Cựu chiến binh

NGƯỜI CHÍNH ỦY, VỊ TƯỚNG HẾT LÒNG VÌ NƯỚC, VÌ DÂN

Lê Quang Đạo ông là một nhà chính trị, một vị tướng của Quân đội nhân dân Việt Nam, một người làm công tác tư tưởng, tuyên huấn xuất sắc và cũng là một nhà lãnh đạo của Quốc hội, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam. Hơn sáu mươi năm hoạt động cách mạng, ở bất cứ cương vị nào, ông cũng luôn giữ một phẩm chất nổi bật: tận tụy với nước, gần gũi với dân, kiên định với lý tưởng và hết lòng với đồng chí, đồng đội.

Thanh Hóa11/09/2026Đoàn cơ sở xã Krông Pắc (Xã Krông Pắc)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong lịch sử cách mạng Việt Nam, có những con người không chỉ được nhớ đến bởi những chức vụ từng đảm nhiệm, mà còn bởi cách họ sống, cách họ chiến đấu và cách họ dành trọn cuộc đời cho Tổ quốc. Lê Quang Đạo là một con người như thế. Ông là một nhà chính trị, một vị tướng của Quân đội nhân dân Việt Nam, một người làm công tác tư tưởng, tuyên huấn xuất sắc và cũng là một nhà lãnh đạo của Quốc hội, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam. Hơn sáu mươi năm hoạt động cách mạng, ở bất cứ cương vị nào, ông cũng luôn giữ một phẩm chất nổi bật: tận tụy với nước, gần gũi với dân, kiên định với lý tưởng và hết lòng với đồng chí, đồng đội.

Lê Quang Đạo tên khai sinh là Nguyễn Đức Nguyện, sinh ngày 8 tháng 8 năm 1921 tại làng Đình Bảng, nay thuộc phường Đình Bảng, thành phố Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh. Ông sinh ra trong một gia đình có truyền thống văn hóa và yêu nước. Từ khi còn rất trẻ, chàng thanh niên Nguyễn Đức Nguyện đã sớm tiếp xúc với những tư tưởng tiến bộ và tham gia hoạt động cách mạng. Năm 1938, khi mới 17 tuổi, ông bắt đầu tham gia cách mạng; đến năm 1940, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương.

Tuổi trẻ của ông gắn với những năm tháng đất nước sống trong cảnh mất nước. Đó là thời kỳ mà một người thanh niên muốn đi theo cách mạng phải chấp nhận hiểm nguy, tù đày và thậm chí cả cái chết. Nhưng Nguyễn Đức Nguyện đã lựa chọn con đường ấy.

Từ năm 1943 đến tháng 5 năm 1945, ông giữ cương vị Bí thư Ban Cán sự Hà Nội, Ủy viên Thường vụ Xứ ủy Bắc Kỳ. Khi Cách mạng Tháng Tám thành công, ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ quan trọng, từng là Bí thư Thành ủy Hải Phòng, Bí thư Thành ủy Hà Nội, Phó Bí thư Khu ủy Liên khu 3 và Phó ban Tuyên huấn Trung ương.

Những năm tháng ấy đã rèn luyện ông trở thành một cán bộ có bản lĩnh chính trị vững vàng, có khả năng tổ chức và đặc biệt có năng lực làm công tác tư tưởng.

Năm 1950, Lê Quang Đạo bước vào một chặng đường mới khi gắn bó lâu dài với Quân đội nhân dân Việt Nam. Ông lần lượt đảm nhiệm nhiều trọng trách, trong đó có Cục trưởng Cục Tuyên huấn, Phó Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị. Ông được biết đến như một trong những người có đóng góp quan trọng trong việc xây dựng công tác tư tưởng, tuyên huấn của quân đội. Báo Quân đội nhân dân gọi ông là “Anh cả của ngành tuyên huấn quân đội”.

Với ông, làm công tác chính trị trong quân đội không đơn thuần là nói những lời động viên. Đó là làm cho người chiến sĩ hiểu mình chiến đấu vì ai, vì điều gì; giúp người lính giữ vững niềm tin trong những thời khắc khó khăn nhất.

Bởi chiến tranh không chỉ là cuộc đấu sức bằng vũ khí. Đó còn là cuộc đấu trí, đấu ý chí và bản lĩnh giữa những con người.

Một người lính có thể đứng vững trước bom đạn khi trong lòng họ có niềm tin.

Và Lê Quang Đạo đã dành phần lớn cuộc đời quân ngũ của mình để vun đắp niềm tin ấy.

Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, ông tham gia nhiều nhiệm vụ quan trọng. Đặc biệt, khi Chiến dịch Điện Biên Phủ bước vào giai đoạn quyết định, Lê Quang Đạo được điều động về Đại đoàn 308 trong vai trò chính trị. Tư liệu của Báo Quân đội nhân dân cho biết khi chiến dịch sắp bước vào giờ nổ súng, Chính ủy Đại đoàn 308 Song Hào bị ốm và Lê Quang Đạo được phái đến thay thế trong hoàn cảnh hết sức khẩn trương.

Điện Biên Phủ là một thử thách khổng lồ.

Phía trước là tập đoàn cứ điểm mạnh của quân Pháp. Phía sau là hậu phương đang dồn sức chi viện. Giữa những trận địa pháo, những con đường kéo pháo, những đêm hành quân và những trận chiến khốc liệt, người cán bộ chính trị phải làm sao để bộ đội giữ vững tinh thần, tin tưởng vào thắng lợi.

Và cuối cùng, ngày 7 tháng 5 năm 1954, lá cờ Quyết chiến Quyết thắng tung bay trên nóc hầm chỉ huy của tướng De Castries. Chiến thắng Điện Biên Phủ trở thành một mốc son chói lọi trong lịch sử dân tộc.

Trong chiến thắng ấy có công sức của biết bao người lính, cán bộ và dân công. Lê Quang Đạo cũng là một trong những người đã góp phần làm nên sức mạnh tinh thần của quân đội trong chiến dịch lịch sử đó.

Sau Hiệp định Genève, cuộc chiến đấu của dân tộc vẫn chưa kết thúc. Đất nước bước vào cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Lê Quang Đạo tiếp tục gắn bó với quân đội và chiến trường.

Ông từng đảm nhiệm cương vị Chính ủy Chiến dịch Đường 9 và sau đó là Bí thư, Chính ủy Mặt trận giải phóng Quảng Trị. Trong những năm tháng chiến trường Quảng Trị vô cùng ác liệt, ông trực tiếp cùng cán bộ, chiến sĩ đối mặt với những thử thách khắc nghiệt của chiến tranh.

Đặc biệt, trong Chiến dịch Trị – Thiên năm 1972, Lê Quang Đạo là một trong những nhân vật quan trọng của mặt trận Quảng Trị. Những trận đánh ở Thành cổ Quảng Trị và vùng đất này đã trở thành biểu tượng của ý chí chiến đấu, lòng quả cảm và sự hy sinh của quân dân ta.

Ở chiến trường, ông không phải là người chỉ đứng phía sau những bản đồ.

Ông có mặt giữa những người lính.

Ông hiểu những khó khăn của họ, chia sẻ với họ và động viên họ giữ vững trận địa.

Đó cũng chính là phong cách của một người cán bộ chính trị mà đồng đội từng nhắc đến: khi nhiệm vụ yêu cầu thì sẵn sàng làm, dù khó khăn đến đâu cũng hết lòng thực hiện đến cùng.

Năm 1958, ông được phong quân hàm Thiếu tướng. Năm 1974, ông được phong quân hàm Trung tướng. Sau nhiều năm gắn bó với quân đội, năm 1976 ông chuyển sang đảm nhiệm những trọng trách lớn trong Đảng và Nhà nước.

Nhưng dù đứng ở cương vị nào, Lê Quang Đạo vẫn giữ phong cách giản dị, gần gũi.

Ông từng nói về một bài học mà Chủ tịch Hồ Chí Minh dành cho cán bộ, chiến sĩ. Đó là phải luôn biết dựa vào nhân dân, phải hiểu nhân dân và phải làm cho công tác của mình thực sự phục vụ nhân dân. Những bài học ấy đã theo ông trong suốt cuộc đời hoạt động cách mạng.

Năm 1987, tại Kỳ họp thứ nhất Quốc hội khóa VIII, Lê Quang Đạo được bầu làm Chủ tịch Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, đồng thời là Phó Chủ tịch Hội đồng Nhà nước.

Đây là một giai đoạn đặc biệt của đất nước.

Công cuộc Đổi mới vừa được khởi xướng. Đất nước đứng trước rất nhiều khó khăn và thử thách. Quốc hội phải từng bước hoàn thiện hệ thống pháp luật để thể chế hóa đường lối đổi mới.

Trong nhiệm kỳ Quốc hội khóa VIII, dưới sự lãnh đạo của Lê Quang Đạo cùng tập thể Quốc hội, nhiều đạo luật quan trọng được xây dựng và thông qua. Đặc biệt, Hiến pháp năm 1992 được Quốc hội thông qua, trở thành một dấu mốc quan trọng trong quá trình đổi mới tư duy pháp lý và xây dựng nền tảng pháp luật cho đất nước trong thời kỳ mới.

Nhưng nếu chỉ nhìn vào những chức vụ và thành tích ấy thì chưa thể nói hết về Lê Quang Đạo.

Điều làm cho hình ảnh của ông trở nên gần gũi trong lòng đồng chí, đồng đội chính là sự giản dị và chân thành.

Những người từng làm việc với ông kể rằng ông là người tình cảm, chan hòa, có trí tuệ sắc sảo nhưng không xa cách. Trong công việc, ông quyết đoán và sâu sắc; trong cuộc sống, ông gần gũi với mọi người.

Sau khi hoàn thành nhiệm vụ tại Quốc hội, từ tháng 8 năm 1994 đến tháng 7 năm 1999, ông giữ cương vị Chủ tịch Đoàn Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam khóa IV. Một lần nữa, ông trở về với công việc vận động, tập hợp và phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc.

Điều đó cũng cho thấy một điểm đặc biệt trong cuộc đời Lê Quang Đạo: dù là người lính, vị tướng, nhà lãnh đạo Quốc hội hay cán bộ Mặt trận, ông đều hướng đến một mục tiêu chung – phục vụ Tổ quốc và nhân dân.

Năm 1999, Lê Quang Đạo qua đời, khép lại cuộc đời hơn sáu mươi năm hoạt động cách mạng.

Ông ra đi, nhưng những gì ông để lại vẫn còn trong ký ức của đồng chí, đồng đội và nhân dân.

Đó là hình ảnh một người thanh niên Đình Bảng sớm giác ngộ cách mạng; một cán bộ hoạt động bí mật trong những năm đất nước còn chìm trong bóng tối; một người làm công tác tuyên huấn tận tâm; một chính ủy từng đứng giữa những chiến trường ác liệt; một vị tướng của Quân đội nhân dân Việt Nam; một Chủ tịch Quốc hội trong những năm đầu của công cuộc Đổi mới; và một người cán bộ Mặt trận hết lòng vì khối đại đoàn kết toàn dân.

Đảng và Nhà nước đã trao tặng ông nhiều phần thưởng cao quý, trong đó có Huân chương Hồ Chí Minh; sau khi ông qua đời, ông được truy tặng Huân chương Sao Vàng.

Nhưng có lẽ phần thưởng lớn nhất đối với một người cách mạng chính là sự kính trọng và tình cảm mà đồng chí, đồng đội và nhân dân dành cho mình.

Nhìn lại cuộc đời Lê Quang Đạo, tôi càng hiểu rằng lịch sử không chỉ được làm nên bởi những người trực tiếp cầm súng.

Lịch sử còn được làm nên bởi những người giữ vững “linh hồn, mạch sống” của quân đội; những người gieo niềm tin cho người lính giữa bom đạn; những người đứng bên cạnh đồng đội trong giờ phút khó khăn; những người sau chiến tranh lại tiếp tục đem trí tuệ phục vụ công cuộc xây dựng đất nước.

Lê Quang Đạo là một con người như thế.

Từ Đình Bảng quê hương đến Hà Nội, từ Điện Biên Phủ đến Quảng Trị, từ chiến trường đến nghị trường, cuộc đời ông luôn gắn với những bước ngoặt quan trọng của đất nước.

Ông đã sống qua những năm tháng hoa lửa, chứng kiến những mất mát của chiến tranh và cũng chứng kiến ngày đất nước hòa bình, thống nhất.

Ngày hôm nay, khi thế hệ trẻ được sống trong hòa bình, được học tập và xây dựng tương lai, câu chuyện về Lê Quang Đạo càng trở nên có ý nghĩa.

Ông nhắc chúng ta rằng tuổi trẻ cần có lý tưởng. Người cán bộ cần có trách nhiệm. Người lãnh đạo phải gần dân. Người chiến sĩ phải có niềm tin. Và dù ở bất kỳ vị trí nào, điều quan trọng nhất vẫn là sống sao cho xứng đáng với Tổ quốc và nhân dân.

Lê Quang Đạo – người chính ủy, vị tướng, nhà lãnh đạo và người cộng sản mẫu mực – đã dành trọn cuộc đời mình cho đất nước.

Chiến tranh đã lùi xa.

Những chiến trường năm xưa nay đã trở thành những vùng đất hồi sinh.

Nhưng ký ức về những con người đã đi qua thời hoa lửa vẫn còn đó.

Và trong ký ức ấy, hình ảnh Lê Quang Đạo vẫn hiện lên như một người cán bộ giản dị mà kiên cường, một vị tướng giàu bản lĩnh, một người làm công tác tư tưởng bằng cả trí tuệ và trái tim.

Hơn sáu mươi năm cuộc đời cách mạng – một hành trình dài của lòng trung thành, sự tận tụy và khát vọng cống hiến.

Đó chính là câu chuyện về Lê Quang Đạo – người đã dành cả cuộc đời để phụng sự Tổ quốc, phục vụ nhân dân.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NGƯỜI CHÍNH ỦY, VỊ TƯỚNG HẾT LÒNG VÌ NƯỚC, VÌ DÂN | Câu chuyện thời hoa lửa