NGƯỜI CON THÁI BÌNH TẬP ĐI LẠI TỪ ĐẦU (1)
Sau chiến tranh, người lính quê lúa trở về với đôi chân gần như tàn phế. Ông phải tập đi lại từ đầu như một đứa trẻ, trong khi ký ức chiến tranh vẫn bám riết từng giấc ngủ, từng bước chân chập chững.
Ngày Nguyễn Văn Lưu được đưa về làng Hồng Tiến, không ai trong xóm dám reo mừng to. Người ta đứng nép hai bên ngõ, nhìn chiếc xe quân y dừng lại trước cổng nhà mái rạ thấp. Trên cáng là một người lính gầy, da tái, hai chân bất động, đôi mắt mở nhưng ánh nhìn trống rỗng.
Anh đã trở về. Nhưng không còn là anh của ngày ra đi.
Lưu nhập ngũ năm hai mươi tuổi. Trước đó, anh là thanh niên cày khỏe nhất đội sản xuất, gánh lúa không thua ai. Mẹ anh thường nói đùa: “Nhà này mà thiếu Lưu thì cái cày cũng buồn.” Ngày anh khoác ba lô lên đường, mẹ khóc ít, nhưng nước mắt rơi xuống lưng áo con từng giọt nóng hổi.
Chiến trường không giết chết Lưu. Nhưng nó đánh gãy đôi chân anh.
Một trận pháo dữ dội cuối năm 1971, mảnh đạn găm vào sống lưng. Khi tỉnh dậy trong bệnh xá dã chiến, Lưu không cảm thấy đau. Chỉ là… không thấy chân mình đâu nữa. Anh cố nhúc nhích. Không có phản hồi. Một khoảng trống lạnh buốt lan dần lên tận óc.
Bác sĩ nhìn anh, nói rất khẽ:
– Còn sống là may. Nhưng phải chuẩn bị tinh thần…
Ngày về quê, mẹ anh ngồi thụp xuống sân, ôm lấy đôi chân bất động của con mà khóc nghẹn. Còn Lưu, anh quay mặt đi. Người lính từng bò qua lửa đạn không chịu nổi ánh mắt thương xót.
Những tháng đầu, Lưu nằm liệt trên giường tre. Nghe tiếng cuốc ngoài đồng, tiếng người gọi nhau gặt lúa, lòng anh quặn thắt. Đêm đến, bom đạn trở về trong giấc mơ. Anh bật dậy trong hoảng loạn, mồ hôi ướt đẫm, nhưng chân vẫn không nhúc nhích.
Có lúc, anh đã nghĩ: “Hay là mình chết quách đi cho xong.”
Cao trào đầu tiên của đời hậu chiến đến vào một buổi chiều. Mẹ anh lặng lẽ đặt đôi nạng gỗ cạnh giường, nói nhỏ:
– Thử đứng lên xem con.
Lưu nhìn đôi nạng rất lâu. Rồi anh chống tay, nhích người xuống đất. Đôi chân rũ xuống như không phải của mình. Khi vừa nhổm lên, anh ngã nhào, đầu đập xuống nền đất.
Máu chảy. Mẹ anh òa khóc. Còn anh cắn răng, nước mắt chảy ngược vào trong.
Từ hôm ấy, anh tập đứng mỗi ngày. Ngã. Đứng. Ngã nữa. Có hôm, anh ngã đến không còn sức bò về giường. Hàng xóm khuyên: “Thôi, sống thế cũng được rồi.” Nhưng Lưu lắc đầu.
– Tôi chưa đi hết quãng đường của mình.
Ba năm. Gần một nghìn ngày. Đôi chân vẫn yếu, nhưng bắt đầu có cảm giác. Một buổi sáng mùa hè, Lưu vịn tường, bước được ba bước không cần nạng. Mỗi bước run rẩy như dẫm lên ký ức đau đớn. Nhưng anh đứng vững.
Mẹ anh ngồi bệt xuống sân, chắp tay lạy trời.
Cao trào lớn nhất đến vào ngày Lưu lần đầu ra được bờ ruộng. Không cày, không gặt. Chỉ đứng đó. Gió thổi mùi lúa non. Anh nhắm mắt. Trong khoảnh khắc, chiến tranh lùi lại phía sau. Trước mặt anh là quê hương – thứ anh đã chiến đấu để được trở về.
Giờ đây, Lưu đi vẫn chậm. Vẫn tập tễnh. Nhưng mỗi bước đi của ông là một lời chứng sống:
chiến tranh có thể bẻ gãy thân thể, nhưng không thể đánh gục ý chí của người con quê lúa Thái Bình.



