Anh hùng Lực lượng vũ trang

NGƯỜI CHIẾN SĨ BÊN KHẨU SƠN PHÁO 75MM

Phùng Văn Khầu là một trong những chiến sĩ pháo binh tiêu biểu của Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954, sau này được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Trong những trận chiến đấu ác liệt trên đồi E, đặc biệt ngày 23 tháng 4 năm 1954, ông đã cùng khẩu sơn pháo 75mm chiến đấu trong hoàn cảnh khẩu đội bị thương vong nặng. Khi nhiều đồng đội hy sinh và bị thương, ông vẫn kiên cường bám pháo, thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng lúc và trực tiếp bắn phá các mục tiêu quan trọng của địch. Chiến công ấy đã góp phần bảo vệ và chi viện cho bộ binh ta trong cuộc chiến đấu trên chiến trường Điện Biên Phủ.

Cao Bằng03/09/2026Đoàn cơ sở xã Krông Pắc (Xã Krông Pắc)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những con người đi qua chiến tranh và để lại phía sau mình một cuộc đời bình dị. Nhưng cũng có những con người, bằng chính những năm tháng tuổi trẻ giữa bom đạn, đã trở thành một phần không thể phai mờ của lịch sử dân tộc. Nhắc đến Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954, người ta nhớ đến những chiến hào, những ngọn đồi, những đoàn quân vượt núi băng rừng và những trận đánh kéo dài suốt 56 ngày đêm. Trong ký ức hào hùng ấy, hình ảnh một người chiến sĩ pháo binh bình tĩnh bên khẩu sơn pháo 75mm giữa mưa bom bão đạn đã trở thành một biểu tượng đẹp về lòng dũng cảm và ý chí chiến đấu. Người chiến sĩ ấy là Phùng Văn Khầu.

Điện Biên Phủ năm 1954 là trận quyết chiến chiến lược đặc biệt quan trọng trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Để chuẩn bị cho chiến dịch, các đơn vị của ta phải vượt qua những chặng đường dài và vô cùng gian khổ để đưa người, vũ khí, đạn dược lên chiến trường. Đối với pháo binh, khó khăn càng lớn hơn bởi những khẩu pháo nặng phải được đưa qua địa hình núi rừng hiểm trở. Mỗi khẩu pháo đến được trận địa là kết quả của biết bao mồ hôi, công sức và sự hy sinh của người lính.

Tháng 3 năm 1954, đơn vị của Phùng Văn Khầu nhận lệnh hành quân gấp lên Điện Biên Phủ. Theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, ngày 19 tháng 3 năm 1954, đơn vị hành quân với 7 xe ô tô, 3 khẩu sơn pháo và 90 viên đạn, quân số 42 người. Trên hành trình ấy, những người lính pháo binh hiểu rằng phía trước mình là một trận chiến lớn. Họ không biết chiến trường sẽ khốc liệt đến mức nào, nhưng họ biết mình phải có mặt ở đó, bởi phía trước là nhiệm vụ và phía sau là Tổ quốc.

Khi đến Điện Biên Phủ, Phùng Văn Khầu được giao nhiệm vụ làm khẩu đội trưởng. Trong những ngày đầu chiến đấu, người lính pháo binh ấy đã cho thấy sự bình tĩnh, chính xác và tinh thần trách nhiệm đặc biệt.

Ngày 30 tháng 3 năm 1954, quân ta bắt đầu đợt tiến công thứ hai vào tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Đúng 18 giờ, cuộc tiến công đồng loạt bắt đầu trên toàn mặt trận. Đây là một trong những giai đoạn chiến đấu quyết liệt nhất của chiến dịch.

Trong đợt tiến công này, khẩu đội của Phùng Văn Khầu được giao nhiệm vụ tiêu diệt những lô cốt trên đồi E1. Với một khẩu sơn pháo 75mm và số lượng đạn hạn chế, yêu cầu đặt ra rất cao: phải bắn chính xác, tiết kiệm từng viên đạn và quan trọng nhất là phải hỗ trợ cho bộ binh tiến lên.

Khẩu đội được giao 30 viên đạn để tiêu diệt bốn lô cốt. Trong điều kiện phải bắn ngắm trực tiếp ở cự ly gần, Phùng Văn Khầu vẫn bình tĩnh điều chỉnh pháo, quan sát mục tiêu và ra lệnh bắn. Những viên đạn lần lượt lao về phía các lô cốt địch.

Kết quả thật đáng khâm phục: chỉ với 22 viên đạn, khẩu đội đã phá hủy toàn bộ mục tiêu được giao, tiết kiệm 8 viên đạn và góp phần giúp Trung đoàn 209 đánh chiếm đồi E1 sau gần một giờ chiến đấu. Sau trận đánh, Phùng Văn Khầu được tặng Huy hiệu Bác Hồ và Huân chương Chiến công hạng Ba.

Nhưng đó mới chỉ là những ngày đầu của một cuộc chiến đấu còn kéo dài và khốc liệt.

Từ đầu tháng 4 đến cuối tháng 4 năm 1954, các chiến sĩ của ta tiếp tục bám trụ trên đồi E1. Quân Pháp tổ chức nhiều đợt phản kích nhằm giành lại những vị trí quan trọng. Những trận đấu pháo diễn ra dữ dội. Bom đạn khiến chiến trường rung chuyển, khói bụi phủ kín các trận địa.

Trong hoàn cảnh ấy, người chiến sĩ pháo binh không chỉ cần lòng dũng cảm mà còn cần bản lĩnh, sự bình tĩnh và khả năng xử trí nhanh chóng trước từng tình huống.

Và rồi ngày 23 tháng 4 năm 1954 đã trở thành một trong những ngày đáng nhớ nhất trong cuộc đời chiến đấu của Phùng Văn Khầu.

Sáng hôm ấy, máy bay địch liên tục ném bom xuống các chiến hào của quân ta. Pháo binh Pháp cũng tập trung hỏa lực mạnh nhằm ngăn chặn bước tiến của bộ binh ta. Một số khẩu pháo 105mm của địch được đưa ra khỏi công sự để chuẩn bị chi viện cho lực lượng phản kích.

Từ trận địa trên đồi E, Phùng Văn Khầu nhanh chóng cho khẩu sơn pháo của mình hướng về phía trận địa pháo địch. Cuộc đấu pháo bắt đầu.

Đó là một cuộc đối đầu vô cùng không cân sức. Một bên là những khẩu pháo lớn của quân Pháp được đặt trong hệ thống cứ điểm kiên cố; bên kia là khẩu sơn pháo 75mm của quân ta trên trận địa đồi E.

Nhưng trong chiến tranh, sức mạnh không chỉ nằm ở cỡ nòng của khẩu pháo.

Sức mạnh còn nằm ở người đứng phía sau khẩu pháo.

Phùng Văn Khầu đã bình tĩnh quan sát, tính toán và liên tục chỉ huy bắn. Những tiếng pháo nối tiếp nhau vang lên giữa chiến trường. Mỗi phát bắn chính xác là một lần hỏa lực địch bị suy yếu, một lần mở thêm cơ hội cho bộ binh ta giữ vững trận địa và tiến lên.

Phía địch phản pháo dữ dội.

Trận địa của khẩu đội bị hỏa lực địch đánh trúng. Nhiều chiến sĩ hy sinh và bị thương. Khẩu đội vốn có chín người lần lượt mất sức chiến đấu. Cuối cùng, Phùng Văn Khầu gần như phải chiến đấu một mình bên khẩu pháo. Chính ông sau này kể lại rằng dù nhiều lần bị ngất đi rồi tỉnh lại, ông vẫn cố gắng tiếp tục chiến đấu.

Một người.

Một khẩu pháo.

Giữa cả một trận địa đang rung chuyển bởi bom đạn.

Nhưng người chiến sĩ ấy không rời vị trí.

Ông phải tự mình thực hiện nhiều công việc của các pháo thủ trong khẩu đội: từ chỉ huy, thông nòng, dịch càng pháo, làm pháo thủ cho đến quạt khói. Mỗi công việc vốn cần nhiều người phối hợp, nay ông phải tự mình đảm nhiệm trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt.

Đó là một hình ảnh khiến người đọc hôm nay không khỏi xúc động.

Bởi phía sau người chiến sĩ ấy là những đồng đội vừa chiến đấu cùng ông nhưng đã ngã xuống. Trước mặt ông là trận địa địch. Chung quanh là bom đạn. Nhưng nhiệm vụ vẫn còn đó.

Và ông tiếp tục chiến đấu.

Theo hồi ức của chính Phùng Văn Khầu, trong trận ngày 23 tháng 4, khẩu pháo 75mm của ông đã phá hủy bốn khẩu pháo 105mm, hai khẩu đại liên và một kho đạn, đồng thời gây tổn thất lớn cho lực lượng địch, hoàn thành nhiệm vụ chi viện cho bộ binh.

Nếu chỉ nhìn vào những con số ấy, người ta có thể thấy đó là một chiến công quân sự. Nhưng nếu đặt những con số ấy vào hoàn cảnh của trận chiến, chúng ta mới cảm nhận được đầy đủ sự phi thường của người lính.

Đó là khi một khẩu pháo nhỏ đối đầu với những khẩu pháo lớn hơn.

Đó là khi một người phải thay thế cả khẩu đội.

Đó là khi cơ thể đã bị thương, nhiều lần ngất đi nhưng ý chí vẫn không chịu khuất phục.

Và đó là khi người lính hiểu rằng phía sau mình là đồng đội, là trận địa, là nhiệm vụ và là Tổ quốc.

Những ngày sau đó, Phùng Văn Khầu cùng đồng đội tiếp tục bám trụ chiến trường. Chiến dịch Điện Biên Phủ ngày càng tiến đến những trận đánh quyết định. Đợt tiến công thứ ba bắt đầu từ ngày 1 tháng 5 đến ngày 7 tháng 5 năm 1954, quân ta tiến công các cứ điểm còn lại, phát triển trận địa và chuẩn bị cho tổng công kích.

Cuối cùng, chiều ngày 7 tháng 5 năm 1954, Chiến dịch Điện Biên Phủ toàn thắng.

Sau 56 ngày đêm chiến đấu, tập đoàn cứ điểm mạnh nhất của thực dân Pháp tại Đông Dương đã bị đánh bại. Chiến thắng ấy trở thành một mốc son chói lọi trong lịch sử dân tộc Việt Nam.

Trong chiến thắng chung ấy có những người lính bộ binh, những chiến sĩ pháo binh, công binh, thông tin, quân y, dân công hỏa tuyến… Và trong số những người lính pháo binh ấy có Phùng Văn Khầu – người đã gắn bó với khẩu sơn pháo 75mm trên đồi E bằng tất cả lòng dũng cảm và trách nhiệm của mình.

Sau chiến thắng, Phùng Văn Khầu cùng một số chiến sĩ Điện Biên được lên Việt Bắc báo công với Chủ tịch Hồ Chí Minh. Ông được Bác ôm hôn, tặng Huy hiệu Chiến sĩ Điện Biên và căn dặn phải luôn khiêm tốn, không chủ quan, tự mãn trước chiến thắng.

Ngày 31 tháng 8 năm 1955, Phùng Văn Khầu được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ông trở thành một trong những người được phong tặng danh hiệu Anh hùng ngay sau Chiến dịch Điện Biên Phủ.

Nhưng điều đáng quý ở người anh hùng ấy không chỉ nằm ở chiến công.

Sau hơn bốn mươi năm trong quân ngũ, ông về nghỉ hưu với quân hàm Đại tá. Cuộc sống sau chiến tranh trở về với những điều rất bình dị. Một người từng đứng bên khẩu pháo giữa chiến trường Điện Biên Phủ, từng đối mặt với những trận đấu pháo dữ dội, lại trở về với đời thường giản dị, gần gũi. Những câu chuyện về cuộc đời sau chiến tranh của ông cho thấy phẩm chất khiêm nhường, chân thành của một người lính đã đi qua lửa đạn.

Có lẽ chính điều ấy làm nên vẻ đẹp sâu sắc của người anh hùng.

Anh hùng không phải là người không biết sợ.

Anh hùng là người biết mình đang đứng trước hiểm nguy nhưng vẫn bước lên khi Tổ quốc cần.

Phùng Văn Khầu đã đứng bên khẩu pháo của mình như thế.

Ông không có một chiến trường dễ dàng. Ông cũng không có một khẩu pháo vượt trội về sức mạnh. Nhưng ông có lòng dũng cảm, có sự bình tĩnh, có kỹ năng chiến đấu và trên hết là một ý chí không chịu khuất phục.

Ngày hôm nay, khi nhìn lại những trang sử của Điện Biên Phủ, chúng ta có thể thấy những ngọn đồi năm xưa đã trở thành những địa danh lịch sử. Những chiến hào đã phủ màu thời gian. Những khẩu pháo từng gầm vang giữa núi rừng Tây Bắc giờ trở thành những hiện vật để các thế hệ sau tìm hiểu.

Trong số đó, khẩu sơn pháo 75mm gắn với chiến công của khẩu đội Phùng Văn Khầu vẫn được lưu giữ như một chứng tích của lịch sử. Nó nhắc nhở chúng ta rằng phía sau mỗi hiện vật chiến tranh là câu chuyện về con người, về những người lính đã dùng tuổi trẻ, sức lực và cả tính mạng của mình để bảo vệ Tổ quốc.

Thời gian có thể làm thay đổi cảnh vật, nhưng không thể xóa đi những ký ức về một thế hệ đã sống và chiến đấu trong thời hoa lửa.

Phùng Văn Khầu đã đi qua những năm tháng khốc liệt ấy bằng một khẩu sơn pháo 75mm và một trái tim của người lính. Ông cùng đồng đội đã góp phần tạo nên chiến thắng Điện Biên Phủ – chiến thắng mà mỗi khi nhắc đến, chúng ta lại nhớ về sức mạnh của lòng yêu nước và ý chí độc lập của dân tộc Việt Nam.

Câu chuyện về Anh hùng Phùng Văn Khầu vì thế không chỉ là câu chuyện về một khẩu pháo, một trận đấu pháo hay một chiến công. Đó là câu chuyện về lòng dũng cảm, về tình đồng đội, về trách nhiệm và sự hy sinh của người lính Việt Nam.

Giữa khói lửa Điện Biên năm ấy, bên khẩu sơn pháo nhỏ bé, người chiến sĩ Phùng Văn Khầu đã để lại một dấu ấn lớn lao.

Và hôm nay, khi những tiếng súng đã lùi xa vào lịch sử, hình ảnh người khẩu đội trưởng năm xưa vẫn như còn đứng đó, giữa đồi E, bình tĩnh hướng nòng pháo về phía quân thù.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn