Người có công giúp đỡ cách mạng

NGƯỜI CHIẾN SĨ CHÈO ĐÒ TRÊN DÒNG SÔNG BA LÒNG – ĐỖ QUỐC PHONG

Trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt của dân tộc, có những con người tuy làm công việc giản dị nhưng lại góp phần vô cùng to lớn vào thắng lợi chung. Một trong số đó là ông Đỗ Quốc Phong – người chiến sĩ thanh niên xung phong gắn bó với những chuyến đò giữa mưa bom bão đạn. Câu chuyện về ông không chỉ là một ký ức lịch sử, mà còn là minh chứng rõ nét cho tinh thần dũng cảm, sự hy sinh và trách nhiệm của thế hệ thanh niên Việt Nam trong thời kỳ “hoa lửa”.

02/04/2026Ban Biên tập tổng hợp4 lượt xem0 lượt chia sẻ

I. Tuổi trẻ và con đường đến với cách mạng

Đỗ Quốc Phong là một thanh niên Hà Nội tiêu biểu của thế hệ trẻ trong thời kỳ kháng chiến. Khi đất nước cần, ông đã sẵn sàng rời xa cuộc sống bình yên, tham gia lực lượng thanh niên xung phong. Mái tóc đã bạc màu thời gian, nhưng khi nhắc về những năm tháng tuổi 20, đôi mắt ông vẫn rực lên ngọn lửa của một thời "xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước". Đó là câu chuyện về chàng thư sinh Hà thành xếp bút nghiên lên đường, trở thành người lái đò cảm tử trên dòng sông Ba Lòng huyền thoại. Năm 1965, chàng thanh niên Đỗ Quốc Phong tốt nghiệp cấp 3 tại Trường Ứng Hòa (Vân Đình, Hà Tây cũ; nay là Hà Nội). Thời ấy, tốt nghiệp phổ thông là cả một gia tài tri thức, cánh cửa Đại học Sư phạm đang rộng mở chào đón nhưng giữa lúc tiếng súng vọng về từ miền Nam ruột thịt, tiếng gọi của non sông đã thôi thúc những chàng trai mười tám, đôi mươi gác lại giấc mơ đèn sách. Ngày 13.7.1965, Đỗ Quốc Phong tham gia Đội thanh niên xung phong (TNXP) K53, đơn vị đặc biệt và duy nhất của Đoàn thanh niên được cử vào chiến trường miền Nam. Ông mang theo hành trang là nhiệt huyết của tuổi trẻ và tâm hồn lãng mạn của người trai Hà Nội. "Lúc đầu đi thì cũng chưa căm thù giặc sâu sắc đâu, chỉ biết yêu nước, nghe theo tiếng gọi thiêng liêng thì đi thôi", ông Phong nhớ lại. Đơn vị của ông được huấn luyện tại Trường Đoàn (Cầu Giấy, Hà Nội). Bước ngoặt thực sự khiến ý chí của ông "hóa thép" là khi đặt chân đến Hà Tĩnh. Tại đây, ông tận mắt chứng kiến cảnh máy bay đối phương ném bom vào một trường mẫu giáo. Hình ảnh những đứa trẻ vô tội ngã xuống, máu nhuộm đỏ trang sách và sân trường đã thổi bùng lên ngọn lửa căm hờn tột độ. "Tự nhiên mình nghĩ, trẻ con thế này mà nó cũng giết. Lúc ấy lòng căm thù mới thực sự trỗi dậy, biến thành quyết tâm sắt đá: phải đi, phải chiến đấu để bảo vệ đồng bào mình".

I I. Những đêm không ngủ trên dòng Ba Lòng

Sau hành trình dài vào Đò Lèn (Thanh Hóa) rồi hành quân bộ dọc theo dải đất miền Trung, đơn vị của ông Phong đóng tại phân khu Trị Thiên-Huế. Tại đây, ông xung phong làm trinh sát và bảo vệ hành lang giao thông tại khu vực đường 9. Nhiệm vụ đặc biệt và sâu đậm nhất trong cuộc đời quân ngũ của ông chính là thời gian lái đò trên sông Ba Lòng - dòng thượng nguồn của sông Thạch Hãn, tỉnh Quảng Trị. Đây là điểm nút giao thông huyết mạch để vận chuyển quân, lương thực và đạn dược từ Bắc vào Nam và cũng là nơi bị tập trung đánh phá ác liệt nhất. Hàng đêm, hàng chục tấn hàng hóa và nhiều đoàn cán bộ, chiến sĩ đã vượt sông trên những chiếc đò độc mộc chỉ chở được 6 - 7 người, giữa dòng nước xiết và đáy sông đầy đá ngầm. Quân đông, hàng nhiều mà thuyền độc mộc thì bé, nên ông Phong báo cáo lãnh đạo và phối hợp với du kích địa phương tổ chức lên rừng đốn cây, làm một con đò lớn. Việc làm đò vô cùng gian nan, phải vừa dùng rìu khoét rỗng ruột rồi dùng lửa đốt để tạo hình. Mất hơn 2 tháng trời ròng rã, một con đò mới thành hình, dài chừng 8 - 10 m, đủ sức chở một trung đội khoảng 30 người. Ông nhớ lại: "Học chèo đò độc mộc khó lắm. Đứng trên đó nó tròng trành, không cẩn thận là lật ngay. Chúng tôi phải học cách đứng chéo chân, tay trái dùng sào chống, tay phải dùng mái chèo quạt nước. Phải tập cả tháng trời mới dám chở quân". Công việc bắt đầu khi màn đêm dần buông xuống, khoảng 5 giờ chiều đến 3 - 4 giờ sáng hôm sau. Dòng sông Ba Lòng về đêm là ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết. Trên trời, máy bay trinh sát và B52 của Mỹ quần thảo liên tục. Dưới sông, dòng nước chảy xiết và đầy rẫy đá ngầm.

"Mỗi đêm chèo không biết bao nhiêu chuyến. Có những hôm chở quân vào, rồi lại chở thương binh ra. Máu và nước mắt hòa vào dòng sông lạnh buốt", ông kể. Kỹ thuật chèo đò thời chiến cũng là một nghệ thuật sinh tử. Khi máy bay đối phương thả pháo sáng, cả người và đò phải bất động, lợi dụng bóng tối và dòng chảy để ngụy trang. Chỉ cần một tiếng động mạnh, hay một ánh lửa lóe lên, bom đạn sẽ trút xuống ngay lập tức. Sự khốc liệt của chiến trường không chỉ nằm ở bom đạn mà còn ở sự bào mòn thể xác đến cùng cực. Ông Phong kể có những đêm gồng mình chèo chống ngược dòng nước lũ, đưa bộ đội qua sông an toàn. Cường độ làm việc quá lớn, ăn uống kham khổ thiếu thốn, khiến ông và nhiều đồng đội kiệt sức. Kỷ niệm đau thương nhất là lần chứng kiến đồng đội hy sinh ngay trước mắt. Một quả bom rơi trúng hầm trú ẩn của đơn vị, các đồng đội hy sinh tại chỗ, thi thể không còn nguyên vẹn. "Lúc ấy không còn biết sợ là gì nữa, chỉ thấy đau xót và càng thêm quyết tâm trả thù cho anh em", ông Phong nói. Trong những năm tháng khốc liệt ấy, ông cũng nhiều lần chết hụt nhưng may mắn thoát nạn do bom đạn "tránh" ông.

III. Thành tích và sự ghi nhận

Với những đóng góp xuất sắc, cuối năm 1967, ông Đỗ Quốc Phong được vinh danh là một trong những đại biểu tiêu biểu của Đội Thanh niên xung phong K53, tham dự Đại hội Chiến sĩ thi đua Quân khu Trị Thiên và được trao tặng danh hiệu “Dũng sĩ quyết thắng”. Đây không chỉ là niềm tự hào cá nhân mà còn là sự ghi nhận xứng đáng cho những nỗ lực và hy sinh thầm lặng của ông.

IV. Cuộc sống sau chiến tranh

Sau những năm tháng chiến đấu ác liệt tại chiến trường Trị Thiên – Huế, ông được cử ra miền Bắc học tập và tiếp tục công tác trong ngành giáo dục. Khi đất nước hòa bình, ông trở về với cuộc sống đời thường nhưng vẫn mang theo những ký ức chiến tranh không thể phai mờ.Những huân chương trên ngực như Huân chương Chiến sĩ vẻ vang, Huân chương Kháng chiến… là minh chứng cho một thời tuổi trẻ đầy cống hiến.

V. Tiếp tục cống hiến trong thời bình

Dù đã nghỉ hưu vào năm 2004, ông vẫn không ngừng đóng góp cho xã hội. Ông tham gia công tác Hội Cựu Thanh niên xung phong, giữ nhiều vai trò quan trọng và luôn tích cực trong các hoạt động cộng đồng. Câu nói của ông: “Mình còn sống trở về là may mắn hơn nhiều đồng đội, nên phải sống sao cho xứng đáng với họ” đã thể hiện rõ nhân cách và suy nghĩ sâu sắc của một người lính.

VI. Hình ảnh và ý nghĩa còn mãi

Câu chuyện về ông Đỗ Quốc Phong không chỉ là ký ức của một cá nhân, mà còn là đại diện cho cả một thế hệ thanh niên Hà Nội anh dũng. Họ đã gác lại ước mơ riêng, hiến dâng tuổi trẻ cho độc lập, tự do của Tổ quốc. Hình ảnh người lính trẻ chèo thuyền độc mộc giữa mưa bom bão đạn trên dòng sông Ba Lòng đã trở thành biểu tượng đẹp của chủ nghĩa anh hùng cách mạng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NGƯỜI CHIẾN SĨ CHÈO ĐÒ TRÊN DÒNG SÔNG BA LÒNG – ĐỖ QUỐC PHONG | Câu chuyện thời hoa lửa