người chiến sỹ thân tình: “Bí thư Dung”
Ông Dung năm nay đã bước sang tuổi bảy mươi lăm. Người dân trong xã vẫn quen gọi ông bằng cái tên thân tình: “Bí thư Dung”. Căn nhà gỗ nằm nép mình bên triền đồi giờ lúc nào cũng lặng lẽ. Trong gian nhà nhỏ, ông thường ngồi bên chiếc giường gỗ kê sát cửa sổ, đôi chân teo tóp không còn đủ sức bước đi như ngày trước. Căn bệnh teo cơ nhiều năm nay khiến ông chỉ có thể nằm hoặc ngồi một chỗ. Nhưng đôi mắt ông vẫn sáng, giọng nói vẫn sang sảng và trí nhớ thì minh mẫn lạ thường.
Ít ai biết rằng người đàn ông gầy gò ấy từng là một người lính trận mạc. Năm 1979, khi chiến sự biên giới phía Bắc nổ ra, chàng thanh niên Triệu Văn Dung tình nguyện lên đường. Ông theo đơn vị hành quân lên biên giới phía Bắc giữa những ngày rét cắt da cắt thịt. Những năm tháng chiến tranh khốc liệt đã hun đúc trong ông ý chí của một người lính. Ông từng chứng kiến đồng đội ngã xuống ngay bên chiến hào, từng nhiều ngày ăn cơm vắt giữa núi rừng, từng thức trắng đêm canh giữ từng tấc đất biên cương.
Chiến tranh kết thúc, ông trở về quê hương với thương tật còn âm ỉ trong người. Quê nhà lúc ấy nghèo xác xơ, đường đất lầy lội, nhiều hộ dân còn thiếu ăn. Người cựu chiến binh năm nào không chọn nghỉ ngơi mà tiếp tục lao vào một “mặt trận” khác – mặt trận xây dựng quê hương.
Nhờ sự tín nhiệm của bà con, ông được bầu làm Bí thư xã. Suốt nhiều năm công tác, ông gần dân, sát dân. Ban ngày đi họp xã, lúc nào về ông lại tranh thủ cùng vợ chăm ruộng đồi, chăn nuôi, trồng cam phát triển kinh tế gia đình. Ông luôn nói với cán bộ trẻ – “Muốn dân tin thì mình phải làm trước, sống trước”.
Dưới thời ông làm Bí thư, nhiều con đường đất được bê tông hóa, trường học được xây mới, điện kéo về từng thôn bản. Ông thường tự mình đi xuống từng hộ nghèo, lắng nghe bà con tâm sự rồi tìm cách tháo gỡ. Có hôm trời mưa rét, ông vẫn khoác áo bộ đội cũ lội bộ vào bản vận động dân làm đường. Người dân quý ông không chỉ vì sự tận tụy mà còn bởi lối sống giản dị, chân thành của một người lính.
Rồi thời gian lặng lẽ trôi qua. Tuổi già kéo đến cùng những cơn đau ngày một nhiều hơn. Căn bệnh teo cơ khiến đôi chân từng băng rừng vượt suối giờ không còn cử động được nữa. Những người từng quen thấy ông tất bật ngoài đồng, ngoài trụ sở xã nay không khỏi xót xa khi thấy ông chỉ ngồi tựa lưng bên cửa sổ.
Nhưng ông chưa bao giờ để mình trở thành người vô dụng.
Sáng nào cũng vậy, sau khi uống thuốc, ông lại nhờ con cháu lấy báo hoặc mở thời sự cho nghe. Ông chăm chú theo dõi từng thông tin về địa phương: chuyện sáp nhập thôn, xây dựng nông thôn mới, phát triển cây trồng, đời sống nhân dân… Có vấn đề gì còn khó khăn, ông đều ghi chép cẩn thận vào cuốn sổ nhỏ đặt cạnh đầu giường.
Nhiều cán bộ trẻ trong xã vẫn thường ghé thăm ông để xin ý kiến. Có đồng chí bí thư đoàn xã từng nói “Mỗi lần đến nghe bác góp ý, cháu học được rất nhiều điều”. Ông Dung tuy không còn đi lại được nhưng tư duy vẫn sắc bén. Ông phân tích rõ việc nào nên làm trước, việc nào cần chú ý lòng dân. Ông luôn nhắc cán bộ “Làm cán bộ thì trước hết phải nghĩ cho dân. Dân tin thì việc khó mấy cũng thành”.
Chiều chiều, ánh nắng vàng nhạt chiếu qua khung cửa sổ nhỏ. Ông ngồi lặng nhìn con đường bê tông trước nhà – con đường năm xưa ông cùng bà con góp công làm nên. Tiếng trẻ con ríu rít tan học vang lên ngoài ngõ khiến khuôn mặt già nua ánh lên niềm vui bình dị.
Cuộc đời người lính ấy đã đi qua chiến tranh, đi qua những năm tháng gian khó của quê hương. Dẫu giờ đây cơ thể đã yếu đi theo tuổi tác, nhưng trong ông vẫn cháy mãi tinh thần trách nhiệm của một người đảng viên, một người chiến sĩ.
Và với người dân trong xã, ông Dung vẫn luôn là “người lính canh giữ quê hương” theo cách riêng của mình – lặng lẽ, bền bỉ và đầy tận tâm.

Bottom of Form


