NGƯỜI CHIẾN SĨ LAO VÀO TỌA ĐỘ LỬA CÒ NÒI
Cao Xuân Thọ sinh năm 1926, quê ở Hoằng Giang, Hoằng Hóa, Thanh Hóa. Năm 1946, khi đất nước bước vào cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, ông xung phong tham gia Đội tự vệ Thủ đô. Hai năm sau, ông tình nguyện nhập ngũ. Sau một thời gian phục vụ trong quân đội, ông tham gia lực lượng Thanh niên xung phong, đem sức trẻ của mình góp phần phục vụ các chiến dịch. Đến năm 1953, khi lực lượng Thanh niên xung phong được tổ chức để phục vụ những nhiệm vụ đặc biệt trên các tuyến đường chiến lược, Cao Xuân Thọ được giao nhiệm vụ trong đội phá bom.
Trong những câu chuyện về Chiến dịch Điện Biên Phủ, người ta thường nhắc đến những trận đánh trên các ngọn đồi Him Lam, Độc Lập, A1 hay những giờ phút cuối cùng tại tập đoàn cứ điểm của quân Pháp. Nhưng để những đoàn xe chở súng đạn, lương thực và quân trang có thể vượt qua núi rừng Tây Bắc đến với chiến trường, phía sau những trận đánh ấy còn có biết bao con người âm thầm mở đường. Họ đứng giữa những tọa độ mà bom đạn có thể trút xuống bất cứ lúc nào, dùng cuốc, xẻng, thuốn và thuốc nổ để phá bom, san đường, giữ cho mạch giao thông không bị đứt. Trong số những người chiến sĩ ấy có Cao Xuân Thọ – người được gọi là “Dũng sĩ diệt bom” trong những năm tháng phục vụ Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Cao Xuân Thọ sinh năm 1926, quê ở Hoằng Giang, Hoằng Hóa, Thanh Hóa. Năm 1946, khi đất nước bước vào cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, ông xung phong tham gia Đội tự vệ Thủ đô. Hai năm sau, ông tình nguyện nhập ngũ. Sau một thời gian phục vụ trong quân đội, ông tham gia lực lượng Thanh niên xung phong, đem sức trẻ của mình góp phần phục vụ các chiến dịch. Đến năm 1953, khi lực lượng Thanh niên xung phong được tổ chức để phục vụ những nhiệm vụ đặc biệt trên các tuyến đường chiến lược, Cao Xuân Thọ được giao nhiệm vụ trong đội phá bom.
Trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, ông được cử làm Đội trưởng Đội phá bom thuộc Đại đội 404, Đội 40 Thanh niên xung phong. Đơn vị phụ trách phá bom, thông đường tại Ngã ba Cò Nòi và đường ngầm Hát Lót của Sơn La. Đây là một trong những tuyến đường quan trọng đưa lực lượng, vũ khí, lương thực và các phương tiện phục vụ chiến dịch từ hậu phương lên Điện Biên Phủ. Quân Pháp hiểu rất rõ vị trí đặc biệt của tuyến đường này nên liên tục tập trung máy bay đánh phá nhằm cắt đứt con đường tiếp tế của quân ta.
Cò Nòi khi ấy trở thành một “tọa độ lửa” thực sự. Máy bay địch liên tục trút bom xuống những đoạn đường vốn đã hiểm trở. Nhiều khi tốp máy bay này vừa rời đi thì tốp khác lại xuất hiện. Bom nổ chậm nằm rải rác trên mặt đường và trong lòng đất, đe dọa bất cứ ai đến gần. Nếu không phá được bom, đường không thể thông; nếu đường bị tắc, xe vận chuyển không thể đi qua và sự chi viện cho mặt trận Điện Biên Phủ sẽ gặp vô vàn khó khăn.
Trong điều kiện ấy, công việc của Cao Xuân Thọ và đồng đội vô cùng nguy hiểm. Họ không có những phương tiện chuyên dụng như ngày nay. Công cụ chủ yếu chỉ là cuốc, xẻng, thuốn và thuốc nổ. Mỗi lần máy bay địch vừa rời khỏi, những người phá bom lại nhanh chóng xác định vị trí bom rơi rồi lao ra mặt đường. Họ phải làm việc thật nhanh, nhưng đồng thời phải thật cẩn thận, bởi chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể phải trả giá bằng mạng sống.
Cao Xuân Thọ không chỉ đứng phía sau chỉ huy. Ông trực tiếp bước vào nơi nguy hiểm nhất cùng đồng đội. Người đội trưởng hiểu rằng nếu mình chỉ yêu cầu người khác làm nhiệm vụ mà bản thân không dám đối mặt với hiểm nguy thì rất khó tạo được niềm tin. Vì thế, mỗi khi có bom, ông cùng anh em lại có mặt trên tuyến đường.
Một trong những câu chuyện đặc biệt nhất về ông diễn ra vào tháng 3-1954. Một quả bom nổ chậm của quân Pháp rơi xuống một đoạn suối sâu, cách đường ngầm Tà Vài khoảng 4 mét. Nước suối lạnh đến mức những người khác không thể xuống tìm bom. Nếu quả bom không được xử lý, con đường sẽ tiếp tục bị đe dọa và việc vận chuyển có thể bị đình trệ.
Trong hoàn cảnh ấy, Cao Xuân Thọ đã nghĩ đến một kinh nghiệm của người dân vùng biển. Ông uống vài bát nước mắm rồi buộc dây vào người, chuẩn bị lặn xuống dòng nước lạnh để tìm quả bom. Trước khi xuống nước, ông dặn đồng đội theo dõi sợi dây. Khi xử lý được ngòi bom, ông sẽ giật dây để báo hiệu cho anh em kéo mình lên.
Rồi ông lặn xuống.
Dưới dòng nước lạnh là những khe đá tối và nguy hiểm. Không ai biết chính xác quả bom nằm ở đâu. Nhưng sau một thời gian tìm kiếm, Cao Xuân Thọ đã phát hiện được quả bom mắc trong khe đá. Ông nhanh chóng xử lý và phá hủy nó. Chỉ khoảng mười phút sau, quả bom được phá thành công, sớm hơn thời gian dự kiến. Một hiểm họa nữa trên tuyến đường được loại bỏ.
Câu chuyện ấy cho thấy sự gan dạ và khả năng ứng biến của người chiến sĩ Thanh niên xung phong trong một cuộc chiến mà những hiểm nguy có thể xuất hiện ở bất cứ đâu. Không có điều kiện thuận lợi, họ phải dựa vào kinh nghiệm, sự sáng tạo và lòng can đảm để hoàn thành nhiệm vụ.
Nhưng điều đáng nhớ hơn cả là Cao Xuân Thọ và đồng đội không chỉ đối mặt với một quả bom. Họ phải đối mặt với cả một vùng trời luôn bị máy bay địch đe dọa.
Có những ngày, quần áo của họ gần như không có lúc nào khô. Chân tay thường xuyên ngâm trong bùn đất, nước lạnh nên bị lở loét. Ăn uống thiếu thốn, nghỉ ngơi ít ỏi, nhưng khi nghe tiếng máy bay và biết bom vừa rơi xuống, họ lại lập tức hướng về phía con đường.
Địch đánh phá, họ phá bom.
Đường bị đánh sập, họ sửa đường.
Bom chưa phá xong, máy bay lại đến, họ tìm cách tránh bom rồi tiếp tục công việc ngay khi có thể.
Đó là một cuộc chiến thầm lặng nhưng vô cùng quan trọng. Những người phá bom không trực tiếp đứng trên các cao điểm để giành giật từng mét chiến hào, nhưng công việc của họ góp phần quyết định việc những đoàn xe có thể tiếp tục tiến về phía trước hay không. Con đường hậu cần không được phép bị đứt. Bởi phía trước là hàng vạn người lính đang chiến đấu và đang chờ đợi từng chuyến hàng từ hậu phương.
Cao Xuân Thọ đã cùng đồng đội ngày đêm bám đường, phá hết quả bom này đến quả bom khác. Trong những giờ phút nguy hiểm nhất, người đội trưởng vẫn trực tiếp có mặt tại nơi bom rơi. Chính sự gương mẫu ấy đã trở thành nguồn động viên đối với những thanh niên đang cùng ông làm nhiệm vụ.
Những chiến công trong những ngày ở Cò Nòi đã khiến tên tuổi Cao Xuân Thọ được biết đến rộng rãi trong lực lượng Thanh niên xung phong. Ông được gọi là “Dũng sĩ diệt bom”, một cách gọi thể hiện sự khâm phục của đồng đội đối với người chiến sĩ luôn đối mặt với hiểm nguy để giữ cho con đường không bị tắc.
Sau chiến thắng Điện Biên Phủ, những đóng góp của Cao Xuân Thọ tiếp tục được ghi nhận. Ông nhiều lần được gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh, được Người tặng Huy hiệu và trực tiếp trao tặng Huân chương Lao động hạng Ba. Ông cũng là Chiến sĩ thi đua tham dự Đại hội liên hoan Anh hùng, Chiến sĩ thi đua công, nông, binh toàn quốc lần thứ hai năm 1958. Năm 2014, Cao Xuân Thọ được Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân vì những đóng góp trong sự nghiệp kháng chiến, đặc biệt là trong Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Nhìn lại cuộc đời Cao Xuân Thọ, điều khiến người đọc xúc động không chỉ là những con số hay những phần thưởng. Đó là hình ảnh một người đội trưởng luôn có mặt ở nơi nguy hiểm nhất. Khi đồng đội cần người xuống dòng nước lạnh, ông xuống. Khi quả bom nằm giữa tuyến đường, ông cùng anh em tìm cách phá. Khi bom đạn liên tục trút xuống, ông vẫn bám đường.
Chiến thắng Điện Biên Phủ được làm nên từ rất nhiều trận đánh lớn, nhưng phía sau mỗi chiến thắng ấy là một hệ thống hậu cần khổng lồ. Có những người mang súng tiến lên trận địa, có người kéo pháo, có người gùi lương thực, có người lái xe vượt qua trọng điểm và cũng có những người như Cao Xuân Thọ đứng giữa Cò Nòi để phá từng quả bom, mở từng mét đường.
Họ không trực tiếp xuất hiện ở nơi lá cờ chiến thắng tung bay trên nóc hầm Đờ Cát, nhưng chính những con đường mà họ giữ được đã góp phần đưa sức mạnh từ hậu phương đến chiến trường.
Hơn bảy mươi năm đã trôi qua, Cò Nòi hôm nay đã trở thành một địa danh lịch sử. Những tiếng bom năm xưa đã lùi vào quá khứ, nhưng câu chuyện của những người Thanh niên xung phong vẫn còn đó như một lời nhắc nhở về giá trị của lòng dũng cảm và trách nhiệm.
Trong “Câu chuyện thời Hoa lửa”, Cao Xuân Thọ không chỉ hiện lên như một người được phong tặng danh hiệu Anh hùng. Ông còn hiện lên như một người chiến sĩ bình dị đã chọn đứng ở nơi nguy hiểm nhất để bảo vệ con đường của chiến dịch. Giữa tọa độ lửa Cò Nòi, ông đã cùng đồng đội dùng tuổi trẻ, mồ hôi và cả sự sống của mình để giữ cho con đường ra trận không bị ngăn lại.



