng Giữa Thời Hoa Rực Lửa

Trong những năm tháng "Thời hoa rực lửa" – giai đoạn kháng chiến chống Mỹ cứu nước đầy gian khổ nhưng cũng vô cùng oanh liệt của dân tộc, hình ảnh những người chiến sĩ áo trắng nơi tuyến đầu luôn là một biểu tượng cao đẹp. Câu chuyện về Bác sĩ Lê Văn An chính là minh chứng sống động cho một thế hệ thầy thuốc đã dâng hiến trọn vẹn tuổi trẻ và tâm huyết của mình giữa chiến trường khói lửa.

      Năm 1968, khi cuộc chiến tranh bước vào giai đoạn khốc liệt nhất, chàng bác sĩ trẻ Lê Văn An vừa tốt nghiệp Đại học Y Hà Nội với tấm bằng loại ưu. Giữa lúc cơ hội ở lại Thủ đô làm việc tại các bệnh viện lớn đang rộng mở, An lại chọn một lối đi khác. Nghe theo tiếng gọi thiêng liêng của miền Nam ruột thịt, anh viết đơn tình nguyện bằng máu, xếp bút nghiên để lên đường dọc theo tuyến đường Trường Sơn huyền thoại. Hành trang ra trận của anh chẳng có gì nhiều ngoài chiếc ba lô sờn cũ, vài cuốn sách y học gối đầu giường và một trái tim rực cháy khát vọng cống hiến.

Điểm đến của bác sĩ An là Bệnh xá K20, nằm sâu trong vùng căn cứ địa cách mạng ở Quảng Nam - Đà Nẵng. Gọi là bệnh xá, nhưng thực chất đó chỉ là những căn hầm chữ A được khoét sâu vào lòng đất, được che chở bởi những tán lá trung quân héo mà không rụng. Tại nơi lán trại dã chiến này, "kẻ thù" của bác sĩ An không chỉ là bom đạn của địch dội xuống mỗi ngày, mà còn là căn bệnh sốt rét ác tính hoành hành cùng sự thiếu thốn tột cùng về trang thiết bị y tế. Trong nhật ký của mình, anh từng xúc động ghi lại: "Trong hang tối, ánh đèn pin chập chờn được quấn bằng giấy bọc bạc từ bao thuốc lá là nguồn sáng duy nhất để chúng tôi giành giật sự sống cho đồng đội từ tay tử thần."

      Thực tế chiến trường còn khốc liệt hơn thế. Có những ca mổ kéo dài suốt năm tiếng đồng hồ dưới tầng hầm ngột ngạt, tiếng bom nổ rung chuyển cả vách đất khiến đất đá rơi lả tả trên lưng. Những khi không có thuốc gây mê, bác sĩ An vừa phải nhẹ nhàng giải phẫu, vừa phải trò chuyện, thậm chí hát cho thương binh nghe để họ vơi đi cái đau xé thịt. Dao mổ lúc bấy giờ được tiệt trùng thô sơ bằng cách luộc trong nồi nấu cơm, còn bông băng thì phải giặt đi giặt lại nhiều lần để tái sử dụng. Nhưng bằng đôi bàn tay tài hoa và tấm lòng người thầy thuốc, anh đã kiên cường cứu sống hàng trăm chiến sĩ.

     Sự hy sinh không chỉ dừng lại ở những ca mổ, mà nó còn hiện hữu qua từng giọt máu sẻ chia. Một đêm mùa hè năm 1972, trận địa ác liệt phía trước khiến thương binh đổ về dồn dập. Trong số đó có một chiến sĩ trẻ tên Nam bị mảnh bom găm sâu vào ngực gây tràn máu màng phổi, mạch đập yếu ớt và cận kề cái chết do mất máu quá nhiều. Khi kho dự trữ máu của bệnh xá đã cạn kiệt, không một chút đắn đo, bác sĩ An lập tức xắn tay áo và quyết định: "Lấy máu của tôi! Tôi cùng nhóm máu O với cậu ấy!". Ngay trên bàn mổ dã chiến, những giọt máu nóng hổi của người bác sĩ được truyền thẳng vào huyết quản của người chiến sĩ. Khi Nam từ từ mở mắt, nhìn thấy gương mặt tái nhợt nhưng nụ cười hiền hậu của bác sĩ An, anh đã bật khóc. An nắm chặt tay Nam, nghẹn ngào căn dặn: "Cậu phải sống, để còn nhìn thấy ngày đất nước hòa bình!".

       Bác sĩ Lê Văn An và những đồng đội của mình đã sống những năm tháng thanh xuân đẹp nhất giữa mưa bom bão đạn như thế. Họ không chỉ chữa trị vết thương thể xác mà còn là điểm tựa tinh thần vững chắc cho các chiến sĩ vững tay súng nơi tiền tuyến. Nhiều năm tháng qua đi, hòa bình lập lại, người bác sĩ trẻ năm nào giờ đã tóc bạc da mồi. Thế nhưng, mỗi khi nhớ về "thời hoa rực lửa", ông vẫn vẹn nguyên ký ức về những đêm không ngủ, về những người đồng đội đã nằm lại nơi đại ngàn, và về một thời mà tình người, tình đồng chí luôn rực sáng hơn cả lửa bom.

 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn