NGƯỜI CHIẾN SĨ TRÊN MẶT TRẬN NGOẠI GIAO
Hà Văn Lâu là một nhà ngoại giao, nhà hoạt động cách mạng và quân sự tiêu biểu của Việt Nam trong thế kỷ XX. Ông từng tham gia kháng chiến chống thực dân Pháp, giữ nhiều trọng trách trong công tác đối ngoại và là một trong những thành viên của đoàn đàm phán Việt Nam tại Hội nghị Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam.
Hà Văn Lâu sinh năm 1918 tại làng Phú Lễ, huyện Phú Vang, tỉnh Thừa Thiên Huế. Ông trưởng thành trong một đất nước đang chịu ách thống trị của thực dân Pháp, nơi khát vọng độc lập dân tộc ngày càng trở thành nguyện vọng lớn lao của nhân dân.
Trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Hà Văn Lâu từng theo học và làm việc trong bộ máy chính quyền thuộc địa. Nhưng những biến động của đất nước và sự thức tỉnh về vận mệnh dân tộc đã đưa ông đến với cách mạng.
Sau Cách mạng Tháng Tám, ông tham gia chính quyền cách mạng và lực lượng vũ trang. Những năm đầu kháng chiến chống Pháp, Hà Văn Lâu vừa hoạt động quân sự vừa từng bước tham gia công tác đối ngoại. Chính quá trình đó đã tạo nên một con người có sự kết hợp đặc biệt giữa kinh nghiệm chiến trường và khả năng ngoại giao.
Trong những năm kháng chiến, ngoại giao không phải là một công việc đứng bên ngoài chiến trường. Trên thực tế, mặt trận ngoại giao có quan hệ chặt chẽ với mặt trận quân sự và chính trị. Mỗi cuộc đàm phán đều có thể tác động đến cục diện chiến tranh, đến vị thế của đất nước và đến tương lai của dân tộc.
Hà Văn Lâu là một trong những người đã hoạt động trên mặt trận đặc biệt ấy.
Sau chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954, Hiệp định Genève được ký kết, lập lại hòa bình ở Đông Dương. Hà Văn Lâu tiếp tục được giao nhiều nhiệm vụ trong lĩnh vực đối ngoại và trở thành một trong những cán bộ ngoại giao có nhiều kinh nghiệm của Việt Nam.
Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn quyết liệt, hoạt động ngoại giao càng trở nên quan trọng. Việt Nam phải tiến hành đấu tranh trên nhiều mặt trận: quân sự, chính trị và ngoại giao.
Trong cuộc đấu tranh ấy, những nhà ngoại giao Việt Nam phải đối mặt với những cuộc thương lượng vô cùng phức tạp. Họ phải bảo vệ lập trường của Việt Nam, tranh thủ sự ủng hộ quốc tế và tìm kiếm một giải pháp có lợi cho sự nghiệp độc lập, thống nhất đất nước.
Hà Văn Lâu đã trở thành một trong những nhân vật quan trọng trong quá trình đó.
Năm 1968, khi cuộc đàm phán giữa Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Hoa Kỳ bắt đầu tại Paris, ông tham gia đoàn đàm phán của Việt Nam. Đây là một cuộc đấu trí kéo dài nhiều năm, với những cuộc tranh luận gay gắt và phức tạp.
Hội nghị Paris không đơn giản là một cuộc gặp giữa các nhà ngoại giao.
Phía sau mỗi câu chữ trên bàn đàm phán là lợi ích của các bên, là tương quan lực lượng trên chiến trường và là tương lai của cuộc chiến tranh.
Đối với đoàn đàm phán Việt Nam, mục tiêu căn bản là buộc Hoa Kỳ chấm dứt chiến tranh, rút quân và tôn trọng quyền tự quyết của nhân dân Việt Nam.
Trong những cuộc thương lượng ấy, Hà Văn Lâu nổi bật bởi sự điềm tĩnh, bản lĩnh và kinh nghiệm. Ông hiểu rằng ngoại giao đòi hỏi sự mềm dẻo nhưng không có nghĩa là từ bỏ nguyên tắc.
Có những lúc cuộc đàm phán tưởng như rơi vào bế tắc. Có những vấn đề tưởng chừng chỉ khác nhau ở một câu chữ nhưng lại liên quan đến những vấn đề chính trị rất lớn.
Đối với những nhà ngoại giao như Hà Văn Lâu, từng từ ngữ đều phải được cân nhắc.
Ngoại giao là nghệ thuật thuyết phục, nhưng cũng là nghệ thuật bảo vệ lợi ích quốc gia.
Người làm ngoại giao phải biết khi nào cần kiên quyết, khi nào cần linh hoạt, khi nào có thể thỏa hiệp về cách thức nhưng không được từ bỏ mục tiêu cốt lõi.
Hà Văn Lâu đã hoạt động trong môi trường như vậy trong nhiều năm.
Ông từng đảm nhiệm nhiều vị trí quan trọng trong ngành ngoại giao, trong đó có thời gian giữ chức Thứ trưởng Bộ Ngoại giao và tham gia công tác ngoại giao tại nhiều quốc gia.
Những kinh nghiệm tích lũy từ chiến trường, từ các hội nghị quốc tế và từ những năm tháng hoạt động cách mạng đã giúp ông trở thành một trong những nhà ngoại giao giàu kinh nghiệm của Việt Nam.
Một điểm đặc biệt trong cuộc đời Hà Văn Lâu là ông không phải một nhà ngoại giao trưởng thành hoàn toàn từ bàn đàm phán.
Ông từng là người lính.
Ông từng trải qua chiến tranh.
Ông từng hiểu rất rõ cái giá mà một dân tộc phải trả khi đất nước không có hòa bình.
Chính vì vậy, đối với ông, ngoại giao không phải là những cuộc gặp gỡ mang tính nghi thức. Ngoại giao là một mặt trận khác nhằm phục vụ mục tiêu bảo vệ độc lập và lợi ích của dân tộc.
Hội nghị Paris kéo dài từ năm 1968 đến năm 1973. Sau nhiều năm đàm phán, Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký ngày 27 tháng 1 năm 1973.
Đó là một dấu mốc lớn trong lịch sử ngoại giao Việt Nam.
Hiệp định yêu cầu Hoa Kỳ và các nước khác tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam; đồng thời quy định việc Hoa Kỳ rút quân và chấm dứt các hoạt động quân sự tại Việt Nam.
Những người tham gia quá trình đàm phán đã phải trải qua nhiều năm đấu tranh ngoại giao đầy khó khăn.
Trong số đó, Hà Văn Lâu là một gương mặt tiêu biểu.
Sau Hiệp định Paris, cuộc đấu tranh để đi đến thống nhất đất nước vẫn tiếp tục. Hà Văn Lâu tiếp tục đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ đối ngoại trong những năm sau đó.
Sau ngày đất nước thống nhất năm 1975, nhiệm vụ của nền ngoại giao Việt Nam chuyển sang một giai đoạn mới.
Nếu trước đó ngoại giao chủ yếu phục vụ cuộc đấu tranh giành độc lập và thống nhất thì nay phải góp phần bảo vệ thành quả cách mạng, phá thế bao vây, tranh thủ môi trường quốc tế thuận lợi và xây dựng quan hệ với các nước.
Hà Văn Lâu tiếp tục đóng góp kinh nghiệm của mình trong giai đoạn chuyển tiếp ấy.
Ông từng giữ chức Đại sứ Việt Nam tại nhiều quốc gia và tham gia nhiều hoạt động đối ngoại quan trọng. Với kinh nghiệm tích lũy qua nhiều thập kỷ, ông góp phần đào tạo và truyền lại kinh nghiệm cho thế hệ cán bộ ngoại giao đi sau.
Cuộc đời Hà Văn Lâu cho thấy ngoại giao Việt Nam thế kỷ XX không được xây dựng chỉ bằng những cuộc họp trong các tòa nhà ngoại giao.
Nó được xây dựng bằng cả những năm tháng chiến đấu, bằng sự hy sinh của nhân dân và bằng nỗ lực của những người đại diện cho Việt Nam trên trường quốc tế.
Những nhà ngoại giao như Hà Văn Lâu phải mang theo tiếng nói của cả một dân tộc.
Mỗi khi bước vào bàn đàm phán, phía sau họ là đất nước.
Phía sau họ là những người lính đang chiến đấu.
Phía sau họ là những gia đình đang chờ đợi hòa bình.
Và phía sau họ là khát vọng độc lập của hàng triệu người Việt Nam.
Bởi vậy, sự kiên định của họ trên bàn đàm phán cũng chính là một hình thức bảo vệ Tổ quốc.
Hà Văn Lâu đã dành phần lớn cuộc đời mình cho cách mạng và đất nước. Ông đi qua những năm tháng đặc biệt của lịch sử Việt Nam: từ Cách mạng Tháng Tám, qua hai cuộc kháng chiến, đến ngày đất nước thống nhất và những năm đầu của công cuộc xây dựng đất nước trong hòa bình.
Cuộc đời ông cũng phản ánh một chặng đường phát triển của nền ngoại giao Việt Nam.
Từ một nền ngoại giao của một quốc gia mới giành được độc lập, Việt Nam từng bước xuất hiện trên các diễn đàn quốc tế, tham gia những hội nghị lớn và đấu tranh để cộng đồng quốc tế hiểu được chính nghĩa của cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc.
Trong quá trình ấy, những người như Hà Văn Lâu đã góp phần tạo dựng bản lĩnh và truyền thống của ngoại giao Việt Nam: độc lập, kiên định về nguyên tắc nhưng linh hoạt về sách lược, luôn đặt lợi ích dân tộc lên hàng đầu.
Ngày nay, khi đất nước đã bước sang một thời kỳ hoàn toàn khác, ngoại giao Việt Nam cũng đã có những bước phát triển mạnh mẽ. Các nhà ngoại giao Việt Nam làm việc trong một môi trường quốc tế rộng lớn, với nhiều cơ hội nhưng cũng không ít thách thức.
Nhìn lại thế hệ ngoại giao đi trước, chúng ta càng hiểu rằng vị thế quốc tế của Việt Nam hôm nay được xây dựng trên nền tảng của rất nhiều thế hệ.
Hà Văn Lâu là một trong những người thuộc thế hệ ấy.
Ông đã góp phần viết nên những trang đầu quan trọng của nền ngoại giao cách mạng Việt Nam bằng chính cuộc đời mình.
Điều đáng trân trọng nhất ở Hà Văn Lâu không chỉ là những chức vụ ông từng đảm nhiệm hay những hội nghị ông từng tham gia.
Đó là tinh thần của một người làm ngoại giao nhưng luôn mang trong mình trách nhiệm của một người lính.
Ông hiểu rằng phía sau một chữ ký trên hiệp định là vận mệnh của cả một dân tộc.
Phía sau một cuộc thương lượng là những người đang mong chờ ngày chiến tranh kết thúc.
Và phía sau mỗi bước tiến trên bàn ngoại giao là khát vọng hòa bình của hàng triệu con người.
Hà Văn Lâu qua đời năm 2016, khép lại một cuộc đời hơn chín thập kỷ gắn bó với những biến động lớn của đất nước.
Nhưng những đóng góp của ông đối với cách mạng và nền ngoại giao Việt Nam vẫn còn được nhắc nhớ.
Nếu người lính bảo vệ Tổ quốc bằng lòng dũng cảm trên chiến trường, thì người ngoại giao bảo vệ Tổ quốc bằng bản lĩnh trên bàn đàm phán. Hà Văn Lâu là một trong những con người đã đứng ở vị trí ấy, mang tiếng nói của Việt Nam đến với thế giới trong những năm tháng gian khó nhất. Ông đã đi qua chiến tranh để tìm kiếm hòa bình, đi qua những cuộc đàm phán căng thẳng để bảo vệ lợi ích dân tộc, và để lại cho thế hệ sau một bài học sâu sắc: trong mọi hoàn cảnh, lòng yêu nước có thể được thể hiện bằng nhiều cách, nhưng điều quan trọng nhất vẫn là biết đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên lợi ích của riêng mình.



