NGƯỜI CHIẾN SĨ LẤY VAI LÀM GIÁ SÚNG
Câu chuyện kể về Bế Văn Đàn, người chiến sĩ dân tộc Tày đã tham gia quân đội khi tuổi đời còn rất trẻ. Cuối năm 1953, trong trận chiến đấu ngăn quân Pháp từ Lai Châu rút về tăng cường cho Điện Biên Phủ, đơn vị của anh phải giữ vững trận địa Mường Pồn trước nhiều đợt phản kích. Khi khẩu trung liên của đồng đội không tìm được vị trí kê chắc để tiếp tục chiến đấu, Bế Văn Đàn đã quỳ xuống, giữ hai chân súng trên vai mình và đề nghị đồng đội nổ súng. Anh hy sinh trong lúc trận địa vẫn được giữ vững.
Tuổi thơ gian khó nơi biên giới Cao Bằng
Bế Văn Đàn sinh năm 1931 trong một gia đình người Tày nghèo nhưng có truyền thống cách mạng tại Cao Bằng. Cha anh làm công nhân mỏ, mẹ mất khi anh còn nhỏ. Một người chú tham gia hoạt động cách mạng đã bị thực dân Pháp bắt và sát hại.
Hoàn cảnh gia đình khó khăn khiến Bế Văn Đàn phải đi ở từ nhỏ. Sau khoảng năm năm làm thuê, anh trở về sống với người dì rồi tham gia lực lượng du kích địa phương. Những năm tháng lao động vất vả và chứng kiến cảnh quê hương bị áp bức đã giúp người thanh niên trẻ sớm hình thành ý thức đấu tranh giành lại độc lập.
Tháng 1 năm 1949, Bế Văn Đàn tình nguyện gia nhập quân đội. Anh được biên chế vào Đại đội 674, Tiểu đoàn 251, Trung đoàn 174, Đại đoàn 316 – một đơn vị chủ lực của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Trong những năm từ 1949 đến 1953, anh cùng đơn vị tham gia nhiều chiến dịch. Đồng đội nhận xét Bế Văn Đàn có vóc người nhỏ nhắn, đôi mắt sáng, nhanh nhẹn và đặc biệt nghiêm túc khi thực hiện mệnh lệnh. Dù làm nhiệm vụ liên lạc hay trực tiếp chiến đấu, anh luôn cố gắng hoàn thành công việc đúng thời gian.
Người chiến sĩ liên lạc giữa chiến trường
Trong Chiến cuộc Đông – Xuân 1953–1954, quân đội Pháp tập trung xây dựng Điện Biên Phủ thành một tập đoàn cứ điểm lớn. Đồng thời, lực lượng của họ tại Lai Châu tìm cách rút về Điện Biên Phủ để tăng cường phòng thủ.
Đơn vị của Bế Văn Đàn được giao chặn giữ tại Mường Pồn, nằm trên tuyến đường từ Lai Châu về Điện Biên. Nhiệm vụ của đơn vị là không để lực lượng đối phương vượt qua, góp phần cô lập khu vực Điện Biên Phủ trước khi chiến dịch lớn diễn ra.
Khi ấy, Bế Văn Đàn là chiến sĩ liên lạc của tiểu đoàn. Người liên lạc phải mang mệnh lệnh từ sở chỉ huy tới đơn vị đang chiến đấu giữa địa hình hiểm trở và tình hình rất căng thẳng.
Sau khi vừa hoàn thành một chuyến công tác trở về, anh lại nhận được yêu cầu truyền đạt mệnh lệnh xuống đại đội đang giữ trận địa. Không chần chừ, Bế Văn Đàn tiếp tục lên đường, vượt qua khu vực đang bị đánh phá để đưa mệnh lệnh tới đơn vị đúng thời gian.
Hoàn thành nhiệm vụ liên lạc, anh được lệnh ở lại cùng đại đội trực tiếp chiến đấu.
Trận địa Mường Pồn
Lực lượng quân Pháp tại khu vực Mường Pồn nhận thấy quân số của phía Việt Nam không đông nên liên tiếp tổ chức phản kích. Hai đại đội được huy động, có pháo binh và máy bay hỗ trợ, tìm cách phá vỡ vòng vây để mở đường về Điện Biên Phủ.
Hai đợt tiến công đầu tiên đều bị đơn vị của Bế Văn Đàn đẩy lùi. Tuy nhiên, cuộc chiến đấu kéo dài khiến nhiều cán bộ, chiến sĩ bị thương hoặc hy sinh. Đến đợt phản kích tiếp theo, lực lượng giữ trận địa chỉ còn khoảng 17 người có thể tiếp tục chiến đấu.
Bản thân Bế Văn Đàn cũng bị thương. Một người đồng đội kể lại rằng anh bị mảnh đạn làm bị thương ở đầu nhưng sau khi được băng bó vẫn quyết định ở lại. Anh không rời vị trí vì biết đơn vị đang thiếu người và trận địa có nguy cơ bị chọc thủng.
Khi quân Pháp tiếp tục tiến lên, một khẩu trung liên của đơn vị không thể hoạt động vì người sử dụng đã hy sinh. Tiểu đội trưởng Chu Văn Pù nhận lấy một khẩu trung liên khác nhưng địa hình tại vị trí chiến đấu không có nơi thích hợp để kê chân súng.
Nếu hỏa lực không được khôi phục kịp thời, lực lượng đối phương có thể tiến sát và phá vỡ tuyến phòng ngự.
Quyết định trong thời khắc cấp bách
Nhìn thấy đồng đội đang loay hoay tìm vị trí kê súng, Bế Văn Đàn lập tức chạy tới. Anh quỳ xuống trước mặt Chu Văn Pù, cầm hai chân khẩu trung liên đặt chắc lên hai vai mình rồi giữ chặt.
Chu Văn Pù nhận ra việc nổ súng có thể gây nguy hiểm cho người đồng đội đang ở ngay phía trước nên còn do dự. Bế Văn Đàn liền thúc giục:
“Kẻ thù trước mặt, đồng chí có thương tôi thì bắn chết chúng nó đi!”
Trước yêu cầu dứt khoát ấy, Chu Văn Pù giữ chắc khẩu trung liên và tiếp tục chiến đấu. Hỏa lực được khôi phục đúng lúc, góp phần ngăn chặn đợt phản kích và giúp đơn vị giữ vững trận địa Mường Pồn.
Trong lúc dùng vai làm điểm tựa cho khẩu trung liên, Bế Văn Đàn tiếp tục bị thương nặng và hy sinh. Đồng đội kể rằng khi trận đánh tạm lắng, hai tay anh vẫn giữ chặt chân súng trên vai.
Người chiến sĩ trẻ ra đi khi mới khoảng 22 tuổi.
Chiến công thuộc về tình đồng đội
Hành động của Bế Văn Đàn không xuất phát từ mong muốn lập thành tích cho riêng mình. Trong thời khắc nguy cấp, anh chỉ nhìn thấy đồng đội đang cần một điểm tựa để giữ vững hỏa lực và trận địa đang cần được bảo vệ.
Anh lựa chọn dùng chính đôi vai của mình vì không còn thời gian tìm một vị trí khác. Sự quyết đoán ấy đã giúp đồng đội tiếp tục nhiệm vụ, chặn đứng cuộc phản kích và bảo vệ đội hình còn lại.
Tấm gương của Bế Văn Đàn nhanh chóng được phổ biến trong Đại đoàn 316, cổ vũ cán bộ, chiến sĩ tiếp tục chiến đấu trong Chiến cuộc Đông – Xuân 1953–1954 và sau đó là Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Phần thưởng và sự tưởng nhớ
Tại đại hội mừng công của đơn vị, Bế Văn Đàn được truy tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất và được bình bầu là Chiến sĩ thi đua tiêu biểu.
Ngày 31 tháng 8 năm 1955, anh được truy tặng Huân chương Quân công hạng Nhì và danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Khẩu trung liên gắn với câu chuyện được gìn giữ tại nhà truyền thống của Sư đoàn 316 và từng được giới thiệu trong hệ thống trưng bày về cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Đây là hiện vật nhắc nhớ về tình đồng đội và sự hy sinh của người chiến sĩ tại Mường Pồn.
Tên Bế Văn Đàn được đặt cho nhiều tuyến đường và trường học tại Hà Nội, Cao Bằng cùng nhiều địa phương trên cả nước. Hình ảnh anh còn được thể hiện trong hội họa, văn học và âm nhạc, trở thành một phần ký ức chung về thế hệ thanh niên trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.



