NGƯỜI CHIẾN SĨ KIÊN TRUNG SUỐT MỘT ĐỜI VÌ NƯỚC, VÌ DÂN
Sinh ra ở Nam Bộ, Tôn Đức Thắng lớn lên trong một xã hội mà đất nước đang chịu sự thống trị của thực dân Pháp.Từ khi còn trẻ, ông đã chứng kiến cảnh người dân lao động bị áp bức và đời sống công nhân vô cùng khó khăn.
Năm 1910, ông lên Sài Gòn học nghề và làm việc trong môi trường công nhân.Chính những năm tháng lao động đã giúp ông hiểu sâu sắc cuộc sống của người lao động.Ông sớm tham gia các hoạt động đấu tranh của công nhân.Năm 1919, tên tuổi Tôn Đức Thắng gắn với cuộc đấu tranh của công nhân Ba Son ở Sài Gòn.Cuộc đình công của công nhân Ba Son trở thành một dấu mốc quan trọng trong lịch sử phong trào công nhân Việt Nam.Đối với Tôn Đức Thắng, đó cũng là một bước trưởng thành trên con đường hoạt động cách mạng.Ông không chỉ đấu tranh cho quyền lợi của người lao động mà ngày càng hướng đến mục tiêu lớn hơn: giải phóng dân tộc và xây dựng một xã hội mới.Sau nhiều năm hoạt động, ông trở thành một trong những nhân vật quan trọng của phong trào cách mạng ở Nam Kỳ.Nhưng con đường cách mạng khi ấy đầy nguy hiểm. Thực dân Pháp luôn tìm cách đàn áp các tổ chức yêu nước và phong trào công nhân.
Năm 1929, Tôn Đức Thắng bị bắt. Ông bị kết án và đày ra Côn Đảo. Côn Đảo lúc ấy là một trong những nhà tù khắc nghiệt nhất của chế độ thuộc địa. Những người tù chính trị phải chịu lao động nặng nhọc, điều kiện sống thiếu thốn và sự kiểm soát nghiêm ngặt. Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, những người cộng sản và người yêu nước vẫn tìm cách duy trì tổ chức, học tập và động viên nhau giữ vững niềm tin. Tôn Đức Thắng cũng vậy. Nhà tù có thể giam giữ cơ thể con người. Nhưng không dễ dàng giam giữ được ý chí.
Trong những năm tháng ở Côn Đảo, ông cùng nhiều đồng chí tiếp tục giữ vững tinh thần đấu tranh. Những người tù chính trị biến nhà tù thành nơi học tập và rèn luyện. Họ trao đổi kiến thức. Giữ gìn tổ chức. Động viên nhau vượt qua bệnh tật và khổ cực. Những năm tháng ấy tôi luyện con người Tôn Đức Thắng.
Đến năm 1945, Cách mạng Tháng Tám thành công. Đất nước bước vào một thời kỳ lịch sử mới. Tôn Đức Thắng được đón trở lại đất liền. Ông tiếp tục tham gia lãnh đạo cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp ở Nam Bộ.
Sau đó, ông ra Việt Bắc và đảm nhiệm nhiều trọng trách trong bộ máy lãnh đạo cách mạng. Nhưng điều đáng chú ý ở Tôn Đức Thắng không chỉ nằm ở những chức vụ ông từng giữ. Đó còn là phong cách sống giản dị và gần gũi. Ông xuất thân từ công nhân. Ông hiểu cuộc sống của người lao động. Vì thế, dù sau này giữ những chức vụ rất cao, ông vẫn giữ phong cách khiêm nhường.
Trong những năm kháng chiến chống Pháp, Tôn Đức Thắng là một trong những người có vai trò quan trọng trong công tác mặt trận và đoàn kết toàn dân. Ông luôn coi việc tập hợp sức mạnh của nhân dân là một nhiệm vụ lớn. Bởi một cuộc kháng chiến không thể chỉ dựa vào một lực lượng. Nó cần sự đoàn kết của toàn dân, cần sự đồng lòng của công nhân, Nông dân, Trí thức, Thanh niên, Phụ nữ, Các tầng lớp xã hội, và cả những người Việt Nam ở nhiều hoàn cảnh khác nhau.
Sau thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Pháp năm 1954, đất nước tạm thời bị chia cắt. Miền Bắc bước vào thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội. Miền Nam tiếp tục cuộc đấu tranh chống chính quyền Việt Nam Cộng hòa và sự can thiệp của Mỹ. Tôn Đức Thắng tiếp tục giữ nhiều trọng trách ở miền Bắc. Ông đặc biệt quan tâm đến công tác mặt trận và xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc. Những năm chiến tranh chống Mỹ, miền Bắc vừa sản xuất vừa chiến đấu. Nhân dân phải đối mặt với bom đạn. Các thành phố và làng quê nhiều lần bị máy bay Mỹ đánh phá. Trong hoàn cảnh ấy, Tôn Đức Thắng cùng các đồng chí lãnh đạo động viên nhân dân vượt qua khó khăn, bảo vệ miền Bắc và chi viện cho miền Nam.
Rồi năm 1969 đến. Ngày 2 tháng 9 năm 1969, Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời. Đó là một mất mát vô cùng lớn đối với dân tộc Việt Nam. Sau khi Bác Hồ qua đời, Tôn Đức Thắng được bầu làm Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Ở tuổi hơn 80, ông tiếp nhận một trọng trách đặc biệt. Đất nước vẫn đang trong chiến tranh. Miền Nam chưa được giải phóng. Bom đạn vẫn tiếp tục diễn ra, nhưng Tôn Đức Thắng vẫn làm việc với tinh thần trách nhiệm cao. Ông thường xuyên thăm hỏi thương binh, gia đình liệt sĩ, công nhân, nông dân và các lực lượng đang phục vụ chiến trường, ông động viên nhân dân tiếp tục đoàn kết, cuộc chiến bước vào những năm cuối.
Năm 1975, cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân diễn ra. Từ Tây Nguyên đến Huế, Đà Nẵng rồi Sài Gòn, chiến trường liên tiếp xuất hiện những bước ngoặt lớn. Ngày 30 tháng 4 năm 1975, Sài Gòn được giải phóng, đất nước thống nhất. Đó là thời khắc mà nhiều thế hệ người Việt Nam đã chờ đợi. Tôn Đức Thắng, người đã trải qua những năm tháng tù đày, chiến tranh và chia cắt đất nước, đã chứng kiến ngày non sông thống nhất.
Năm 1976, Quốc hội khóa VI quyết định đổi tên nước thành Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Tôn Đức Thắng tiếp tục được bầu làm Chủ tịch nước. Ở tuổi gần 90, ông vẫn đảm nhiệm trọng trách của người đứng đầu Nhà nước. Nhưng đất nước lúc ấy phải đối mặt với rất nhiều khó khăn, hậu quả chiến tranh rất nặng nề, hàng triệu người bị ảnh hưởng, cơ sở hạ tầng bị tàn phá, nền kinh tế gặp nhiều khó khăn, nhiệm vụ trước mắt là hàn gắn vết thương chiến tranh và xây dựng đất nước thống nhất.
Trong những năm cuối đời, Tôn Đức Thắng vẫn giữ phong cách giản dị và gần gũi, Ông dành nhiều tình cảm cho người lao động, Ông thường nhắc đến đoàn kết và trách nhiệm, Ông từng trải qua cuộc đời rất dài. Từ một người thợ ở Sài Gòn đến một người tù Côn Đảo, từ một chiến sĩ cách mạng, đến một nhà lãnh đạo của Nhà nước. Nhưng ở bất cứ vị trí nào, ông vẫn giữ hình ảnh một con người giản dị. Ngày 30 tháng 3 năm 1980, Chủ tịch Tôn Đức Thắng qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 91 tuổi. Ông ra đi khi đất nước vừa bước vào thời kỳ thống nhất chưa lâu. Một cuộc đời trải dài qua những biến động lớn nhất của lịch sử Việt Nam hiện đại đã khép lại, nhưng những gì ông để lại vẫn còn đó, đó là hình ảnh người công nhân tham gia phong trào đấu tranh, là người tù chính trị không khuất phục, là nhà cách mạng kiên trì, là người lãnh đạo đề cao đoàn kết, và là vị Chủ tịch nước sống giản dị, gần gũi với nhân dân.
Nhìn lại cuộc đời Tôn Đức Thắng, có thể thấy một điểm xuyên suốt:
ông đã dành gần trọn cuộc đời cho lý tưởng cách mạng và cho sự nghiệp đoàn kết dân tộc.
Từ những năm tháng đầu thế kỷ XX cho đến khi đất nước thống nhất, ông luôn đứng về phía người lao động và sự nghiệp đấu tranh giành độc lập. Câu chuyện về Bác Tôn vì thế không chỉ là câu chuyện về một nhà lãnh đạo, đó còn là câu chuyện về một người thợ đã trở thành nhà cách mạng, một người tù đã trở thành Chủ tịch nước, và một con người đã đi qua gần như toàn bộ thế kỷ XX của lịch sử dân tộc.



