NGƯỜI CON CỦA MỸ QUAN
Phùng Chí Kiên – từ một làng quê Diễn Yên đến những năm tháng đầu của cách mạng
Có những buổi chiều ở quê, người ta chỉ cần đi qua một con đường cũ cũng có thể nhớ đến một người đã khuất.
Ở Mỹ Quan, Diễn Yên ngày trước, có một người con như thế.
Tên thật của ông là Nguyễn Vĩ. Sau này, người ta biết đến ông với cái tên Phùng Chí Kiên.
Ông sinh ngày 18 tháng 5 năm 1901 trong một gia đình nông dân ở làng Mỹ Quan Thượng, tổng Vạn Phần, nay thuộc xã Diễn Yên. Nhà không giàu, nhưng ông được cha mẹ cho đi học từ sớm. Lớn lên, Nguyễn Vĩ là một thanh niên ham học, hay tìm đọc sách báo tiến bộ. Năm 1925, ông ra làm thuê tại ga Yên Lý. Chính nơi ấy, giữa những chuyến tàu chạy qua và những người từ nhiều vùng đất khác nhau, ông bắt đầu tiếp xúc với những tư tưởng mới về vận mệnh đất nước.
Nhưng nếu chỉ kể như vậy thì cuộc đời một con người nghe giống như vài dòng trong một cuốn tiểu sử.
Còn thật ra, trước khi trở thành Phùng Chí Kiên, ông cũng chỉ là một người con của làng.
Một người từng đi trên con đường làng.
Từng nhìn những thửa ruộng quê mình.
Từng biết cái nghèo của người dân.
Từng chứng kiến cảnh đất nước bị người Pháp đô hộ.
Có lẽ chính những điều tưởng như nhỏ ấy đã khiến trong lòng chàng trai Nguyễn Vĩ có một câu hỏi mà ngày càng lớn dần:
“Tại sao quê hương mình lại phải chịu cảnh này?”
Ông không có câu trả lời ngay.
Nhưng ông bắt đầu đi tìm.
Năm 1926, ông được tổ chức cử sang Quảng Châu, dự lớp huấn luyện chính trị do Nguyễn Ái Quốc tổ chức. Tại đây, Nguyễn Vĩ mang tên Phùng Chí Kiên. Sau đó, ông tiếp tục được đào tạo quân sự tại Trường Quân sự Hoàng Phố.
Từ một người con của một làng quê Nghệ An, con đường của ông ngày càng đi xa.
Nhưng càng đi xa, người ta càng hiểu rằng có những người ra đi không phải để rời quê hương.
Họ ra đi vì muốn một ngày quê hương được sống một cuộc đời khác.
Những năm hoạt động cách mạng của Phùng Chí Kiên trải dài qua nhiều nơi. Ông trở thành cán bộ lãnh đạo của Đảng, được giao phụ trách công tác quân sự, trực tiếp chỉ huy lực lượng cách mạng ở Bắc Sơn – Võ Nhai.
Đó là những năm mà lực lượng cách mạng còn rất non trẻ.
Không có hậu phương vững chắc.
Không có những điều kiện đầy đủ.
Nhiều lúc thiếu lương thực, thiếu thuốc men, thiếu cả những thứ rất căn bản.
Nhưng con người thì có.
Và lòng tin thì có.
Phùng Chí Kiên cùng đồng đội xây dựng lực lượng, huấn luyện cán bộ, tổ chức hoạt động và tìm cách bảo toàn lực lượng trước sự truy lùng của đối phương.
Đầu năm 1941, ông cùng một số cán bộ cách mạng từ Trung Quốc về nước theo chỉ đạo của Nguyễn Ái Quốc.
Tháng 5 năm ấy, Hội nghị Trung ương lần thứ 8 họp tại Pác Bó. Phùng Chí Kiên tiếp tục được bầu vào Trung ương Đảng và được giao phụ trách công tác quân sự.
Nếu nhìn từ quê nhà Diễn Yên, có lẽ lúc ấy người ta chỉ biết rằng Nguyễn Vĩ đã đi rất xa.
Không ai biết hết những ngày ông sống trong rừng.
Không ai biết những đêm phải ngủ giữa núi rừng, những lúc phải tính từng bước đi để tránh sự truy lùng.
Nhưng có một điều chắc chắn: người con của Mỹ Quan ấy đã chọn một con đường mà ông biết trước là nhiều gian khổ.
Tháng 7 năm 1941, tình hình căn cứ Bắc Sơn – Võ Nhai trở nên rất khó khăn. Địch tăng cường càn quét. Lực lượng Cứu quốc quân phải tìm cách rút lui để bảo toàn lực lượng.
Phùng Chí Kiên và Lương Văn Tri chỉ huy một cánh quân rút về phía Cao Bằng.
Ngày 19 tháng 8, đoàn quân bị phục kích ở Pò Kép nhưng thoát được.
Ngày 21 tháng 8, họ tiếp tục bị phục kích tại Bằng Đức.
Phùng Chí Kiên bị thương nặng.
Trong hoàn cảnh ấy, ông vẫn ở lại chặn địch để đồng đội có thời gian rút lui.
Người ta có thể tưởng tượng một khoảnh khắc rất ngắn.
Những người đồng đội quay lại.
Một người nói:
“Anh Kiên, đi thôi!”
Ông có thể chỉ đáp:
“Các đồng chí đi trước.”
Đó là lời thoại hư cấu, nhưng hành động ở lại chặn địch để đồng đội thoát khỏi vòng vây là sự kiện được ghi nhận trong tư liệu lịch sử.
Ông đã ở lại.
Bắn đến viên đạn cuối cùng.
Rồi bị bắt.
Ngày 22 tháng 8 năm 1941, Phùng Chí Kiên hy sinh.
Ông mới 40 tuổi.
Người con của Mỹ Quan không trở về quê nữa.
Không trở lại ga Yên Lý.
Không đi trên con đường làng cũ.
Không ngồi bên mâm cơm gia đình.
Không được nhìn thấy ngày đất nước giành chính quyền năm 1945.
Không được nhìn thấy ngày độc lập.
Không được nhìn thấy Quân đội nhân dân Việt Nam sau này trưởng thành ra sao.
Nhưng lịch sử không quên ông.
Năm 1947, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký sắc lệnh truy phong quân hàm cấp tướng cho Phùng Chí Kiên. Đây là lần đầu tiên Nhà nước Việt Nam truy phong quân hàm tướng cho một cán bộ quân đội đã hy sinh.
Nhiều năm sau, ngay trên quê hương ông ở Diễn Yên, khu lưu niệm Phùng Chí Kiên được xây dựng và được công nhận là di tích lịch sử cấp quốc gia.
Có lẽ điều xúc động nhất không nằm ở những danh hiệu.
Mà là việc một người con đã đi xa đến đâu, cuối cùng vẫn có một nơi để quê nhà gọi tên.
Một ngày nào đó, một đứa trẻ Hùng Châu đứng trước khu lưu niệm và hỏi:
“Ông ấy là ai?”
Người lớn có thể kể rất nhiều.
Nhưng có lẽ câu trả lời giản dị nhất vẫn là:
“Ông ấy là người quê mình.”
Chỉ vậy thôi.
Một người quê mình.
Một người đã sống trong thời đất nước còn chưa có tự do.
Một người đã dùng cả tuổi trẻ và cuộc đời mình để đi tìm con đường giải phóng dân tộc.
Và rồi khi ông nằm xuống ở một nơi rất xa Nghệ An, quê nhà vẫn giữ tên ông lại.
Hôm nay, Hùng Châu đã khác.
Đường làng rộng hơn.
Nhà cửa khang trang hơn.
Trẻ con đến trường bằng những con đường sáng đèn.
Những điều ấy tưởng bình thường.
Nhưng nếu đứng trước một người như Phùng Chí Kiên, ta sẽ hiểu rằng có những thế hệ đã không được hưởng cái bình thường ấy.
Họ đã đi trước.
Họ đã làm phần việc khó nhất.
Và họ không chờ ai biết ơn mình.
Có lẽ đó chính là điều còn lại sâu nhất từ câu chuyện của người con Mỹ Quan.
Không phải một lời kêu gọi lớn lao.
Chỉ là một câu hỏi dành cho người sống hôm nay:
Nếu mình được sinh ra trong một thời bình, được học hành, được yêu thương, được trở về nhà mỗi ngày, mình sẽ sống cuộc đời ấy như thế nào?
Bởi có những người đã không có cơ hội được sống một cuộc đời bình thường.
Nhưng họ đã góp phần để chúng ta có được nó.



