Người chiến sĩ một mắt khiến Sài Gòn thời chiến chấn động
Người chiến sĩ một mắt khiến Sài Gòn thời chiến chấn động
Gặp ông Võ Văn Em, tôi không khỏi bất ngờ vì sự giản dị của ông - một Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, một cựu tử tù, người từng nằm trong danh sách "phải bắn" của chính quyền Việt Nam Cộng hòa và đã trải qua 8 năm 4 tháng 24 ngày trong án tử hình từ Chí Hòa đến Côn Đảo.
Trinh sát nội đô - đối diện cái chết từng ngày
Khi 20 tuổi, ông Em được đưa vào Sài Gòn hoạt động trinh sát vũ trang… Tôi hỏi ông về trận đánh từng khiến báo chí Sài Gòn năm ấy chấn động - vụ ám sát dân biểu, ứng viên Tổng thống Việt Nam Cộng hòa Trần Văn Văn.
Ông ngồi lặng vài giây. Rồi chậm rãi kể bằng giọng trầm đều nhưng ánh mắt sáng lên như vừa nhìn lại những ngày máu lửa. "Cái trận đó… không dễ đâu. Làm ba bữa mới đánh được", ông bắt đầu.
Ông kể: Kế hoạch ban đầu là phục kích ở trước căn nhà nơi Trần Văn Văn ở. Nhưng ngày thứ nhất, lính Mỹ đứng gác ngay cửa, không thể ra tay. Ngày thứ hai, ông và đồng đội đuổi theo nhưng xe Trần Văn Văn chạy quá nhanh. "Xe mình là xe 50, súng lại nhỏ xíu, bắn không trúng được", ông kể và cười.
Đến ngày thứ ba, ông quyết định tạm ngừng: "Hai ngày rồi, đánh nữa là nó phục kích bắt mình liền". Nhưng chính ông, với kinh nghiệm bám sát đối tượng, đã nghĩ ra một phương án khác: chặn đầu xe. "Tôi theo dõi rất kỹ đường đi của Trần Văn Văn, rồi tôi lên phương án", ông nói.
Chí Hòa - Côn Đảo: 8 năm trong bóng tối của tử tù
Khi ông bước vào phòng tử tù Chí Hòa, đã có hai người trong đó. Họ cũng là tử tù, đều chờ ngày thi hành án. "Lúc đó, tôi nghĩ chắc mình cũng giống mấy ảnh thôi", ông kể.
Cuối năm 1967, ông bị đưa ra Côn Đảo. "Ngay ngày đầu, tôi bị đánh từ trại xuống đến hầm đá, bị lột quần áo, còng suốt ngày đêm. Trong hầm đá chỉ rộng hơn một chiếc hòm, một khe sáng nhỏ xíu làm cửa sổ, tôi nằm nghe tiếng thở của chính mình, nghe sự sống bị bào mòn từng đêm", ông nhớ lại.
Tôi hỏi: "Có khi nào chú tuyệt vọng không?". Ông trả lời với giọng dứt khoát và mạnh lên: "Không. Nếu mình tuyệt vọng, nó bắt mình theo nội quy. Còn tôi… tôi là Việt Cộng rồi, tôi chống tới cùng".
Ông kể ở trong khu tử tù, ông vẫn giữ liên lạc bí mật, truyền tin từ ngoài đảo vào từng phòng giam. "Chính tin tức đó nuôi sống mình. Nuôi niềm tin mình", ông nói.
Tới ngày 30.4.1975 ông vẫn còn bị còng. Tôi hỏi ông: "Khoảnh khắc nghe tin đất nước hoàn toàn thống nhất, chú cảm thấy thế nào?". Ông cười, giọng rưng rưng: "Mừng đến run người. Người nào trong tù cũng yếu lắm, mà hôm đó đi xông xổng hết. Mở được cái còng ra… như sống lại".
Trở về - DỠ bàn thờ của chính mình
Ông cùng nhiều người tù rời Côn Đảo, trở về đất liền - trở về từ cõi chết. "Đầu tiên mình về là dọn bàn thờ của mình", ông kể.
Trong nhà, giữa phòng khách, gia đình đã lập một bàn thờ cho ông. Họ tin ông đã chết từ lâu. Ông bảo: "Bàn thờ thì dẹp, nhưng mà tui vẫn để cái hình thờ của tui làm kỷ niệm".
Vợ ông khi ấy đã có chồng khác, vì gia đình tưởng ông không còn nữa. Con gái ông cũng mất vì bệnh trong thời gian ông bị giam, khi đó ông không được thăm nuôi nên không hề hay biết.
Ông kể bằng giọng hiền hậu, không một lời oán trách: "Vợ tui lấy chồng khác, chuyện đó không ai muốn. Mình đi, không biết sống chết. Tôi nói: Em cứ sống yên ổn, anh giờ đi… Thôi để anh lập gia đình khác". Chỉ vài câu nói, nhưng đầy sự bao dung và bình thản của một người đã đi qua cái chết, và hiểu hơn ai hết giá trị của sự sống và hạnh phúc người khác.
Sau đó, ông về công tác ở Q.Bình Thạnh (TP.HCM) trước đây, và cưới vợ. Điều đặc biệt là người vợ mới cũng từng ở tù Côn Đảo. Hai con người từng bị giam cầm ở nơi khắc nghiệt nhất, từng ở trong hầm đá, chuồng cọp, từng bị cùm, từng chứng kiến đồng đội mình bị đánh đến thương tật… cuối cùng gặp nhau giữa đời thường. Họ dựng lại một cuộc sống mới - không ồn ào, không phô trương, nhưng bền chắc như chính ý chí của họ.
Tôi hỏi ông câu mà bất kỳ người trẻ nào cũng muốn nghe từ một người đã đi qua chiến tranh, tù đày và cái chết: "Chú muốn gửi gắm điều gì cho thế hệ trẻ hôm nay?". Ông nói: "Thời tụi tôi yêu nước là cầm súng. Còn bây giờ mấy cháu yêu nước bằng học tập, bằng sống tử tế, bằng tin vào Đảng, tin vào nhân dân". Ông dừng một chút rồi nói: "Thanh niên phải có niềm tin để vươn lên. Phải tin rằng mình có thể làm được, có thể vượt qua bất kỳ hoàn cảnh nào"…
Rời nhà ông, tôi không quên được bàn tay gầy guộc, không quên giọng nói trầm đều của người từng đi qua bóng tối tử tù. Và không quên ánh mắt còn lại duy nhất - nhưng sáng hơn rất nhiều đôi mắt của những người chưa từng bước qua hiểm nguy.



