Anh hùng Lực lượng vũ trang

“Người chính trị viên trên những con tàu không số”

Vĩnh Long21/08/2026xã Thạnh Phú (Xã Thạnh Phú)7 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, Đường Hồ Chí Minh trên biển là tuyến chi viện chiến lược đặc biệt quan trọng, nối hậu phương miền Bắc với chiến trường miền Nam. Trên những con tàu không số, cán bộ, chiến sĩ Hải quân phải vượt qua bão tố, sự phong tỏa của tàu chiến và máy bay đối phương để vận chuyển vũ khí, đạn dược vào chiến trường. Trong lớp người đầu tiên đặt nền móng cho tuyến đường ấy, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Hồ Đức Thắng là một gương mặt tiêu biểu. Ông sinh năm 1922, quê xã Hiệp Thành, huyện Cầu Ngang, tỉnh Trà Vinh; nhập ngũ tháng 12-1946 và sau khi tập kết ra Bắc được bổ sung vào Đoàn 125 Hải quân.

Từ người con miền biển đến Đường Hồ Chí Minh trên biển

Năm 1961, trước yêu cầu cấp thiết của chiến trường miền Nam, tỉnh Trà Vinh tổ chức một chuyến tàu vượt biển ra miền Bắc để báo cáo tình hình và xin vũ khí. Hồ Đức Thắng là một trong sáu người tham gia chuyến đi lịch sử ấy. Chiếc tàu gỗ chỉ khoảng 15 tấn, trang bị rất thô sơ, có một chiếc la bàn cũ, nước ngọt và lương thực hạn chế. Tàu rời vùng biển Trà Vinh ngày 25-8-1961.

Sau chín ngày lênh đênh, tàu gặp bão lớn. Buồm bị đánh rách, tàu hư hỏng và mất phương hướng. Sau nhiều ngày trôi dạt, các thủy thủ tưởng đã đến Hải Phòng nhưng thực tế lại cập cảng Ma Cao. Trong hoàn cảnh bất ngờ ấy, Hồ Đức Thắng cùng đồng đội vẫn giữ bình tĩnh, tìm cách khắc phục khó khăn để tiếp tục hành trình. Cuối cùng, đoàn đến được khu vực Quảng Đông, Trung Quốc rồi trở về miền Bắc.

Chuyến đi này có ý nghĩa đặc biệt: nó chứng minh khả năng tổ chức những chuyến vượt biển từ Nam ra Bắc và đặt cơ sở thực tiễn cho việc xây dựng tuyến vận tải chiến lược trên biển.

Tàu 55 và những chuyến vượt phong tỏa

Đầu năm 1962, Hồ Đức Thắng bắt đầu trực tiếp tham gia vận chuyển vũ khí vào Nam với cương vị Chính trị viên tàu 55, trọng tải 55 tấn. Sau đó, ông tiếp tục tham gia nhiều chuyến vận tải bằng những con tàu có trọng tải lớn hơn. Nhiệm vụ của ông không chỉ là bảo đảm công tác chính trị mà còn phải cùng thuyền trưởng và thủy thủ đoàn xử trí những tình huống nguy hiểm trên biển.

Một chuyến đi tiêu biểu diễn ra tháng 11-1962, khi tàu do Thuyền trưởng Phạm Đức Dục và Chính trị viên Hồ Đức Thắng chỉ huy vận chuyển 32 tấn vũ khí vào Cà Mau thành công. Tàu phải vượt qua sự kiểm soát gắt gao của đối phương để cập bến an toàn. Vũ khí sau đó được lực lượng tại bến tiếp nhận và đưa vào chiến trường.

Đây là những chuyến đi có ý nghĩa lớn đối với chiến trường Nam Bộ. Việc đưa vũ khí từ miền Bắc vào Cà Mau tạo thêm nguồn bảo đảm vật chất cho lực lượng vũ trang miền Tây Nam Bộ, đồng thời chứng minh rằng tuyến vận tải biển có thể hoạt động lâu dài, bí mật và hiệu quả.

Từ những chuyến tàu bí mật đến những chiến dịch lớn

Đường Hồ Chí Minh trên biển không trực tiếp là một “chiến dịch” theo nghĩa một trận tiến công cụ thể, nhưng hàng hóa mà những con tàu không số vận chuyển đã góp phần bảo đảm cho nhiều chiến trường và chiến dịch quan trọng.

Trong năm 1963, Đoàn 759 tổ chức nhiều chuyến vận tải, đưa hơn 1.300 tấn vũ khí vào Nam Bộ. Nguồn vũ khí từ miền Bắc đã góp phần tăng cường sức mạnh chiến đấu của lực lượng vũ trang miền Nam trong những trận đánh lớn, trong đó có Trận Ấp Bắc ngày 2-1-1963. Đây là một thắng lợi có ý nghĩa quan trọng, chứng minh khả năng đánh bại các cuộc hành quân quy mô lớn của quân đội Sài Gòn có sự hỗ trợ của Mỹ.

Với Hồ Đức Thắng, những chuyến vận chuyển ấy chính là phần việc ở hậu phương của một chiến trường rộng lớn. Ông không trực tiếp đứng trong trận địa Ấp Bắc, nhưng những chuyến tàu chở vũ khí vào Nam là một mắt xích trong hệ thống bảo đảm vật chất để lực lượng vũ trang miền Nam có điều kiện chiến đấu.

Đến năm 1966, các tư liệu của Quân đội nhân dân Việt Nam ghi nhận đoàn tàu do Hồ Đức Thắng tham gia chỉ huy đã thực hiện 16 chuyến vận chuyển vào chiến trường miền Nam, với hơn 100 tấn vũ khí được đưa đến nơi an toàn. Một số chuyến phải đối mặt trực tiếp với tàu chiến và máy bay đối phương; có chuyến phải hủy tàu để bảo vệ bí mật tuyến đường, còn cán bộ, thủy thủ tìm cách vào bờ, trở về đơn vị và tiếp tục nhiệm vụ.

Bản lĩnh của người chính trị viên

Trong những chuyến tàu không số, người chính trị viên có nhiệm vụ đặc biệt quan trọng. Giữa biển khơi, khi tàu có thể bị phát hiện bất cứ lúc nào, tinh thần của thủy thủ đoàn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hoàn thành nhiệm vụ.

Hồ Đức Thắng thường phân tích cho cán bộ, chiến sĩ những thuận lợi, khó khăn và tình huống có thể xảy ra để mọi người chuẩn bị tâm lý, giữ vững quyết tâm. Khi nguy hiểm xuất hiện, ông cùng tập thể bình tĩnh xử trí, đặt nhiệm vụ bảo đảm hàng hóa và giữ bí mật tuyến đường lên hàng đầu.

Đó chính là nét đặc biệt trong câu chuyện của Hồ Đức Thắng: sự dũng cảm luôn đi cùng với tính kỷ luật, bình tĩnh và ý thức tổ chức. Với những người trên tàu không số, mỗi chuyến đi có thể là chuyến đi không trở lại; vì thế, hoàn thành nhiệm vụ đòi hỏi không chỉ lòng gan dạ mà còn phải có bản lĩnh và khả năng làm chủ tình huống.

Danh hiệu Anh hùng – phần thưởng cho những chuyến đi thầm lặng

Với những thành tích đặc biệt xuất sắc, ngày 1-7-1967, Hồ Đức Thắng được Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Khi được tuyên dương, ông mang quân hàm Thượng úy, Chính trị viên tàu thuộc Đoàn 125 Hải quân.

Đây là sự ghi nhận đối với một người đã dành nhiều năm tháng của cuộc đời cho những chuyến vượt biển bí mật. Cùng với đồng đội, ông góp phần tạo nên một tuyến chi viện chiến lược đặc biệt, nơi mỗi chuyến tàu đều chứa đựng không chỉ vũ khí mà còn là niềm tin của hậu phương đối với tiền tuyến.

Lời kết – một con đường được viết bằng lòng dũng cảm

Câu chuyện thời hoa lửa của Anh hùng Hồ Đức Thắng không phải câu chuyện về một trận đánh duy nhất. Đó là câu chuyện về hàng chục chuyến vượt biển trong điều kiện chiến tranh, từ chuyến tàu gỗ 15 tấn vượt bão năm 1961 đến những chuyến tàu chở vũ khí vào Cà Mau và các chiến trường Nam Bộ.

Đặc biệt, chuyến vận chuyển 32 tấn vũ khí vào Cà Mau tháng 11-1962 và những chuyến tiếp theo đã góp phần xây dựng tuyến chi viện trên biển ngày càng vững chắc. Từ nguồn vũ khí được đưa vào Nam, lực lượng vũ trang miền Nam có thêm điều kiện chiến đấu trong những trận đánh quan trọng như Ấp Bắc năm 1963 và các chiến trường Nam Bộ sau đó.

Nhìn từ góc độ lịch sử quân sự, Hồ Đức Thắng tiêu biểu cho một thế hệ chiến sĩ “đánh giặc trong im lặng”. Không có tiếng hò reo khi tàu cập bến, không có cờ hoa trên những chuyến trở về; chỉ có biển đêm, sóng gió, sự truy đuổi của đối phương và một mệnh lệnh giản dị: đưa hàng đến nơi, giữ bí mật và hoàn thành nhiệm vụ.

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, những con tàu không số đã trở thành một phần của lịch sử. Nhưng hình ảnh người chính trị viên Hồ Đức Thắng cùng đồng đội vượt biển vẫn gợi nhắc một bài học sâu sắc: trong những thời khắc khó khăn nhất, lòng dũng cảm phải được nâng đỡ bằng trí tuệ, kỷ luật và niềm tin vào nhiệm vụ.

Đó chính là vẻ đẹp của “thời hoa lửa” – một thế hệ đã gửi tuổi trẻ của mình vào những con tàu không số, để từ biển khơi mở nên một tuyến đường chi viện đặc biệt, góp phần đưa sức mạnh của hậu phương đến với tiền tuyến miền Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn