NGƯỜI CHIẾN SĨ GIAO LIÊN TRONG NHỮNG NĂM THÁNG HOA LỬA
Trong những năm tháng kháng chiến, để làm nên thắng lợi của cách mạng không chỉ có những chiến sĩ trực tiếp chiến đấu trên chiến trường, mà còn có biết bao con người âm thầm lao động, sản xuất, bảo đảm vũ khí và trang thiết bị phục vụ bộ đội. Họ lấy công việc làm vũ khí, lấy sự cần cù làm sức mạnh, góp phần giữ vững hoạt động của đơn vị giữa muôn vàn khó khăn. Cô Lê Hoàng Mai, người con quê hương Cà Mau, là một trong những người đã dành tuổi trẻ của mình cho công việc thầm lặng ấy tại xưởng quân giới thuộc H2L1, Quân khu 9.
Năm 1967, khi tuổi trẻ còn đầy nhiệt huyết, cô Lê Hoàng Mai lên đường nhập ngũ và được phân công về xưởng quân giới. Công việc đầu tiên của cô là thợ hàn. Đến năm 1969, cô chuyển sang làm thợ điện, điện cơ. Từ những công việc đòi hỏi sức lực đến những phần việc cần sự tỉ mỉ và hiểu biết kỹ thuật, cô từng bước thích nghi với nhiệm vụ được giao. Trong điều kiện chiến tranh, máy móc, vật tư và phương tiện phục vụ sản xuất đều có ý nghĩa quan trọng. Mỗi người thợ phải nỗ lực hết mình để hoàn thành phần việc, góp sức cùng đồng đội duy trì hoạt động của xưởng.
Những năm tháng công tác tại rừng đước Năm Căn đã để lại trong cô nhiều ký ức sâu đậm. Suốt khoảng bảy năm, cô cùng đồng đội sống và làm việc giữa vùng rừng ngập mặn, nơi chiến tranh thường xuyên đe dọa cuộc sống của những người lính. Bom đạn và chất độc hóa học khiến cây cối bị tàn phá, nhiều nơi cây rừng cháy trụi lá. Giữa vùng đất sình lầy, nơi ở được dựng tạm bằng những vật liệu tận dụng, cuộc sống luôn thiếu thốn và không ít hiểm nguy.
Thế nhưng, gian khó không làm những người lính quân giới chùn bước. Trong lúc làm nhiệm vụ, họ vẫn phải cảnh giác, sẵn sàng cầm súng bảo vệ đơn vị khi địch tiến vào. Công việc sản xuất và nhiệm vụ chiến đấu luôn song hành. Đằng sau những cỗ máy được chế tạo, những thiết bị được sửa chữa là mồ hôi, công sức và cả sự kiên trì của những người thợ ngày đêm bám trụ nơi rừng sâu.
Xưởng quân giới đảm nhiệm chế tạo nhiều loại máy móc phục vụ sản xuất vũ khí, trong đó có máy phay, máy dập, máy viền cùng những thiết bị khác. Là người từng làm thợ hàn rồi chuyển sang công tác điện cơ, cô Lê Hoàng Mai góp sức vào công việc chung bằng chính tay nghề của mình. Trong điều kiện vật tư khó khăn, việc bảo quản nguyên liệu cũng là một nhiệm vụ quan trọng. Cô cùng đồng đội tìm cách cất giấu nguyên liệu dưới lòng bè để bảo vệ vật tư, giữ gìn điều kiện phục vụ sản xuất.
Đáng chú ý, cô còn tham gia hàn chế tạo máy khử nước mặn thành nước ngọt phục vụ bộ đội. Giữa vùng rừng đước ngập mặn, việc có nguồn nước ngọt phục vụ sinh hoạt là nhu cầu thiết thực. Công việc ấy cho thấy sự sáng tạo và tinh thần chủ động của những người lính trong hoàn cảnh thiếu thốn. Bằng kiến thức và đôi tay lao động của mình, họ tìm cách giải quyết những khó khăn ngay tại nơi đóng quân, góp phần bảo đảm điều kiện sinh hoạt cho đồng đội.
Sau khoảng bảy năm ở Năm Căn, xưởng chuyển về U Minh. Cô tiếp tục công tác tại đây khoảng ba năm, sau đó chuyển sang làm việc ở C40. Tổng thời gian phục vụ trong quân đội của cô vào khoảng mười năm. Mười năm ấy không chỉ là một chặng đường công tác, mà còn là quãng đời tuổi trẻ gắn với nhiệm vụ, với đồng đội và với những tháng ngày sống giữa điều kiện chiến tranh khắc nghiệt.
Ngày nay, khi nhìn lại chặng đường đã qua, câu chuyện của cô Lê Hoàng Mai giúp chúng ta hiểu thêm về những đóng góp thầm lặng của lực lượng quân giới trong kháng chiến. Có những người ghi dấu ấn bằng chiến công trên trận địa; cũng có những người góp sức bằng đôi bàn tay lao động, bằng sự bền bỉ bên máy móc và bằng tinh thần không ngại gian khổ. Dù ở vị trí nào, họ đều hướng đến mục tiêu chung là phục vụ cách mạng, góp phần vào sự nghiệp giải phóng quê hương, đất nước.
Những năm tháng chiến tranh đã lùi xa, nhưng ký ức về rừng đước Năm Căn, rừng tràm U Minh và những ngày tháng công tác trong quân đội vẫn là một phần đáng nhớ trong cuộc đời cô Lê Hoàng Mai. Đôi bàn tay từng cầm dụng cụ hàn, làm công việc điện cơ năm xưa là hình ảnh tiêu biểu cho sự tận tụy của người nữ chiến sĩ quân giới. Câu chuyện ấy nhắc nhở thế hệ hôm nay biết trân trọng những hy sinh thầm lặng của cha anh, gìn giữ ký ức lịch sử và tiếp tục phát huy tinh thần trách nhiệm trong xây dựng quê hương.



