Anh hùng Lực lượng vũ trang

NGƯỜI CON CỦA ĐẤT CẢNG VÀ NHỮNG TRẬN LỬA KHÔNG BAO GIỜ TẮT

Có những cuộc đời bắt đầu không phải bằng ánh sáng của giảng đường hay sự êm ả của một mái nhà đủ đầy, mà bằng bụi than đen sạm trên đôi vai gầy của một cậu bé mười lăm tuổi. Đặng Kinh – người sau này sẽ trở thành một trong những vị tướng huyền thoại của Quân đội nhân dân Việt Nam – đã bước vào cuộc đời mình như thế: lặng lẽ, nhọc nhằn, và đầy khát vọng.

Gia Lai02/07/2026TRẦN THỊ KIM HOA (ĐOÀN XÃ CANH VINH)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ngày 22 tháng 5 năm 1922, tại xã Bắc Sơn, huyện An Lão, tỉnh Kiến An – nay là một góc phố yên bình của thành phố Hải Phòng – tiếng khóc chào đời của một đứa trẻ mang tên Đặng Văn Rợp đã cất lên trong một gia đình nghèo. Quê gốc của ông ở tận làng Hành Thiện, Nam Định – một vùng đất nổi tiếng hiếu học, nhưng số phận lại đưa gia đình ông dạt về đất cảng, nơi những chuyến tàu than nặng trĩu ngày đêm rẽ sóng ra khơi.

Không có sách vở đủ đầy, không có thầy đồ kèm cặp, cậu bé Rợp tự học chữ Hán bằng chính sự kiên trì của một đứa trẻ sớm hiểu rằng con chữ là con đường thoát khỏi kiếp lầm than. Nhưng con đường ấy còn xa, trước mắt cậu là những ngày tháng làm phu đội than ở mỏ Hà Lầm – công việc mà mỗi cân than trên vai là một cân nặng đè lên tuổi thơ vốn đã chẳng có gì để mất.

Rồi một ngày, như một ngọn gió lạ thổi qua cuộc đời tăm tối ấy, cậu thanh niên trẻ gặp được nhà cách mạng Tô Hiệu. Nếu ví cuộc đời trước đó của Đặng Kinh là một con thuyền trôi vô định trên dòng nước xiết của nghèo đói, thì cuộc gặp gỡ này chính là ngọn hải đăng đầu tiên soi lối. Năm 1937, ông rời bỏ mỏ than, trở thành người liên lạc cho phong trào cách mạng. Từ đây, bụi than trên vai được thay bằng gánh nặng của lý tưởng – một gánh nặng mà ông sẽ mang suốt cả cuộc đời, không một lần đặt xuống.

Năm 1941, chàng trai hai mươi tuổi tham gia Mặt trận Việt Minh. Ba năm sau, tháng 7 năm 1944, ông chính thức đứng vào hàng ngũ Đảng Cộng sản Việt Nam. Ngay sau lời thề trung thành ấy, ông được lệnh lên Thái Nguyên học quân sự trong mười lăm ngày ngắn ngủi, sát cánh cùng người đồng chí trẻ tuổi khác – Văn Tiến Dũng, người sau này cũng trở thành một trong những vị tướng lừng lẫy của dân tộc. Mười lăm ngày học quân sự ấy mỏng manh như một hơi thở giữa cơn bão lịch sử, nhưng nó đã đủ để un đúc nên một người lính sẽ đi qua gần trọn thế kỷ chiến tranh của đất nước.

Tháng 11 năm 1944, giữa những ngày tháng đen tối nhất trước bình minh độc lập, một cuộc họp bí mật diễn ra tại Kiến Thụy, Kiến An, dưới sự chỉ đạo của đồng chí Mai Côn. Bảy con người đầu tiên đặt nền móng cho mặt trận liên tỉnh Hải Phòng – Kiến An, và trong số bảy cái tên ấy, có Đặng Kinh.

Tháng 7 năm 1945, giữa cái nắng gắt của mùa hè lịch sử, mặt trận liên tỉnh tuyên bố thành lập chính quyền nhân dân. Nhưng độc lập chưa kịp bén rễ thì đã phải đối mặt với thử thách đầu tiên. Chỉ hơn nửa tháng sau, ngày 4 tháng 8, quân Nhật đưa hai xe lính cùng súng cối ồ ạt tấn công vào Kim Sơn.

Hãy thử hình dung khung cảnh ấy: một chàng trai hai mươi hai tuổi, lần đầu tiên đứng trước họng súng cối của quân xâm lược, không phải với tư cách một người lính vô danh, mà là người chỉ huy. Không có thời gian để sợ hãi, không có chỗ cho sự do dự. Trận Kim Sơn không chỉ là trận đánh đầu đời của Đặng Kinh, mà còn trở thành viên gạch đầu tiên xây nên một mô hình chiến tranh sẽ làm nên tên tuổi cho cả một dân tộc: làng chiến đấu – nơi mỗi lũy tre, mỗi con mương, mỗi nếp nhà tranh đều có thể hóa thân thành công sự, nơi người nông dân cầm cày cũng có thể cầm súng.

Từ ngọn lửa Kim Sơn ấy, Đặng Kinh cùng đại đội của mình như một dòng nước lũ cuốn phăng những trở ngại, giúp Kiến An và Hải Phòng giành lại chính quyền về tay nhân dân.

Giữa năm 1946, ông được tin tưởng giao trọng trách Chỉ huy trưởng huyện đội Kiến Thụy kiêm Chỉ huy trưởng du kích chiến đấu tỉnh Kiến An. Đó là những tháng ngày hòa bình mong manh như sợi chỉ mành, khi thực dân Pháp vẫn lăm le trở lại.

Ngày 20 tháng 11 năm 1946, tiếng súng gây hấn của quân Pháp vang lên ở Hải Phòng. Đặng Kinh, khi ấy đang có mặt tại thành phố cảng, đã tức tốc trở về báo cáo với Tỉnh ủy Kiến An. Trong ông, không có chút hoảng loạn, chỉ có sự tỉnh táo của một người lính đã quen với việc đối mặt hiểm nguy. Ông xin lãnh đạo tỉnh cho chỉ huy một đại đội tiến sang An Dương, áp sát Đường 5 và tuyến đường sắt huyết mạch để chặn đánh quân thù.

Ngày 28 tháng 11, quân Pháp tung một đại đội đi thăm dò trận địa nơi đơn vị ông đang trấn giữ ở Cam Lộ, Thiết Chanh. Như một người thợ săn kiên nhẫn đợi con mồi sa vào bẫy, Đặng Kinh đã chỉ huy đại đội đón lõng, giáng cho địch một đòn choáng váng: một nửa quân số thương vong, nửa còn lại tán loạn bỏ chạy. Chiến lợi phẩm thu được – một khẩu trung liên, một khẩu tiểu liên và mười hai khẩu súng trường – không chỉ là vũ khí, mà còn là minh chứng sống động cho niềm tin: quân dân ta hoàn toàn có thể đương đầu với một đội quân xâm lược thiện chiến.

Những ngày tiếp sau đó, cho đến ngày 10 tháng 12, đại đội của ông liên tục ra trận, và trận đánh cuối cùng trước khi Chủ tịch Hồ Chí Minh cất lên Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến vang dội núi sông, đơn vị ông đã đối đầu với cả một tiểu đoàn quân Pháp. Kết quả: 126 tên địch bị tiêu diệt, còn phía ta chỉ hy sinh 3 người, bị thương 5 người. Một tỷ lệ chênh lệch khiến người đời sau không khỏi rưng rưng khi nghĩ về sự mưu trí và lòng quả cảm của những người lính áo vải năm xưa.

Nếu phải chọn một khoảnh khắc chói sáng nhất, một dấu son đậm nhất trong cuộc đời chinh chiến của Đặng Kinh, thì đó chắc chắn là trận Cát Bi.

Từ năm 1949 đến 1954, ông trải qua các cương vị Chỉ huy phó rồi Chỉ huy trưởng, Ủy viên thường vụ tỉnh ủy Kiến An – những năm tháng tôi luyện bản lĩnh chỉ huy giữa mưa bom bão đạn. Đến tháng 5 năm 1954, khi đã là Chỉ huy trưởng Thành đội Hải Phòng, ông đứng trước một bài toán tưởng chừng bất khả thi: sân bay Cát Bi, một trong những căn cứ không quân lớn của thực dân Pháp, nơi hàng chục chiếc máy bay chiến đấu án ngữ, được bảo vệ nghiêm ngặt bởi hệ thống phòng thủ dày đặc.

Ông đã chỉ huy một đội quân cảm tử vỏn vẹn 32 người. Ba mươi hai con người ấy, giữa đêm tối, đã lặng lẽ luồn qua từng lớp hàng rào thép gai, từng vọng gác canh phòng, mang trên vai sứ mệnh làm nên điều tưởng như không tưởng. Và họ đã làm được: 59 chiếc máy bay, phần lớn là máy bay chiến đấu của quân Pháp, bốc cháy trong đêm Cát Bi – trận đánh phá sân bay lớn nhất trong toàn bộ cuộc kháng chiến chống Pháp.

Hãy thử tưởng tượng ánh lửa đêm ấy: 59 cột lửa bùng lên giữa màn đêm Hải Phòng, như 59 vì sao rơi xuống từ bầu trời của kẻ xâm lược, thắp sáng cả một góc lịch sử dân tộc. Đó không chỉ là chiến công quân sự, đó là bản anh hùng ca được viết bằng máu, mồ hôi và trí tuệ của những người con đất Việt – mà Đặng Kinh là một trong những người cầm bút viết nên trang sử ấy bằng chính sinh mạng của mình.

Sau năm 1954, cuộc đời binh nghiệp của Đặng Kinh vẫn không ngừng những bước chân trên khắp các chiến trường. Từ tháng 1 năm 1955, ông lần lượt đảm nhiệm các trọng trách Tham mưu phó rồi Phó Tư lệnh Quân khu Tả Ngạn kiêm Sư đoàn trưởng Sư đoàn 328. Từ năm 1960 đến 1965, ông công tác tại Bộ Tổng tham mưu, giữ các chức vụ Cục phó Cục Tác chiến rồi Cục trưởng Cục Liên lạc Đối ngoại Bộ Quốc phòng – những năm tháng làm việc nơi hậu phương chiến lược, nhưng trái tim người lính ấy vẫn luôn hướng về tiền tuyến.

Tháng 4 năm 1966, ông tình nguyện trở lại chiến trường, đảm nhận vai trò Phó Tư lệnh Quân khu Trị Thiên Huế. Đầu năm 1967, với tư cách người chỉ huy trực tiếp bám sát mặt trận, ông đã báo cáo tình hình chiến trường lên Quân ủy Trung ương, đề xuất một kế hoạch táo bạo: đánh chiếm thành phố Huế. Tháng 12 năm ấy, Đại tướng Võ Nguyên Giáp – Bí thư Quân ủy Trung ương – đã đồng ý, xác định Huế là mục tiêu trọng điểm thứ hai, chỉ sau Sài Gòn, trong cuộc Tổng công kích và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968.

Và rồi thời khắc lịch sử ấy đã đến. 2 giờ 30 phút sáng mồng Một Tết Mậu Thân, giữa cái tĩnh lặng thiêng liêng của đêm giao thừa – thời khắc mà lẽ ra mọi gia đình Việt Nam đang quây quần bên mâm cỗ, bên nồi bánh chưng còn nghi ngút khói – Đặng Kinh, khi ấy đang kiêm nhiệm Tư lệnh mặt trận tiền phương Huế, phụ trách tiền tiêu, đã đề nghị Sở chỉ huy cơ bản cho pháo ĐKZ ở cánh Nam nổ súng. Tiếng nổ đầu tiên ấy đã mở màn cho cuộc tiến công vào cố đô Huế – một trong những chiến dịch làm rung chuyển cả nước Mỹ.

Chính ông trực tiếp ra lệnh cho lực lượng ĐKZ đánh vào sân bay Phú Bài, phối hợp cùng các mũi tiến công khác đồng loạt nổ súng vào những cứ điểm then chốt. Được sự giúp sức, chở che của người dân Huế – những con người đã mở cửa nhà mình, đã dẫn đường trong đêm tối, đã sẻ từng bát cơm cho bộ đội – tin thắng lợi từ cả hai cánh Bắc, Nam nhanh chóng bay về Sở chỉ huy Mặt trận.

Nhưng chiến tranh chưa bao giờ là một đường thẳng của vinh quang. Chỉ sau một tuần, thế công bất ngờ ban đầu dần suy yếu khi đạn dược, vũ khí cạn kiệt. Trong khi đó, quân đội Hoa Kỳ và Việt Nam Cộng hòa, sau cú sốc ban đầu, đã hồi phục và tổ chức phản công dữ dội, được tăng viện ồ ạt từ phía Nam. Từng ngày, từng giờ, cán cân lực lượng nghiêng dần về phía bất lợi.

Giữa lúc ấy, đã có những ý kiến đề xuất rút lui khỏi Huế để bảo toàn lực lượng. Đó hẳn là một quyết định không dễ dàng đối với bất kỳ ai. Nhưng Đặng Kinh – người đã bàn giao lại trạm tiền tiêu cánh Nam để về Sở chỉ huy cơ bản cánh Bắc trực tiếp chỉ huy – đã kiên quyết chọn con đường bám trụ đến cùng. Đó không phải là sự bảo thủ của một người chỉ huy cứng nhắc, mà là bản lĩnh của một người đã hiểu thấu ý nghĩa chính trị và tinh thần to lớn của việc giữ vững Huế – biểu tượng văn hóa, lịch sử của dân tộc – trong con mắt cả thế giới.

Đề nghị bám trụ của ông được Quân ủy Trung ương và Bộ Quốc phòng tán thành. Và lịch sử đã ghi nhận: quân đội Việt Nam đã làm chủ và giữ vững thành phố Huế suốt 26 ngày đêm – một con số mà mỗi ngày, mỗi giờ đều được đánh đổi bằng máu xương của biết bao chiến sĩ, trong đó có phần đóng góp không nhỏ từ ý chí sắt đá của người chỉ huy mặt trận tiền phương Đặng Kinh.

Tháng 4 năm 1968, sau chiến dịch Huế, ông trở thành Tư lệnh Quân khu Tả Ngạn. Tháng 3 năm 1977, khi đất nước đã im tiếng súng, ông chuyển sang một mặt trận khác – mặt trận xây dựng kinh tế, đảm nhiệm cương vị Phó Chủ nhiệm Tổng cục Xây dựng Kinh tế Bộ Quốc phòng. Từ năm 1978 đến năm 1988, ông giữ chức Phó Tổng Tham mưu trưởng – một trong những vị trí cao nhất trong hệ thống chỉ huy quân sự quốc gia, trước khi nghỉ hưu theo chế độ vào năm 1988.

Người ta vẫn nói, một vị tướng thực thụ không chỉ được đo bằng những trận đánh lẫy lừng, mà còn được đo bằng cách người ấy sống những năm tháng bình dị sau chiến tranh. Đặng Kinh, sau khi cởi bỏ quân phục, trở về là một người ông, người cha giữa đời thường, sống cùng người vợ Lê Huyền và bốn người con – dẫu người con gái cả Đặng Công Khanh đã mất sớm, để lại trong lòng ông một nỗi đau không gì bù đắp được.

Ngày 1 tháng 11 năm 2019, tại căn nhà riêng trên đường Trung Lực, phường Đằng Lâm, quận Hải An, thành phố Hải Phòng – mảnh đất mà ông đã gắn bó gần trọn cuộc đời – trái tim người lính già đã ngừng đập, khép lại 97 năm của một cuộc đời phi thường. Từ cậu bé đội than mỏ Hà Lầm đến vị Trung tướng, Phó Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam, từ người liên lạc thầm lặng cho Tô Hiệu đến vị chỉ huy quyết định giữ vững cố đô Huế trong 26 ngày đêm khói lửa – hành trình ấy là cả một bản trường ca không lời, được viết bằng ý chí, bằng máu và bằng tình yêu nước thiết tha.

Bốn năm sau ngày ông mất, tháng 12 năm 2023, Nhà nước Việt Nam đã truy tặng ông danh hiệu cao quý Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân – một sự ghi nhận muộn màng nhưng xứng đáng cho những cống hiến vô giá mà ông đã dành trọn cho Tổ quốc. Cùng đợt xét tặng ấy, người đồng hương của ông – Trung tướng Đặng Quân Thụy – cũng được vinh danh, như một minh chứng cho việc mảnh đất Hành Thiện, Nam Định và đất Cảng Hải Phòng đã sản sinh ra những người con kiệt xuất cho dân tộc.

Nhìn lại chặng đường thăng tiến quân hàm của ông – từ Đại tá năm 1958, lên Thiếu tướng năm 1974, rồi Trung tướng năm 1982 – ta thấy đó không đơn thuần là những cấp bậc, mà là những dấu mốc của một đời người không ngừng học hỏi, không ngừng trưởng thành, không ngừng gánh vác trọng trách lớn lao hơn cho đất nước. Huân chương Hồ Chí Minh, hai Huân chương Quân công hạng Nhất, cùng hàng loạt huân, huy chương cao quý khác trên ngực áo ông – mỗi tấm huân chương ấy đều thấm đẫm mồ hôi, nước mắt và cả máu của biết bao đồng đội đã ngã xuống bên ông trên khắp các chiến trường, từ Kim Sơn đến Cát Bi, từ Cam Lộ đến Huế.

Có một điều đặc biệt khi ta nhìn lại cuộc đời Đặng Kinh: ông không sinh ra trong nhung lụa, không được đào tạo bài bản trong những học viện quân sự danh tiếng từ nhỏ. Ông là con của bụi than, của những cánh đồng nghèo, của một dân tộc đang oằn mình dưới ách đô hộ. Nhưng chính từ cái nghèo, cái khó ấy, đã nảy nở nên một ý chí sắt đá, một trí tuệ quân sự thiên bẩm được tôi luyện qua thực tiễn chiến trường, và trên hết là một trái tim luôn đau đáu với vận mệnh của quê hương.

Từ trận Kim Sơn nhỏ bé năm hai mươi hai tuổi, đến đêm Cát Bi rực lửa khi ông chỉ huy 32 con người làm nên kỳ tích, rồi đến quyết định bám trụ Huế giữa lằn ranh sinh tử của Tết Mậu Thân – mỗi chặng đường đều khắc họa chân dung một con người dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm trước lịch sử.

Ngày nay, khi ta đi qua những con phố yên bình của Hải Phòng, khi ta ngắm nhìn bầu trời trong xanh không còn tiếng gầm rú của máy bay chiến đấu, khi ta được sống trong độc lập, tự do – hãy một lần lắng lại, nhớ về những con người như Đặng Kinh. Họ đã đánh đổi tuổi thanh xuân, đánh đổi máu xương, để thế hệ hôm nay có được những điều tưởng chừng như hiển nhiên ấy.

Ngọn lửa Cát Bi năm xưa đã tắt từ lâu trong không gian, nhưng ngọn lửa ấy – ngọn lửa của lòng yêu nước, của ý chí quật cường, của tinh thần "quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh" – vẫn còn cháy mãi trong trang sử dân tộc, và trong trái tim của những người Việt Nam hôm nay và mai sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NGƯỜI CON CỦA ĐẤT CẢNG VÀ NHỮNG TRẬN LỬA KHÔNG BAO GIỜ TẮT | Câu chuyện thời hoa lửa