NGƯỜI CHIẾN SĨ DÙNG CẢ CUỘC ĐỜI ĐỂ VIẾT VÀ CHIẾN ĐẤU- YÊN HY BA
Tác giả: Nguyễn Thị Quỳnh Anh Lớp: K15A.SPVAN Trường Đại Học Hải Dương
Yên Hy Ba, tên thật là Lê Duy Hiến (1934–1969), quê tại làng Hà Thủy, xã Chí Công, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận, nay thuộc địa bàn tỉnh Lâm Đồng. Ông là một nhân vật đặc biệt của lịch sử Bình Thuận: một cán bộ cách mạng kiên trung đồng thời là một nhà văn – chiến sĩ. Điều làm nên dấu ấn của ông không chỉ là những năm tháng trực tiếp hoạt động cách mạng, nhiều lần bị địch bắt và tù đày, mà còn là việc ông dùng văn chương để ghi lại nỗi đau chiến tranh, tình yêu quê hương và khát vọng tự do của con người.
Lê Duy Hiến sinh ra ở Hà Thủy, một vùng quê có truyền thống đấu tranh cách mạng. Khi đất nước còn chìm trong chiến tranh, ông đã sớm ý thức được trách nhiệm của tuổi trẻ đối với quê hương. Mới 15 tuổi, ông đã tham gia kháng chiến. Ở độ tuổi mà nhiều người còn đang cắp sách đến trường, Lê Duy Hiến đã bước vào một cuộc sống hoàn toàn khác: hoạt động bí mật, tiếp xúc với cơ sở cách mạng, đối mặt với sự truy lùng và những hiểm nguy luôn rình rập. Chính những năm tháng tuổi trẻ ấy đã hình thành ở ông bản lĩnh của một người chiến sĩ và cũng tạo nên nguồn chất liệu phong phú cho những sáng tác văn học sau này.
Trong quá trình hoạt động, Lê Duy Hiến từng đảm nhiệm nhiệm vụ Ủy viên Ban Cán sự miền II, kiêm Bí thư Chi bộ xã Chí Công. Đây là những công việc đòi hỏi người cán bộ phải có bản lĩnh chính trị, khả năng tổ chức và đặc biệt là sự kín đáo, mưu trí để bảo vệ cơ sở. Hoạt động trong vùng chiến tranh, ông luôn phải đối mặt với nguy cơ bị phát hiện. Và điều đó đã nhiều lần trở thành hiện thực: ông bị địch bắt tới bốn lần, trong đó có ba lần bị giam tại các nhà lao ở Phan Thiết và Sài Gòn. Những lần tù đày ấy là những thử thách vô cùng khắc nghiệt đối với một người chiến sĩ trẻ.
Nhưng nhà tù không thể làm ông từ bỏ lý tưởng. Trái lại, những năm tháng bị giam cầm và chịu tra khảo đã tôi luyện thêm ý chí của Lê Duy Hiến. Trong hoàn cảnh bị tước đoạt tự do, ông vẫn giữ vững khí tiết và không từ bỏ niềm tin. Lịch sử truyền thống của xã Chí Công sau này ghi nhận ông là người “kiên trung bất khuất, giữ trọn khí tiết cách mạng, bảo vệ cơ sở, phong trào”. Đó cũng chính là một trong những nét nổi bật nhất trong cuộc đời người chiến sĩ này: mỗi lần đối mặt với hiểm nguy, ông lại càng thể hiện rõ sự kiên định và lòng trung thành với quê hương, với phong trào cách mạng.
Điều đặc biệt là bên cạnh hoạt động cách mạng, Lê Duy Hiến còn có một đời văn tuy ngắn nhưng rất sôi nổi. Từ cuối những năm 1950 cho đến khi hy sinh năm 1969, ông sáng tác thơ và truyện ngắn dưới nhiều bút danh như Yên Hy Ba, Nguyễn Lê, Hà Huy Hồng, Lê Văn Hiến. Các tác phẩm của ông được đăng trên nhiều báo, tạp chí và tập san ở Sài Gòn như Bách Khoa, Bông Lúa, Nhân Loại, Ngày Mới, Nhân quyền, Giữ thơm quê mẹ, Tiểu thuyết tuần san, Văn nghệ tuần báo...
Chính cuộc sống của một người chiến sĩ đã trở thành nguồn cảm hứng quan trọng cho văn chương của ông. Yên Hy Ba không viết chiến tranh từ một khoảng cách xa xôi mà viết bằng những gì ông đã chứng kiến, đã trải qua và đã chịu đựng. Trong các truyện của ông, chiến tranh hiện lên với những cảnh mất mát, chia lìa, nghèo đói và đau thương. Nhưng bên cạnh đó vẫn có tình yêu quê hương, tình đồng bào, tình yêu đôi lứa và niềm tin vào ngày mai. Vì thế, những trang văn của Yên Hy Ba vừa có chất hiện thực mạnh mẽ, vừa chứa đựng một niềm tin và cảm hứng nhân văn sâu sắc.
Một trong những tác phẩm đáng chú ý của ông là “Vỡ tổ”, được sáng tác trong thời gian ông bị giam tại Nội san trại giam Bình Thuận và đăng vào Xuân năm 1964. Chi tiết này đặc biệt có ý nghĩa: ngay cả khi đang bị tù đày, Lê Duy Hiến vẫn viết. Cánh cửa nhà tù có thể ngăn ông tự do đi lại, nhưng không thể ngăn ông suy nghĩ, sáng tác và gửi gắm tình yêu quê hương. Trong Vỡ tổ, hình ảnh những chú chim nhỏ và khát vọng xây dựng lại một mái ấm sau chiến tranh trở thành biểu tượng cho niềm tin rằng một ngày nào đó cuộc sống sẽ hồi sinh, con người sẽ được sống trong hòa bình.
Trong nhiều tác phẩm khác, Yên Hy Ba cũng trực tiếp đối diện với những vấn đề lớn của thời đại. Ông viết về chiến tranh, nghèo đói, bệnh tật, tình yêu, gia đình và thân phận con người. Những nhân vật trong truyện của ông thường phải đứng trước những lựa chọn khó khăn, phải chịu đựng mất mát nhưng vẫn cố gắng giữ lấy phẩm giá và niềm tin. Qua đó, người đọc không chỉ thấy một nhà văn yêu nước mà còn thấy một người chiến sĩ có cái nhìn sâu sắc về số phận con người.
Đáng chú ý, những tác phẩm như “Những vồng khoai xanh”, “Tiếng trúc trên đồi”, “Nước bấc về gành”, “Trăng trên sông”, “Lá bay về cội”, “Đi vào bão biển”, “Cháy đỏ đêm dài”, “Những người chết chưa chôn”... đã tạo nên một thế giới văn học phong phú. Mỗi câu chuyện lại mở ra một góc nhìn khác về chiến tranh và con người. Có khi đó là nỗi đau của một gia đình bị chiến tranh tàn phá; có khi là số phận của một người lính; có khi là những người dân nghèo phải vật lộn với cuộc sống; cũng có khi là niềm hy vọng mong manh nhưng mãnh liệt về một tương lai tốt đẹp hơn.
Đặc biệt, trải nghiệm cá nhân của Yên Hy Ba cũng để lại dấu ấn trong sáng tác. Theo tư liệu của Hội Văn học Nghệ thuật Bình Thuận, ông từng mắc bệnh và được đưa ra Bắc để chữa trị. Một số tác phẩm của ông viết về bệnh tật, nỗi đau thể xác và tâm trạng của những người bị bệnh, cho thấy khả năng chuyển hóa trải nghiệm riêng thành những suy ngẫm rộng hơn về thân phận con người. Chính vì đã từng trải qua nhiều đau khổ nên văn chương của ông không chỉ có sự căm phẫn trước chiến tranh mà còn có sự cảm thông sâu sắc với những con người bé nhỏ.
Cuộc đời của Yên Hy Ba kết thúc khi ông mới 35 tuổi. Tháng 3 năm 1969, trên đường được đưa ra Bắc để chữa bệnh, ông bị phục kích và hy sinh tại khu vực ngã ba biên giới Việt – Lào. Sự ra đi ấy khép lại một cuộc đời ngắn ngủi nhưng dày đặc những dấu mốc: tham gia cách mạng từ tuổi 15, hoạt động ở cơ sở, nhiều lần bị bắt, ba lần chịu cảnh tù đày, sáng tác văn chương trong những năm chiến tranh và cuối cùng hy sinh trên đường công tác.
Nếu nhìn lại cuộc đời Lê Duy Hiến, có thể thấy “chiến tích” của Yên Hy Ba không chỉ nằm ở những nhiệm vụ cách mạng ông đã hoàn thành. Chiến tích lớn hơn chính là việc ông đã giữ được khí tiết trong những lần bị bắt, không để nhà tù làm mất đi lý tưởng, đồng thời biến những trải nghiệm đau thương thành những trang viết có giá trị. Ông chiến đấu ở hai mặt trận: một mặt trận là hoạt động cách mạng, nơi ông phải đối mặt với sự truy bắt và tù đày; mặt trận còn lại là văn chương, nơi ông dùng ngòi bút để nói về quê hương, đất nước, chiến tranh và con người.
Yên Hy Ba – Lê Duy Hiến vì thế là hình ảnh tiêu biểu của một thế hệ thanh niên Bình Thuận đã sống một cuộc đời ngắn nhưng đầy nhiệt huyết. Ông ra đi khi tuổi đời mới 35, nhưng để lại cả một di sản tinh thần: sự kiên trung của người chiến sĩ và những trang văn của một nhà văn yêu nước. Câu chuyện của ông nhắc nhở thế hệ hôm nay rằng trong những năm tháng đất nước gian nan, có những con người đã đem cả tuổi trẻ, tài năng và cuối cùng là tính mạng của mình để bảo vệ quê hương. Tên tuổi Yên Hy Ba vì vậy không chỉ thuộc về lịch sử cách mạng mà còn thuộc về lịch sử văn học Bình Thuận – một người đã sống, chiến đấu và viết bằng tất cả những gì mình có, cho đến những ngày cuối cùng của cuộc đời.


