Cố thủ tướng Phạm Văn Đồng - Người con trở về trong ký ức quê hương
Có những câu chuyện tôi từng nghĩ chỉ thuộc về quá khứ. Những câu chuyện nằm trong sách giáo khoa, bên cạnh những mốc thời gian và những cái tên mà chúng tôi học thuộc để rồi bước qua một kỳ thi. Nhưng càng lớn, tôi càng nhận ra lịch sử không hề xa xôi. Lịch sử có thể bắt đầu từ một mái nhà, một người mẹ, một miền quê và một người con đã rời quê khi đất nước còn chìm trong những năm tháng gian nan.
Với tôi, câu chuyện về Phạm Văn Đồng là một câu chuyện như thế.
Tôi biết đến ông trước hết qua những trang sách: một nhà cách mạng, một nhà lãnh đạo lớn của Việt Nam. Nhưng khi tìm hiểu kỹ hơn, tôi mới biết ông là người con của chính quê hương Quảng Ngãi – sinh ra tại Đức Tân, Mộ Đức vào năm 1906, trong một gia đình có truyền thống hiếu học và yêu nước.
Từ đó, tôi bắt đầu nhìn ông bằng một ánh nhìn khác. Không còn chỉ là một cái tên trong lịch sử, mà là một người con của quê hương.
Tôi thử hình dung về Mộ Đức của những năm tháng ấy. Một miền quê còn nghèo, những con đường chưa rộng, những mái nhà còn đơn sơ. Một đứa trẻ lớn lên trong vòng tay gia đình, nghe những câu chuyện của người lớn, chứng kiến những đổi thay của đất nước và dần hiểu rằng quê hương mình cũng đang mang trong lòng những nỗi đau của một dân tộc mất nước.
Có lẽ khi còn nhỏ, Phạm Văn Đồng cũng không thể biết rằng sau này cuộc đời mình sẽ đi xa đến như vậy. Ông từng là một người con có gia đình để thương yêu, một người có quê hương để nhớ. Nhưng rồi, giống như nhiều thanh niên yêu nước của thế hệ mình, ông đã lựa chọn ra đi.
Năm 1926, Phạm Văn Đồng sang Quảng Châu tham dự lớp huấn luyện chính trị do Nguyễn Ái Quốc tổ chức. Từ đây, con đường của ông gắn với cách mạng và sự nghiệp đấu tranh giành độc lập cho dân tộc.
Tôi thường tự hỏi: Ngày một người con rời quê lên đường, người ở lại sẽ nghĩ gì?
Có lẽ là niềm tự hào, nhưng chắc chắn cũng có lo lắng. Bởi chẳng ai biết phía trước sẽ là những gì.
Những năm tháng chiến tranh, một cuộc chia tay đôi khi không có lời hẹn ngày trở lại. Người đi mang theo lý tưởng và niềm tin. Người ở lại mang theo nỗi nhớ và sự chờ đợi.
Và đó chính là lúc tôi hiểu hơn về hai chữ “hậu phương”.
Trước đây, khi nghe đến hậu phương, tôi thường nghĩ đó chỉ là một khái niệm trong lịch sử. Nhưng bây giờ, tôi nghĩ hậu phương là một con người. Là người mẹ ngồi bên cửa chờ con. Là người vợ giữ lại một chiếc áo cũ của chồng. Là người cha lặng lẽ giấu đi những lo lắng. Là những đứa trẻ lớn lên mà thiếu bóng dáng người thân.
Hậu phương không có tiếng súng, nhưng cũng có những mất mát. Không trực tiếp đứng giữa chiến trường, nhưng phải sống cùng nỗi lo chiến tranh.
Quê hương Quảng Ngãi của Phạm Văn Đồng cũng đã trải qua những năm tháng như thế. Biết bao người con rời quê lên đường. Biết bao gia đình tiễn người thân đi rồi ngày ngày chờ đợi. Có những người trở về, nhưng cũng có những người mãi mãi không trở về.
Tôi nghĩ, nếu chỉ nhìn lịch sử qua những trận đánh và chiến thắng, chúng ta sẽ không thể hiểu hết cái giá của hòa bình.
Bởi phía sau mỗi người ra đi là một người ở lại.
Phía sau mỗi chiến công là một gia đình.
Và phía sau mỗi trang sử hào hùng là biết bao sự hy sinh thầm lặng.
Phạm Văn Đồng đã đi qua những năm tháng ấy và trở thành một trong những nhà lãnh đạo lớn của đất nước. Nhưng dù đi xa đến đâu, quê hương vẫn là một phần không thể tách rời trong cuộc đời ông.
Tôi đặc biệt xúc động khi nghĩ về điều đó, bởi tôi cũng là một người trẻ của Quảng Ngãi.
Tôi hiểu cảm giác khi đi xa rồi bất chợt nhớ về quê nhà. Có thể chỉ là một món ăn quen thuộc, một giọng nói, một con đường hay một cơn gió mang theo mùi của đồng ruộng cũng đủ khiến người ta nhớ.
Vậy thì với một người đã xa quê trong những năm tháng chiến tranh, nỗi nhớ ấy có lẽ còn sâu sắc hơn rất nhiều.
Quê hương không chỉ là nơi để trở về. Quê hương còn là nơi giúp con người có thêm sức mạnh để bước đi.
Với Phạm Văn Đồng, Mộ Đức chính là nơi bắt đầu. Từ mảnh đất ấy, ông mang theo những giá trị gia đình, truyền thống quê hương và lòng yêu nước để bước vào con đường cách mạng.
Ngày nay, đứng trên quê hương Quảng Ngãi, chúng ta khó có thể hình dung hết những gì thế hệ trước đã trải qua. Những con đường đã đổi thay, những ngôi nhà đã khác, cuộc sống hôm nay đã bình yên hơn rất nhiều.
Tôi được sinh ra trong hòa bình. Tôi được đến trường, được học tập, được lựa chọn tương lai và được sống với những ước mơ của mình.
Nhưng càng hiểu về những người đi trước, tôi càng thấy mình mang một món nợ với quá khứ.
Đó không phải là món nợ có thể trả bằng tiền.
Đó là món nợ của lòng biết ơn.
Bởi những gì chúng tôi đang có hôm nay được đánh đổi bằng tuổi trẻ của những con người như Phạm Văn Đồng và biết bao thế hệ đã sống, chiến đấu, hy sinh cho đất nước.
Tôi từng nghĩ để thể hiện lòng yêu nước phải làm một điều gì đó thật lớn lao. Nhưng giờ đây tôi nghĩ khác.
Với thế hệ chúng tôi, yêu nước có thể bắt đầu từ những điều giản dị: học tập nghiêm túc, sống có trách nhiệm, biết trân trọng gia đình, giữ gìn quê hương và không quên lịch sử.
Nếu thế hệ trước đã cống hiến tuổi trẻ để bảo vệ Tổ quốc thì thế hệ hôm nay phải cống hiến tuổi trẻ để xây dựng Tổ quốc.
Đó là cách chúng tôi tiếp nối.
Tôi cũng hiểu rằng những câu chuyện về thời chiến không nhất thiết phải bắt đầu bằng một trận đánh lớn. Đôi khi chỉ cần một bức ảnh cũ, một trang thư đã ố màu, một chiếc ba lô hay một câu chuyện được người thân kể lại cũng đủ mở ra cả một khoảng trời ký ức.
Bởi kỷ vật có thể nhỏ bé, nhưng câu chuyện phía sau nó thì không nhỏ.
Một bức thư có thể chứa nỗi nhớ của một người con. Một tấm ảnh có thể giữ lại tuổi trẻ của một người lính. Một mái nhà có thể lưu giữ cả một đời chờ đợi. Và một quê hương có thể lưu giữ ký ức của nhiều thế hệ.
Nếu có thể gửi một lời đến Phạm Văn Đồng hôm nay, tôi muốn nói:
“Thưa ông, quê hương Quảng Ngãi vẫn còn đó. Mảnh đất đã nuôi dưỡng ông vẫn đang đổi thay từng ngày. Và thế hệ trẻ chúng cháu vẫn đang cố gắng tìm hiểu, ghi nhớ những câu chuyện của thế hệ đi trước.”
Có thể chúng tôi không thể sống lại những năm tháng hoa lửa, nhưng chúng tôi có thể kể lại.
Có thể chúng tôi không thể biết hết những mất mát của chiến tranh, nhưng chúng tôi có thể biết ơn.
Có thể chúng tôi không thể làm lại quá khứ, nhưng chúng tôi có thể sống tốt hơn trong hiện tại.
Và có lẽ đó chính là cách một thế hệ nói lời cảm ơn với một thế hệ khác.
Phạm Văn Đồng đã đi từ một miền quê của Quảng Ngãi để góp phần viết nên những trang sử lớn của dân tộc. Nhưng trong ký ức của tôi, ông trước hết vẫn là một người con của quê hương – một người đã rời mái nhà, mang theo tình yêu gia đình và quê hương trên hành trình cống hiến cho đất nước.
Chiến tranh đã lùi xa. Những người của thời hoa lửa cũng dần trở thành ký ức. Nhưng chúng ta không được để ký ức ấy mất đi.
Bởi khi một câu chuyện được kể lại, quá khứ được giữ lại. Khi quá khứ được giữ lại, những người đã sống và hy sinh vẫn còn hiện diện trong ký ức của người đang sống. Và khi người trẻ biết trân trọng những gì thế hệ trước để lại, lịch sử sẽ không còn nằm yên trên những trang sách.
Lịch sử sẽ sống trong chúng ta.
Tôi nhìn về quê hương Quảng Ngãi và chợt hiểu rằng, có những người đã đi rất xa nhưng chưa bao giờ thật sự rời khỏi quê hương.
Phạm Văn Đồng là một người như thế.
Ông đã đi vào lịch sử dân tộc, nhưng câu chuyện của ông vẫn trở về với quê hương Mộ Đức – nơi một người con từng bắt đầu hành trình của mình.
Và câu chuyện ấy nhắc tôi rằng:
Sau một người ra đi là một hậu phương.
Sau một chiến công là biết bao hy sinh.
Sau một thế hệ là một thế hệ khác tiếp nối.
Còn chúng tôi – những người trẻ hôm nay – sẽ tiếp tục kể lại những câu chuyện ấy, để ký ức không phai màu, để lòng biết ơn không bị lãng quên và để quê hương luôn nhớ về những người con đã dành tuổi trẻ của mình cho đất nước.



