NGƯỜI CON CỦA NẮNG GIÓ HÀM LIÊM
Câu chuyện về Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Hội
Tuổi thơ côi cút giữa nắng gió bình thuận
Ở miền duyên hải Bình Thuận, có một vùng đất gọi là Hàm Liêm, nơi gió biển thổi suốt bốn mùa, mang theo cả vị mặn của muối và vị nồng của nắng. Đất ở đây không phì nhiêu, mà khô khốc, nứt nẻ như những đường chỉ tay của một người nông dân đã trải qua trăm cay nghìn đắng. Chính trên mảnh đất ấy, vào năm 1931, một cậu bé tên Nguyễn Hội đã chào đời, mang trong mình cái tên khác nữa là Nguyễn Phúc Anh, như thể số phận đã chuẩn bị sẵn cho cậu hai con đường, hai cuộc đời, để rồi cả hai đều gặp nhau ở một điểm chung: lòng yêu nước nồng nàn và ý chí kiên cường không gì lay chuyển được.
Cậu bé Hội không có được cái may mắn lớn lên trong vòng tay ấm áp của cha mẹ. Gia đình cậu nghèo, nghèo đến mức cái nghèo ấy như tấm áo vá đụp, mặc vào người từ khi mới lọt lòng. Cha mẹ cậu, hai con người chân chất của ruộng đồng, đã sớm gửi lại trần gian những giọt mồ hôi cuối cùng rồi từ biệt cõi đời khi cậu còn quá nhỏ để hiểu hết nỗi đau mất mát. Từ đó, cậu bé Hội sống nương nhờ vào chị gái, như một nhánh cây non bị bứng khỏi gốc, phải tự tìm cách bén rễ vào một vùng đất khác, xa lạ và khắc nghiệt hơn.
Tuổi thơ của Nguyễn Hội không có những buổi chiều thả diều trên đồng, không có tiếng ru ngọt ngào của mẹ bên võng tre. Tuổi thơ ấy là những bước chân trần lội qua bao làng quê, là những đêm ngủ nhờ dưới mái hiên nhà người lạ, là cái bụng đói cồn cào được lấp đầy bằng vài củ khoai, dúm gạo người ta thương tình cho. Cái nghèo, cái khổ đã rèn cho cậu bé một thân hình rắn rỏi như cây phong ba mọc giữa bãi cát, càng bị vùi dập bởi gió cát càng bám chặt rễ sâu vào lòng đất. Có lẽ chính những năm tháng lang thang kiếm sống ấy đã hun đúc trong cậu một nghị lực phi thường, một sự gan góc không sợ khó, không sợ khổ – những đức tính sẽ theo cậu suốt cả cuộc đời chiến đấu sau này.
Người ta thường nói, gừng càng già càng cay, cây càng trải qua giông bão càng cứng cáp. Nguyễn Hội cũng vậy. Những vất vả tủi cực của thời thơ bé không làm cậu trở nên yếu đuối hay cam chịu, mà ngược lại, đã gieo vào lòng cậu những hạt mầm của sự phản kháng, của khát vọng đổi đời, không chỉ cho riêng bản thân mà còn cho biết bao người dân nghèo khổ như cậu trên mảnh đất Bình Thuận này. Cậu thấm thía nỗi đau của kẻ mất nước, hiểu rõ cái giá của sự nô lệ, lầm than mà nhân dân ta phải gánh chịu dưới gót giày của thực dân Pháp. Và rồi, như một dòng sông nhỏ tìm đường hòa vào biển lớn, chàng thanh niên Nguyễn Hội đã tìm đến với cách mạng, tìm đến với con đường giải phóng dân tộc.
Những bước chân đầu tiên trên đường cách mạng
Năm 1948, khi đất nước còn chìm trong khói lửa của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, chàng trai Nguyễn Hội, mới mười bảy tuổi, đã quyết định gia nhập đội du kích địa phương dưới sự lãnh đạo của Việt Minh. Đó là một quyết định không hề dễ dàng đối với một người vốn đã quá quen với sự lẻ loi, cô độc. Nhưng có lẽ, chính sự cô độc ấy lại là động lực để Nguyễn Hội khao khát được thuộc về một điều gì lớn lao hơn, được sát cánh cùng những người đồng chí, đồng bào, cùng chung một lý tưởng, một mục tiêu: đánh đuổi giặc ngoại xâm, giành lại tự do cho Tổ quốc.
Những ngày đầu cầm súng, Nguyễn Hội như một hạt giống mới gieo, còn non nớt trước bão tố chiến tranh, nhưng lại mang trong mình sức sống mãnh liệt như cỏ dại mọc trên đá. Anh học cách ngắm bắn, học cách ẩn nấp giữa rừng cây, học cách lắng nghe từng tiếng động nhỏ nhất của đêm tối để phân biệt đâu là tiếng gió, đâu là tiếng bước chân quân thù. Núi rừng Bình Thuận trở thành người thầy lớn dạy cho anh những bài học đầu tiên về chiến tranh du kích – một thứ chiến tranh không cân sức về vũ khí, nhưng lại cân bằng bởi trí tuệ, sự gan dạ và tình yêu quê hương sâu sắc.
Những trận đánh nhỏ nơi thôn xóm dần dần tôi luyện cho Nguyễn Hội một bản lĩnh thép. Anh không còn là chàng trai lang thang kiếm sống năm xưa, mà đã trở thành một chiến sĩ thực thụ, mang trong tim ngọn lửa cách mạng rực cháy. Khi cuộc kháng chiến chống Pháp dần đi đến hồi kết, một chương mới, khắc nghiệt hơn, gian khổ hơn lại mở ra trước mắt anh và biết bao đồng chí của mình: cuộc kháng chiến chống đế quốc Mỹ và chính quyền Việt Nam Cộng hòa.
Nguyễn Hội tiếp tục dấn thân vào bộ đội địa phương tỉnh Bình Thuận, đặt mình dưới sự lãnh đạo của Mặt trận Dân tộc giải phóng miền Nam Việt Nam. Từ một chiến sĩ trơn, không có gì ngoài lòng quả cảm và ý chí sắt đá, anh dần trưởng thành, từng bước, từng bước như người leo núi kiên trì bám vào từng mỏm đá để vươn lên đỉnh cao. Anh được tin tưởng giao làm cán bộ trung đội, rồi sau đó là cán bộ đại đội. Mỗi cấp bậc anh đạt được không phải nhờ vào sự ưu ái, mà được đổi bằng máu, bằng mồ hôi, bằng những đêm không ngủ nằm phục kích giữa rừng sâu, bằng những lần đối mặt với tử thần mà vẫn giữ vững tay súng, giữ vững tinh thần.
Người đại đội trưởng đặc công thép
Nếu ví cuộc đời chiến đấu của Nguyễn Hội như một bản hùng ca, thì giai đoạn anh trở thành Đại đội trưởng Đại đội đặc công tỉnh Bình Thuận chính là chương cao trào nhất, rực rỡ và oai hùng nhất của bản hùng ca đó. Bộ đội đặc công – cái tên đã nói lên tất cả về sự gian nan, hiểm nguy của nhiệm vụ. Đó là những người lính phải len lỏi vào sâu trong lòng địch, đối mặt trực tiếp với hiểm nguy gần nhất, đánh những trận đánh táo bạo nhất, bất ngờ nhất, như những lưỡi dao sắc lẹm cắt sâu vào tận tim gan đối phương.
Là một người chỉ huy, Nguyễn Hội không bao giờ chọn cho mình vị trí an toàn phía sau. Trái lại, anh luôn xông xáo có mặt ở những nơi gay go, ác liệt nhất, như ngọn hải đăng luôn đứng sừng sững giữa phong ba bão tố để dẫn đường cho những con tàu vượt qua giông gió. Đồng đội anh, mỗi khi nhìn thấy bóng dáng người đại đội trưởng can trường ấy xuất hiện giữa lằn đạn, lại thấy lòng mình vững vàng hơn, như có thêm sức mạnh để xông lên phía trước.
Chỉ huy của anh không phải kiểu chỉ huy ngồi sau bàn giấy ra lệnh, mà là kiểu chỉ huy "ba cùng" – cùng ăn, cùng ở, cùng chiến đấu với chiến sĩ của mình. Anh thường trực tiếp dẫn đầu tổ xung kích mũi nhọn, như con thoi sắc bén lao thẳng vào lòng địch, đánh thọc sâu, chia cắt, làm tan vỡ thế trận của đối phương trong tích tắc. Có người ví trận đánh của anh như một nhát búa giáng xuống đúng điểm yếu nhất của tảng đá, khiến cả tảng đá ấy vỡ tan theo một đường nứt duy nhất. Sự mưu trí và linh hoạt của Nguyễn Hội thể hiện rõ nét trong cách anh tính toán đường đánh, thời điểm đánh, để mỗi trận đụng độ với quân thù đều kết thúc nhanh, gọn, và dứt điểm – không để cho đối phương có cơ hội phản công hay củng cố lại lực lượng.
Trải qua biết bao trận mạc, từ những cuộc phục kích bất ngờ giữa đêm tối đến những trận tập kích táo bạo vào sâu trong các vị trí phòng thủ kiên cố của địch, Nguyễn Hội đã tham gia chiến đấu tổng cộng 32 trận lớn nhỏ. Con số 32 ấy nghe thì đơn giản, nhưng phía sau nó là 32 lần đối mặt với lằn ranh sinh tử, là 32 lần người chiến sĩ ấy gửi cả tính mạng mình cho Tổ quốc, không một chút so đo, tính toán cho riêng bản thân. Thành tích anh đạt được khiến bất cứ ai nghe qua cũng phải nghẹn lòng cảm phục: tiêu diệt và bắt sống hơn một trăm tên địch, thu về bốn mươi mốt súng các loại. Mỗi cây súng thu được là một lần đối phương phải trả giá cho sự xâm lược, mỗi tên địch bị bắt sống hay tiêu diệt là một bước tiến gần hơn tới ngày đất nước sạch bóng quân thù.
Ngày 5 tháng 5 năm 1965 trở thành một dấu mốc chói sáng trong cuộc đời Nguyễn Hội. Ủy ban Trung ương Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam đã trao tặng anh Huân chương Quân công Giải phóng hạng Ba, cùng với danh hiệu cao quý: Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân giải phóng. Đó không chỉ là sự ghi nhận cho riêng cá nhân anh, mà còn là lời tôn vinh cho cả một thế hệ những người con đất Bình Thuận đã không ngại gian khổ, hy sinh, lấy máu xương mình tô đậm thêm trang sử vàng của dân tộc. Nếu coi mỗi tấm huân chương như một vì sao được gắn lên bầu trời đêm chiến trận, thì tấm Huân chương Quân công ấy chính là một vì sao sáng nhất, lấp lánh nhất, soi đường cho biết bao đồng đội noi theo.
Trận chiến cuối cùng và sự hy sinh bất tử
Chiến tranh, dù mang lại bao chiến công vang dội, vẫn luôn ẩn chứa trong nó cái giá phải trả tàn khốc nhất: sự hy sinh. Người chiến sĩ ra trận, dù gan dạ, dù mưu lược đến đâu, cũng không thể tránh khỏi quy luật nghiệt ngã của cuộc chiến, nơi mà ranh giới giữa sự sống và cái chết mỏng manh như một làn khói trong gió. Và rồi, vào một ngày tháng Chín năm 1974, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước đã đi gần đến những năm cuối cùng, người Anh hùng Nguyễn Hội đã ngã xuống trên chính mảnh đất quê hương mà anh suốt đời chiến đấu để bảo vệ.
Ngày 9 tháng 9 năm 1974, một ngày như bao ngày khác của cuộc chiến, nhưng lại trở thành ngày đau thương khôn nguôi đối với gia đình, đồng đội và nhân dân Bình Thuận. Người đại đội trưởng đặc công gan dạ, người đã từng vượt qua 32 trận đánh sinh tử, cuối cùng đã trút hơi thở cuối cùng nơi chiến trường, để lại sau mình một khoảng trống không gì lấp đầy được trong lòng những người ở lại. Giống như ngọn đèn dầu cháy hết mình đến giây phút cuối cùng để soi sáng cho người khác tìm đường, Nguyễn Hội đã cống hiến tất cả những gì mình có – tuổi trẻ, sức lực, trí tuệ và cả mạng sống – cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước.
Cái chết của anh không phải là sự kết thúc, mà giống như hạt giống gieo xuống đất, dù thân cây có gục ngã, nhưng từ đó lại nảy lên những mầm xanh mới, tiếp nối ước mơ độc lập, tự do mà anh và bao đồng đội đã không kịp nhìn thấy ngày toàn thắng. Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ kết thúc thắng lợi vào năm 1975, chỉ một năm sau ngày Nguyễn Hội ngã xuống, có lẽ nơi chín suối, người chiến sĩ ấy cũng đã mỉm cười nhẹ nhõm, vì biết rằng máu xương mình đổ ra không hề vô nghĩa, mà đã góp phần làm nên ngày đất nước sạch bóng quân thù, Nam Bắc sum họp một nhà.
Tên ông sống mãi cùng quê hương
Người ta thường nói, có những cuộc đời ngắn ngủi nhưng lại để lại dấu ấn dài lâu, như ánh chớp lóe sáng giữa đêm đen nhưng đủ soi rõ cả một vùng trời rộng lớn. Nguyễn Hội đã sống chưa đầy bốn mươi ba năm trên cõi đời này, nhưng những gì anh để lại cho quê hương, đất nước thì không thể đo bằng năm tháng, mà phải đo bằng tầm vóc của lòng yêu nước, của sự hy sinh quên mình.
Ngày nay, đi giữa lòng thành phố Phan Thiết, người ta có thể bắt gặp một con đường mang tên Nguyễn Hội, nơi xe cộ vẫn rộn ràng qua lại mỗi ngày, nơi học sinh vẫn tung tăng đến trường, nơi cuộc sống bình yên vẫn tiếp diễn từng ngày, từng giờ – một sự bình yên mà chính người mang tên con đường ấy đã đổi bằng máu thịt của mình để có được. Không chỉ ở Phan Thiết, tên ông còn được đặt cho những con đường ở thị trấn Võ Xu, huyện Đức Linh và thị trấn Liên Hương, huyện Tuy Phong. Như những nhánh sông từ một nguồn cội chảy ra bốn phương, tên tuổi và tinh thần của Nguyễn Hội đã lan tỏa khắp mảnh đất Bình Thuận, nhắc nhở các thế hệ mai sau về một người con ưu tú đã sống và chiến đấu hết mình cho Tổ quốc.
Mỗi khi bước qua con đường mang tên Nguyễn Hội, có thể chúng ta sẽ không để ý, hoặc chỉ thoáng nhìn tấm biển tên đường rồi vội vã đi tiếp với những lo toan, bận rộn của riêng mình. Nhưng nếu biết rằng phía sau cái tên ấy là cả một cuộc đời, một tuổi thơ côi cút lang thang, một tuổi trẻ xông pha trận mạc, một sự hy sinh thầm lặng nhưng vĩ đại, hẳn các em sẽ nhìn con đường ấy bằng một ánh mắt khác – ánh mắt của sự biết ơn và tự hào.
Câu chuyện về Anh hùng Nguyễn Hội không chỉ là câu chuyện về một người lính dũng cảm trên chiến trường, mà còn là câu chuyện về nghị lực vươn lên từ nghèo khó, về lòng yêu nước được hun đúc từ chính những đau thương, mất mát của tuổi thơ. Từ một cậu bé không cha không mẹ, phải lang thang kiếm sống khắp nơi, Nguyễn Hội đã vươn mình trở thành một vị chỉ huy quân sự tài ba, một tấm gương sáng ngời về chủ nghĩa anh hùng cách mạng. Cuộc đời ông là minh chứng sống động cho chân lý: dù xuất phát điểm có gian khó đến đâu, chỉ cần có ý chí, có lý tưởng sống cao đẹp, con người vẫn có thể vươn tới những tầm cao vinh quang nhất.
Hôm nay, khi đất nước đã hòa bình, khi những cánh đồng Hàm Liêm vẫn rì rào trong gió biển, khi những con đường mang tên Nguyễn Hội vẫn rộn rã bước chân người qua lại, chúng ta – những thế hệ được sống trong hòa bình – càng phải khắc ghi sâu đậm hơn nữa công ơn của những người anh hùng như ông. Ngọn lửa yêu nước mà Nguyễn Hội đã thắp lên bằng cả cuộc đời mình sẽ còn cháy sáng mãi, truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, như một di sản tinh thần vô giá mà không kẻ thù nào, không thời gian nào có thể dập tắt được.


