Bài viết

Người con Trường Sơn – Ký ức thời hoa lửa của nữ thanh niên xung phong Trần Thị Huế

Bài viết tái hiện cuộc đời và ký ức chiến tranh của nữ thanh niên xung phong Trần Thị Huế tại tuyến đường Trường Sơn. Bà tham gia đại đội C759, trực tiếp san lấp hố bom, mở đường dưới mưa bom bão đạn. Câu chuyện khắc họa sự hy sinh thầm lặng, tinh thần kiên cường và những mất mát đau thương của thế hệ thanh niên thời chiến, đồng thời làm nổi bật giá trị thiêng liêng của hòa bình hôm nay.

Quảng Trị05/06/2026Chi đoàn 11 Hoá (Đoàn phường Đồng Hới)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong dòng chảy lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc, nếu những chiến công nơi tiền tuyến được ghi lại bằng những trang sử hào hùng, thì ở nơi rừng núi Trường Sơn lại có những con người lặng lẽ góp phần làm nên chiến thắng bằng chính tuổi trẻ, mồ hôi và cả máu xương của mình. Trong số đó, câu chuyện của nữ thanh niên xung phong Trần Thị Huế, sinh năm 1945 tại Tuyên Hóa, Quảng Bình, là một ký ức đặc biệt – vừa đau thương, vừa tự hào, như một bản anh hùng ca thấm đẫm nước mắt.

Ở tuổi xế chiều, khi đã gần tám mươi, mỗi lần nhắc lại “thời hoa lửa”, bà Trần Thị Huế vẫn không giấu được sự nghẹn ngào. Những ký ức ấy như những thước phim quay chậm, đưa bà trở về thời điểm một cô gái vừa tròn hai mươi tuổi rời mái nhà nhỏ để bước vào nhiệm vụ lớn lao: giữ cho tuyến đường Trường Sơn luôn thông suốt với khẩu hiệu thiêng liêng “Đường không được tắc, xe không được dừng, mạch máu giao thông không bao giờ được cắt đứt”.

Sinh ra trong một gia đình thuần nông ở Tuyên Hóa, bà lớn lên giữa phong trào thanh niên sôi nổi, nơi tinh thần yêu nước luôn cháy bỏng. Khi chứng kiến bạn bè lần lượt lên đường nhập ngũ, trong lòng cô gái trẻ luôn day dứt câu hỏi: đất nước cần, mình có thể làm gì? Đến năm 1965, khi phong trào “Ba sẵn sàng”, “Năm xung phong” lan rộng, bà không do dự viết đơn xin gia nhập lực lượng thanh niên xung phong, dù gia đình vô cùng lo lắng và không nỡ rời xa con gái.

Ngày bà lên đường là một ngày rằm âm lịch. Hành trang chỉ là vài bộ quần áo, chiếc khăn tay và những lời dặn dò của gia đình, hàng xóm. Nhưng từ khoảnh khắc ấy, cuộc đời bà bước sang một hành trình hoàn toàn khác – hành trình của người mở đường giữa lửa đạn Trường Sơn.

Ngày 4/6/1965, đại đội C759 được thành lập với 157 thanh niên xung phong, gồm 94 nam và 63 nữ. Bà được phân công hoạt động tại khu vực Cha Lo – Km21 – Km29, nơi được xem là trọng điểm đánh phá ác liệt của không quân Mỹ trên tuyến đường Trường Sơn. Công việc của họ là san lấp hố bom, mở đường, đào ngầm, đảm bảo mạch giao thông không bị gián đoạn cho những đoàn xe chi viện miền Nam.

Những ngày đầu, bà còn nhiều bỡ ngỡ. Nhưng rất nhanh, bà hòa vào tập thể những con người đến từ nhiều vùng quê khác nhau, cùng chung một nhiệm vụ. Mỗi tiểu đội chỉ khoảng 10–15 người, trang bị đơn giản với cuốc, xẻng, xà beng và ba lô nhỏ. Họ làm việc theo ca, phối hợp nhịp nhàng giữa san đường và cảnh giới máy bay địch.

Trong đơn vị, bà được giao làm Tiểu đội phó và Bí thư Chi đoàn. Dù còn trẻ, bà luôn được đồng đội tin tưởng bởi sự nhanh nhẹn, trách nhiệm và khả năng tổ chức công việc. Bà lo sắp xếp dụng cụ, phân công nhiệm vụ, chia ca trực và cả việc hậu cần đơn giản giữa rừng sâu.

Công việc tưởng chừng đơn giản nhưng lại vô cùng nguy hiểm. Đường Trường Sơn luôn là mục tiêu đánh phá của máy bay Mỹ. Bà và đồng đội phải san lấp hố bom ngay sau khi bom vừa dứt. Đất đá bị xới tung, hố bom chồng lên nhau, nhưng con đường không được phép gián đoạn dù chỉ một giờ, bởi phía sau là hàng nghìn chuyến xe vận tải.

Để hoàn thành nhiệm vụ, họ phải đào đất từ khe núi, dùng tre nứa làm kè chắn, đóng cọc giữ nền đường, tất cả đều làm thủ công. Trong đội có những người trinh sát chỉ cần nghe tiếng động cơ là có thể xác định hướng máy bay, giúp cả đơn vị kịp thời ẩn nấp. Mũ lá, cành cây, bất cứ thứ gì có thể ngụy trang đều được tận dụng tối đa.

Nhưng chiến tranh không chỉ có lao động và cảnh giác, mà còn là mất mát. Một ký ức đau thương mãi không thể quên với bà là ngày 3/7/1966. Hôm đó, khi đang làm việc tại Km21, đơn vị bị máy bay địch tập kích dữ dội. Bom rơi liên tiếp, đất đá sập xuống, tiếng gọi nhau giữa khói lửa vang lên trong tuyệt vọng. Nhiều đồng đội đã ngã xuống ngay tại chỗ.

Có người chỉ kịp gọi tên nhau lần cuối, có người bị vùi lấp trong đất đá. Bà nghẹn ngào nhớ lại khoảnh khắc phải nhặt từng mảnh xương, từng phần thi thể đồng đội để đưa về đơn vị. Đêm hôm ấy, người sống ngồi cạnh người đã khuất trong hầm trú ẩn, không ai ngủ, chỉ chờ trời sáng để tiếp tục công việc.

Thế nhưng sáng hôm sau, họ lại tiếp tục san lấp hố bom, mở đường như chưa từng có mất mát nào xảy ra. Chính trong hoàn cảnh ấy, nỗi sợ dần biến mất, nhường chỗ cho lý tưởng và ý chí thép. Với họ, nếu con đường bị tắc, xe không thể ra tiền tuyến, thương binh không thể trở về, và hàng hóa không thể chi viện.

Không chỉ chiến đấu, bà còn có cơ hội tham dự Đại hội Thanh niên xung phong toàn quốc tại Hà Nội năm 1965, nơi bà vinh dự được gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh. Đó là kỷ niệm thiêng liêng mà bà luôn giữ gìn trong ký ức, dù những tấm ảnh ngày ấy đã không còn.

Sau thời gian ở Trường Sơn, bà tiếp tục công tác tại Ba Trại – Bố Trạch, tham gia làm cầu, trông phà, kéo phà phục vụ bộ đội và nhân dân qua sông. Chiến tranh kết thúc, bà trở về quê hương, tiếp tục công tác trong ngành giao thông vận tải và nuôi dạy con cái trưởng thành.

Dù cuộc sống sau chiến tranh vẫn còn nhiều mất mát, ký ức về đồng đội vẫn luôn sống trong tim bà. Những người bạn năm xưa, những cái tên không còn trở về, tất cả trở thành một phần ký ức không thể phai mờ.

Ở tuổi tám mươi, điều bà mong mỏi nhất là sức khỏe và sự bình yên để sống trọn những năm tháng cuối đời. Bà luôn nhắn nhủ thế hệ trẻ rằng hãy sống có đạo đức, có lý tưởng, biết trân trọng hòa bình và trách nhiệm với đất nước.

Câu chuyện của bà Trần Thị Huế không chỉ là ký ức cá nhân, mà còn là biểu tượng cho cả một thế hệ thanh niên xung phong Việt Nam – những con người đã sống, chiến đấu và hy sinh tuổi trẻ để mở ra con đường dẫn tới hòa bình.

Thời hoa lửa đã qua, nhưng ánh sáng của nó vẫn còn lan tỏa. Đó là lời nhắc nhở rằng hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có, mà được đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt và máu xương của những con người bình dị mà vĩ đại.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn