NGƯỜI CON GÁI GIỮ MẠCH RỪNG A
Năm 1968, bác Lê Thị Thông theo đơn vị F530 tiến vào chiến trường Mặt trận A – vùng rừng núi ác liệt trên tuyến Đường 9 – Nam Lào. Trong vai trò chiến sĩ thông tin liên lạc, bác gánh trên vai những sợi dây nối sự sống giữa các mũi chiến đấu. Bom đạn, sốt rét rừng và những cuộc hành quân xuyên đêm đã hun đúc nên một người nữ chiến sĩ gan góc, lặng lẽ mà bền bỉ. Ký ức bác giữ sâu nhất không phải tiếng súng, mà là những đêm rừng im lặng đến nghẹt thở, chỉ còn tiếng tim mình đập để biết mình còn sốn
Mặt trận A những năm cuối thập niên 1960 là một vùng rừng núi hun hút, nơi con đường mòn nhỏ len giữa đá tai mèo, suối sâu và những cánh rừng già không nhìn thấy ánh mặt trời. Đơn vị F530 của bác Lê Thị Thông đóng quân ở một khu rừng ven tuyến Đường 9 – Nam Lào, vừa bảo đảm thông tin liên lạc, vừa trực tiếp phục vụ các mũi tiến công chống lại quân đội Hoa Kỳ và chính quyền Sài Gòn.
Bác Thông khi ấy là một nữ chiến sĩ thông tin, cấp bậc hạ sĩ, chức vụ chiến sĩ, nhiệm vụ chính là kéo dây, bảo đảm mạch liên lạc giữa sở chỉ huy trung đoàn và các đơn vị chiến đấu phía trước. Công việc tưởng chừng thầm lặng ấy lại là mạch máu của chiến trường: chỉ cần một sợi dây đứt, cả đội hình có thể rơi vào im lặng giữa bom đạn.
Bác kể, giọng chậm rãi nhưng rõ ràng:
“Có những đêm, tôi bò sát đất để nối lại dây bị bom vùi. Trời tối đặc, chỉ dám dùng tay lần từng khúc. Sợ nhất không phải bom, mà là mình nối chậm, đơn vị phía trước không nhận được lệnh.”
Người viết hình dung ra dáng người con gái nhỏ bé, khoác ba lô nặng trĩu, cuộn dây thông tin vắt ngang vai, lầm lũi đi trong mưa rừng xối xả. Có những ngày bác đi liên tục hơn hai chục cây số rừng, đến khi về tới hầm trú quân thì chân sưng phồng, bàn tay rớm máu vì dây thép cứa.
Sốt rét rừng là kẻ thù dai dẳng. Bác Thông đã nhiều lần lên cơn sốt ngay trong ca trực.
“Có đêm tôi run đến mức cắn chặt răng cho khỏi bật tiếng. Dây thông tin vẫn phải giữ, không được rời vị trí.”
Đồng đội lấy lá rừng đắp tạm, pha cho bác ngụm nước muối. Qua cơn sốt, sáng ra bác lại khoác dây lên đường như chưa từng ngã quỵ.
Một kỷ niệm bác nhớ nhất là trận bom đánh trúng tuyến dây chính của đơn vị vào mùa khô năm 1971. Khi mạch liên lạc bị cắt, bác cùng hai đồng đội được lệnh khẩn trương khôi phục. Bom còn nổ xa xa, đất đá chưa kịp lắng.
“Tôi vừa nối dây vừa cầu trời. Lúc tín hiệu thông suốt, nghe bên kia trả lời, tôi mừng đến ứa nước mắt.”
Ngay đêm ấy, đơn vị phía trước kịp thời cơ động, tránh được một trận càn lớn.
Những năm ở chiến trường A, bác Thông không chỉ giữ dây mà còn giữ niềm tin. Trong ba lô của bác luôn có một cuốn sổ nhỏ, ghi vội vài dòng gửi về quê Hạ Vũ 1, dù biết có thể chẳng bao giờ gửi được.
“Viết để nhớ mình còn quê nhà, còn mẹ, còn ngày trở về.” – bác nói.
Năm 1974, bác xuất ngũ. Rời rừng, rời chiến trường, bác mang theo những vết sẹo sốt rét và một quãng đời không thể quên. Với những đóng góp trong kháng chiến chống Mỹ, bác được tặng Huân chương Kháng chiến hạng Ba, phần thưởng lặng lẽ nhưng xứng đáng cho một người đã giữ trọn mạch sống của chiến trường.
Giờ đây, khi nhắc lại, bác Thông không nói nhiều về gian khổ. Bác chỉ khẽ cười:
“Hồi đó, ai cũng nghĩ đơn giản lắm. Đất nước cần thì mình đi, còn sống là còn làm nhiệm vụ.”
Và chính từ những con người bình dị như thế, Thời hoa lửa đã nở rộ – không ồn ào, nhưng bền bỉ và không bao giờ phai trong ký ức lịch sử.



