NGƯỜI CON VÙNG CAO TRÊN ĐƯỜNG SỐ 4
NGƯỜI CON VÙNG CAO TRÊN ĐƯỜNG SỐ 4
Tháng 9 năm 1950, khi chiến dịch Biên giới mở màn, vùng Việt Bắc bước vào những ngày tháng đặc biệt. Từ những bản làng nằm giữa núi rừng, từng đoàn dân công, từng đơn vị bộ đội, từng đoàn xe, từng gánh lương thực nối nhau hướng về mặt trận. Chiến dịch diễn ra từ ngày 16 tháng 9 đến ngày 14 tháng 10 năm 1950, với trọng điểm là những trận đánh trên Đường số 4, trong đó Đông Khê là một cứ điểm quan trọng. Chiến dịch thắng lợi đã phá vỡ tuyến phòng ngự của quân Pháp trên Đường số 4, mở rộng vùng giải phóng Việt Bắc và tạo bước phát triển quan trọng cho cuộc kháng chiến. Nhưng phía sau những con số của lịch sử là hàng vạn con người bình dị, trong đó có những chàng trai miền núi lần đầu tiên rời bản làng để bước vào cuộc chiến mà họ biết rằng có thể không trở về.
Người thanh niên ấy sinh ra ở một vùng núi phía Bắc, trong một gia đình quanh năm gắn với nương ngô và ruộng lúa. Tuổi thơ của anh không có nhiều đồ chơi, cũng chẳng có những ngày tháng được học hành đầy đủ như trẻ em hôm nay. Cuộc sống của anh là những con dốc đất, những buổi lên nương từ khi trời còn chưa sáng và những tối mùa đông ngồi bên bếp lửa nghe cha kể chuyện về quê hương. Khi đất nước bước vào cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, anh tham gia lực lượng cách mạng. Anh không hiểu hết những khái niệm lớn lao về chiến lược hay chiến dịch, nhưng anh hiểu một điều rất giản dị: nếu đất nước chưa có độc lập thì bản làng của mình cũng chưa thể có một cuộc sống bình yên.
Ngày anh rời nhà đi làm nhiệm vụ, mẹ chỉ đưa cho anh một túi cơm nhỏ. Bà không khóc trước mặt con. Người mẹ vùng cao vốn ít nói, nhưng đôi mắt bà hôm ấy cứ nhìn theo mãi. Anh đi được một đoạn rồi quay lại. Mẹ vẫn đứng bên cửa. Hai mẹ con không nói gì. Anh chỉ giơ tay vẫy, rồi quay đi. Không ai biết lần chia tay ấy sẽ kéo dài bao lâu.
Đến khi chiến dịch Biên giới bắt đầu, anh được tham gia phục vụ bộ đội trên hướng mặt trận. Đường hành quân qua núi rừng rất khó khăn. Mưa xuống, đường trơn như đổ mỡ, nhiều đoạn phải bám vào cây rừng mới đi được. Nhưng điều khiến anh xúc động nhất là hình ảnh đồng bào các dân tộc cùng tham gia phục vụ chiến dịch. Người gùi gạo, người vận chuyển đạn, người dẫn đường, người mở đường. Có những cụ già đã nhiều tuổi vẫn cố gắng góp sức. Có những phụ nữ địu con trên lưng nhưng vẫn mang theo hàng hóa phục vụ bộ đội. Anh hiểu rằng cuộc chiến này không phải việc riêng của những người cầm súng.
Khi đơn vị tiến về khu vực Đông Khê, không khí chiến trường thay đổi hẳn. Tiếng pháo vọng từ xa. Những người lính trở nên im lặng hơn. Ai cũng hiểu rằng phía trước là trận đánh lớn. Đêm trước trận chiến, anh nằm bên một người đồng đội trẻ. Hai người nói với nhau về quê. Người bạn hỏi quê anh có ruộng không. Anh cười bảo quê mình có ruộng bậc thang, mùa lúa chín nhìn từ trên núi xuống đẹp lắm. Người bạn nói sau này nhất định sẽ đến thăm.
Không ai biết đó có thể là cuộc trò chuyện cuối cùng.
Trận đánh diễn ra dữ dội. Tiếng súng, tiếng pháo và tiếng người hòa vào nhau giữa núi rừng. Anh cùng đồng đội tiến lên trong điều kiện vô cùng khó khăn. Có lúc đất đá tung lên trước mặt, có lúc cả đơn vị phải nằm sát xuống đất để tránh hỏa lực. Một người bên cạnh bị thương. Anh quay lại kéo bạn vào nơi an toàn rồi tiếp tục nhiệm vụ. Khi trận đánh tạm lắng, anh mới nhận ra người bạn thân thiết của mình đã không còn nữa.
Anh đứng lặng rất lâu.
Người bạn từng nói sẽ đến thăm quê anh đã nằm lại giữa núi rừng.
Nhưng chiến dịch chưa kết thúc. Người sống phải tiếp tục chiến đấu. Anh cất nỗi đau vào trong lòng và trở lại đội hình. Những ngày sau đó, các trận đánh tiếp tục diễn ra. Khi chiến dịch kết thúc, anh mới có thời gian nghĩ về những người đã hy sinh.
Chiến dịch Biên giới năm 1950 đã giành thắng lợi lớn. Quân ta loại khỏi vòng chiến đấu hơn 8.000 quân địch, phá vỡ tuyến phòng ngự Đường số 4, giải phóng nhiều khu vực và củng cố vùng Việt Bắc. Đặc biệt, nhân dân các dân tộc Việt Bắc đã đóng góp sức người, sức của rất lớn cho chiến dịch; theo tư liệu của Bộ Quốc phòng, có tới 120.000 dân công tham gia, cùng hàng trăm tấn lương thực, thực phẩm và hàng trăm ki-lô-mét đường cơ động được mở mới, sửa chữa để phục vụ chiến dịch.
Sau chiến thắng, anh trở về quê.
Nhưng anh không còn là chàng trai ngày trước.
Những năm tháng chiến đấu đã khiến khuôn mặt anh già đi, đôi mắt trầm hơn. Mẹ anh vẫn còn sống và vẫn đứng bên cửa chờ con. Khi nhìn thấy anh, bà không chạy ra ôm như trong những câu chuyện người ta thường kể. Bà chỉ đứng yên, rồi đưa tay sờ lên vai con. Sau nhiều năm xa cách, hai mẹ con ngồi bên bếp lửa. Mẹ hỏi anh có đói không. Anh nói không. Bà lại hỏi có mệt không. Anh vẫn nói không. Nhưng cả hai đều hiểu rằng người con đã trở về với rất nhiều điều không thể kể thành lời.
Nhiều năm sau, mỗi khi có dịp nói chuyện với lớp trẻ, ông thường kể về chiến dịch Biên giới. Nhưng ông không kể mình đã lập được chiến công gì. Ông kể về những người đồng đội đã nằm lại, về những người dân vùng cao gùi từng bao gạo, từng hòm đạn, về những con đường được mở bằng sức người và về một thế hệ đã hiểu rằng muốn giành độc lập thì cả dân tộc phải cùng đứng lên.
Ông nói với thanh niên rằng lịch sử không chỉ nằm trong những trận đánh lớn. Lịch sử còn nằm trong đôi vai của người dân gùi hàng, trong bàn chân của những người mở đường, trong bữa cơm vội của người lính và trong ánh mắt của những người mẹ đứng bên cửa chờ con.
Ngày nay, Đường số 4 không còn là con đường chiến tranh như năm xưa. Những vùng đất Việt Bắc đã đổi thay. Trẻ em được đến trường, người dân có đường giao thông, có điện, có những phương tiện mà thế hệ trước không thể tưởng tượng. Nhưng mỗi khi đứng trước những địa danh lịch sử của chiến dịch Biên giới, người ta vẫn có thể hình dung ra những đoàn người năm xưa đang vượt núi, băng rừng hướng về phía trận địa.
Người con vùng cao năm ấy đã già. Người bạn của ông không bao giờ trở về. Nhưng lời hẹn “sẽ đến thăm quê” vẫn sống trong ký ức ông suốt cả cuộc đời. Có lẽ người bạn ấy chưa từng đặt chân đến những thửa ruộng bậc thang quê ông, nhưng nếu nhìn từ một nơi nào đó, ông có thể thấy quê hương của người bạn đã đổi thay từng ngày.
Và đó cũng chính là ý nghĩa sâu xa của chiến thắng năm xưa: những người lính không chiến đấu chỉ để giành lấy một trận đánh, mà để mở ra một tương lai trong đó những đứa trẻ vùng cao được lớn lên trong hòa bình, được học tập, được nhìn thấy quê hương đổi mới và được tự mình lựa chọn.



