Anh hùng Lực lượng vũ trang

NGƯỜI CHIẾN SĨ CÔNG BINH PHÁ THÁC NẬM NA- PHAN TƯ

Tác giả: Nguyễn Thị Quỳnh Anh Lớp: K15A.SPVAN Trường Đại Học Hải Dương

Nghệ An22/08/2026phường Chí Linh (Phường Chí Linh)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Giữa những người con xứ Nghệ đã góp phần làm nên chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Phan Tư, quê ở xã Thọ Thành, huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An, là một tấm gương đặc biệt về lòng dũng cảm, sự mưu trí và tinh thần sẵn sàng nhận những nhiệm vụ khó khăn nhất. Ông sinh năm 1931, xuất thân trong một gia đình nghèo, tuổi thơ phải sớm bươn chải kiếm sống. Tháng 6 năm 1951, khi vừa tròn 20 tuổi, Phan Tư nhập ngũ và trở thành chiến sĩ công binh thuộc lực lượng Đại đoàn 351. Từ một người thanh niên quê lúa, ông từng bước trưởng thành giữa những chiến trường khốc liệt, để rồi trở thành một trong những người anh hùng tiêu biểu của Nghệ An trong Chiến dịch Điện Biên Phủ.

Những ngày đầu trong quân ngũ, Phan Tư đã phải đối mặt với vô vàn hiểm nguy. Ông tham gia nhiều chiến dịch lớn ở Bắc Bộ, đảm nhiệm những công việc đặc biệt gian khổ như mở đường, quan sát và phá bom nổ chậm, bảo đảm giao thông vận tải. Đối với bộ đội công binh, con đường không chỉ là nơi hành quân mà còn là mạch máu đưa lương thực, vũ khí, đạn dược và người lính đến chiến trường. Chỉ cần một quả bom chưa được xử lý, cả đoàn xe, đoàn dân công có thể phải dừng lại giữa đường. Bởi vậy, mỗi lần phá bom là một lần người chiến sĩ phải trực tiếp đối mặt với tử thần. Trong Chiến dịch Hòa Bình năm 1952, có quả bom nổ chậm bị vùi sâu, Phan Tư cùng đồng đội phải đào và tháo gỡ trong nhiều giờ. Dù quá thời gian an toàn, ông vẫn kiên quyết hoàn thành nhiệm vụ để thông đường.

Đến cuối năm 1953, khi quân đội ta chuẩn bị bước vào chiến dịch Điện Biên Phủ, nhiệm vụ của Phan Tư càng trở nên nặng nề. Ông cùng đơn vị hành quân qua những cung đường hiểm trở, trong đó có khu vực đèo Lũng Lô và sông Đà, làm nhiệm vụ quan sát bom và bảo đảm giao thông. Máy bay địch liên tục đánh phá nhằm cắt đứt tuyến vận tải của ta. Mỗi khi bom vừa rơi xuống, Phan Tư lại phải lao ra mặt đường xác định vị trí bom để đồng đội tiếp cận phá gỡ. Có lần, một quả bom nổ chậm nằm ngay giữa đường khiến đoàn dân công bị ùn lại vì không ai biết thời điểm nó có thể phát nổ. Trong tình thế nguy hiểm ấy, Phan Tư đã đốt đuốc đứng cạnh quả bom, làm hiệu cho đoàn dân công vượt qua an toàn. Ánh đuốc ấy giữa đêm tối không chỉ soi đường cho những đoàn người qua lại mà còn thể hiện sự gan dạ phi thường của người chiến sĩ công binh.

Có những lần bom nổ khiến đất đá vùi lấp người chiến sĩ, máu chảy trên mặt, nhưng Phan Tư vẫn không rời vị trí khi nhiệm vụ chưa hoàn thành. Có lần ông bị thương trong lúc phá bom ở khu vực dốc rừng Tuần Giáo. Vết thương chưa hoàn toàn bình phục, chiến dịch Điện Biên Phủ đã cận kề, ông lại nhanh chóng trở về đơn vị. Đối với ông, thời điểm ấy không cho phép người lính nghĩ nhiều đến thương tích của bản thân. Phía trước là chiến trường, phía sau là hàng vạn cán bộ, chiến sĩ và dân công đang chờ tuyến đường được thông suốt. Chính ý thức trách nhiệm ấy đã giúp Phan Tư nhiều lần vượt qua giới hạn của sức chịu đựng.

Nhưng chiến công nổi bật nhất trong cuộc đời Phan Tư lại đến từ một nhiệm vụ hoàn toàn mới: chinh phục những thác dữ trên sông Nậm Na. Khi chuẩn bị cho Chiến dịch Điện Biên Phủ, các tuyến đường vận chuyển về Điện Biên gặp nhiều khó khăn, trong khi một lượng lớn vũ khí, lương thực và hàng hóa cần được đưa nhanh đến chiến trường. Vì vậy, bộ đội công binh được giao nhiệm vụ mở thêm tuyến đường thủy trên sông Nậm Na. Đây là công việc cực kỳ nguy hiểm bởi dòng nước chảy xiết, nhiều ghềnh thác lớn, thời tiết lạnh giá và địa hình hiểm trở. Nếu không phá được các thác, thuyền chở hàng không thể đi qua, đồng nghĩa với việc tuyến vận chuyển quan trọng này không thể phát huy tác dụng.

Trước những khó khăn ấy, Phan Tư không lùi bước. Ông cùng đồng đội nghiên cứu cách phá thác, tìm phương án đưa thuốc nổ vào những vị trí hiểm yếu giữa dòng nước. Có những thác nước hung dữ đến mức người bình thường gần như không thể tiếp cận. Thế nhưng Phan Tư đã nhiều lần xung phong ôm thuốc nổ lặn xuống lòng thác, tìm khe đá để đặt bộc phá. Có lần ông phải mang khối thuốc nổ nặng khoảng 6kg, đốt ngòi rồi lao xuống dòng nước xiết để đặt vào khe đá. Thời gian từ lúc ôm thuốc nổ xuống nước đến khi phát nổ chỉ tính bằng vài chục giây, trong khi dòng nước có thể cuốn người chiến sĩ đi bất cứ lúc nào. Ông biết rõ mình có thể hy sinh nhưng vẫn quyết tâm thực hiện nhiệm vụ.

Một trong những câu chuyện được nhắc đến nhiều nhất là lần Phan Tư trực tiếp phá thác Hang. Ông ôm bộc phá lặn xuống giữa dòng nước dữ, thực hiện thao tác đặt thuốc trong thời gian vô cùng ngắn. Khi tiếng nổ vang lên, đất đá và nước tung lên dữ dội. Đồng đội từng tưởng ông đã hy sinh, nhưng sau đó Phan Tư được cứu sống. Từ những kinh nghiệm và sáng kiến trong việc phá thác, đơn vị của ông đã nhanh chóng mở được tuyến đường thủy. Các nguồn tư liệu ghi nhận đơn vị đã phá được hơn 30 thác, trong khi một số tư liệu khác cho biết với sáng kiến và phương pháp mới, trong khoảng một tháng đã phá được 90 ngọn thác trên sông Nậm Na, góp phần đưa vũ khí, lương thực đến phục vụ Chiến dịch Điện Biên Phủ.

Điều đáng khâm phục ở Phan Tư không chỉ là sự gan dạ mà còn là trí sáng tạo của người chiến sĩ công binh. Trước một nhiệm vụ chưa từng có tiền lệ, ông không máy móc chờ đợi mà cùng đồng đội tìm cách khắc phục địa hình, nghiên cứu cách sử dụng bộc phá và tổ chức lực lượng phù hợp. Mỗi thác được phá không chỉ mở thêm một đoạn đường cho thuyền vận tải mà còn rút ngắn thời gian đưa hàng hóa đến chiến trường. Nhờ vậy, những dòng sông tưởng như bị thiên nhiên ngăn cản lại trở thành một tuyến vận chuyển quan trọng phục vụ mặt trận Điện Biên Phủ.

Có thể nói, chiến tích lớn nhất của Phan Tư trong Chiến dịch Điện Biên Phủ là đã góp phần mở đường cho hậu cần chiến trường. Ông không trực tiếp đứng trong những trận đánh giành từng cứ điểm ở lòng chảo Điện Biên, nhưng công việc của ông lại góp phần bảo đảm để những người lính ngoài mặt trận có vũ khí, đạn dược, lương thực và phương tiện chiến đấu. Đó là một mặt trận thầm lặng nhưng vô cùng quan trọng. Không có những con đường được mở, những quả bom được tháo gỡ, những dòng thác được phá, việc đưa sức người và sức của từ hậu phương lên Điện Biên sẽ khó khăn hơn rất nhiều.

Sau chiến thắng Điện Biên Phủ, những đóng góp đặc biệt xuất sắc của Phan Tư đã được Nhà nước ghi nhận. Ngày 31 tháng 8 năm 1955, ông được tặng Huân chương Quân công hạng Ba và danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Khi ấy, người chiến sĩ công binh quê Yên Thành đã trở thành một trong những Anh hùng tiêu biểu của Nghệ An trong Chiến dịch Điện Biên Phủ.

Điều đáng quý là danh hiệu Anh hùng không phải điểm kết thúc con đường cống hiến của Phan Tư. Sau đó, ông tiếp tục phục vụ trong quân đội, tham gia các cuộc chiến đấu và nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc trong những giai đoạn tiếp theo. Ông được trao thêm nhiều phần thưởng, trong đó có 2 Huân chương Chiến công hạng Nhì và nhiều lần được các cấp khen thưởng. Sau khi rời quân ngũ, ông tiếp tục tham gia công tác xã hội tại quê nhà, góp phần xây dựng phong trào cựu chiến binh ở huyện Yên Thành.

Nhìn lại cuộc đời Anh hùng Phan Tư, người ta không chỉ nhớ đến một người lính đã hàng chục lần đối mặt với bom đạn và dòng nước dữ. Người ta nhớ đến một chàng trai xứ Nghệ từ một gia đình nghèo đã trở thành người chiến sĩ công binh kiên cường, lấy sự sống của mình để mở đường cho đồng đội tiến lên. Khi những đoàn thuyền chở vũ khí vượt qua sông Nậm Na, khi những đoàn dân công vượt qua quả bom nổ chậm trên đường, phía sau sự an toàn ấy là mồ hôi, máu và lòng quả cảm của những người như Phan Tư. Chiến công của ông vì thế không chỉ được viết bằng những con số về số bom đã phá hay số thác đã mở, mà còn được viết bằng một tinh thần bất khuất: ở đâu có khó khăn, ở đó người chiến sĩ sẵn sàng tiến lên; ở đâu con đường bị chặn, ở đó họ tìm mọi cách để mở đường cho Tổ quốc đi tới chiến thắng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn