Người chiến sĩ công binh đào đường hầm trên đồi A1
Anh hùng Lưu Viết Thoảng (sinh năm 1926, quê Bắc Giang) là một chiến sĩ công binh kiên cường. Ông nổi tiếng với sáng kiến tháo bom nổ chậm lấy thuốc nổ và chỉ huy đào đường hầm dài 43 mét trong 16 ngày đêm, đưa gần 1 tấn bộc phá vào lòng đồi A1 để đánh sập hầm ngầm của quân Pháp trong Chiến dịch Điện Biên Phủ
Thông tin cá nhân & Quá trình tham gia cách mạng
Năm sinh & Quê quán: Ông sinh năm 1926 tại huyện Yên Dũng, tỉnh Bắc Giang.
Nhập ngũ: Tháng 11-1944. Ông là đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam và từng giữ chức Chính trị viên phó Đại đội thuộc Đoàn 151 (Lực lượng Công binh).
Thành tích phá bom: Trước chiến dịch Điện Biên Phủ, ông cùng tổ đội đã dũng cảm tháo dỡ thành công 18 quả bom, thu về 3.525 kg thuốc nổ để phục vụ chiến đấu.
Chiến công lịch sử tại Đồi A1 (Tháng 4 - 5/1954)
Đồi A1 là cứ điểm kiên cố nhất của quân Pháp tại Điện Biên Phủ. Để phá vỡ hệ thống hầm ngầm của địch, Bộ chỉ huy chiến dịch quyết định đào một đường hầm ngầm xuyên vào lòng đồi để đặt bộc phá. Lưu Viết Thoảng là người nhận trọng trách phụ trách Phân đội 83 thực hiện nhiệm vụ cực kỳ nguy hiểm này.
Quá trình thực hiện: Trong suốt 16 ngày đêm liên tục, ông cùng các đồng đội kiên trì đào thủ công 43 mét đường hầm bằng cuốc xẻng. Quá trình đào diễn ra trong điều kiện vô cùng chật hẹp, thiếu oxy và có thể bị địch phát hiện bất cứ lúc nào.
Sáng kiến độc đáo: Ông đã đưa ra sáng kiến dùng cây hương (nhang) thắp để định hướng đường hầm và tạo ánh sáng, đồng thời đan quạt nứa để quạt thông gió vào sâu bên trong hầm.
Khối bộc phá ngàn cân: Tổ công binh đã vận chuyển thành công khối thuốc nổ nặng gần 1.000 kg (khoảng 960 kg) vào đặt ngay dưới lòng lô cốt trung tâm của địch.
Kết quả: Đêm ngày 6/5/1954
, khối bộc phá được kích nổ làm rung chuyển Đồi A1, đánh sập hệ thống ụ súng phòng ngự và lô cốt cốt tử của địch. Tiếng nổ này cũng chính là hiệu lệnh tổng công kích, giúp bộ binh ta xung phong làm chủ hoàn toàn cứ điểm A1 vào sáng ngày 7/5/1954. [1, 2, 3, 4]
Danh hiệu và Khen thưởng
Với những cống hiến đặc biệt xuất sắc và ý chí kiên cường, ông đã được Đảng và Nhà nước trao tặng nhiều phần thưởng cao quý:
Danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân (được Chủ tịch nước sắc phong ngày 7/5/1956).
Huân chương Quân công hạng Ba.
2 Huân chương Chiến sĩ hạng Ba (Huân chương Chiến công hạng Ba).
16 lần được Trung đoàn và Đại đoàn biểu dương khen thưởng, là Chiến sĩ thi đua của Đại đoàn.



