NGƯỜI CON GÁI GIỮA TUYẾN LỬA TRƯỜNG SƠN
Bác Lê Thị Thứ nhập ngũ năm 1969, khi mới mười chín tuổi, trở thành chiến sĩ thông tin thuộc Đoàn 959, hoạt động trên tuyến vận tải chiến lược Trường Sơn – khu vực phía Tây tỉnh Quảng Trị. Trong những năm cao điểm của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, bác trực tiếp đảm nhiệm nhiệm vụ bảo đảm thông tin liên lạc giữa các binh trạm, dưới mưa bom và chất độc hóa học. Là một nữ chiến sĩ, bác vừa gánh trách nhiệm của người lính, vừa mang trong mình sự bền bỉ thầm lặng của người phụ nữ thời chiến. Sa
Giữa đại ngàn Trường Sơn, nơi đất đỏ quện vào gót chân người lính và tiếng máy bay gầm rú trở thành âm thanh quen thuộc, có một cô gái nhỏ người nhưng đôi mắt lúc nào cũng sáng. Đó là Lê Thị Thứ – chiến sĩ thông tin của Đoàn 959, trực thuộc Bộ Tư lệnh Trường Sơn. Năm 1969, bác rời quê nhà, khoác ba lô lên đường, mang theo duy nhất một lời dặn của mẹ: “Đi thì đi cho trọn, con nhé.”
Nhiệm vụ của bác là giữ mạch máu thông tin liên lạc giữa các đơn vị chiến đấu và các binh trạm hậu cần. Công việc tưởng như thầm lặng ấy lại đặt bác vào những điểm nóng ác liệt nhất. Dây thông tin vừa nối xong có thể bị bom đánh đứt ngay trong đêm. Có những ngày, bác và tổ thông tin phải bò sát mặt đất hàng chục cây số để nối lại đường dây, giữa mùi khét của đất cháy và lá rừng bị bom cày nát.
Bác từng kể, giọng chậm rãi nhưng dứt khoát:
“Có hôm đang nối dây thì máy bay Mỹ quay lại. Cả tổ chỉ kịp lao xuống hố bom cũ. Bom nổ xong, đất đá vùi kín người, tưởng không thở được nữa. Lúc bò lên, tôi chỉ nghĩ một điều: còn sống thì phải nối cho xong, đơn vị phía trước đang chờ.”
Người viết vẫn nhớ ánh mắt bác khi nhắc đến mùa mưa năm 1972 – mùa mưa dữ dội nhất trên tuyến Trường Sơn. Nước suối dâng cao, lán trại sập liên tiếp, dây thông tin ngập bùn. Bác sốt rét nặng, người run lên từng cơn, nhưng vẫn xin chỉ huy cho ở lại trạm.
“Lúc ấy nghĩ đơn giản lắm,” bác cười nhẹ, “mình nghỉ thì ai làm? Đường dây mà tắc, bộ đội ngoài kia nguy hiểm lắm.”
Có một kỷ niệm bác nhớ mãi, là đêm cả tổ thông tin phải thức trắng để giữ liên lạc cho một đoàn xe vận tải vượt trọng điểm bị đánh phá dữ dội. Bom sáng rực cả cánh rừng, đất rung như động đất. Khi đoàn xe qua được an toàn, bác và đồng đội ngồi bệt xuống đất, không ai nói với ai câu nào.
“Lúc ấy tôi khóc,” bác kể, “khóc vì mừng, vì sống, và vì biết mình đã làm được một việc có ích cho chiến trường.”
Chiến tranh kết thúc, bác rời quân ngũ mang theo những cơn sốt rét rừng dai dẳng và những ký ức không bao giờ phai. Nhưng trong ký ức ấy, không có chỗ cho bi lụy. Chỉ có niềm tự hào lặng lẽ của một người phụ nữ đã đi qua chiến tranh bằng chính tuổi xuân của mình.
Người viết tin rằng, giữa đại ngàn Trường Sơn năm ấy, những người như bác Lê Thị Thứ chính là những bông hoa lửa – không rực rỡ phô trương, nhưng bền bỉ cháy, giữ cho mạch sống của chiến trường không bao giờ tắt.



