Người chiến sĩ lấy thân mình lấp lỗ châu mai trong trận mở màn Điện Biên Phủ
Trong những câu chuyện về Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954, cái tên Phan Đình Giót luôn được nhắc đến cùng hình ảnh một người lính đã dùng chính thân mình để bịt lỗ châu mai, tạo điều kiện cho đồng đội tiến lên tiêu diệt vị trí phòng thủ của quân Pháp. Nhưng phía sau khoảnh khắc ấy là cả một cuộc đời nhiều gian khổ của một người nông dân Hà Tĩnh đã sớm tham gia cách mạng và trưởng thành trong những năm tháng kháng chiến.
Phan Đình Giót sinh năm 1922 tại làng Vĩnh Yên, nay thuộc xã Cẩm Quan, huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh. Ông sinh ra trong một gia đình rất nghèo. Cha mất vì đói, tuổi thơ của ông gắn với cảnh thiếu thốn và lao động cực nhọc. Theo các tư liệu lịch sử, từ khi còn nhỏ, ông đã phải đi ở, làm thuê để kiếm sống.
Cuộc sống nghèo khó khiến Phan Đình Giót sớm hiểu được nỗi khổ của người dân lao động. Khi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, phong trào cách mạng lan rộng, ông tham gia lực lượng tự vệ chiến đấu ở địa phương.
Đối với một thanh niên từng trải qua tuổi thơ cơ cực, việc tham gia tự vệ không chỉ là cầm súng. Đó còn là quá trình ông bước vào một cuộc đời hoàn toàn khác: từ người lao động nghèo trở thành một người trực tiếp bảo vệ chính quyền cách mạng và quê hương.
Khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp ngày càng lan rộng, Phan Đình Giót tiếp tục tham gia chiến đấu. Năm 1950, ông xung phong vào bộ đội chủ lực. Từ đây, ông có cơ hội tham gia nhiều chiến dịch lớn của quân đội Việt Nam.
Trong quân ngũ, ông được đồng đội đánh giá là người gương mẫu, chịu khó và luôn sẵn sàng nhận phần việc khó về mình. Ông không chỉ quan tâm đến nhiệm vụ mà còn giúp đỡ đồng đội trong sinh hoạt và chiến đấu.
Một trong những trận đánh đáng chú ý trước Điện Biên Phủ là trận Chùa Tiếng vào cuối năm 1950. Theo tư liệu của Thông tấn xã Việt Nam, trong trận này Phan Đình Giót đã xung phong đánh sập bốn ụ súng của quân Pháp và tiêu diệt nhiều đối phương.
Sau đó, ông tiếp tục tham gia các chiến dịch Trung Du, Hòa Bình và Tây Bắc. Qua từng chiến dịch, người chiến sĩ trẻ Hà Tĩnh ngày càng có thêm kinh nghiệm chiến đấu.
Mùa đông năm 1953, đơn vị của Phan Đình Giót được lệnh tham gia Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Đây là chiến dịch có ý nghĩa quyết định đối với cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Quân Pháp xây dựng tại Điện Biên Phủ một tập đoàn cứ điểm lớn, gồm nhiều cứ điểm được bố trí liên hoàn. Muốn đánh bại tập đoàn cứ điểm này, quân đội Việt Nam phải tiến hành một chiến dịch quy mô lớn trong điều kiện địa hình núi rừng hiểm trở và hậu cần vô cùng khó khăn.
Phan Đình Giót cùng đồng đội hành quân lên Điện Biên.
Ngày 13/3/1954, quân đội Việt Nam bắt đầu cuộc tiến công tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Mục tiêu đầu tiên là cứ điểm Him Lam.
Đây là trận đánh mở màn chiến dịch.
Ngay từ những giờ đầu, cuộc chiến diễn ra vô cùng ác liệt. Các đơn vị bộ binh phải vượt qua hệ thống hàng rào, bãi chướng ngại và hỏa lực phòng thủ của quân Pháp để tiếp cận các vị trí bên trong cứ điểm.
Đại đội 58 của Phan Đình Giót được giao nhiệm vụ tiến công.
Trong quá trình chiến đấu, ông cùng đồng đội nhiều lần xung phong lên phía trước. Hỏa lực địch từ các lô cốt liên tục bắn ra, gây rất nhiều khó khăn cho bộ đội.
Phan Đình Giót bị thương nhưng vẫn tiếp tục chiến đấu.
Cuộc tiến công bị cản trở bởi một lỗ châu mai đang khống chế hướng xung phong của bộ đội. Lỗ châu mai là vị trí có khe hẹp để quân phòng thủ bắn súng hoặc súng máy từ bên trong công sự ra ngoài. Nếu hỏa lực này không bị vô hiệu hóa, bộ đội rất khó tiến lên.
Trong tình thế đó, Phan Đình Giót đã quyết định dùng chính thân mình để bịt lỗ châu mai.
Ông lao tới vị trí hỏa lực và lấy thân mình che kín lỗ châu mai. Hỏa lực từ vị trí này bị chặn lại, tạo điều kiện để đồng đội tiếp tục xung phong.
Phan Đình Giót bị thương rất nặng và hy sinh ngay trong trận đánh.
Ngày ông hy sinh cũng chính là ngày đầu tiên của Chiến dịch Điện Biên Phủ. Theo hồ sơ của Thông tấn xã Việt Nam, ông mất ngày 13/3/1954 ở tuổi 32.
Sự hy sinh của Phan Đình Giót đã trở thành một trong những biểu tượng nổi bật nhất của trận Him Lam.
Nhưng điều quan trọng cần hiểu là chiến thắng Điện Biên Phủ không được tạo nên bởi một cá nhân. Phía sau câu chuyện về Phan Đình Giót là hàng vạn cán bộ, chiến sĩ và dân công đã chiến đấu, vận chuyển lương thực, kéo pháo, tải thương và phục vụ chiến trường.
Phan Đình Giót là một trong những người đã hy sinh trong cuộc chiến ấy, và hành động của ông trở thành biểu tượng cho tinh thần chiến đấu của cả một thế hệ.
Sau trận Him Lam, quân đội Việt Nam tiếp tục tiến công từng cứ điểm của tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Sau 56 ngày đêm chiến đấu, ngày 7/5/1954, quân Pháp thất bại tại Điện Biên Phủ.
Phan Đình Giót không thể chứng kiến ngày chiến thắng.
Ông đã hy sinh gần hai tháng trước khi chiến dịch kết thúc.
Năm 1955, Nhà nước truy tặng ông danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và Huân chương Quân công hạng Nhì.
Tên tuổi Phan Đình Giót sau đó được đặt cho nhiều đường phố, trường học và công trình trên cả nước. Quê hương Hà Tĩnh cũng dành nhiều hoạt động để tưởng nhớ người con đã hy sinh tại Điện Biên Phủ.
Điều khiến câu chuyện về Phan Đình Giót có sức sống lâu dài không chỉ nằm ở hành động cuối cùng của ông.
Đó còn là cả một hành trình.
Từ một cậu bé sinh ra trong cảnh nghèo đói, từng phải đi ở và làm thuê, ông đã tham gia tự vệ sau Cách mạng Tháng Tám, rồi trở thành bộ đội chủ lực. Ông đi qua nhiều chiến dịch, trưởng thành trong chiến đấu và cuối cùng hy sinh trong trận mở màn của chiến dịch quyết định.
Cuộc đời ông chỉ kéo dài 32 năm, nhưng những năm tháng trưởng thành nhất lại gắn với cuộc đấu tranh giành độc lập.
Nếu nhìn lại câu chuyện ấy từ góc độ con người, có thể thấy Phan Đình Giót không sinh ra đã là một anh hùng. Ông cũng bắt đầu từ một người dân bình thường, sống trong hoàn cảnh nghèo khó và phải tự mình vượt qua rất nhiều gian nan.
Chính những năm tháng trong quân ngũ, tình đồng đội và ý thức về nhiệm vụ đã giúp ông trưởng thành.
Đến khoảnh khắc cuối cùng tại Him Lam, ông đã đưa ra một quyết định mà lịch sử còn ghi nhớ.
Phan Đình Giót (1922–1954) vì thế trở thành một trong những biểu tượng tiêu biểu của Chiến thắng Điện Biên Phủ. Câu chuyện về ông nhắc lại hình ảnh của những người lính trẻ đã bước vào chiến tranh với một niềm tin rất lớn: rằng sự hy sinh của mỗi người có thể góp phần mở đường cho đồng đội và cho thắng lợi chung.
Và tại Him Lam, ngày 13 tháng 3 năm 1954, người chiến sĩ quê Hà Tĩnh ấy đã để lại tên tuổi của mình trong lịch sử bằng sự hy sinh ở tuổi 32.



