NGƯỜI CON GÁI Ở NGÃ BA ĐỒNG LỘC
Ngã ba Đồng Lộc những năm kháng chiến chống Mỹ hiện lên như một chiếc phễu lửa khổng lồ: bom rơi ngày đêm, đất đá tung lên từng mảng lớn, những con đường vừa san xong lại bị khoét sâu như miệng hố tử thần. Giữa khói lửa và tang thương ấy, người ta thấy mười cô gái trẻ – tay cầm xẻng, vai đeo đất, đôi mắt sáng rực ý chí sắt đá, tuổi còn xanh nhưng lòng can đảm đủ sức đương đầu với bầu trời tàn khốc. Trong số đó, nổi bật là Võ Thị Tần, người chị cả tiểu đội 4, Thanh niên xung phong. Ngay cả trong những bình minh nơi bom nổ từng đợt, Tần vẫn ra khỏi lán sớm nhất, đứng nhìn con đường bị cày xới, đôi tay chống xẻng, ánh mắt kiên định, trở thành trụ cột và điểm tựa cho những cô em chưa từng chứng kiến chiến tranh nhưng đã phải đối mặt với sinh tử mỗi ngày.
Một buổi trưa mùa hè, khi nắng hắt xuống gay gắt, các cô gái vừa lấp xong hố bom thứ tư. Mồ hôi hòa cùng bụi đất, thấm đẫm cả vai áo, nhấn chìm cả cơ thể trong sự mệt mỏi vật lý lẫn tinh thần. Một cô em nhỏ, gương mặt lấm lem bụi đất, chống xẻng thở hổn hển:
– Chị Tần… cứ như tụi mình lấp tới đâu… nó lại thả xuống tới đó…
Tần liếc nhìn cô em, nụ cười nhẹ, giọng khẽ nhưng chắc như thép:
– Đường còn bom thì mình còn làm. Chừng nào xe qua được, lúc đó mới tính chuyện mệt.
Cô em hắng giọng, nhìn chị rồi nói thêm:
– Nhưng chị ơi… em sợ lắm. Sợ mình không kịp che hố, sợ… sợ xe bị chặn lại…
Tần cúi xuống, đặt tay lên vai cô em:
– Sợ là điều bình thường. Nhưng nhớ này, sợ cũng phải đứng. Chỉ cần mình không bỏ cuộc, con đường sẽ thông. Nhớ không?
Lời nói như một ngọn lửa, thắp lên niềm kiên định nơi các cô gái. Không ai bỏ cuộc, không ai kêu than. Họ hiểu rằng mỗi phút chậm lại, một đoàn xe chi viện có thể bị chặn giữa bom đạn, và biết đâu, từng viên gạo, từng cân muối, từng viên đạn mang theo sinh mệnh của đồng bào đang chờ phía trước.
Buổi chiều ấy, bầu trời bỗng trở nên đen sầm. Tiếng máy bay Mỹ rít lên từ xa, quen thuộc đến mức những người ở Đồng Lộc nghe đến phát khiếp, như tiếng tử thần gõ cửa.
– Máy bay B57 đang vào! Chuẩn bị! – một người trong trạm báo động hốt hoảng.
Tần hô lớn:
– Tất cả xuống hầm! Nhanh!
Cả tiểu đội lao vào hố trú ẩn, nhưng hầm chỉ là một hố đất nhỏ, chỉ che được phần nào. Tiếng bom rít, tiếng đất đá ùng oàng, bụi đỏ cuộn lên bủa vây họ. Một cô em run run, giọng nhỏ đến mức chỉ Tần nghe:
– Chị… nếu lỡ nó đánh trúng mình thì sao?
Tần nắm chặt tay em, siết nhẹ, giọng trầm nhưng kiên định:
– Chị đã hứa với má, chị sẽ bảo vệ đàn em tới cùng. Mình là con gái Đồng Lộc mà. Sợ cũng phải đứng.
Một lúc sau, Xuân, cô em nhỏ nhất trong tiểu đội, thì thầm:
– Chị Tần… chị có thấy… chúng ta sẽ… sống sót không?
Tần nhìn thẳng vào mắt Xuân:
– Nhìn này, nếu mình đứng vững, đất nước và đồng đội sẽ sống. Chỉ cần chúng ta tin và làm hết sức mình, mọi thứ khác không quan trọng.
Và rồi, tiếng rít dài của loạt bom thứ mười lăm trút xuống. Mặt đất dưới chân các cô rung lên dữ dội, như sắp nứt ra, nhưng họ vẫn đứng vững, họ hòa mình vào đất đỏ để bảo vệ con đường. Lần cuối cùng, họ trao cho nhau những ánh nhìn, những nụ cười vội, những lời nhắc nhở nhỏ: “Đường phải thông.”
Khi cơn bão bom lắng xuống, im lặng bao trùm. Những đồng đội ở trạm vội vàng lao ra, đào bới bằng cả tay trần, gọi tên từng người:
– Tần ơi!
– Xuân ơi!
– Hà ơi!
– Còn ai nghe không!?
Nhưng dưới lớp đất dày, chỉ còn lại mùi đất ẩm, khói bom và cảm giác mất mát như nhát dao cứa thẳng vào trái tim người ở lại. Lá thư của Tần – lá thư mẹ gửi, chưa kịp đọc – rơi lại giữa đất đỏ:
“Má nghe nơi con đóng quân bom nhiều… con ráng giữ mình nghen. Má chờ ngày con về…”
Nhưng Tần đã không trở về. Cả tiểu đội của chị – mười cô gái tuổi còn xanh – đã hòa mình vào đất đỏ Ngã ba Đồng Lộc, để con đường thông, để đoàn xe ra tiền tuyến kịp giờ, để đồng bào miền Nam có thêm từng hạt muối, từng cân gạo, từng viên đạn.
Ngày nay, người ta vẫn nhắc về Ngã ba Đồng Lộc như nơi “đất khóc”, nơi mỗi tấc đường thấm đẫm mồ hôi, máu và tuổi trẻ của những cô gái năm nào. Nhưng nếu có ai hỏi: “Vì sao những người con gái ấy dám chọn nơi nguy hiểm nhất?”, câu trả lời không phải là một lời biện minh lớn lao, không phải là một huyền thoại. Họ chỉ đơn giản tin rằng:
“Nếu con đường ấy là mạch máu của Tổ quốc, thì tuổi trẻ của mình cũng đáng để hiến dâng.”
Sáng hôm sau, những người lính đến Ngã ba Đồng Lộc để khắc phục hố bom, vẫn thấy mảnh đất đỏ rực dưới nắng, vẫn nghe như tiếng thì thầm của các cô gái: “Đường phải thông, đường phải thông…” Mỗi cơn gió thổi qua như mang theo hơi thở, hơi ấm và cả niềm tin bất khuất của những con người đã ngã xuống, nhưng vẫn sống mãi trong ký ức đồng đội.
Ngã ba Đồng Lộc còn có những câu chuyện nhỏ, những chi tiết bình dị mà bi tráng. Người ta kể rằng, vào những ngày nghỉ hiếm hoi, Tần thường ra đứng bên đường, nhìn đoàn xe qua, tay khẽ lau mồ hôi, miệng nở nụ cười. Cô em Xuân hay hỏi:
– Chị Tần, sao chị không sợ?
Tần chỉ nắm lấy tay cô, trả lời bằng một ánh mắt kiên định:
– Sợ cũng phải đứng. Đứng vì đất, vì đồng đội, vì những người chờ phía trước.
Một buổi tối, khi cả tiểu đội ngồi nghỉ bên hố bom vừa lấp xong, Hà, cô em trạc tuổi 18, thở dài:
– Chị Tần… có khi nào mình sẽ không về không?
Tần im lặng một chút, nhìn lên trời đầy sao:
– Nếu không về… thì mình sẽ sống trong mỗi chuyến xe qua đây, trong mỗi hạt muối, mỗi cân gạo… Mình vẫn sống, dù thân xác có ở đâu.
Những ngày bom rơi liên tiếp, có lúc các cô mệt quá, tưởng chừng không thể lấp thêm hố bom nào nữa. Nhưng chỉ cần Tần đứng đó, nhắc nhở bằng ánh mắt và lời nói, các cô lại đứng dậy, tay chống xẻng, vai đeo đất, tiếp tục. Những cô gái ấy đã trở thành biểu tượng của lòng can đảm, của tinh thần hy sinh lặng thầm mà hào hùng, vượt lên trên cả nỗi sợ.
Khi bom tạm dừng, khi tiếng còi báo hết trận vang lên, Đồng Lộc chỉ còn lại những vết đất nhão, những dấu xẻng trên đường và sự im lặng sâu thẳm. Nhưng những người sống sót vẫn nhớ từng gương mặt, từng nụ cười, từng ánh mắt kiên định. Họ biết, những người con gái ấy không mất đi, mà đã hòa vào con đường, vào đất đỏ, để mỗi chuyến xe qua, mỗi hạt gạo đến với đồng bào, đều có một phần máu thịt, tuổi trẻ và tâm hồn họ.
Ngày nay, tượng đài mười cô gái Thanh niên xung phong sừng sững giữa bầu trời Hà Tĩnh. Khách đến thắp hương, đứng lặng như nghe tiếng Xuân gọi bạn, nghe tiếng cười giòn giữa bom rơi, nghe lời nhắc nhở “Đường phải thông.” Ngã ba Đồng Lộc – nơi bom đã ngừng rơi nhưng ký ức vẫn vang vọng – là minh chứng cho tinh thần bất khuất, cho tuổi trẻ hiến dâng và lòng dũng cảm, sống mãi như một khúc tráng ca vượt lên cả cái chết.
Và cứ thế, qua bom lửa, qua những tháng ngày tàn khốc, câu chuyện về người con gái ở Ngã ba Đồng Lộc vẫn sống mãi – như một khúc tráng ca không bao giờ tắt, khúc tráng ca của lòng can đảm, niềm tin và vẻ đẹp bi tráng vượt trên cả cái chết.


