Khác

Người có mặt trong ngày ký Hiệp định Paris

Trong hành trình đầy gian khổ của dân tộc Việt Nam ở thế kỷ XX, có những thời khắc không vang tiếng súng nhưng lại mang ý nghĩa quyết định đối với vận mệnh đất nước. Một trong những dấu mốc đó chính là ngày ký Hiệp định Paris – sự kiện mở ra bước ngoặt lớn trong cuộc Chiến tranh Việt Nam. Và trong thời khắc lịch sử ấy, có những con người âm thầm góp sức, trở thành nhân chứng sống của lịch sử, như ông Trần Minh Đức.

24/03/2026Ban Biên tập tổng hợp1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ông Trần Minh Đức sinh năm 1940 tại Hà Nội. Ngay từ nhỏ, ông đã nổi bật với khả năng học ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Pháp. Khi đất nước bước vào giai đoạn đấu tranh ngoại giao song song với đấu tranh quân sự, ông được lựa chọn tham gia vào lực lượng phục vụ công tác đối ngoại.

Năm 1968, khi các cuộc đàm phán tại Paris bắt đầu, ông được cử sang Pháp với vai trò phiên dịch cho đoàn đàm phán của Việt Nam. Đó là một nhiệm vụ đặc biệt quan trọng, bởi từng câu chữ, từng cách diễn đạt đều có thể ảnh hưởng đến kết quả của cả một quá trình đấu tranh kéo dài.

“Chúng tôi không cầm súng, nhưng áp lực cũng không kém gì ngoài chiến trường,” ông từng chia sẻ. Mỗi ngày, ông cùng đoàn đàm phán phải làm việc trong không khí căng thẳng, đối diện với những lập luận sắc bén và nhiều khi là những sức ép từ phía đối phương.

Ông vẫn nhớ như in những buổi họp kéo dài hàng giờ, thậm chí hàng ngày. Mỗi câu nói của đại diện hai bên đều được cân nhắc kỹ lưỡng. Có những lúc, chỉ một từ ngữ cũng phải bàn đi bàn lại nhiều lần.

Trong suốt quá trình đàm phán, ông có cơ hội được làm việc gần gũi với các nhà lãnh đạo, trong đó có Lê Đức Thọ – người đã đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được hiệp định. Ông Đức kể lại: “Ông Thọ rất kiên định. Có những lúc tưởng như bế tắc, nhưng ông vẫn giữ vững lập trường, không nhượng bộ những điều cốt lõi.”

Đàm phán không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Có những thời điểm tưởng chừng như không thể tiếp tục. Những khác biệt về quan điểm, lợi ích khiến các cuộc thương lượng nhiều lần rơi vào bế tắc. Nhưng phía Việt Nam luôn kiên trì, bền bỉ theo đuổi mục tiêu hòa bình, độc lập và thống nhất đất nước.

Ông Đức nhớ lại những đêm dài không ngủ. Sau các phiên họp, đoàn lại họp nội bộ để phân tích, đánh giá tình hình và chuẩn bị cho ngày hôm sau. Công việc của ông là rà soát từng bản dịch, đảm bảo không có sai sót nào xảy ra.

“Có những lúc mệt mỏi đến mức chỉ muốn nghỉ ngơi, nhưng nghĩ đến đồng bào, chiến sĩ đang ngày đêm chiến đấu trong nước, chúng tôi lại tự nhủ phải cố gắng hơn nữa,” ông nói.

Sau gần 5 năm đàm phán căng thẳng, ngày 27 tháng 1 năm 1973, hiệp định chính thức được ký kết. Đó là khoảnh khắc mà ông Đức không bao giờ quên.

“Căn phòng hôm ấy rất trang trọng. Khi các bên đặt bút ký, tôi cảm thấy như thời gian ngừng lại,” ông kể. Không có tiếng súng, không có khói lửa, nhưng đó là một chiến thắng – chiến thắng trên mặt trận ngoại giao.

Khi bản hiệp định hoàn tất, ông và nhiều người trong đoàn đã lặng lẽ xúc động. Không phải vì vinh quang cá nhân, mà vì họ biết rằng, phía sau những dòng chữ ấy là biết bao hy sinh của đồng bào, chiến sĩ suốt những năm dài chiến tranh.

“Chúng tôi hiểu rằng, đây không phải là kết thúc, nhưng là một bước tiến rất lớn,” ông nói.

Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, ông trở về nước và tiếp tục công tác trong ngành ngoại giao. Cuộc sống sau này của ông khá bình dị, nhưng ký ức về những ngày ở Paris vẫn luôn hiện hữu.

Mỗi lần nhắc đến sự kiện năm xưa, ông không nói nhiều về vai trò của mình. Ông thường nhấn mạnh đến sự đoàn kết, bản lĩnh và trí tuệ của cả tập thể. “Đó là công sức của rất nhiều người, từ chiến sĩ ngoài mặt trận đến những người làm công tác hậu phương và ngoại giao,” ông chia sẻ.

Ngày nay, khi nhìn lại lịch sử, Hiệp định Paris được coi là một thắng lợi to lớn của ngoại giao Việt Nam. Nhưng đằng sau sự kiện ấy là những câu chuyện ít được biết đến – những con người thầm lặng đã góp phần làm nên lịch sử.

Ông Trần Minh Đức – một phiên dịch viên giản dị – chính là một trong những nhân chứng như vậy. Ông không trực tiếp cầm súng, không xuất hiện trên những trang báo lớn, nhưng vai trò của ông và những người như ông là không thể thiếu.

“Thời hoa lửa không chỉ có chiến trường, mà còn có những mặt trận khác – nơi mỗi người đều chiến đấu theo cách của riêng mình,” ông nói.

Câu chuyện của ông là lời nhắc nhở rằng, lịch sử không chỉ được viết nên bởi những trận đánh, mà còn bởi những nỗ lực âm thầm, bền bỉ. Và mỗi nhân chứng lịch sử, dù ở bất kỳ vị trí nào, đều góp phần làm nên bức tranh chung của dân tộc.

Hôm nay, khi đất nước đã hòa bình, những câu chuyện như của ông Đức trở thành cầu nối giữa quá khứ và hiện tại. Đó không chỉ là ký ức, mà còn là bài học – về sự kiên trì, trí tuệ và khát vọng hòa bình của dân tộc Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn